Gói thầu: Gói thầu số 5: Thay mới cửa cống A6, A10, A22, AH18, AH20, AH22, AH26, AH28, T6, T7, T8, T9 bằng thép không gỉ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200342394-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình thuộc Công ty TNHH MTV quản lý Khai thác Dịch vụ Thủy lợi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Thay mới cửa cống A6, A10, A22, AH18, AH20, AH22, AH26, AH28, T6, T7, T8, T9 bằng thép không gỉ |
| Số hiệu KHLCNT | 20190723864 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 08:08:00 đến ngày 2020-04-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,629,380,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | Thay mới cửa cống A6 kích thước BxH =(1,12 x 3,0)m | |||
| 1 | Tháo dở cửa van cũ (dàn thép dưới nước) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3 | tấn |
| 2 | Vận chuyển về kho cự ly 10 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3 | tấn/km |
| 3 | Sản xuất cửa van thép sus 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,38 | tấn |
| 4 | Kín nước đầu cửa (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | m |
| 5 | Kín nước khung - khe (cao su tấm d = 8) | Theo hồ sơ thiết kế | 12,8 | m |
| 6 | Kín nước khung - cửa (cao su tấm d = 8) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2 | m |
| 7 | Kín nước đáy cửa (cao su đặc dạng Ω) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,56 | m |
| 8 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,38 | tấn/km |
| 9 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ thiết kế | 1,38 | tấn |
| 10 | Sản xuất phai thép SUS 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,589 | tấn |
| 11 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,589 | tấn/km |
| 12 | Lắp đặt thử phai | Theo hồ sơ thiết kế | 0,589 | tấn |
| C | Thay mới cửa cống A10 kích thước BxH =(1,10 x 2,96)m | |||
| 1 | Tháo dở cửa van cũ (dàn thép dưới nước) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | tấn |
| 2 | Vận chuyển về kho cự ly 10 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | tấn/km |
| 3 | Sản xuất cửa van thép sus 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,242 | tấn |
| 4 | Kín nước đầu cửa (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,96 | m |
| 5 | Kín nước khung - khe (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 16,34 | m |
| 6 | Kín nước khung - cửa (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,9 | m |
| 7 | Kín nước đáy cửa (cao su đặc dạng Ω) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1 | m |
| 8 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,242 | tấn/km |
| 9 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ thiết kế | 1,242 | tấn |
| 10 | Sản xuất phai thép SUS 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,589 | tấn |
| 11 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,589 | tấn/km |
| 12 | Lắp đặt thử phai | Theo hồ sơ thiết kế | 0,589 | tấn |
| D | Thay mới cửa cống AH18 kích thước BxH =(1,62 x 3,27)m | |||
| 1 | Tháo dở cửa van cũ (dàn thép dưới nước) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5 | tấn |
| 2 | Vận chuyển về kho cự ly 10 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5 | tấn/km |
| 3 | Sản xuất cửa van thép sus 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,699 | tấn |
| 4 | Kín nước đầu cửa (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,27 | m |
| 5 | Kín nước khung - khe (cao su tấm d = 8) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,84 | m |
| 6 | Kín nước khung - cửa (cao su tấm d = 8) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,71 | m |
| 7 | Kín nước đáy cửa (cao su đặc dạng Ω) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,443 | m |
| 8 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,699 | tấn/km |
| 9 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ thiết kế | 1,699 | tấn |
| 10 | Sản xuất phai thép SUS 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,636 | tấn |
| 11 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,636 | tấn/km |
| 12 | Lắp đặt thử phai | Theo hồ sơ thiết kế | 0,636 | tấn |
| E | Thay mới cửa cống AH20 kích thước BxH =(1,62 x 3,27)m | |||
| 1 | Tháo dở cửa van cũ (dàn thép dưới nước) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5 | tấn |
| 2 | Vận chuyển về kho cự ly 10 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5 | tấn/km |
| 3 | Sản xuất cửa van thép sus 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,699 | tấn |
| 4 | Kín nước đầu cửa (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,27 | m |
| 5 | Kín nước khung - khe (cao su tấm d = 8) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,84 | m |
| 6 | Kín nước khung - cửa (cao su tấm d = 8) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,71 | m |
| 7 | Kín nước đáy cửa (cao su đặc dạng Ω) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,443 | m |
| 8 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,699 | tấn/km |
| 9 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ thiết kế | 1,699 | tấn |
| 10 | Sản xuất phai thép SUS 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,636 | tấn |
| 11 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,636 | tấn/km |
| 12 | Lắp đặt thử phai | Theo hồ sơ thiết kế | 0,636 | tấn |
| F | Thay mới cửa cống AH22 kích thước BxH =(1,62 x 3,27)m | |||
| 1 | Tháo dở cửa van cũ (dàn thép dưới nước) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5 | tấn |
| 2 | Vận chuyển về kho cự ly 10 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5 | tấn/km |
| 3 | Sản xuất cửa van thép sus 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,699 | tấn |
| 4 | Kín nước đầu cửa (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,27 | m |
| 5 | Kín nước khung - khe (cao su tấm d = 8) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,84 | m |
| 6 | Kín nước khung - cửa (cao su tấm d = 8) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,71 | m |
| 7 | Kín nước đáy cửa (cao su đặc dạng Ω) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,443 | m |
| 8 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,699 | tấn/km |
| 9 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ thiết kế | 1,699 | tấn |
| 10 | Sản xuất phai thép SUS 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,636 | tấn |
| 11 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,636 | tấn/km |
| 12 | Lắp đặt thử phai | Theo hồ sơ thiết kế | 0,636 | tấn |
| G | Thay mới cửa cống A22 kích thước BxH =(2,15 x 2,87)m | |||
| 1 | Tháo dở cửa van cũ (dàn thép dưới nước) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8 | tấn |
| 2 | Vận chuyển về kho cự ly 10 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8 | tấn/km |
| 3 | Sản xuất cửa van thép sus 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,903 | tấn |
| 4 | Kín nước đầu cửa (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,87 | m |
| 5 | Kín nước khung - khe (cao su tấm d = 8) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,6 | m |
| 6 | Kín nước khung - cửa (cao su tấm d = 8) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,95 | m |
| 7 | Kín nước đáy cửa (cao su đặc dạng Ω) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,26 | m |
| 8 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,903 | tấn/km |
| 9 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ thiết kế | 1,903 | tấn |
| 10 | Sản xuất phai thép SUS 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,701 | tấn |
| 11 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,701 | tấn/km |
| 12 | Lắp đặt thử phai | Theo hồ sơ thiết kế | 0,701 | tấn |
| H | Thay mới cửa cống AH26 kích thước BxH =(2,66 x 3,27)m | |||
| 1 | Tháo dở cửa van cũ (dàn thép dưới nước) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7 | tấn |
| 2 | Vận chuyển về kho cự ly 10 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7 | tấn/km |
| 3 | Sản xuất cửa van thép sus 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,769 | tấn |
| 4 | Kín nước đầu cửa (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,27 | m |
| 5 | Kín nước khung - khe (cao su tấm d = 8) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,84 | m |
| 6 | Kín nước khung - cửa (cao su tấm d = 8) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,71 | m |
| 7 | Kín nước đáy cửa (cao su đặc dạng Ω) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,473 | m |
| 8 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,769 | tấn/km |
| 9 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ thiết kế | 1,769 | tấn |
| I | Thay mới cửa cống AH28 kích thước BxH =(1,66 x 3,27)m | |||
| 1 | Tháo dở cửa van cũ (dàn thép dưới nước) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7 | tấn |
| 2 | Vận chuyển về kho cự ly 10 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7 | tấn/km |
| 3 | Sản xuất cửa van thép sus 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,769 | tấn |
| 4 | Kín nước đầu cửa (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,27 | m |
| 5 | Kín nước khung - khe (cao su tấm d = 8) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,84 | m |
| 6 | Kín nước khung - cửa (cao su tấm d = 8) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,71 | m |
| 7 | Kín nước đáy cửa (cao su đặc dạng Ω) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,473 | m |
| 8 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,769 | tấn/km |
| 9 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ thiết kế | 1,769 | tấn |
| J | Thay mới cửa cống T6 kích thước BxH =(1,45 x 3,27)m | |||
| 1 | Tháo dở cửa van cũ (dàn thép dưới nước) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | tấn |
| 2 | Vận chuyển về kho cự ly 20 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | tấn/km |
| 3 | Sản xuất cửa van thép sus 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,654 | tấn |
| 4 | Kín nước đầu cửa (Joang củ tỏi Ø40) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3 | m |
| 5 | Kín nước khung - khe (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,9 | m |
| 6 | Kín nước khung - cửa (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3 | m |
| 7 | Kín nước đáy cửa (cao su đặc dạng Ω) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3 | m |
| 8 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,654 | tấn/km |
| 9 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ thiết kế | 1,654 | tấn |
| K | Thay mới cửa cống T7 kích thước BxH =(1,45 x 3,27)m | |||
| 1 | Tháo dở cửa van cũ (dàn thép dưới nước) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | tấn |
| 2 | Vận chuyển về kho cự ly 20 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | tấn/km |
| 3 | Sản xuất cửa van thép sus 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,654 | tấn |
| 4 | Kín nước đầu cửa (Joang củ tỏi Ø40) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3 | m |
| 5 | Kín nước khung - khe (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,9 | m |
| 6 | Kín nước khung - cửa (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3 | m |
| 7 | Kín nước đáy cửa (cao su đặc dạng Ω) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3 | m |
| 8 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,654 | tấn/km |
| 9 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ thiết kế | 1,654 | tấn |
| L | Thay mới cửa cống T8 kích thước BxH =(1,45 x 3,27)m | |||
| 1 | Tháo dở cửa van cũ (dàn thép dưới nước) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | tấn |
| 2 | Vận chuyển về kho cự ly 20 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | tấn/km |
| 3 | Sản xuất cửa van thép sus 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,654 | tấn |
| 4 | Kín nước đầu cửa (Joang củ tỏi Ø40) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3 | m |
| 5 | Kín nước khung - khe (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,9 | m |
| 6 | Kín nước khung - cửa (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3 | m |
| 7 | Kín nước đáy cửa (cao su đặc dạng Ω) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3 | m |
| 8 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,654 | tấn/km |
| 9 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ thiết kế | 1,654 | tấn |
| M | Thay mới cửa cống T9 kích thước BxH =(1,45 x 3,27)m | |||
| 1 | Tháo dở cửa van cũ (dàn thép dưới nước) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | tấn |
| 2 | Vận chuyển về kho cự ly 20 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | tấn/km |
| 3 | Sản xuất cửa van thép sus 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,654 | tấn |
| 4 | Kín nước đầu cửa (Joang củ tỏi Ø40) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3 | m |
| 5 | Kín nước khung - khe (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,9 | m |
| 6 | Kín nước khung - cửa (cao su tấm d = 10) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3 | m |
| 7 | Kín nước đáy cửa (cao su đặc dạng Ω) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3 | m |
| 8 | Vận chuyển ra công trường cự ly 40 Km | Theo hồ sơ thiết kế | 1,654 | tấn/km |
| 9 | Lắp đặt cửa van | Theo hồ sơ thiết kế | 1,654 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi