Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200330787-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200319114 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 08:50:00 đến ngày 2020-03-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,259,571,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | NGOÀI NHÀ VÀ HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Phá dỡ đoạn hàng rào thép thoáng hiện trạng để làm biển tên, búa căn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3744 | m3 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào thép thoáng hiện trạng, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,522 | m2 |
| 3 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây chân biển tên cơ quan, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5462 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây biển tên cơ quan, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,825 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ tiếp giáp hàng rào và biển tên bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4309 | m3 |
| 6 | Trát biển tên phần không ốp đá, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,72 | m2 |
| 7 | Trát trụ hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,4272 | m2 |
| 8 | Ốp gạch thẻ chân biển tên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,44 | m2 |
| 9 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby biển tên cơ quan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,441 | m2 |
| 10 | Sơn biển tên không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,3872 | m2 |
| 11 | Lắp đặt đèn hắt chống ẩm trên biển tên cơ quan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 12 | Chữ INOX vàng " NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN" cao 8cm rộng 5cm, chân chữ cao 1cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | chữ |
| 13 | Dấu chữ " NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN" | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | dấu |
| 14 | Chữ INOX vàng " AGRIBANK" cao 25cm rộng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | chữ |
| 15 | Chữ INOX vàng " CHI NHÁNH HUYỆN TRÙNG KHÁNH" cao 16cm rộng 8cm, chân chữ cao 1.5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23 | chữ |
| 16 | Dấu chữ " CHI NHÁNH HUYỆN TRÙNG KHÁNH" | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | dấu |
| 17 | Chữ INOX vàng " ĐỊA CHỈ: ..............ĐT: 02063.959.555" cao 5cm rộng 3cm, chân chữ cao 0.5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38 | Nét |
| 18 | Phá lớp vữa trát hàng rào thép thoáng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 169,169 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,2632 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64,6438 | m2 |
| 21 | Ốp gạch thẻ chân hàng rào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,262 | m2 |
| 22 | Sơn chân hàng rào không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 127,907 | m2 |
| 23 | Cạo rỉ hoa sắt hàng rào thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,5878 | m2 |
| 24 | Sơn hoa sắt hàng rào thép loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,5878 | m2 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (3Km) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,5375 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,5375 | m3 |
| C | NHÀ LÀM VIỆC: | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,1416 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 337,44 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch, búa căn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,4442 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái hiện trạng (Quả cầu chắn rác, ống thoát nước mái, đai giữ...), kim thu sét trên mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Công 3/7 |
| 5 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 259,898 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ hiện trạng, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 76,92 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn tấm đẩy BTCT khu vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,2 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ lan can hành lang, lan can cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,3 | m |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lát hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 527,7 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu nền gạch chống nóng sảnh, khu sân thượng, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,2266 | m3 |
| 11 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,02 | m2 |
| 12 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,52 | m2 |
| 13 | Bóc dỡ lớp granito bậc lên xuống, bậc cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60,534 | m2 |
| 14 | Xây thành bậc lên xuống bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2673 | m3 |
| 15 | Xây bậc lên xuống bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,63 | m3 |
| 16 | Trát tường thành bồn hoa, tay vịn bậc ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,6224 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc lên xuống màu vàng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,5832 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc lên xuống màu đỏ Ruby | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,694 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc cầu thang màu đỏ Ruby | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,9112 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát chân móng, lan can tay vịn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,3436 | m2 |
| 21 | Trát chân móng + tay vịn bậc dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53,8876 | m2 |
| 22 | Sơn chân móng, tay vịn, bồn hoa không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65,51 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ gạch ốp chi tiết kiến trúc sảnh hiện trạng, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54,5554 | m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 141,2365 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,9811 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 157,8813 | m2 |
| 27 | Phá lớp vữa trát má cửa đi, cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,5992 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát xà dầm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,4916 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát gầm cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,5084 | m2 |
| 30 | Phá lớp vữa trát trần ngoài hiên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,1641 | m2 |
| 31 | Phá lớp vữa trát thành sê nô trục E | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,778 | m2 |
| 32 | Phá lớp vữa láng lòng sê nô mái trục E | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 138,1148 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 769,2955 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.040,9216 | m2 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5T (Cự ly đổ thải 3Km) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,9426 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,9426 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5645 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,196 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8803 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,405 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,594 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4345 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,94 | m3 |
| 44 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,4166 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0826 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0104 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0573 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5456 | m3 |
| 49 | Xây thành mái, thu hồi bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3888 | m3 |
| 50 | Xây tường thu hồi bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,327 | m3 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 577,2 | m2 |
| 52 | Ốp gỗ veneer các phòng theo thiết kế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 277,287 | m2 |
| 53 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 150x600mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,7365 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột hiện trạng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,9559 | m2 |
| 55 | Ốp đá granit chi tiết sảnh vào đá màu nâu Tây Ban Nha | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54,5554 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài bóc trát, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 141,2365 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài xây mới, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90,17 | m2 |
| 58 | Trát tường trong tường hiện trạng dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 157,8813 | m2 |
| 59 | Trát tường trong xây mới, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 212,9 | m2 |
| 60 | Trát má cửa đi, cửa sổ, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,9392 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 88,9416 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 105,5641 | m2 |
| 63 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,5084 | m2 |
| 64 | Trát thành sê nô mái hiện trạng, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,778 | m2 |
| 65 | Trát thành mái, sê nô phần xây mới, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,4856 | m2 |
| 66 | Láng sê nô mái dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 138,1148 | m2 |
| 67 | Láng lòng sê nô làm mới, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,7404 | m2 |
| 68 | Quét Sika Latek (hoặc tương đương) chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 200,3428 | m2 |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 715,845 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.179,8285 | m2 |
| 71 | Sản xuất lan can INOX 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0778 | tấn |
| 72 | Lắp dựng lan can INOX 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,281 | m2 |
| 73 | Trụ INOX D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | trụ |
| 74 | Quả cầu INOX D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | quả |
| 75 | Cửa đi, CỬA KÍNH THỦY LỰC (Phôi kính nổi Việt Nhật (hoặc tương đương) dày 12mm) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,86 | m2 |
| 76 | Bộ phụ kiện cửa đi cửa kính thủy lực VPP | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 77 | Cửa cuốn tấm liền sóng vuông CB | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,616 | m2 |
| 78 | Ốp tấm hợp kim ALUMINIUM màu ghi sáng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,84 | m2 |
| 79 | Bộ tời dùng cho cửa cuốn ARG.P.1L/1R (hoặc tương đương) (Dùng cho cửa tấm liền diện tích <12m2) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 80 | Bộ lưu điện dùng cho cửa cuốn AUSTDOOR DC AD9 (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 81 | Còi báo động dùng cho bộ tời tấm liền dc-c1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 82 | Mạch báo sáng (Tự bật đèn khi mở cửa) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 83 | Khóa vi tính | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 84 | Điều khiển từ xa có nắp trượt DK1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 85 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,616 | m2 |
| 86 | SX cửa đi 2 cánh, CỬA NHÔM VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1-1,2mm, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,88 | m2 |
| 87 | SX cửa đi 1 cánh, CỬA NHÔM VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1-1,2mm, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,735 | m2 |
| 88 | SX cửa sổ, CỬA NHÔM VIỆT PHÁP (hoặc tương đương)dày 1-1,2mm, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 76,44 | m2 |
| 89 | Vách kính khung NHÔM HỆ VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,3 | m2 |
| 90 | Sản xuất cửa thép hộp INOX | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1065 | tấn |
| 91 | Sản xuất cửa, hoa bằng thép hộp INOX 15x15x1,2mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5947 | tấn |
| 92 | Sản xuất cửa, hoa bằng thép hộp INOX 40x20x1,2mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0524 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cửa khung thép hộp INOX | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,94 | m2 |
| 94 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 104,96 | m2 |
| 95 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao khung xương chìm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 335 | m2 |
| 96 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 124 | m2 |
| 97 | Trần khu hành lang tầng 2 bằng trần nhôm Vĩnh Tường (hoặc tương đương) KT 60x60, khung xương nổi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37 | m2 |
| 98 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4584 | tấn |
| 99 | Thép neo xà gồ fi 6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0029 | tấn |
| 100 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4613 | tấn |
| 101 | Lợp mái che tường bằng tôn múi 11 sóng 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,6435 | 100m2 |
| 102 | Lồng chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 90 độ, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 135 độ, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt hộp thu nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 107 | Đai giữ ống + hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước qua dầm, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 109 | Lắp đặt đèn LED panel âm trần 300x1200, 40W tương đương hãng Paragon | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 110 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m M16, 36W, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn LED Downlight D90,11W tương đương hãng Paragon | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53 | bộ |
| 112 | Lắp đặt đèn ốp trần Copac D300 tương đương hãng Paragon | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 113 | Lắp đặt đèn tường đèn cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn LED Panel tấm vuông mỏng 60x60,36W tương đương hãng Paragon | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | bộ |
| 115 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 200x200 tường đương hãng Panasonic | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 116 | Lắp đặt Tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện 700x500x300mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 117 | Lắp đặt các automat 3 pha 600V/125A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 118 | Lắp đặt các automat 3 pha 600V/50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt các automat 1 pha 415V | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46 | cái |
| 120 | Đế âm, mặt che ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49 | cái |
| 121 | Lắp đặt máy biến dòng 250/5A (NC lắp đặt x 1,85 lần) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế giới hạn đo đọ 125A, cấp chính xác 0.2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế giới hạn đo đọ 450A, cấp chính xác 0.2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 124 | Chuyển mạch Vôn kế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt đồng hồ đo điện năng 3 pha 5A CL2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 126 | Cầu chì nút vặn 220V-2A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 127 | Đèn tín hiệu (xanh, đỏ, vàng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 128 | Thanh cái đồng 40x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | kg |
| 129 | Lắp đặt Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 400x300x250mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 130 | Lắp đặt Tủ điện phòng loại chứa 5ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 131 | Lắp đặt Tủ điện phòng loại chứa 3ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | hộp |
| 132 | Đế âm chống cháy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 79 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc đơn 16A/250V | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc đôi 16A/250V | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc ba 16A/250V | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 136 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 16A/250V | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bảng |
| 137 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường16A/250V | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53 | cái |
| 138 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | hạt |
| 139 | Hạt công tắc xoay chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hạt |
| 140 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT <=100x100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | hộp |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa mềm đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa mềm đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 600 | m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa mềm đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 144 | Nối ống D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 146 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 170 | m |
| 147 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 148 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 400 | m |
| 149 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 150 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 151 | Đinh các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | kg |
| 152 | Băng dính đen cách điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | kg |
| 153 | Dây đèn LED | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 140 | m |
| 154 | Bộ chuyển nguồn dây LED | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 155 | Ống đồng D6.35/12.7 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 156 | Ống thoát nước ngưng D25-20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 157 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,6607 | m3 |
| 158 | Phá dỡ kết cấu bê tông bục tiểu, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8513 | m3 |
| 159 | Phá dỡ nền gạch lát chống trơn hiện trạng, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,9738 | m2 |
| 160 | Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh HT, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 159,264 | m2 |
| 161 | Phá lớp vữa trát tường trong khu vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70,344 | m2 |
| 162 | Xây tường ngăn vệ sinh bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3215 | m3 |
| 163 | Xây hộp kỹ thuật bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1086 | m3 |
| 164 | Chống thấm nền vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,8 | m2 |
| 165 | Lát nền, sàn vệ sinh bằng gạch CeraART 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,6 | m2 |
| 166 | Ốp tường vệ sinh KT gạch ốp men khô CeraART 300x600mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 171,384 | m2 |
| 167 | Trát tường trong khu vệ sinh hiện trạng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 82,81 | m2 |
| 168 | Trát tường trong tường xây mới dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,586 | m2 |
| 169 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 91,396 | m2 |
| 170 | Trần nhôm Vĩnh Tường (Hoặc tương đương) KT 60x60, khung xương nổi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35 | m2 |
| 171 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ bàn chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,081 | tấn |
| 172 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,3344 | m2 |
| 173 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ bàn chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,081 | tấn |
| 174 | Bu lông M14 L=200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 175 | Tấm đá granit màu xà cừ xanh đen | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,74 | m2 |
| 176 | Vách ngăn Compac Hpl (Khi tính giá thi công từ mép sàn đến đỉnh) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,7735 | m2 |
| 177 | Xử lý thông hút bể tự hoại hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | ca |
| 178 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 179 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 180 | Tháo dỡ đường ống vệ sinh hiện trạng đã hỏng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 181 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 182 | Lắp đặt chậu rửa đặt bàn tường đương loại Inax L293 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 183 | Lắp đặt Vòi rửa ở chậu rửa tường đương Inax LFV 1401S | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 184 | Lắp đặt Bồn cầu tương đương loại Inax AC-504VN | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 185 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh tương đương hãng Inax | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt chậu tiểu nam tương đương loại Inax U431 VR | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 187 | Nút bấm tiểu nam tương đương loại Inax US-4VS | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống lạnh) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 191 | Lắp đặt van xả cặn két nước D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt van khóa, ĐK 20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 193 | Lắp đặt van khóa, ĐK 40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 194 | Cút nhựa 90 độ ĐK 40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 195 | Cút nhựa 90 độ ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 196 | Cút nhựa 90 độ ĐK 20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 197 | Cút 90 độ ren ngoài ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 198 | Cút 90 độ ren trong ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 199 | Van phao điện D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 200 | Tê đều 20x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 201 | Côn thu ĐK 40x20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 202 | Tê thu ĐK 40x20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 203 | Tê ren ngoài ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 204 | Tê đều PPR 40x40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 206 | Măng sông PPR ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 207 | Măng sông PPR ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 212 | Lắp đặt phễu thu nước ĐK 90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 213 | Xi phông ở phễu thu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 214 | Tê đều UPVC 110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 215 | Tê xiên UPVC 110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 216 | Tê đều UPVC 90x90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 217 | Cút 135 độ UPVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 218 | Cút 90 độ UPVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 219 | Cút 90 độ UPVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 220 | Cút 90 độ UPVC ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 221 | Côn thu UPVC 90x34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 222 | Măng sông UPVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 223 | Măng sông UPVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 224 | Măng sông UPVC ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi