Gói thầu: Gói thầu số 27: Thi công di chuyển hệ thống điện các tiểu dự án đại diện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200263123-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án “Hạ tầng cơ bản phát triển toàn diện các tỉnh Đông Bắc: Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn” - tiểu dự án tỉnh Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 27: Thi công di chuyển hệ thống điện các tiểu dự án đại diện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200239622 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đối ứng của Chính phủ Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 14:20:00 đến ngày 2020-03-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,227,762,344 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 93,000,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY 35 KV | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 3 | Cột NPC.14-190-11 (N10-G4) (nối bích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Cột |
| 4 | Cột NPC.16-190-11 (N10-G6) (nối bích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 5 | Cột NPC.16-190-13 (N10-G6) (nối bích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 6 | Cột NPC.18-190-13 (N10-G8) (nối bích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 7 | Cột NPC.20-190-13 (N10-G10) (nối bích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 8 | Cột NPC.22-190-13 (N10-G12) (nối bích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 9 | Xà néo XN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 10 | Xà néo XNK-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 11 | Xà néo XNII-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 12 | Xà néo XNĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ XĐL-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 14 | Cồ dề CDN-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 15 | Cồ dề CDG-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 16 | Giằng cột GCĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 17 | Tiếp địa RC-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 18 | Tiếp địa RC-3-3T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 19 | Chuỗi néo polymer 35kV (néo đơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222 | Bộ |
| 20 | Sứ đứng VHĐ-35kV + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Quả |
| 21 | Móng néo MN18-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Móng |
| 22 | Dây néo TK50-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 23 | Dây néo TK50-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Móng |
| 24 | Dây néo TK50-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 25 | Dây As 50/8; 5% (độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18.471 | m |
| 26 | Kẹp cáp 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 27 | Kéo dây vượt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Vị trí |
| 28 | Kéo dây bẻ góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Vị trí |
| C | PHẦN LẮP ĐẶT LẠI | |||
| 1 | Căng độ võng dây AC50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.264 | m |
| D | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 2 | Thí nghiệm sứ chuỗi Polyme | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | Chuỗi |
| 3 | Thí nghiệm sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Quả |
| E | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20.943 | m |
| 2 | Tháo hạ cột bê tông 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cột |
| 3 | Tháo hạ cột bê tông 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 4 | Tháo hạ xà đỡ vượt XĐV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 5 | Tháo hạ xà néo XN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ xà néo XNII-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ xà đỡ lèo XĐL-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 8 | Tháo hạ cổ dề CDN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| 9 | Tháo hạ dây néo DN20-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | bộ |
| 10 | Tháo hạ chuỗi sứ néo IIC70 + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | chuỗi |
| 11 | Tháo hạ sứ đứng VHĐ-35 + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | quả |
| F | ĐƯỜNG DÂY 0,4kV | |||
| G | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Móng cột M1-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | Móng |
| 2 | Móng cột M2-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | Móng |
| 3 | Cột NPC.10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | Cột |
| 4 | Cột NPC.10-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 5 | Cổ dề CDT-121 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Cổ dề CDT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | Bộ |
| 7 | Cổ dề CDT-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 8 | Cổ dề CDT-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 10 | Cáp vặn xoắn Al 4x50 (5% độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.034 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn Al 4x70 (5%độ võng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.160 | m |
| 12 | Cáp MULLER 2x7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202 | m |
| 13 | Cáp MULLER 2x11mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | m |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 15 | Dây Cu/PVC 2x4mm (dây sau công tơ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 790 | m |
| 16 | Ống đồng F8, dài 30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | đoạn |
| 17 | Mã ốp vòng treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Bộ |
| 18 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 19 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Kg |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 21 | Kẹp hãm cáp KH 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | Bộ |
| 22 | Kẹp treo cáp KT 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Bộ |
| 23 | Ghíp 2 bu lông 25-120/6-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| 24 | Ghíp 1 bu lông 25-120/6-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | Bộ |
| 25 | Kẹp bổ trợ 2 rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Bộ |
| 26 | Kẹp bổ trợ 4 rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 27 | Bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 28 | Đai thít nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Gói |
| 29 | Ống nối thẳng A50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 30 | Ống nối thẳng A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 31 | Cáp thép C50 (153m*1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153 | kg |
| 32 | Tăng đơ néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 33 | Khóa cáp thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| H | THÍ NGHIỆM TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| I | LẮP ĐẶT LẠI | |||
| 1 | Hòm công tơ H1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hòm |
| 2 | Hòm công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ H3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Hòm |
| 5 | Hộp chia dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hộp |
| J | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hạ cột bê tông H7.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | cột |
| 2 | Tháo hạ cột bê tông LT10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cột |
| 3 | Tháo hạ cổ dề CDV-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 4 | Tháo hạ cổ dề CDV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 5 | Tháo hạ cổ dề CDT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 6 | Tháo hạ cổ dề CDT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 7 | Tháo hạ cáp xuống hòm công tơ Cu 2x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133 | m |
| 8 | Tháo hạ cáp xuống hòm công tơ Cu 2x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | m |
| 9 | Tháo hạ cáp xuống hòm công tơ Cu 3x16+1x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | m |
| 10 | Tháo hạ dây sau công tơ Cu 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 790 | m |
| 11 | Hòm công tơ H1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hòm |
| 12 | Hòm công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Hòm |
| 13 | Hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Hòm |
| 14 | Hòm công tơ H3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Hòm |
| 15 | Hộp chia dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hộp |
| 16 | Cáp vặn xoắn 4x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.920 | m |
| 17 | Cáp vặn xoắn 4x70mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.039 | m |
| K | NGHIỆM THU ĐÓNG ĐIỆN | |||
| 1 | Chi phí nghiệm thu đóng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi