Gói thầu: Gói thầu số 04: Gói thầu thi công xây dựng Hồ bơi d15

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200349551-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Sĩ quan Lục quân 1
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Gói thầu thi công xây dựng Hồ bơi d15
Số hiệu KHLCNT 20190719784
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-23 09:58:00 đến ngày 2020-03-30 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,387,187,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V/Phần II 1
2 Chi phí một số công việc không xác định được từ khối lượng thiết kế Chương V/Phần II 1
B Phần xây dựng
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V/Phần II 11,126 100m3
2 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V/Phần II 123,624 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V/Phần II 12,3622 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V/Phần II 12,3622 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V/Phần II 12,3622 100m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 80%KL đào Chương V/Phần II 1,116 100m3
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V/Phần II 27,91 m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V/Phần II 0,062 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V/Phần II 101,668 m3
10 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 250 Chương V/Phần II 167,334 m3
11 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 Chương V/Phần II 28,244 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V/Phần II 6,97 m3
13 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II 20,362 m3
14 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II 24,156 m3
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) Chương V/Phần II 0,15 100m
16 Lắp đặt van, đường kính van d=110mm Chương V/Phần II 4 cái
17 Tấm ghi gang nắp ga Chương V/Phần II 2 cái
18 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 Chương V/Phần II 41,92 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V/Phần II 3,636 100m2
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V/Phần II 4,192 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V/Phần II 12,553 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Chương V/Phần II 3,415 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V/Phần II 1,937 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V/Phần II 3,554 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V/Phần II 1,864 tấn
26 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/Phần II 0,752 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V/Phần II 0,6431 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V/Phần II 0,6431 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V/Phần II 0,6431 100m3
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V/Phần II 800,3 m2
31 Quét sikatop seal chống thống 3 lớp (đm 3kg/2) Chương V/Phần II 1.039,58 m2
32 Sơn eposy toàn bộ bể (bao gồm vật liệu và thi công trọn gói) Chương V/Phần II 1.039,58 m2
33 Thang lên xuống bể bơi và tay nắm vị trí tam cấp Chương V/Phần II 4 bộ
34 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II 155,022 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II 155,022 m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V/Phần II 1,26 m3
37 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II 3,15 m3
38 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II 24,42 m2
39 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/Phần II 0,707 100m3
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V/Phần II 53,042 m3
41 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V/Phần II 353,615 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->