Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm 5% chi phí dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200348402-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Xuân Du |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (Bao gồm 5% chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346982 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và nguồn vốn huy động hợp pháp khác tại địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 14:56:00 đến ngày 2020-03-27 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,349,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM Y TẾ | |||
| 1 | Đào móng , đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,245 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,178 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,984 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,537 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,286 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19,426 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,319 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,742 | tấn |
| 9 | Bê tông cột , M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,734 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,665 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,067 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,582 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,13 | tấn |
| 14 | Xây móng, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 49,814 | m3 |
| 15 | Xây móng , vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 29,888 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,828 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,645 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,622 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,149 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,23 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,909 | tấn |
| 23 | Đắp đất , K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,611 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất,đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,883 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,449 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 39,878 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 39,878 | m2 |
| 28 | Đào móng-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,144 | 100m3 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra -đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,597 | m3 |
| 30 | Đắp đất, K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,053 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất,đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,106 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,783 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,675 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,021 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,048 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,388 | m3 |
| 38 | Trát tường trong , vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 26,304 | m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,172 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,099 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,045 | tấn |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 43 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,391 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,543 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,214 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,528 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,164 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,857 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,371 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,121 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,251 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,81 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,111 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,513 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,158 | tấn |
| 56 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 44,417 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,918 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,221 | tấn |
| 59 | Bê tông giằng thu hồi mái M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,153 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,163 | tấn |
| 62 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,146 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép U80x40x3mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,146 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 97,12 | m2 |
| 65 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,044 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,191 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,276 | tấn |
| 68 | Bê tông dầm thang M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,504 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm thang | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,035 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép dầm thang ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,012 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép dầm thang ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,051 | tấn |
| 72 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,762 | m3 |
| 73 | Lát đá bậc cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 21,048 | m2 |
| 74 | Trát trần cầu thang, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19,1 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,5 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 22,6 | m2 |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng hoàn thiện lan can inox cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,09 | m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,785 | 100m2 |
| 79 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 108,568 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,582 | m3 |
| 81 | Trát tường ngoài, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 357,981 | m2 |
| 82 | Trát tường trong, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 831,427 | m2 |
| 83 | Trát trụ cột, lam đứng, lanh tô, ô văng mái , VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 176,488 | m2 |
| 84 | Trát xà dầm, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 170,365 | m2 |
| 85 | Trát trần, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 391,8 | m2 |
| 86 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 248,544 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.145,048 | m2 |
| 88 | Sơn tường ngoài nhà không bả | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 534,469 | m2 |
| 89 | Trát đắp gờ ngắt nước, VXM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 123,94 | m |
| 90 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 180,08 | m |
| 91 | Láng nền sàn tạo dốc chống thấm, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 120,453 | m2 |
| 92 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 116,533 | m2 |
| 93 | Lát nền, sàn nhà vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 25,518 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 288,082 | m2 |
| 95 | Lợp mái che tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,083 | 100m2 |
| 96 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 35,6 | m |
| 97 | Ke chống bão | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 833,344 | cái |
| 98 | Cung cấp, lắp dựng sơn hoàn thiện thang sắt lên mái D20 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11 | m |
| 99 | Cung cấp, lắp dựng hoàn sơn hoàn thiện nắp đậy ô thăm mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,254 | m2 |
| 100 | Cung cấp, lắp dựng sơn hoàn thiện lan can sắt hộp, lan can hành lang | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,311 | m2 |
| 101 | Cung cấp, lắp dựng hoàn thiện vách ngăn tiểu nam nhà vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,12 | m2 |
| 102 | Làm trần khu vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24,902 | m2 |
| 103 | Đào móng băng, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,419 | m3 |
| 104 | Đắp đất, K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,045 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,089 | 100m3 |
| 106 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,813 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,045 | 100m2 |
| 108 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng VXM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,006 | m3 |
| 109 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 41,737 | m2 |
| 110 | Trát tường hai bên tam cấp sảnh chính, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,644 | m2 |
| 111 | Sơn mặt hai bên tam cấp không bả | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,644 | m2 |
| 112 | Cửa đi nhựa lõi thép gia cường pano kính cửa đi hai cánh mở quay, kính dán an toàn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 29,25 | m2 |
| 113 | Cửa đi nhựa lõi thép gia cường pano kính cửa đi 1 cánh mở quay, kính dán an toàn 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,705 | m2 |
| 114 | Cửa sổ nhựa lõi thép gia cường pano kính hai cánh mở quay, kính dán an toàn 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 31,995 | m2 |
| 115 | Cửa sổ nhựa lõi thép gia cường pano kính mở hấp, kính dán an toàn 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,88 | m2 |
| 116 | Vách nhựa lõi thép gia cường pano kính, kính dán an toàn 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 28,02 | m2 |
| 117 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,651 | tấn |
| 118 | Sơn sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,705 | 1m2 |
| 119 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 42,66 | m2 |
| 120 | Lắp đặt Quạt trần, điều tốc quạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 121 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt đèn tuýp LED 1 bóng 28W dài 1,2m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 123 | Lắp đặt đèn tuýp LED 2 bóng 28W dài 1,2m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 124 | Lắp đặt đèn lốp trần D300mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17 | bộ |
| 125 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 28 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc một hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc hai hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc ba hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc một hạt, công tắc đảo chiều | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt bình nóng lạnh 15L | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 131 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 138 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 139 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV 2x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 50 | m |
| 140 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | m |
| 141 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 124 | m |
| 142 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 250 | m |
| 143 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 560 | m |
| 144 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 950 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 350 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 870 | m |
| 147 | Tủ sắt chuyên dụng, tủ điện tổng 450x350x150mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | tủ |
| 148 | Tủ sắt chuyên dụng, tủ điện phòng 220x198x90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | tủ |
| 149 | Lắp đặt Hộp âm tường, hộp nối dây | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 52 | hộp |
| 150 | Đào móng băng, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,5 | m3 |
| 151 | Lấp rãnh tiếp địa sau khi lắp đặt hoàn thiện hệ thống chống sét phần âm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,5 | m3 |
| 152 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 154 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cọc |
| 155 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40 | m |
| 156 | Cung cấp, lắp dựng dây tiếp địa thép lập là 40x4mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16 | m |
| 157 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 159 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 162 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 163 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 165 | Lắp đặt chậu xí xổm và téc nước treo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 166 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 167 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 168 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước công suất 5m3/h | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 169 | Lắp đặt bể chứa nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 170 | Van điện D25, phao điều khiển tự động | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,52 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PPR D63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PPR D42mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,52 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa PPR D63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa PPR D42mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 183 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 60 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê nhựa PPR D63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt côn thu PPR D25-20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 189 | Lắp đặt côn thu PPR D63-50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt côn thu PPR D63-25mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 193 | Lắp đặt côn thu PPR D25-20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 194 | Cung cấp, lắp đặt van khóa ống kẽm D25mm van 2 chiều | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 195 | Cung cấp, lắp đặt van khóa ống nhựa PPR D63mm van 2 chiều | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 196 | Cung cấp, lắp đặt van khóa ống nhựa PPR D25mm van 2 chiều | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 197 | Cung cấp, lắp dựng co đục inox téc nước D63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 198 | Cung cấp, lắp dựng bộ đai inox, phụ kiện vít nở.... các loại D20-D63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30 | bộ |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa PVC D50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,64 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa PVC D75mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa PVC D50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 25 | cái |
| 208 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 210 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D75mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 211 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 212 | Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D110/90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 213 | Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D110/63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D90/50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 215 | Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D75/50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 216 | Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D75/63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 217 | Lắp đặt côn thu PVC D110/50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 218 | Lắp đặt côn thu PVC D75/50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 219 | Cung cấp, lắp dựng nút bịt ống thăm D63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 220 | Cung cấp, lắp dựng xi phông con thỏ PVC D50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 221 | Cung cấp, lắp dựng đai neo giữ ống các cỡ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30 | bộ |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 223 | Cầu chắn rác D105 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 224 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 227 | Cung cấp, lắp dựng đai neo giữ ống các cỡ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40 | bộ |
| 228 | Cung cấp, lắp dựng biển báo thoát hiểm EXIT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 229 | Cung cấp, lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 230 | Bình bột cứu hỏa CO2-MT3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bình |
| 231 | Bình bột cứu hỏa MFZ4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bình |
| 232 | Tủ chữa cháy 800x600X180mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 233 | Phá dỡ 1 phần tường rào dài 5m mở đường cho máy móc thiết bị vật tư vào thi công. Sau đó hoàn trả lại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi