Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200328057-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Đạ Huoai
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200315307
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-14 16:14:00 đến ngày 2020-03-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,188,963,322 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA DÃY 02 PHÒNG HỌC
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp sơn trên bề mặt tường, cột, trụ trong nhà (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 201,796 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 21,76 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 223,556 m2
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 0,9 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp sơn trên bề mặt tường, cột, trụ ngoài nhà (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 105,754 m2
6 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 102,154 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt cửa đi, cửa sổ (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 27,6 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 27,6 m2
9 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m (129/QĐ-UBND) Mục III, chương V, phần 2 128 m2
B SỬA CHỮA DÃY 06 PHÒNG HỌC
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp sơn trên bề mặt tường, cột, trụ trong nhà tầng 1 (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 598,605 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà tầng 1(1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 423 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp sơn trên bề mặt tường, cột, trụ trong nhà tầng 2 (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 630,905 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà tầng 2(1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 141,368 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 1.793,878 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp sơn trên bề mặt tường, cột, trụ ngoài nhà (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 468,285 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 47,28 m2
8 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 515,565 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt cửa đi, cửa sổ (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 114,4 m2
10 Sơn sắt thép cửa đi, cửa sổ 1 nước lót, 2 nước phủ (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 114,4 m2
11 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 121,72 m2
12 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM Mác 100 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 121,72 m2
13 Quét nước xi măng (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 121,72 m2
14 Quét 3 nước flinkote chống thấm mái, seno, ô văng (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 121,72 m2
15 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m (129/QĐ-UBND) Mục III, chương V, phần 2 560,12 m2
C SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG MƯƠNG THOÁT NƯỚC- PHẦN SAN LẤP
1 Đào gốc cây đường kính gốc cây <=70 cm Mục III, chương V, phần 2 2 gốc cây
2 Đào xúc đất bằng máy đào <= 0,8m3, máy ủi <=110CV đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 258,19 m3
3 Vận chuyển đất cự ly <=500m bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 258,19 m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 258,19 m3/km
5 Đào san đất bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 6,97 m3
6 San đầm đất bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2 352,75 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào <= 0,8m3, máy ủi <=110CV đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 282,059 m3
8 Vận chuyển đất cự ly <=500m bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 282,059 m3
9 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II (*3) Mục III, chương V, phần 2 282,059 m3/km
D SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG MƯƠNG THOÁT NƯỚC- PHẦN MƯƠNG, HỐ GA
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng Mục III, chương V, phần 2 1,36 m3
2 Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 98,996 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,95 Mục III, chương V, phần 2 1,512 m3
4 Vữa lót chiều dày 3cm vữa XM Mác 100 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 132,363 m2
5 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2 0,5 m3
6 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 27,473 m3
7 Bê tông tường chiều dày <=45 cm, chiều cao <=16m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 28,689 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2 62,828 m2
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường Mục III, chương V, phần 2 316,899 m2
10 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 10,87 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan D<10 Mục III, chương V, phần 2 0,423 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan D=10 Mục III, chương V, phần 2 0,756 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan D=12 Mục III, chương V, phần 2 0,707 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan D=14 Mục III, chương V, phần 2 0,044 tấn
15 SXLD thép hình hố ga, tấm đan Mục III, chương V, phần 2 0,404 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2 73,28 m2
17 Lắp dựng tấm đan Mục III, chương V, phần 2 304 cái
18 Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường <=25 cm vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 0,64 m3
19 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 32mm Mục III, chương V, phần 2 171,6 m
E NÂNG CẤP SỬA CHỮA CỔNG HÀNG RÀO-XÂY HÀNG RÀO SONG SẮT - TƯỜNG XÂY
1 Phá dỡ tường xây đá các loại, chiều dày tường <= 45cm (129/QĐ-UBND) Mục III, chương V, phần 2 17,104 m3
2 Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 42,48 m3
3 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1 m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 15,408 m3
4 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2 8,716 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2 30,48 m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2 0,26 tấn
7 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 6,534 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng chiều cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2 109,52 m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2 0,115 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2 0,518 tấn
11 Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 5,476 m3
12 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 25,227 m3
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng chiều cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2 53,535 m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2 0,181 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2 0,407 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 6,296 m3
17 Xây tường bằng gạch bê tông (8 x 8 x 18) cm chiều dày <=30 cm, chiều cao <=4 m vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 21,251 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 Mục III, chương V, phần 2 31,415 m3
19 Đào xúc đất - đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 26,471 m3
20 Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 26,471 m3
21 Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 (Hàng rào song sắt) Mục III, chương V, phần 2 149,214 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 (Hàng rào tường xây) Mục III, chương V, phần 2 292,8 m2
23 Trát tường ngoài, chiều dày 2,0cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 10,96 m2
24 Trát trụ, cột chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 27,5 m2
25 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 XMPC40 (Hàng rào song sắt) Mục III, chương V, phần 2 32,802 m2
26 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 XMPC40 (Hàng rào tường xây) Mục III, chương V, phần 2 39,76 m2
27 Trát đắp mặt trên giằng tường vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 54,67 m
28 Bả bằng ma tít, vào tường (Hàng rào song sắt) Mục III, chương V, phần 2 149,214 m2
29 Bả bằng ma tít, vào cột, dầm, trần (Hàng rào song sắt) Mục III, chương V, phần 2 32,802 m2
30 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2 182,016 m2
31 Sơn tạo gai tường bằng sơn 1 nước lót,1 nước phủ Mục III, chương V, phần 2 10,96 m2
32 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (Hàng rào tường xây) Mục III, chương V, phần 2 360,06 m2
33 Sản xuất cấu kiện sắt thép, hàng rào song sắt Mục III, chương V, phần 2 91,756 m2
34 Lắp dựng khung sắt hàng rào Mục III, chương V, phần 2 91,756 m2
35 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Mục III, chương V, phần 2 91,756 m2
36 Sản xuất cổng sắt Mục III, chương V, phần 2 0,198 tấn
37 Lắp dựng cổng sắt Mục III, chương V, phần 2 6,171 m2
38 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Mục III, chương V, phần 2 6,171 m2
39 Bánh xe ray cổng Mục III, chương V, phần 2 4 cái
F NÂNG CẤP SỬA CHỮA CỔNG HÀNG RÀO-SÂN BÊ TÔNG
1 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2 3,492 m2
2 Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 16,762 m3
G NÂNG CẤP SỬA CHỮA CỔNG HÀNG RÀO (ĐIỂM TRƯỜNG SUỐI TIÊN) -PHÁ DỠ HÀNG RÀO KẼM GAI VÀ ĐÀO GỐC CÂY
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai (1149/QĐ-BXD) Mục III, chương V, phần 2 119 m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đường kính gốc cây <=20 cm Mục III, chương V, phần 2 15 cây
3 Đào gốc cây đường kính gốc cây <=20 cm Mục III, chương V, phần 2 15 gốc cây
4 Phá dở 2m hàng rào ngoài chỉ giới xây dựng và sửa lại song sắt Mục III, chương V, phần 2 1 công
H NÂNG CẤP SỬA CHỮA CỔNG HÀNG RÀO (ĐIỂM TRƯỜNG SUỐI TIÊN)-XÂY HÀNG RÀO SONG SẮT
1 Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 22,5 m3
2 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1 m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 9,12 m3
3 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2 4,022 m3
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2 16 m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2 0,139 tấn
6 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 3,82 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng chiều cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2 56,16 m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2 0,064 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2 0,294 tấn
10 Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 2,784 m3
11 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 3,807 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng chiều cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2 3,987 m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2 0,05 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2 0,23 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2 2,79 m3
16 Xây tường bằng gạch bê tông (8 x 8 x 18) cm chiều dày <=30 cm, chiều cao <=4 m vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 13,261 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 Mục III, chương V, phần 2 16,832 m3
18 Đào xúc đất - đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 14,788 m3
19 Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 14,788 m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 131,62 m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày 2,0cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 11 m2
22 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 25,98 m2
23 Trát đắp mặt trên giằng tường vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục III, chương V, phần 2 44,3 m
24 Bả bằng ma tít, vào tường Mục III, chương V, phần 2 131,62 m2
25 Bả bằng ma tít, vào cột, dầm, trần Mục III, chương V, phần 2 25,95 m2
26 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2 157,57 m2
27 Sơn tạo gai tường bằng sơn 1 nước lót,1 nước phủ Mục III, chương V, phần 2 11 m2
28 Sản xuất cấu kiện sắt thép, hàng rào song sắt Mục III, chương V, phần 2 77,694 m2
29 Lắp dựng khung sắt hàng rào Mục III, chương V, phần 2 77,694 m2
30 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Mục III, chương V, phần 2 77,694 m2
31 Sản xuất cổng sắt Mục III, chương V, phần 2 0,166 tấn
32 Lắp dựng cổng sắt Mục III, chương V, phần 2 4,675 m2
33 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Mục III, chương V, phần 2 4,675 m2
34 Bánh xe ray cổng Mục III, chương V, phần 2 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->