Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200330787-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200319114
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 08:50:00 đến ngày 2020-03-27 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,259,571,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B NGOÀI NHÀ VÀ HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Phá dỡ đoạn hàng rào thép thoáng hiện trạng để làm biển tên, búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3744 m3
2 Phá dỡ hàng rào thép thoáng hiện trạng, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,522 m2
3 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây chân biển tên cơ quan, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5462 m3
4 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây biển tên cơ quan, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,825 m3
5 Xây cột, trụ tiếp giáp hàng rào và biển tên bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4309 m3
6 Trát biển tên phần không ốp đá, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,72 m2
7 Trát trụ hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4272 m2
8 Ốp gạch thẻ chân biển tên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,44 m2
9 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby biển tên cơ quan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,441 m2
10 Sơn biển tên không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,3872 m2
11 Lắp đặt đèn hắt chống ẩm trên biển tên cơ quan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
12 Chữ INOX vàng " NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN" cao 8cm rộng 5cm, chân chữ cao 1cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 chữ
13 Dấu chữ " NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN" Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 dấu
14 Chữ INOX vàng " AGRIBANK" cao 25cm rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 chữ
15 Chữ INOX vàng " CHI NHÁNH HUYỆN TRÙNG KHÁNH" cao 16cm rộng 8cm, chân chữ cao 1.5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23 chữ
16 Dấu chữ " CHI NHÁNH HUYỆN TRÙNG KHÁNH" Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 dấu
17 Chữ INOX vàng " ĐỊA CHỈ: ..............ĐT: 02063.959.555" cao 5cm rộng 3cm, chân chữ cao 0.5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38 Nét
18 Phá lớp vữa trát hàng rào thép thoáng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 169,169 m2
19 Trát trụ cột hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,2632 m2
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 64,6438 m2
21 Ốp gạch thẻ chân hàng rào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,262 m2
22 Sơn chân hàng rào không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 127,907 m2
23 Cạo rỉ hoa sắt hàng rào thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,5878 m2
24 Sơn hoa sắt hàng rào thép loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,5878 m2
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (3Km) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5375 m3
26 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5375 m3
C NHÀ LÀM VIỆC:
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,1416 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 337,44 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch, búa căn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,4442 m3
4 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái hiện trạng (Quả cầu chắn rác, ống thoát nước mái, đai giữ...), kim thu sét trên mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 Công 3/7
5 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 259,898 m2
6 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ hiện trạng, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 76,92 m2
7 Tháo dỡ vách ngăn tấm đẩy BTCT khu vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,2 m2
8 Tháo dỡ lan can hành lang, lan can cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,3 m
9 Phá dỡ nền gạch lát hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 527,7 m2
10 Phá dỡ kết cấu nền gạch chống nóng sảnh, khu sân thượng, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,2266 m3
11 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,02 m2
12 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤33cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,52 m2
13 Bóc dỡ lớp granito bậc lên xuống, bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,534 m2
14 Xây thành bậc lên xuống bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2673 m3
15 Xây bậc lên xuống bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,63 m3
16 Trát tường thành bồn hoa, tay vịn bậc ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,6224 m2
17 Lát đá bậc lên xuống màu vàng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,5832 m2
18 Lát đá bậc lên xuống màu đỏ Ruby Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,694 m2
19 Lát đá bậc cầu thang màu đỏ Ruby Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,9112 m2
20 Phá lớp vữa trát chân móng, lan can tay vịn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,3436 m2
21 Trát chân móng + tay vịn bậc dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53,8876 m2
22 Sơn chân móng, tay vịn, bồn hoa không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65,51 m2
23 Tháo dỡ gạch ốp chi tiết kiến trúc sảnh hiện trạng, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,5554 m2
24 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 141,2365 m2
25 Phá lớp vữa trát cột, trụ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,9811 m2
26 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 157,8813 m2
27 Phá lớp vữa trát má cửa đi, cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,5992 m2
28 Phá lớp vữa trát xà dầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,4916 m2
29 Phá lớp vữa trát gầm cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,5084 m2
30 Phá lớp vữa trát trần ngoài hiên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,1641 m2
31 Phá lớp vữa trát thành sê nô trục E Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,778 m2
32 Phá lớp vữa láng lòng sê nô mái trục E Chương V - Yêu cầu về xây lắp 138,1148 m2
33 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 769,2955 m2
34 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.040,9216 m2
35 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5T (Cự ly đổ thải 3Km) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,9426 m3
36 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,9426 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5645 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,196 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8803 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,405 m3
41 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,594 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4345 tấn
43 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,94 m3
44 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,4166 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0826 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0104 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0573 tấn
48 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5456 m3
49 Xây thành mái, thu hồi bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3888 m3
50 Xây tường thu hồi bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;11cm, cao &lt;&#x3D;16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,327 m3
51 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 577,2 m2
52 Ốp gỗ veneer các phòng theo thiết kế Chương V - Yêu cầu về xây lắp 277,287 m2
53 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 150x600mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,7365 m2
54 Trát trụ cột hiện trạng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,9559 m2
55 Ốp đá granit chi tiết sảnh vào đá màu nâu Tây Ban Nha Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,5554 m2
56 Trát tường ngoài bóc trát, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 141,2365 m2
57 Trát tường ngoài xây mới, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 90,17 m2
58 Trát tường trong tường hiện trạng dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 157,8813 m2
59 Trát tường trong xây mới, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 212,9 m2
60 Trát má cửa đi, cửa sổ, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,9392 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 88,9416 m2
62 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 105,5641 m2
63 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,5084 m2
64 Trát thành sê nô mái hiện trạng, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,778 m2
65 Trát thành mái, sê nô phần xây mới, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,4856 m2
66 Láng sê nô mái dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 138,1148 m2
67 Láng lòng sê nô làm mới, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,7404 m2
68 Quét Sika Latek (hoặc tương đương) chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu về xây lắp 200,3428 m2
69 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 715,845 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.179,8285 m2
71 Sản xuất lan can INOX 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0778 tấn
72 Lắp dựng lan can INOX 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,281 m2
73 Trụ INOX D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 trụ
74 Quả cầu INOX D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 quả
75 Cửa đi, CỬA KÍNH THỦY LỰC (Phôi kính nổi Việt Nhật (hoặc tương đương) dày 12mm) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,86 m2
76 Bộ phụ kiện cửa đi cửa kính thủy lực VPP Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
77 Cửa cuốn tấm liền sóng vuông CB Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,616 m2
78 Ốp tấm hợp kim ALUMINIUM màu ghi sáng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,84 m2
79 Bộ tời dùng cho cửa cuốn ARG.P.1L/1R (hoặc tương đương) (Dùng cho cửa tấm liền diện tích <12m2) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
80 Bộ lưu điện dùng cho cửa cuốn AUSTDOOR DC AD9 (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
81 Còi báo động dùng cho bộ tời tấm liền dc-c1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
82 Mạch báo sáng (Tự bật đèn khi mở cửa) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
83 Khóa vi tính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
84 Điều khiển từ xa có nắp trượt DK1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
85 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,616 m2
86 SX cửa đi 2 cánh, CỬA NHÔM VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1-1,2mm, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,88 m2
87 SX cửa đi 1 cánh, CỬA NHÔM VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1-1,2mm, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,735 m2
88 SX cửa sổ, CỬA NHÔM VIỆT PHÁP (hoặc tương đương)dày 1-1,2mm, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 76,44 m2
89 Vách kính khung NHÔM HỆ VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,3 m2
90 Sản xuất cửa thép hộp INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1065 tấn
91 Sản xuất cửa, hoa bằng thép hộp INOX 15x15x1,2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5947 tấn
92 Sản xuất cửa, hoa bằng thép hộp INOX 40x20x1,2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0524 tấn
93 Lắp dựng cửa khung thép hộp INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,94 m2
94 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 104,96 m2
95 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao khung xương chìm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 335 m2
96 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 124 m2
97 Trần khu hành lang tầng 2 bằng trần nhôm Vĩnh Tường (hoặc tương đương) KT 60x60, khung xương nổi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37 m2
98 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4584 tấn
99 Thép neo xà gồ fi 6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0029 tấn
100 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4613 tấn
101 Lợp mái che tường bằng tôn múi 11 sóng 0,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,6435 100m2
102 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
103 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,36 100m
104 Lắp đặt cút nhựa UPVC 90 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
105 Lắp đặt cút nhựa UPVC 135 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
106 Lắp đặt hộp thu nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
107 Đai giữ ống + hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 cái
108 Lắp đặt ống nhựa thoát nước qua dầm, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
109 Lắp đặt đèn LED panel âm trần 300x1200, 40W tương đương hãng Paragon Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
110 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m M16, 36W, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
111 Lắp đặt đèn LED Downlight D90,11W tương đương hãng Paragon Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53 bộ
112 Lắp đặt đèn ốp trần Copac D300 tương đương hãng Paragon Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
113 Lắp đặt đèn tường đèn cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
114 Lắp đặt đèn LED Panel tấm vuông mỏng 60x60,36W tương đương hãng Paragon Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45 bộ
115 Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 200x200 tường đương hãng Panasonic Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
116 Lắp đặt Tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện 700x500x300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
117 Lắp đặt các automat 3 pha 600V/125A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
118 Lắp đặt các automat 3 pha 600V/50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
119 Lắp đặt các automat 1 pha 415V Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46 cái
120 Đế âm, mặt che ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49 cái
121 Lắp đặt máy biến dòng 250/5A (NC lắp đặt x 1,85 lần) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
122 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế giới hạn đo đọ 125A, cấp chính xác 0.2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
123 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế giới hạn đo đọ 450A, cấp chính xác 0.2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
124 Chuyển mạch Vôn kế Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
125 Lắp đặt đồng hồ đo điện năng 3 pha 5A CL2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
126 Cầu chì nút vặn 220V-2A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
127 Đèn tín hiệu (xanh, đỏ, vàng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
128 Thanh cái đồng 40x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 kg
129 Lắp đặt Tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện 400x300x250mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
130 Lắp đặt Tủ điện phòng loại chứa 5ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
131 Lắp đặt Tủ điện phòng loại chứa 3ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 hộp
132 Đế âm chống cháy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 79 cái
133 Lắp đặt công tắc đơn 16A/250V Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
134 Lắp đặt công tắc đôi 16A/250V Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
135 Lắp đặt công tắc ba 16A/250V Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
136 Lắp đặt công tắc 2 chiều 16A/250V Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bảng
137 Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường16A/250V Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53 cái
138 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 hạt
139 Hạt công tắc xoay chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hạt
140 Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT <=100x100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 hộp
141 Lắp đặt ống nhựa mềm đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100 m
142 Lắp đặt ống nhựa mềm đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 600 m
143 Lắp đặt ống nhựa mềm đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60 m
144 Nối ống D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 cái
145 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
146 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 170 m
147 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 300 m
148 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 400 m
149 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
150 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 200 m
151 Đinh các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 kg
152 Băng dính đen cách điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 kg
153 Dây đèn LED Chương V - Yêu cầu về xây lắp 140 m
154 Bộ chuyển nguồn dây LED Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
155 Ống đồng D6.35/12.7 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45 m
156 Ống thoát nước ngưng D25-20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60 m
157 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,6607 m3
158 Phá dỡ kết cấu bê tông bục tiểu, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8513 m3
159 Phá dỡ nền gạch lát chống trơn hiện trạng, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,9738 m2
160 Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh HT, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 159,264 m2
161 Phá lớp vữa trát tường trong khu vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70,344 m2
162 Xây tường ngăn vệ sinh bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3215 m3
163 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1086 m3
164 Chống thấm nền vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,8 m2
165 Lát nền, sàn vệ sinh bằng gạch CeraART 300x300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,6 m2
166 Ốp tường vệ sinh KT gạch ốp men khô CeraART 300x600mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 171,384 m2
167 Trát tường trong khu vệ sinh hiện trạng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 82,81 m2
168 Trát tường trong tường xây mới dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,586 m2
169 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 91,396 m2
170 Trần nhôm Vĩnh Tường (Hoặc tương đương) KT 60x60, khung xương nổi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35 m2
171 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ bàn chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,081 tấn
172 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,3344 m2
173 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ bàn chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,081 tấn
174 Bu lông M14 L=200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21 cái
175 Tấm đá granit màu xà cừ xanh đen Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,74 m2
176 Vách ngăn Compac Hpl (Khi tính giá thi công từ mép sàn đến đỉnh) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,7735 m2
177 Xử lý thông hút bể tự hoại hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 ca
178 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
179 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
180 Tháo dỡ đường ống vệ sinh hiện trạng đã hỏng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 công
181 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
182 Lắp đặt chậu rửa đặt bàn tường đương loại Inax L293 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
183 Lắp đặt Vòi rửa ở chậu rửa tường đương Inax LFV 1401S Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
184 Lắp đặt Bồn cầu tương đương loại Inax AC-504VN Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
185 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh tương đương hãng Inax Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
186 Lắp đặt chậu tiểu nam tương đương loại Inax U431 VR Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
187 Nút bấm tiểu nam tương đương loại Inax US-4VS Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
188 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
189 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,35 100m
190 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
191 Lắp đặt van xả cặn két nước D32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
192 Lắp đặt van khóa, ĐK 20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
193 Lắp đặt van khóa, ĐK 40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
194 Cút nhựa 90 độ ĐK 40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
195 Cút nhựa 90 độ ĐK 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
196 Cút nhựa 90 độ ĐK 20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
197 Cút 90 độ ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
198 Cút 90 độ ren trong ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
199 Van phao điện D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
200 Tê đều 20x20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 cái
201 Côn thu ĐK 40x20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
202 Tê thu ĐK 40x20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
203 Tê ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
204 Tê đều PPR 40x40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
205 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
206 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 cái
207 Măng sông PPR ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
208 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
209 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
210 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
211 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
212 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
213 Xi phông ở phễu thu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
214 Tê đều UPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
215 Tê xiên UPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
216 Tê đều UPVC 90x90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cái
217 Cút 135 độ UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
218 Cút 90 độ UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cái
219 Cút 90 độ UPVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
220 Cút 90 độ UPVC ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
221 Côn thu UPVC 90x34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
222 Măng sông UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
223 Măng sông UPVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
224 Măng sông UPVC ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->