Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200347404-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế thành phố Tam Điệp |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346320 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 20:55:00 đến ngày 2020-03-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 398,028,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 0,226 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 2,522 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đá chân núi | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 285,368 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 26,846 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 0,141 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 1,537 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 2,567 | m3 |
| 8 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 6,124 | m3 |
| 9 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 3,586 | m3 |
| 10 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 0,392 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 0,15 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 0,176 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 2,658 | m3 |
| 14 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 1,196 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 60,236 | m2 |
| 16 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 19,33 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 85 | cái |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 4 | cái |
| 19 | Phá dỡ Nền gạch lá dừa | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 75,19 | m2 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 11,534 | m3 |
| 21 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 17,57 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 17,57 | m3 |
| 23 | Hút thông rửa bể phốt | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 10 | Chuyến |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường bê tông, chiều dài ống 160mm | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 2 | cái |
| 25 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=160mm | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 2 | cái |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 0,703 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 0,262 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 134,668 | m3 |
| 29 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 14cm (Theo ĐG1065/2018 và ĐM235/2017/QĐ-BXD) | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 3,52 | 100m |
| 30 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 20x20cm | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 230,62 | m2 |
| 31 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 10x10 mm | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 0,153 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 20,01 | m2 |
| 33 | Lắp dựng rào sắt | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 20,01 | m2 |
| 34 | Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=350mm | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 4 | cái |
| 35 | Sản xuất hàng rào lưới thép | Theo quy đinh trong hồ sơ yêu cầu, đảm bảo các tiêu chuẩn, quy định hiện hành | 14,75 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi