Gói thầu: Gói thầu số 01.XL Nhà văn hóa xã Sơn lâm và các hạng mục phụ trợ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200344236-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Sơn Lâm, huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01.XL Nhà văn hóa xã Sơn lâm và các hạng mục phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20200343367
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xin ngân sách huyện, ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 13:47:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,271,409,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Phá dỡ tường xây gạch bằng máy xúc 0,8m3, khối lượng phá dỡ: (Hàng rào: 280*0.11*1.8 + trụ cổng 2*0.6*0.6*2.9) = 57,528m3 1 ca máy
2 Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m 229,19 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép 8,8603 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch bằng máy xúc 0,8m3, khối lượng phá dỡ: (5*3,9*0,22 + 2*14.4*3.6*0.22+2*7.2*0.22*3.6+2*10.8*0.22*3.6) = 55,62m3 1 ca máy
B NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II 1,7334 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II 1,0398 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 20,5102 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,4608 100m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,8894 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,137 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 1,5752 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 1,204 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 35,3266 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 5,4567 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,9079 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,3121 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 1,4737 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 9,9871 m3
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 133,784 m3
16 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 92,1789 m3
17 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 10,7123 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,8991 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 3,4325 100m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 42,3806 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 40,719 m2
22 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 40,719 m2
23 Bả bằng matít vào tường 40,719 m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,7709 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 1,0938 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 9,9435 m2
27 Bê tông lót đá 4x6 mác 50 2,7628 m3
28 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 7,7738 m2
29 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II 0,0968 100m3
30 Bê tông lót móng bậc tam cấp 3,6207 m3
31 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 4,96 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,106 100m2
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,1998 100m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,1021 m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 2,5242 m3
36 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây bậc tam cấp vữa XM mác 50 14,6412 m3
37 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 91,8134 m2
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II 0,0639 100m3
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,4972 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 5,6145 m3
41 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 18,715 m2
42 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 18,715 m2
43 Bả bằng matít vào tường 18,715 m2
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 2,7833 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,2864 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m 1,1064 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m 1,8674 tấn
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 16,3221 m3
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 2,7474 100m2
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,6426 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 4,1841 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m 0,5426 tấn
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 23,8877 m3
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 3,2309 100m2
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 3,4422 tấn
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 37,4237 m3
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,1319 100m2
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3754 100m2
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m 0,1747 tấn
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m 0,3237 tấn
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,7038 tấn
62 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,3497 m3
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 4,3056 m3
64 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 14 cái
65 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 88,36 m3
66 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 21,8731 m3
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,5971 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 6,0841 m3
69 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,1042 100m2
70 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,0776 tấn
71 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 3,6797 m3
72 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan 12 cái
73 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 55,31 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 17,7552 m2
75 Bả bằng matít vào tường 55,31 m2
76 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần 17,7552 m2
77 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 73,0652 m2
78 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0723 100m2
79 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 0,8461 m3
80 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 6 cái
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 5,88 m2
82 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần 5,88 m2
83 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 5,88 m2
84 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,069 100m2
85 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 0,7285 m3
86 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 8 cái
87 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 8,368 m2
88 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần 8,368 m2
89 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 8,368 m2
90 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0408 100m2
91 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 0,3823 m3
92 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 6 cái
93 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 3,244 m2
94 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần 3,244 m2
95 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 3,244 m2
96 Sản xuất, lắp đặt khẩu hiệu sân khấu 6,948 m2
97 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 181,88 m2
98 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 273,804 m2
99 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 201,711 m2
100 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 78,547 m2
101 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 259,978 m2
102 Trát trần, vữa XM mác 75 323,09 m2
103 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 56,8924 m2
104 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 429,36 m
105 Láng vữa xi măng tạo dốc đánh màu XM nguyên chất, dày 3cm, vữa XM M75 155,0472 m2
106 Quét 2 lớp hồ dầu phụ gia chống thấm Sika latex R114 (hoặc tương đương); định mức (0,5lit Sika latex R114 + 0,5 lít nước + 2Kg Xi măng) 155,0472 m2
107 Quét 2 lớp phụ gia chống thấm Best seal AC400 (hoặc tương đương); định mức 1,6lit/m2 155,0472 m2
108 Láng vữa Sika latex R114 (hoặc tương đương); định mức 1,3lit/m2 155,0472 m2
109 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ 1.128,93 m2
110 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 181,88 m2
111 Bả bằng matít vào tường 455,684 m2
112 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần 855,126 m2
113 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 416,564 m2
114 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) 305,4828 m2
115 Sản xuất xà gồ thép 3,5216 tấn
116 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 2,2238 tấn
117 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m 3,2076 tấn
118 Lắp dựng xà gồ thép 3,5216 tấn
119 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 5,4314 tấn
120 Sơn sắt thép các loại 3 nước 391,253 m2
121 Bu lông neo 72 kg
122 Ke chống bão 1.000 cái
123 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 4,1933 100m2
124 Sản xuất, cung cấp cửa đi thanh nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38 ly 43,2 m2
125 Sản xuất, cung cấp cửa đi thanh nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38 ly 4,86 m2
126 Sản xuất, cung cấp cửa sổ thanh nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38 ly 31,68 m2
127 Sản xuất, cung cấp ô kính thoáng và vách kính cố định 67,44 m2
128 Lắp dựng cửa không có khuôn 147,18 m2
129 Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao 0,0419 100m2
130 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 9,0637 100m2
131 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m 5,3244 100m2
132 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm 5,3244 100m2
133 Lắp đặt đèn thủy tinh ốp trần D300 9 bộ
134 Lắp đặt đèn huỳnh quang máng chụp nhựa đôi (2x36W) 21 bộ
135 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 3 cái
136 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 1 cái
137 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 5 1 cái
138 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 12 cái
139 Lắp đặt ổ cắm đôi + mặt che 220V 11 cái
140 Lắp đặt tủ điện tầng 200x300x150mm 1 hộp
141 Lắp đặt aptomat MCCB 2P-1 pha 40A 1 cái
142 Lắp đặt aptomat MCCB 2P-1 pha 20A 2 cái
143 Lắp đặt aptomat MCCB 1P-1 pha 16A 1 cái
144 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
145 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 110 m
146 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 468 m
147 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 578 m
C PHẦN CHỐNG SÉT
1 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II 22,875 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 7,625 m3
3 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m 3 cái
4 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m 3 cái
5 Gia công và đóng cọc chống sét 6 cọc
6 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm 76 m
7 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm 30 m
8 Bật sắt chẻ đuôi cá 26 cái
D HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Bình chữa cháy MFZ4 4 bình
2 Bình chữa cháy CO2 Model MT3 2 bình
3 Hộp đựng bình cứu hoả 2 hộp
4 Bảng tiêu lệnh 600x400x0,4 2 cái
E PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm 0,1 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm 0,8 100m
3 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm 36 cái
4 Nẹp Inox D90 60 cái
5 Đinh vít 120 cái
6 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 12 cái
F CẢI TẠO ĐÀI TƯỞNG NiỆM
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ 167,0923 m2
2 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 167,092 m2
G NỀN SÂN, BẬC CẤP, BỒN HOA
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 213,4 m3
2 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 1.036 m2
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 1.098 m2
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 5,4835 m3
5 Bê tông lót đá 4x6 mác 50 1,9149 m3
6 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 7,6595 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 40,9088 m2
8 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 40,9088 m2
9 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 1,89 m3
10 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 94,5 m2
11 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 6,0915 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I 6,0915 100m3
13 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 17,2581 100m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,9083 100m3
15 Mua đất trên phương tiện vận chuyển lấy tại địa phương cách bình quân 3km 1.816,64 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 18,1664 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III 18,1664 100m3
H MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 78,33 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 7,833 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 53,1749 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1806 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,4377 tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 5,328 m3
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 37 cái
8 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 120,852 m2
I HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II 17,568 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 104,737 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 10,025 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,124 100m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,1936 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,4621 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,2302 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 3,0876 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 5,856 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 20,475 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 39,996 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 2,222 m3
13 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 17,8032 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 12,221 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 15,4572 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 1,86 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 1,8864 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 588,147 m2
19 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 9,45 m2
20 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 489,88 m2
21 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 77,099 m2
22 Đầu trụ chính 10 cái
23 Đầu trụ phụ 31 cái
24 Sản xuất cánh cổng chính, cổng phụ bằng thép hộp; sơn tĩnh điện 27,472 m2
25 Chữ inox biển tên (Sử dụng inox 304 độ dày 0,8mm, uốn nổi theo tỷ lệ 1/10, áp dụng cho chữ cao 15cm trở lên.) 0,7495 m2
J KÈ CHẮN ĐẤT
1 Bạt mái taluy, san sửa mặt bằng bằng máy đào 1,2m3 1,5 ca
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,1562 100m3
3 Bê tông lót đá 4x6 mác 75 18,6 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 7,7 m3
5 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 57 m3
6 Ống PVC D100 thoát nước 30 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->