Gói thầu: Số 04 - Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200345422-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ninh Hải |
| Tên gói thầu | Số 04 - Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200338911 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 1593/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND huyện Ninh Hải về việc giao kế hoạch nguồn vốn cân đối ngân sách địa phương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 08:21:00 đến ngày 2020-04-03 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,116,925,253 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,636 | m3 |
| 2 | Phát quang tạo mặt bằng thi công bằng cơ giới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | 100m2 |
| 3 | Đào vét đất xấu bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,967 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường + khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,719 | 100m3 |
| 5 | Đắp CPTN nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,472 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất CPTN để đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 306,53 | m3 |
| 7 | Đắp CPTN nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98, dày 50cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,829 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng CPĐD loại II, Dmax = 37,5mm, dày 25cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,916 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng CPĐD loại I, Dmax = 255mm, dày 20cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,712 | 100m3 |
| 10 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,467 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,467 | 100m2 |
| 12 | Thi công đá 4x6 kẹp vữa XM M50 dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,05 | m3 |
| 13 | Đổ BTXM đá 1x2 M200 mặt đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,68 | m3 |
| 14 | Chèn bao tải tẩm nhựa đường khe co dãn (02 lớp bao tải, 03 lớp nhựa) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,42 | m2 |
| 15 | Đào móng tường chắn bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,226 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất hoàn trả phần đào móng bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,164 | 100m3 |
| 17 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng tường chắn, dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,77 | m3 |
| 18 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đổ BT tại chỗ móng tường chắn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,86 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông xi măng đá 1x2 mác 200, đổ tại chỗ móng tường chắn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,68 | m3 |
| 20 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đổ BT tại chỗ tường tường chắn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,089 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông xi măng đá 1x2 mác 200, đổ tại chỗ thân tường chắn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,86 | m3 |
| 22 | Chèn bao tải nhựa đường khe co dãn (1 lớp bao tải 2 lớp nhựa) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,18 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,032 | m3 |
| 2 | Đổ BTXM đá 1x2 M200 móng trụ biển báo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,186 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống STK D90mm dày 2mm, trụ biển báo đơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | trụ |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng biển báo phản quang, biển vuông cạnh 70cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng Bulong M12, L=150mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,95 | m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,4 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: VỈA HÈ, BÓ VỈA VÀ BÓ LỀ | |||
| 1 | Đá 4x6 đệm móng vỉa hè dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,037 | m3 |
| 2 | Lót móng vữa XM M50 dày 3cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 230,37 | m2 |
| 3 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT (400x400x35)mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 230,37 | m2 |
| 4 | Lót móng vữa XM M50 dày 3cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,81 | m2 |
| 5 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đổ BT tại chỗ bó lề | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,767 | 100m2 |
| 6 | Đổ BTXM đá 1x2 M200 bó lề đổ tại chỗ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,81 | m3 |
| 7 | Chèn bao tải tẩm nhựa đường khe nhiệt (01 lớp bao tải, 02 lớp nhựa đường) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,321 | m2 |
| 8 | Đá 4x6 lót móng bó vỉa dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,488 | m3 |
| 9 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đổ BT tại chỗ bó vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,637 | 100m2 |
| 10 | Đổ BTXM đá 1x2 M300 bó vỉa đổ tại chỗ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,162 | m3 |
| 11 | Đá 4x6 lót móng hố trồng cây dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,63 | m3 |
| 12 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đổ BT tại chỗ hố trồng cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,21 | 100m2 |
| 13 | Đổ BTXM đá 1x2 M200 hố trồng cây đổ tại chỗ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,575 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,305 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,875 | m3 |
| 3 | Cung cấp đất trồng cây, hố 0,8x0,8x0,8m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,875 | m3 |
| 4 | Cung cấp và trồng cây xanh (Cây Bò Cạp Vàng) đường kính cây > 06cm, cao 3,5m - 4m, bầu đất 70cm - 80cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cây |
| 5 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng xe bồn 5m³, thời gian 90 ngày/cây (Tưới nước, vun bồn, làm cỏ dại, sa nọc chống, dọn dẹp vệ sinh trong vòng 90 ngày) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cây/90ngày |
| 6 | Trồng cỏ lá gừng (bồn cỏ gốc cây) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,072 | m2 |
| 7 | Tưới nước bảo dưỡng bụi cây + thảm cỏ dải cây xanh trên vỉa hè bằng nước xe bồn 5m³ (03 tháng) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,096 | 100m2/tháng |
| 8 | Phóng hố trồng cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | hố |
| 9 | Cung cấp Xơ dừa (10cm/cây, 2cm.m2 cỏ, hoa lá màu) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,971 | m3 |
| 10 | Cung cấp Tro trấu (10cm/cây, 2cm.m2 cỏ, hoa lá màu) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,971 | m3 |
| 11 | Cung cấp phân hóa học DAP (0,5kg/ cây, 0,5kg.m2 cỏ, hoa lá màu) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,036 | kg |
| 12 | Cung cấp vi sinh (0,5kg/ cây, 0,5kg.m2 cỏ, hoa lá màu) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,036 | kg |
| 13 | Cung cấp Thuốc kích thích ra rễ (1chai/cây) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | chai |
| 14 | Cung cấp Thuốc kích thích ra chồi (1chai/cây) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | chai |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | CÔNG TÁC ĐÀO ĐẮP<br/>Phá dỡ kết cấu BTXM hiện hữu bằng búa căn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,248 | m3 |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông asphalt hiện hữu, chiều dày lớp cắt <=7cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,33 | 100 m |
| 3 | Tháo dở gạch vỉa hè hiện hữu để thi công cống thoát nước mưa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 101,59 | m2 |
| 4 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,17 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (95%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,895 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III (5%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46,816 | m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,917 | 100m3 |
| 8 | Trung chuyển phần đất đào còn lại để đắp san nền bằng ôtô tự đổ 10T, cự ly <=300m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,959 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp móng đá 4x6, dày 10cm (hố ga và hố thu) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,82 | m3 |
| 10 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đổ BTXM (hố ga và hố thu) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,465 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép thang hố ga, D = 20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,157 | tấn |
| 12 | Đổ BTXM đá 1x2 M250 hố ga và hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,866 | m3 |
| 13 | Cung cấp, lắp dựng van lật một chiều D300mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17 | Cái |
| 14 | Cung cấp, lắp dựng ống nhựa uPVC D315mm, dày 15mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,19 | 100m |
| 15 | Cung cấp, lắp dựng co nhựa uPVC D315mm (hố ga loại 3, 4, 5, 7, 8, 9) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt dây xích inox d4mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt tấm gang chắn rác loại 2 cửa thu nước mưa, kích thước (80x40x4)cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn cấu kiện đúc sẵn đan và khuôn hầm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,377 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đúc sẵn tấm đan, khuôn hầm, D <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,453 | tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đúc sẵn tấm đan, khuôn hầm, D <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,768 | tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng thép hình vào bê tông đúc sẵn (tấm đan và khuôn hầm) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,778 | tấn |
| 22 | BTXM tấm đan và khuôn hầm đá 1x2 M250 đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,736 | m3 |
| 23 | Lắp đặt đan vào vị trí TL<=250kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34 | cái |
| 24 | Lắp đặt khuôn hầm vào vị trí TL<=2 tấn/1ck, vữa XM mác 125 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17 | cấu kiện |
| 25 | Đắp cát móng đường ống, dày 20cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 67,97 | m3 |
| 26 | Thi công lớp đá 4x6 móng cống, dày 20cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,01 | m3 |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông ly tâm D400mm-H10, đoạn ống dài 4m nối bằng gioăng cao su | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông ly tâm D400mm-H30, đoạn ống dài 4m nối bằng gioăng cao su | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông ly tâm D800mm-H10, đoạn ống dài 4m nối bằng gioăng cao su | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,61 | 100m |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông ly tâm D800mm-H30, đoạn ống dài 4m nối bằng gioăng cao su | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 31 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám D400mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | mối nối |
| 32 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám D800mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57 | mối nối |
| 33 | Làm lớp đá đệm móng gối cống đá 4x6cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,933 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại gối cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,501 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gối cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,059 | tấn |
| 36 | Sản xuất bê tông gối cống đúc sẵn đá 1x2, vữa BT M200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,406 | m3 |
| 37 | Lắp các loại gối cống BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 162 | cái |
| 38 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đổ BTXM bó vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 39 | Đổ BTXM đá 1x2 M300 bó vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,944 | m3 |
| 40 | Lót móng bó lề 1 lớp vữa XM M50, dày 3cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,103 | m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép bó lề | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,01 | 100m2 |
| 42 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,026 | m3 |
| 43 | Làm lớp đá đệm móng vỉa hè đá 4x6, dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 66,71 | m3 |
| 44 | Lót nền vỉa hè dày 3cm, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 667,1 | m2 |
| 45 | Lát vỉa hè bằng gạch BTXM tự chèn, KT=(245x245x45)mm (tận dụng gạch hiện hữu sau tháo dở) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60,954 | m2 |
| 46 | Lát vỉa hè bằng gạch BTXM tự chèn, KT=(245x245x45)mm (gạch được cung cấp mới) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34,876 | m2 |
| 47 | Lát vỉa hè bằng gạch BTXM tự chèn, KT=(400x400x35)mm (gạch được cung cấp mới) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 571,27 | m2 |
| 48 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng, dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,332 | m3 |
| 49 | BTXM hoàn trả mặt đường đá 1x2 M250, dày 16cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,53 | m3 |
| 50 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại 2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,018 | 100m3 |
| 51 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,014 | 100m3 |
| 52 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 53 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,07 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,089 | m2 |
| 2 | Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,133 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,001 | m2 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,133 | m3 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HPDE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đk ống=63mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,835 | 100m |
| 7 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa HPDE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đk ống=32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 65mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,835 | 100m |
| 9 | Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 10 | Khử trùng ống nước đường kính 100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,925 | 100m |
| 11 | Nối giảm HDPE D110/63 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính 63mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính 60mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Tê giảm HDPE D63/32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt HDPE nối măng sông đường kính 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| G | HẠNG MỤC: CỐNG NGẦM KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3 (đường ống uPVC), đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,587 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống uPVC D168mm, dày 4,3mm chờ sẵn để luồn các công trình ngầm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,034 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm móng tuyến ống uPVC D168mm, dày 4,3mm chờ sẵn để luồn các công trình ngầm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 53,291 | m3 |
| 4 | Xếp gạch thẻ (4,5x9x19)cm làm dấu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33 | m2 |
| 5 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3 (hố thăm & cống ngầm kỹ thuật ngang đường), đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,406 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất hoàn trả công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,239 | 100m3 |
| 7 | Lót móng công trình đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,864 | m3 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn cấu kiện đổ tại chỗ (hố thăm kỹ thuật & Cống ngầm ngang đường) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,889 | 100m2 |
| 9 | Đổ BTXM đá 1x2 M250 hố thăm cống kỹ thuật & Cống ngầm ngang đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,323 | m3 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cấu kiện đổ tại chỗ gối cống ngầm kỹ thuật ngang đường (D<=10mm) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,066 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hình giá đỡ ống, thép STK V30x30, dày 2,5mm (Cống ngầm ngang đường) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,017 | tấn |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống uPVC D168mm, dày 4,3mm chờ sẵn để đấu nối (lắp đặt sẵn trong quá trình thi công hố thăm) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 13 | Cung cấp nắp bịt D168mm của các ống uPVC chờ sẵn của hố thăm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48 | cái |
| 14 | Sản xuất lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn cấu kiện đúc sẵn khuôn hầm hố thăm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,101 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cấu kiện đúc sẵn tấm đan & khuôn hầm (D<=10mm) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,249 | tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cấu kiện đúc sẵn tấm đan (D<=18mm) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,185 | tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản tấm đan & hố thăm kỹ thuật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,274 | tấn |
| 18 | BTCT đá 1x2 M250 cấu kiện đúc sẵn (Tấm đan + khuôn hầm hố thăm) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,91 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công TL<=250kg (tấm đan hố thăm & tấm đan cống ngầm ngang đường) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công TL>250kg (khuôn hầm hố thăm) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| H | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Vận chuyển cột đèn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn chiếu sáng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cột |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cần đèn cao 2m, vươn 1,5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cần đèn |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Đèn chip Led 80W-220V | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Kéo hàn dây tiếp địa bằng thép vào cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Kéo dây tiếp địa liên hoàn đồng trần M16 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,67 | 100m |
| 7 | Kéo hàn dây tiếp địa bằng thép vào cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Kéo dây tiếp địa liên hoàn đồng trần M16 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 9 | Kéo dây tiếp địa đồng bọc CV16 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cáp CVV/DSTA 0,6/1KV (2x10)mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,67 | 100m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Cáp CVV/DSTA 0,6/1KV (2x2,5)mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,306 | 100m |
| 12 | Luồn cáp cửa cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | đầu cáp |
| 13 | Làm đầu cáp khô | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | đầu cáp |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bảng phíp và đấu dây cửa trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | 1 bảng |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt cầu chì 5A-250v, aptomat, domino các loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 16 | Lắp cửa cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | 1 cửa |
| 17 | Đánh số cột BTLT | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | 10 cột |
| 18 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,184 | m3 |
| 19 | Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,947 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,363 | m3 |
| 21 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,62 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,002 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,055 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,032 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,055 | 100m2 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,237 | m3 |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,455 | 100m |
| I | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=1,25m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,065 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,482 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất CPTN để đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 571,344 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi