Gói thầu: Số 1: Nâng cấp sửa chữa tuyến đường Nam đập Ông Tải - Cà Giăm liên xã Hậu Mỹ Trinh - Hậu Mỹ Phú - Mỹ Hội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200318690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè |
| Tên gói thầu | Số 1: Nâng cấp sửa chữa tuyến đường Nam đập Ông Tải - Cà Giăm liên xã Hậu Mỹ Trinh - Hậu Mỹ Phú - Mỹ Hội |
| Số hiệu KHLCNT | 20200313904 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 15:49:00 đến ngày 2020-04-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,475,653,358 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 101,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | 1 | khoản |
| 2 | + Chi phí xây dựng lán trại | + Chi phí xây dựng lán trại | 1 | khoản |
| B | ĐƯỜNG NAM ĐẬP ÔNG TẢI - NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn ao mương bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | Vét bùn ao mương bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 1,1379 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất dính ao mương bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đắp đất dính ao mương bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 6,8865 | 100M3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | 11,8952 | 100M3 |
| 4 | Đắp nền đường + phần quay đầu xe bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 ( tận dụng 90% đất đào) | Đắp nền đường + phần quay đầu xe bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 ( tận dụng 90% đất đào) | 26,2433 | 100M3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | 25,5305 | 100M3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 ( công đắp) | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 ( công đắp) | 43,289 | 100M3 |
| 7 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 1,0 Km ( công bơm) | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 1,0 Km ( công bơm) | 43,289 | 100 M3 |
| 8 | Cát nền (43,289 x 122) | Cát nền (43,289 x 122) | 5.281,258 | M3 |
| 9 | Lên khuôn đường | Lên khuôn đường | 101,1856 | 100m2 |
| 10 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 25,2964 | 100M3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | 101,1856 | 100M2 |
| 12 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | 101,1856 | 100M2 |
| 13 | Cung cấp, lắp dựng trụ rào cản STK D90, dày 3,2mm | Cung cấp, lắp dựng trụ rào cản STK D90, dày 3,2mm | 5,6 | M |
| 14 | Cung cấp, lắp dựng thanh rào cản STK D90, dày 3,2mm | Cung cấp, lắp dựng thanh rào cản STK D90, dày 3,2mm | 6,1 | M |
| 15 | Cung cấp thép tấm dày 8mm KT: 0,09x0,2m - rào cản | Cung cấp thép tấm dày 8mm KT: 0,09x0,2m - rào cản | 4,52 | Kg |
| 16 | Cung cấp Dây xích kéo 8mm ( trọng lượng 140kg/100md) | Cung cấp Dây xích kéo 8mm ( trọng lượng 140kg/100md) | 0,0035 | Tấn |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang phảng quang loại vuông ( hạn chế chiều cao) KT: 15x15cm | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang phảng quang loại vuông ( hạn chế chiều cao) KT: 15x15cm | 1 | Cái |
| 18 | Cung cấp Bu lông M16 dài 15cm | Cung cấp Bu lông M16 dài 15cm | 2 | Cái |
| 19 | Cung cấp Bu lông M16 dài 25cm | Cung cấp Bu lông M16 dài 25cm | 2 | Cái |
| 20 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | 143 | Cái |
| 21 | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3,5m | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3,5m | 6 | Cột |
| 22 | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3m | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3m | 7 | Cột |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | 6 | Cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | 6 | Cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | 7 | Cái |
| 26 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | 9,7 | M3 |
| 27 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc 4,5m Vào đất cấp I ( đóng ngập 3m) ( công đóng) | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc 4,5m Vào đất cấp I ( đóng ngập 3m) ( công đóng) | 42,09 | 100M |
| 28 | Cừ tràm L = 4,5m ( phần ngập đất) | Cừ tràm L = 4,5m ( phần ngập đất) | 42,09 | 100m |
| 29 | Cừ tràm L = 4,5m ( phần không ngập đất) | Cừ tràm L = 4,5m ( phần không ngập đất) | 21,045 | 100m |
| 30 | Cừ tràm L = 4,5m ( phần cừ ngang) | Cừ tràm L = 4,5m ( phần cừ ngang) | 5,612 | 100m |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc liên kết cừ đứng và cừ ngang, đường kính cốt thép 04mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc liên kết cừ đứng và cừ ngang, đường kính cốt thép 04mm | 0,1111 | Tấn |
| C | ĐƯỜNG NAM ĐẬP ÔNG TẢI - CẦU HAI NGHỀ | |||
| 1 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm | 0,7288 | Tấn |
| 2 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 08mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 08mm | 0,0623 | Tấn |
| 3 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 16mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 16mm | 4,1311 | Tấn |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 20mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 20mm | 0,0178 | Tấn |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 300 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 300 | 19,26 | M3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn cọc | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn cọc | 1,53 | 100M2 |
| 7 | Sản xuất kết cấu thép tấm hộp nối cọc | Sản xuất kết cấu thép tấm hộp nối cọc | 0,7085 | Tấn |
| 8 | Đóng cọc BTCT thẳng trên cạn Kích thước cọc 25x25, đất cấp I, L = 15m ( đóng ngập 15m) | Đóng cọc BTCT thẳng trên cạn Kích thước cọc 25x25, đất cấp I, L = 15m ( đóng ngập 15m) | 0,9 | 100M |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1903 | 100M3 |
| 10 | Phá dỡ đầu cọc | Phá dỡ đầu cọc | 0,188 | M3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 06mm | 0,0067 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 08mm | 0,0427 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 10mm | 0,1406 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 14mm | 0,0643 | Tấn |
| 15 | Bê tông mũ mố trên cạn, đá 1x2 Mác 300 | Bê tông mũ mố trên cạn, đá 1x2 Mác 300 | 3,318 | M3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố cầu | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố cầu | 0,1944 | 100M2 |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 1 | M2 |
| 18 | Đóng cọc BTCT chiều dài cọc 18m, kích thước cọc 25x25 xiên dưới nước ( phần không ngập 3m) | Đóng cọc BTCT chiều dài cọc 18m, kích thước cọc 25x25 xiên dưới nước ( phần không ngập 3m) | 0,36 | 100M |
| 19 | Đóng cọc BTCT chiều dài cọc 18m, kích thước cọc 25x25 xiên dưới nước ( phần đóng ngập 15,5m) | Đóng cọc BTCT chiều dài cọc 18m, kích thước cọc 25x25 xiên dưới nước ( phần đóng ngập 15,5m) | 1,8 | 100M |
| 20 | Phá dỡ đầu cọc | Phá dỡ đầu cọc | 0,375 | M3 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 06mm | 0,0253 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 08mm | 0,0736 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 10mm | 0,0133 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 12mm | 0,0108 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 16mm | 0,1066 | Tấn |
| 26 | Bê tông trụ cầu dưới nước, đá 1x2 Mác 300 | Bê tông trụ cầu dưới nước, đá 1x2 Mác 300 | 3,571 | M3 |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn trụ cầu ( BT đổ tại chỗ) | SXLD, tháo dỡ ván khuôn trụ cầu ( BT đổ tại chỗ) | 0,1849 | 100M2 |
| 28 | Lắp cấu kiên dầm bê tông cốt thép | Lắp cấu kiên dầm bê tông cốt thép | 9 | Cái |
| 29 | Cung cấp dầm BTTA I280 - L = 6m | Cung cấp dầm BTTA I280 - L = 6m | 6 | Dầm |
| 30 | Cung cấp dầm BTTA I400 - L = 9m | Cung cấp dầm BTTA I400 - L = 9m | 3 | Dầm |
| 31 | Lắp đặt gối cầu loại gối cầu cao su | Lắp đặt gối cầu loại gối cầu cao su | 18 | Cái |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu + gờ lan can + dầm ngang, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu + gờ lan can + dầm ngang, đường kính cốt thép 06mm | 0,2848 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu + gờ lan can + dầm ngang, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu + gờ lan can + dầm ngang, đường kính cốt thép 10mm | 0,7382 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu + gờ lan can + dầm ngang, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cầu + gờ lan can + dầm ngang, đường kính cốt thép 12mm | 0,1352 | Tấn |
| 35 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2 Mác 250 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2 Mác 250 | 10,854 | M3 |
| 36 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn + gờ lan can + dầm ngang (Bê tông đổ tại chỗ ) | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn + gờ lan can + dầm ngang (Bê tông đổ tại chỗ ) | 0,8627 | 100M2 |
| 37 | Sản xuất kết cấu thép hình các loại | Sản xuất kết cấu thép hình các loại | 0,0566 | Tấn |
| 38 | Sản xuất kết cấu thép dẹp các loại | Sản xuất kết cấu thép dẹp các loại | 0,0555 | Tấn |
| 39 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm | 0,8172 | 100 mét |
| 40 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 76mm dày 3,2mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 76mm dày 3,2mm | 0,3986 | 100 mét |
| 41 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 90mm dày 3,2mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 90mm dày 3,2mm | 0,252 | 100 mét |
| 42 | Sơn trụ bê tông trắng đỏ - trụ đầu cầu | Sơn trụ bê tông trắng đỏ - trụ đầu cầu | 2,88 | M2 |
| 43 | Vận chuyển dầm đến chân công trình ( 50km) | Vận chuyển dầm đến chân công trình ( 50km) | 6,6 | Tấn |
| 44 | Đóng cọc thép hình trên mặt nước Chiều dài cọc > 10 m, đất cấp I ( đóng ngập 6m) | Đóng cọc thép hình trên mặt nước Chiều dài cọc > 10 m, đất cấp I ( đóng ngập 6m) | 0,48 | 100M |
| 45 | Đóng cọc thép hình trên mặt nước Chiều dài cọc > 10 m, đất cấp I ( đóng không ngập 6m) | Đóng cọc thép hình trên mặt nước Chiều dài cọc > 10 m, đất cấp I ( đóng không ngập 6m) | 0,48 | 100M |
| 46 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Dưới nước | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Dưới nước | 4,542 | Tấn |
| 47 | Nhổ cọc thép hình Dưới nước | Nhổ cọc thép hình Dưới nước | 0,96 | 100M |
| 48 | Khấu hao thép hình | Khấu hao thép hình | 0,451 | Tấn |
| 49 | Phá dỡ Kết cấu bê tông mặt cầu | Phá dỡ Kết cấu bê tông mặt cầu | 5,28 | M3 |
| 50 | Tháo dỡ kết cấu gỗ tạm | Tháo dỡ kết cấu gỗ tạm | 1,2 | M3 |
| 51 | Nhổ cọc BTCT kích thước cọc 20x20cm | Nhổ cọc BTCT kích thước cọc 20x20cm | 0,36 | 100M |
| D | ĐƯỜNG NAM ĐẬP ÔNG TẢI - CẦU QUA KÊNH BAO NGẠN | |||
| 1 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm | 0,1456 | Tấn |
| 2 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 16mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 16mm | 0,89 | Tấn |
| 3 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 20mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 20mm | 0,0079 | Tấn |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 300 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 300 | 4,08 | M3 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn cọc | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn cọc | 0,32 | 100M2 |
| 6 | Đóng cọc BTCT thẳng trên cạn Kích thước cọc 25x25, đất cấp I, L = 8m ( đóng ngập 8m) | Đóng cọc BTCT thẳng trên cạn Kích thước cọc 25x25, đất cấp I, L = 8m ( đóng ngập 8m) | 0,64 | 100M |
| 7 | Phá dỡ đầu cọc | Phá dỡ đầu cọc | 0,25 | M3 |
| 8 | Đào đất hố móng | Đào đất hố móng | 9,672 | M3 |
| 9 | Đắp đất hố móng | Đắp đất hố móng | 0,0411 | 100M3 |
| 10 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | 0,816 | M3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 08mm | 0,0573 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 10mm | 0,1567 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mố cầu, đường kính 14mm | 0,0937 | Tấn |
| 14 | Bê tông mũ mố trên cạn, đá 1x2 Mác 300 | Bê tông mũ mố trên cạn, đá 1x2 Mác 300 | 3,88 | M3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố cầu | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố cầu | 0,2176 | 100M2 |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 1,4 | M2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn + dầm ngang + dầm dọc, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn + dầm ngang + dầm dọc, đường kính cốt thép 06mm | 0,1166 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn + dầm ngang + dầm dọc, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn + dầm ngang + dầm dọc, đường kính cốt thép 08mm | 0,0973 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn + dầm ngang + dầm dọc, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn + dầm ngang + dầm dọc, đường kính cốt thép 10mm | 0,1919 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn + dầm ngang, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn + dầm ngang, đường kính cốt thép 12mm | 0,1176 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn + dầm ngang, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn + dầm ngang, đường kính cốt thép 16mm | 0,3119 | Tấn |
| 22 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2 Mác 250 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2 Mác 250 | 5,125 | M3 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn + dầm ngang + dầm dọc (Bê tông đổ tại chỗ ) | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn + dầm ngang + dầm dọc (Bê tông đổ tại chỗ ) | 0,4888 | 100M2 |
| 24 | Sản xuất kết cấu thép dẹp các loại | Sản xuất kết cấu thép dẹp các loại | 0,041 | Tấn |
| 25 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm | 0,1384 | 100 mét |
| 26 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 76mm dày 3,2mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 76mm dày 3,2mm | 0,0642 | 100 mét |
| 27 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 90mm dày 3,2mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 90mm dày 3,2mm | 0,056 | 100 mét |
| 28 | Sơn trụ bê tông trắng đỏ - trụ đầu cầu | Sơn trụ bê tông trắng đỏ - trụ đầu cầu | 3,164 | M2 |
| 29 | Phá dỡ Kết cấu bê tông mặt cầu + dầm cầu cũ | Phá dỡ Kết cấu bê tông mặt cầu + dầm cầu cũ | 3,792 | M3 |
| E | ĐƯỜNG NAM CÀ GIĂM - NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn ao mương bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | Vét bùn ao mương bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 0,7661 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất dính ao mương bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đắp đất dính ao mương bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 5,0987 | 100M3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | 1,5436 | 100M3 |
| 4 | Đắp nền đường + phần quay đầu xe bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 ( tận dụng đất đào) | Đắp nền đường + phần quay đầu xe bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 ( tận dụng đất đào) | 23,234 | 100M3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | 29,6238 | 100M3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 ( công đắp) | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 ( công đắp) | 48,2722 | 100M3 |
| 7 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 1,0 Km ( công bơm) | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 1,0 Km ( công bơm) | 48,2722 | 100 M3 |
| 8 | Cát nền (48,2722 x 1220 | Cát nền (48,2722 x 1220 | 5.889,2084 | M3 |
| 9 | Lên khuôn đường | Lên khuôn đường | 93,1344 | 100m2 |
| 10 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | 22,7166 | 100M3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | 93,1344 | 100M2 |
| 12 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | 93,1344 | 100M2 |
| 13 | Cung cấp, lắp dựng trụ rào cản STK D90, dày 3,2mm | Cung cấp, lắp dựng trụ rào cản STK D90, dày 3,2mm | 5,6 | M |
| 14 | Cung cấp, lắp dựng thanh rào cản STK D90, dày 3,2mm | Cung cấp, lắp dựng thanh rào cản STK D90, dày 3,2mm | 6,1 | M |
| 15 | Cung cấp thép tấm dày 8mm KT: 0,09x0,2m - rào cản | Cung cấp thép tấm dày 8mm KT: 0,09x0,2m - rào cản | 4,52 | Kg |
| 16 | Cung cấp Dây xích kéo 8mm ( trọng lượng 140kg/100md) | Cung cấp Dây xích kéo 8mm ( trọng lượng 140kg/100md) | 0,0035 | Tấn |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang phảng quang loại vuông ( hạn chế chiều cao) KT: 15x15cm | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang phảng quang loại vuông ( hạn chế chiều cao) KT: 15x15cm | 1 | Cái |
| 18 | Cung cấp Bu lông M16 dài 15cm | Cung cấp Bu lông M16 dài 15cm | 2 | Cái |
| 19 | Cung cấp Bu lông M16 dài 25cm | Cung cấp Bu lông M16 dài 25cm | 2 | Cái |
| 20 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | 151 | Cái |
| 21 | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3,5m | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3,5m | 2 | Cột |
| 22 | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3m | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3m | 12 | Cột |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | 2 | Cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | 2 | Cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | 12 | Cái |
| 26 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | 10,25 | M3 |
| 27 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc 4,5m Vào đất cấp I ( đóng ngập 3m) ( công đóng) | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc 4,5m Vào đất cấp I ( đóng ngập 3m) ( công đóng) | 59,16 | 100M |
| 28 | Cừ tràm L = 4,5m ( phần ngập đất) | Cừ tràm L = 4,5m ( phần ngập đất) | 59,16 | 100m |
| 29 | Cừ tràm L = 4,5m ( phần không ngập đất) | Cừ tràm L = 4,5m ( phần không ngập đất) | 29,58 | 100m |
| 30 | Cừ tràm L = 4,5m ( phần cừ ngang) | Cừ tràm L = 4,5m ( phần cừ ngang) | 7,888 | 100m |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc liên kết cừ đứng và cừ ngang, đường kính cốt thép 04mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc liên kết cừ đứng và cừ ngang, đường kính cốt thép 04mm | 0,1562 | Tấn |
| F | ĐƯỜNG NAM CÀ DĂM - CẢI TẠO CỐNG CHÍN ĐỨC | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0708 | 100M3 |
| 2 | Trải tấm lót nilon | Trải tấm lót nilon | 0,354 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cống + gờ, trụ lan can, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cống + gờ, trụ lan can, đường kính cốt thép 06mm | 0,116 | Tấn |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cống + gờ, trụ lan can, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cống + gờ, trụ lan can, đường kính cốt thép 10mm | 0,343 | Tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cống + gờ, trụ lan can, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cống + gờ, trụ lan can, đường kính cốt thép 12mm | 0,023 | Tấn |
| 6 | Bê tông mặt cống + gờ, trụ lan can, đá 1x2 Mác 300 | Bê tông mặt cống + gờ, trụ lan can, đá 1x2 Mác 300 | 8,364 | M3 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn + dầm ngang + dầm dọc (Bê tông đổ tại chỗ ) | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn + dầm ngang + dầm dọc (Bê tông đổ tại chỗ ) | 0,1543 | 100M2 |
| 8 | Sản xuất kết cấu thép dẹp các loại | Sản xuất kết cấu thép dẹp các loại | 0,051 | Tấn |
| 9 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 60mm dày 2,3mm | 0,6232 | 100 mét |
| 10 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 76mm dày 3,2mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 76mm dày 3,2mm | 0,2916 | 100 mét |
| 11 | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 90mm dày 3,2mm | Lắp đặt ống STK, đường kính ống 90mm dày 3,2mm | 0,196 | 100 mét |
| 12 | Sơn trụ bê tông trắng đỏ - trụ đầu cầu | Sơn trụ bê tông trắng đỏ - trụ đầu cầu | 3,04 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi