Gói thầu: XL: Xây lắp (1.1+1.2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200358853-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL: Xây lắp (1.1+1.2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200337976 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn phân cấp có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 16:50:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,273,635,851 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1% x Chi phí hạng mục xây lắp phần xây dựng công trình | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 2,5% x Chi phí hạng mục xây lắp phần xây dựng công trình | 1 | khoản |
| 3 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1% x Chi phí hạng mục xây lắp phần giao thông nội bộ, cây xanh | 1 | khoản |
| 4 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 2% x Chi phí hạng mục xây lắp phần giao thông nội bộ, cây xanh | 1 | khoản |
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1% x Chi phí hạng mục xây lắp phần hệ thống nước, PCCC tổng thể | 1 | khoản |
| 6 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 2% x Chi phí hạng mục xây lắp phần hệ thống nước, PCCC tổng thể | 1 | khoản |
| B | HẠNG MỤC 2: HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Phát hoang, dọn dẹp mặt bằng chuẩn bị thi công | San lấp mặt bằng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 11,307 | 100m2 |
| 2 | Đắp cát từng lớp, máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K>=0,95 | San lấp mặt bằng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,508 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 214,04 | m3 |
| 4 | Đào đất đà giằng, đất cấp II | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,281 | m3 |
| 5 | Đắp (lấp) đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 175,826 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (1km đầu) | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,415 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,415 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (3km còn lại) | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,415 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,098 | m3 |
| 10 | Bê tông lót đà giằng, đá 1x2, mác 150 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,093 | m3 |
| 11 | Bê tông đài móng, đá 1x2, mác 250 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 29,159 | m3 |
| 12 | Bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,232 | m3 |
| 13 | Bê tông thân cột, đá 1x2 mác 250 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,963 | m3 |
| 14 | Bê tông đà giằng, đá 1x2, mác 250 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,829 | m3 |
| 15 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,727 | m3 |
| 16 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 250 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,672 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,156 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,939 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,13 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,598 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,096 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,505 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,218 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,822 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép đà giằng, đường kính <=10 mm | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,151 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép đà giằng, đường kính <=18 mm | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,729 | tấn |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng (BT đổ tại chỗ) | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,52 | 100m2 |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cổ cột (BT đổ tại chỗ) | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,339 | 100m2 |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thân cột (BT đổ tại chỗ) | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,953 | 100m2 |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà giằng (BT đổ tại chỗ) | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,581 | 100m2 |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng (BT đổ tại chỗ) | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,973 | 100m2 |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn giằng tường (BT đổ tại chỗ) | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,703 | 100m2 |
| 33 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10,199 | m3 |
| 34 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 17,422 | m3 |
| 35 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,772 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 501,537 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 95,3 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 118,95 | m2 |
| 39 | Công tác ốp đá granit vào tường | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 15,7 | m2 |
| 40 | GCLD chữ Alu nổi màu vàng (cả dấu) | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | TB |
| 41 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 485,837 | M2 |
| 42 | Bả bằng matít vào cột, dầm ngoài nhà | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 214,25 | M2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 485,837 | M2 |
| 44 | Sơn dầm, cột ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 214,25 | M2 |
| 45 | Gia công khung sắt hàng rào hộp 20x40x1.2 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 66,044 | M2 |
| 46 | Lắp dựng khung sắt hàng rào hộp 20x40x1.2 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 66,044 | M2 |
| 47 | Sơn khung sắt, chông sắt hàng rào, 3 nước | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 66,044 | M2 |
| 48 | Gia công khung sắt V50x50x4 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 68,53 | M2 |
| 49 | Lắp dựng khung sắt V50x50x4 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 68,53 | M2 |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt lưới B40 | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 68,53 | m2 |
| 51 | GCLD cửa đi cổng phụ, khung sắt hộp pano tôn dày 10mm (cả phụ kiện) | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,15 | m2 |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt cổng xếp tự động khung nhôm | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,5 | Mét dài |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt mô tơ kéo cổng xếp (cả dây điện) | Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Bộ |
| 54 | Đào đất móng, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 16,155 | m3 |
| 55 | Đào đất đà kiềng, đất cấp II | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,4 | m3 |
| 56 | Đắp (lấp) đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 14,684 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (1km đầu) | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,313 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,313 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (3km còn lại) | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,313 | 100m3 |
| 60 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,289 | m3 |
| 61 | Bê tông đài móng, đá 1x2, mác 250 | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,456 | m3 |
| 62 | Bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,126 | m3 |
| 63 | Bê tông thân cột, đá 1x2 mác 250 | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,09 | m3 |
| 64 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,6 | m3 |
| 65 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,01 | tấn |
| 66 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,112 | tấn |
| 67 | SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,008 | tấn |
| 68 | SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,046 | tấn |
| 69 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng (BT đổ tại chỗ) | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,026 | 100m2 |
| 70 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cổ cột (BT đổ tại chỗ) | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,017 | 100m2 |
| 71 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thân cột (BT đổ tại chỗ) | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 72 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng (BT đổ tại chỗ) | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 73 | Sản xuất cột bằng thép hình | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,257 | tấn |
| 74 | Sản xuất khung vì kèo bằng thép hình | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,076 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cột thép hình | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,257 | tấn |
| 76 | Lắp dựng khung vì kèo bằng thép hình | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,076 | tấn |
| 77 | Sơn cột thép hình bằng sơn 3 nước | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,61 | m2 |
| 78 | Sơn vì kèo thép hình bằng sơn 3 nước | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,871 | m2 |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt bu lông neo D20, L=600mm | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8 | Bộ |
| 80 | GCLD bảng tên khung sắt hộp, pano tôn, chữ sơn dầu | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5 | m2 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,91 | 100m2 |
| 82 | Đào đất móng, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 23,478 | m3 |
| 83 | Đào đất đà kiềng, đất cấp II | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | m3 |
| 84 | Đắp (lấp) đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 23,564 | m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (1km đầu) | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,018 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,018 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (3km còn lại) | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,018 | 100m3 |
| 88 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,42 | m3 |
| 89 | Bê tông đài móng, đá 1x2, mác 250 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,106 | m3 |
| 90 | Bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,612 | m3 |
| 91 | Bê tông thân cột, đá 1x2 mác 250 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,594 | m3 |
| 92 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,002 | m3 |
| 93 | Bê tông đà giằng mái, đá 1x2, mác 250 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,28 | m3 |
| 94 | Bê tông ô văng, đá 1x2, mác 250 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,406 | m3 |
| 95 | Bê tông lót nền, đá 1x2, mác 150 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,468 | m3 |
| 96 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,024 | tấn |
| 97 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,232 | tấn |
| 98 | SXLD cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,009 | tấn |
| 99 | SXLD cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,089 | tấn |
| 100 | SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,024 | tấn |
| 101 | SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,119 | tấn |
| 102 | SXLD cốt thép giằng mái, đường kính <=10 mm | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,027 | tấn |
| 103 | SXLD cốt thép giằng mái, đường kính <=18 mm | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,036 | tấn |
| 104 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng (BT đổ tại chỗ) | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 105 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cổ cột (BT đổ tại chỗ) | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,102 | 100m2 |
| 106 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thân cột (BT đổ tại chỗ) | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,158 | 100m2 |
| 107 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng (BT đổ tại chỗ) | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,116 | 100m2 |
| 108 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn giằng mái (BT đổ tại chỗ) | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 109 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn ô văng (BT đổ tại chỗ) | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,062 | 100m2 |
| 110 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,853 | m3 |
| 111 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22,99 | m2 |
| 112 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 48,37 | m2 |
| 113 | Láng nền sàn, vữa XM mác 75 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,69 | m2 |
| 114 | Lát nền, sàn bằng gạch KT 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,69 | m2 |
| 115 | Chống thâm ô văng theo qui trình (định mức 2kg/m2) | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,9 | m2 |
| 116 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22,99 | M2 |
| 117 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 48,37 | m2 |
| 118 | Bả bằng matít vào cột, dầm | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 29 | m2 |
| 119 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22,99 | M2 |
| 120 | Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 77,37 | m2 |
| 121 | GCLD cửa đi khung nhôm Xingfa hệ 1000, kính cường lực mờ dày 6.3mm | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,03 | m2 |
| 122 | GCLD cửa sổ khung nhôm Xingfa hệ 700, kính cường lực mờ dày 6.3mm | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,44 | m2 |
| 123 | Sản xuất xà gồ thép hình mạ kẽm hộp 60x30x1.2 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,023 | tấn |
| 124 | Lắp dựng xà gồ thép | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,023 | tấn |
| 125 | GCLD mái tôn mạ màu dày 0.45mm | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,069 | 100m2 |
| 126 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,333 | 100m2 |
| 127 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,061 | 100m2 |
| 128 | Đèn đơn Huỳnh Quang 1x36W, 1.2m | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 129 | Công tắc 1 chiều | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | Cái |
| 130 | MCB 6A-1P, 4.5KA | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 131 | Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 2.5mm2 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12 | m |
| 132 | Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 1.5mm2 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20 | m |
| 133 | Ruột gà D16 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8 | m |
| 134 | Mặt nạ 1 lỗ + hộp Box | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | Cái |
| 135 | Vật tư phụ hệ thống điện - khối nhà chứa rác | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Lô |
| 136 | Ống thoát nước uPVC D90x3.0mm | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,38 | 100m |
| 137 | Cầu chắn rác D100 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 138 | Phểu thu D100 | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt co, tê, lơi, Y uPVC | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Lô |
| 140 | Keo dán, kẹp ống, thun quấn,... | Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Lô |
| 141 | Bê tông lót nền, đá 1x2, mác 150 | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,805 | m3 |
| 142 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,682 | m3 |
| 143 | Sản xuất cột bằng thép hình | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,037 | tấn |
| 144 | Sản xuất vì kèo thép hình D90x2 | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,048 | tấn |
| 145 | Sản xuất giằng vì kèo thép hình | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,022 | tấn |
| 146 | Sản xuất xà gồ thép hình/ mạ kẽm | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,068 | tấn |
| 147 | Sơn cột thép hình bằng sơn 3 nước | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,413 | m2 |
| 148 | Sơn vì kèo thép hình bằng sơn 3 nước | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,128 | m2 |
| 149 | Sơn giằng vì kèo thép hình bằng sơn 3 nước | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,385 | m2 |
| 150 | Lắp dựng cột thép hình | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,037 | tấn |
| 151 | Lắp dựng vì kèo thép hình | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,048 | tấn |
| 152 | Lắp dựng xà gồ thép hình/ mạ kẽm | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,068 | tấn |
| 153 | Lắp dựng giằng vì kèo thép hình | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,022 | tấn |
| 154 | Cung cấp, lắp đặt bu lông neo D16, L=300 | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8 | Bộ |
| 155 | GCLD mái tôn mạ màu dày 0.45mm | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,181 | 100m2 |
| 156 | Uốn vòm ( cong) mái tôn | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5 | Md |
| 157 | Gia công, lắp dựng máng xối tôn dày 0.75mm | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12,9 | Md |
| 158 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,648 | 100m2 |
| 159 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,2 | 100m2 |
| 160 | Đèn đơn Huỳnh Quang 1x36W, 1.2m | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 161 | Công tắc 1 chiều | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Cái |
| 162 | MCB 6A-1P, 4.5KA | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 163 | Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 2.5mm2 | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10 | m |
| 164 | Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 1.5mm2 | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 15 | m |
| 165 | Ruột gà D16 | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8 | m |
| 166 | Mặt nạ 1 lỗ + hộp Box | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Cái |
| 167 | Vật tư phụ hệ thống điện - khối nhà xe | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Lô |
| 168 | Ống thoát nước uPVC D90x3.0mm | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1 | 100m |
| 169 | Cầu chắn rác D100 | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt co, tê, lơi, Y uPVC | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Lô |
| 171 | Keo dán, kẹp ống, thun quấn,... | Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Lô |
| 172 | Đào móng, bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp II (90% khối lượng) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,173 | 100M3 |
| 173 | Đào móng, bằng thủ công, đất cấp II (dự tính 10% khối lượng) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 46,373 | M3 |
| 174 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 396,91 | M3 |
| 175 | Vận chuyển đất, phạm vi 1km, ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,772 | 100M3 |
| 176 | Vận chuyển đất tiếp, phạm vi 6km, ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,772 | 100M3 |
| 177 | Vận chuyển đất tiếp, phạm vi 3km, ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,772 | 100M3 |
| 178 | Đắp đất chọn lọc nâng nền, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 80,94 | M3 |
| 179 | Đầm lèn lại nền đáy móng, độ chặt yêu cầu K=0.95 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,586 | 100M2 |
| 180 | Bê tông lót móng băng (BT thương phẩm), đá 1x2, B10 (Mác 150) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,927 | M3 |
| 181 | Bê tông móng băng (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 58,836 | M3 |
| 182 | Đầm lèn lại nền đà kiềng, độ chặt yêu cầu K=0.95 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,665 | 100M2 |
| 183 | Bê tông lót đà kiềng, đá 1x2 B10 (Mác 150) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,325 | M3 |
| 184 | Bê tông đà kiềng (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,989 | M3 |
| 185 | Bê tông cổ cột (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,907 | M3 |
| 186 | Bê tông thân cột (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,68 | M3 |
| 187 | Bê tông dầm lầu (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 14,732 | M3 |
| 188 | Bê tông dầm sân thượng (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 15,736 | M3 |
| 189 | Bê tông dầm mái (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,276 | M3 |
| 190 | Bê tông dầm thang (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,348 | M3 |
| 191 | Đầm lèn lại nền nhà, độ chặt yêu cầu K=0.95 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,698 | 100M2 |
| 192 | Bê tông lót nền (BT thương phẩm), đá 1x2, B10 (Mác 150) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,49 | M3 |
| 193 | Bê tông nền nhà (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 24,671 | M3 |
| 194 | Đầm lèn lại tam cấp, độ chặt yêu cầu K=0.95 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,111 | 100M2 |
| 195 | Bê tông lót tam cấp, đá 1x2 B10 (Mác 150) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,557 | M3 |
| 196 | Bê tông tam cấp, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,251 | M3 |
| 197 | Đầm lèn lại ram dốc, độ chặt yêu cầu K=0.95 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,067 | 100M2 |
| 198 | Bê tông lót ram dốc, đá 1x2 B10 (Mác 150) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,337 | M3 |
| 199 | Bê tông ram dốc, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,689 | M3 |
| 200 | Đầm lèn lại bồn hoa, độ chặt yêu cầu K=0.95 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,113 | 100M2 |
| 201 | Bê tông lót bồn hoa, đá 1x2 B10 (Mác 150) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,13 | M3 |
| 202 | Bê tông sàn lầu (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 24,883 | M3 |
| 203 | Bê tông sàn sân thượng (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 26,436 | M3 |
| 204 | Bê tông sàn mái (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,85 | M3 |
| 205 | Bê tông cầu thang, đá 1x2 B20 (Mác 250) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,084 | M3 |
| 206 | Bê tông lanh tô, đá 1x2 B15 (Mác 200) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,073 | M3 |
| 207 | Bê tông đan bếp, đá 1x2 B15 (Mác 200) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,237 | M3 |
| 208 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, gân móng, đường kính <=10 mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,415 | Tấn |
| 209 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, gân móng, đường kính <=18 mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,041 | Tấn |
| 210 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, gân móng, đường kính > 18 mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,771 | Tấn |
| 211 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <= 10 mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,464 | Tấn |
| 212 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <= 18 mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,353 | Tấn |
| 213 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính > 18 mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,09 | Tấn |
| 214 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính <= 10mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,422 | Tấn |
| 215 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính <= 18mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,316 | Tấn |
| 216 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm sàn, đường kính <= 10mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,881 | Tấn |
| 217 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm sàn, đường kính <= 18mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,513 | Tấn |
| 218 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm sàn, đường kính > 18mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,925 | Tấn |
| 219 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính <= 10mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,165 | Tấn |
| 220 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính <= 18mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,876 | Tấn |
| 221 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nhà, đường kính <= 10mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8,076 | Tấn |
| 222 | Sản xuất lắp dựng cốt thép ram dốc, đường kính <= 10mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,045 | Tấn |
| 223 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <= 10mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,165 | Tấn |
| 224 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <= 18mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,94 | Tấn |
| 225 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <= 10mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,196 | Tấn |
| 226 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <= 18mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,55 | Tấn |
| 227 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,675 | 100M2 |
| 228 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,969 | 100M2 |
| 229 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cổ cột, cao <=16 m | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,526 | 100M2 |
| 230 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn thân cột, cao <=16 m | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,581 | 100M2 |
| 231 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm lầu, cao <=16 m | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,429 | 100M2 |
| 232 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm sân thượng, cao <=16 m | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,571 | 100M2 |
| 233 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm mái, cao <=16 m | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,759 | 100M2 |
| 234 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm thang, cao <=16 m | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,039 | 100M2 |
| 235 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn lầu, cao <=16 m | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,096 | 100M2 |
| 236 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn sân thượng, cao <=16 m | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,644 | 100M2 |
| 237 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,385 | 100M2 |
| 238 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cầu thang | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,28 | 100M2 |
| 239 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,763 | 100M2 |
| 240 | Xây tường bao gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 30,233 | M3 |
| 241 | Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 16m, vữa XM M75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 33,824 | M3 |
| 242 | Xây tường lan can gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 16m, vữa XM M75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22,651 | M3 |
| 243 | Xây đắp cột, hộp gen, gạch 4x8x18, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,926 | M3 |
| 244 | Xây đắp cột, hộp gen, gạch 4x8x18, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,256 | M3 |
| 245 | Xây tường bao gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,284 | M3 |
| 246 | Xây tường bao gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 16m, vữa XM M75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,508 | M3 |
| 247 | Xây tường ngăn gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 16m, vữa XM M75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 11,102 | M3 |
| 248 | Xây tường ngăn gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 19,775 | M3 |
| 249 | Xây tường ngăn gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 16m, vữa XM M75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 15,253 | M3 |
| 250 | Xây tường bồn hoa gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,657 | M3 |
| 251 | Xây bậc cấp cầu thang gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=4m, vữa XM M75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,36 | M3 |
| 252 | Xây bậc cấp tam cấp gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=4m, vữa XM M75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,917 | M3 |
| 253 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 679,925 | M2 |
| 254 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1.286,045 | M2 |
| 255 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 153,197 | M2 |
| 256 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 28 | M2 |
| 257 | Trát xà dầm, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 337,05 | M2 |
| 258 | Trát trần nhà, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 88,935 | M2 |
| 259 | Láng ô văng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22,65 | M2 |
| 260 | Láng sân thượng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 298,97 | M2 |
| 261 | Láng sàn mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 51,33 | M2 |
| 262 | Láng vệ sinh lầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,6 | M2 |
| 263 | Quét chống thấm theo quy trình (định mức 1,00kg/m2), ô văng | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22,65 | M2 |
| 264 | Quét chống thấm theo quy trình (định mức 1,00kg/m2), sân thượng | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 298,97 | M2 |
| 265 | Quét chống thấm theo quy trình (định mức 1,00kg/m2), sàn mái | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 51,33 | M2 |
| 266 | Quét chống thấm theo quy trình (định mức 1,00kg/m2), vệ sinh | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,6 | M2 |
| 267 | Lát nền trệt gạch 600x600mm (Thạch Anh), vữa XM Mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 244,05 | M2 |
| 268 | Lát nền trệt gạch 300x300mm (Thạch Anh), vữa XM Mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,6 | M2 |
| 269 | Lát nền lầu gạch 600x600mm (Thạch Anh), vữa XM Mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 252,925 | M2 |
| 270 | Lát nền lầu gạch 300x300mm (Thạch Anh), vữa XM Mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,6 | M2 |
| 271 | Lát sân thượng gạch 600x600mm (Thạch Anh), vữa XM Mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 21,21 | M2 |
| 272 | Lát sân thượng gạch 400x400mm (Thạch Anh), vữa XM Mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 238,08 | M2 |
| 273 | Lát đá granite ngạch cửa, vữa XM cát mịn mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,13 | M2 |
| 274 | Lát đá granite bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 34,518 | M2 |
| 275 | Lát đá granite bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 15,264 | M2 |
| 276 | Lát đá granite mặt bếp, vữa XM cát mịn mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,33 | M2 |
| 277 | Lát đá granite tam cấp, kẻ ron chống trượt, vữa XM M75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,468 | M2 |
| 278 | ốp tường phòng tầng trệt, gạch 300x600mm (Thạch Anh), vữa XM M75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 200,54 | M2 |
| 279 | ốp tường phòng tầng lầu, gạch 300x600mm (Thạch Anh), vữa XM M75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 23,94 | M2 |
| 280 | ốp tường phòng bếp lầu, gạch 300x600mm (Thạch Anh), vữa XM M75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 36,72 | M2 |
| 281 | ốp tường vệ sinh tầng trệt, gạch 300x600mm (Thạch Anh), vữa XM M75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 79,3 | M2 |
| 282 | ốp tường vệ sinh tầng lầu, gạch 300x600mm (Thạch Anh), vữa XM M75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 76,68 | M2 |
| 283 | ốp len chân tường tầng trệt, gạch 150x600mm (Thạch Anh) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 17,94 | M2 |
| 284 | ốp len chân tường tầng lầu, gạch 150x600mm (Thạch Anh) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 29,7 | M2 |
| 285 | ốp len chân tường sân thượng, gạch 150x600mm (Thạch Anh) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,888 | M2 |
| 286 | ốp len chân tường sân thượng, gạch 150x400mm (Thạch Anh) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10,26 | M2 |
| 287 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,545 | M2 |
| 288 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 666,38 | M2 |
| 289 | Bả bằng matít vào tường trong | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1.286,045 | M2 |
| 290 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 518,247 | M2 |
| 291 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 666,38 | M2 |
| 292 | Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1.286,045 | M2 |
| 293 | Sơn cột, dầm, trần nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 518,247 | M2 |
| 294 | Làm trần phòng bằng thạch cao khung nổi (trần tầng trệt) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 236,86 | M2 |
| 295 | Làm trần phòng bằng thạch cao khung nổi (trần tầng lầu) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 252,445 | M2 |
| 296 | Làm trần vệ sinh bằng thạch cao khung nổi (trần chống ẩm) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 27,2 | M2 |
| 297 | GCLD cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8ly (cả tay nắm) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20,76 | M2 |
| 298 | GCLD cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 6.3ly (cả ổ khóa) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 99,97 | M2 |
| 299 | GCLD cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 6.3ly (cả chốt gài) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 103,12 | M2 |
| 300 | GCLD vách khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 10ly (cả phụ kiện) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 87,665 | M2 |
| 301 | Gia công, lắp dựng lan can cầu thang Inox, tay vịn Inox | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 15,3 | M2 |
| 302 | GCLD cửa, vách ngăn bằng tấm compact 18mm, phụ kiện Inox | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 31,36 | M2 |
| 303 | Gia công, lắp dựng lan can ban công sắt, tay vịn sắt | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,24 | M2 |
| 304 | Sơn lan can ban công sắt, song sắt; sơn 3 nước | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,744 | M2 |
| 305 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng Inox D60 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20,9 | Mét |
| 306 | Gia công, lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa sổ | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 100,12 | M2 |
| 307 | Sơn lan can ban công sắt, song sắt; sơn 3 nước | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 60,072 | M2 |
| 308 | GCLD lan can ram dốc kính cường lực 10ly, tay vịn Inox | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,52 | M2 |
| 309 | GCLD kệ kính phát thuốc, kính cường lực 10ly (cả khụ kiện) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,66 | M2 |
| 310 | CCLD rèm lá dọc, màu xanh nước biển (cả khung, phụ kiện liên kết) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 21,12 | M2 |
| 311 | CCLD rèm vải bóng gấm họa tiết chìm (cả khung, phụ kiện liên kết) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 68 | M2 |
| 312 | GCLD tay vịn Inox trong nhà vệ sinh (cả phụ kiện liên kết) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | Bộ |
| 313 | GCLD trụ cột cờ Inox D49 (cả trụ, phụ kiện, lá cờ,...) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Bộ |
| 314 | Vận chuyển phân hữu cơ trồng cây dày 300mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8,156 | M3 |
| 315 | Trồng cây thuốc nam, có chiều cao <=1.2m | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,719 | 10M2/ lần |
| 316 | Tưới nước bồn trồng cây thuốc nam | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,273 | 100M2 |
| 317 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8,528 | 100M2 |
| 318 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,553 | 100M2 |
| 319 | Đào hầm tự hoại, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 17,446 | M3 |
| 320 | Bê tông lót hầm tự hoại, đá 4x6 B5 (Mác 100) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,833 | M3 |
| 321 | Bê tông đáy hầm tự hoại, đá 1x2 B15 (Mác 200) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,417 | M3 |
| 322 | Bê tông tấm đan hầm tự hoại, đá 1x2 B15 (Mác 200) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,734 | M3 |
| 323 | Lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép, trọng lượng >250 kg | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | Cái |
| 324 | Lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép, trọng lượng <=250 kg | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Cái |
| 325 | Lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép, trọng lượng <=50 kg | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Cái |
| 326 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông đáy | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,008 | 100M2 |
| 327 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tấm đan | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,019 | 100M2 |
| 328 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hầm tự hoại, đường kính <=10 mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,043 | Tấn |
| 329 | Xây gạch thẻ 4x8x18, dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,16 | M3 |
| 330 | Xây gạch thẻ 4x8x18, dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,443 | M3 |
| 331 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20,3 | M2 |
| 332 | Quét chất chống thấm thành trong 2 lớp | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20,3 | M2 |
| 333 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,005 | 100M3 |
| 334 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,001 | 100M3 |
| 335 | Sỏi cuội, than hoạt tính ngăn lắng, lọc | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Bộ |
| 336 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,748 | M3 |
| 337 | Vận chuyển đất, phạm vi 1km, ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,09 | 100M3 |
| 338 | Vận chuyển đất tiếp, phạm vi 6km, ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,09 | 100M3 |
| 339 | Vận chuyển đất tiếp, phạm vi 3km, ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,09 | 100M3 |
| 340 | Đèn Led đôi 2x20W, 1.2m | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 28 | Bộ |
| 341 | Đèn Led đơn 1x20W, 1.2m | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 67 | bộ |
| 342 | Đèn cao áp 1x200w, cần đèn | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 343 | Lắp đặt đèn thoát hiểm (EXIT) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | Bộ |
| 344 | MCCB 60AT/75AF-3P, 50KA | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 345 | MCB 45A-3P, 25KA | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 346 | MCB 30A-3P, 25KA | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 347 | CB 20A-1P, 4.5KA | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 23 | cái |
| 348 | CB 10A-1P, 4.5KA | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 349 | CB 5A-1P, 4.5KA | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 350 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu + hộp Box | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 52 | Cái |
| 351 | Vỏ tủ điện + Busbar + phụ kiện đấu nối | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | Cái |
| 352 | Đèn báo pha R, Y, B | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Bộ |
| 353 | Cầu chì 5A | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 354 | 3xMCT 500A/5A | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 355 | 3xMCT 200A/5A | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 356 | Cáp đồng 4x25mm2 Cu/PVC | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 160 | m |
| 357 | Cáp PE 16mm2 Cu/PVC | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 160 | m |
| 358 | Cáp đồng 4x16mm2 Cu/PVC | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 220 | m |
| 359 | Cáp PE 16mm2 Cu/PVC | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 220 | m |
| 360 | Cáp đồng 4x10mm2 Cu/PVC | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 145 | m |
| 361 | Cáp PE 10mm2 Cu/PVC | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 145 | m |
| 362 | Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 10mm2 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 95 | m |
| 363 | Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 8mm2 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 84 | m |
| 364 | Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 6mm2 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 342 | m |
| 365 | Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 4mm2 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 174 | m |
| 366 | Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 2.5mm2 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1.298 | m |
| 367 | Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 1.5mm2 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1.434 | m |
| 368 | Ruột gà D25 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 326 | m |
| 369 | Ruột gà D20 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 612 | m |
| 370 | Ống nhựa uPVC D20 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 40 | m |
| 371 | Ống nhựa uPVC D25 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 212 | m |
| 372 | Lắp đặt quạt trần + Dimer quạt | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 23 | cái |
| 373 | Công tắc 1 + mặt nạ 1 lỗ + hộp Box | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 17 | Cái |
| 374 | Công tắc 2 + mặt nạ 2 lỗ + hộp Box | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 28 | Cái |
| 375 | Công tắc 3 + mặt nạ 3 lỗ + hộp Box | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | Cái |
| 376 | Công tắc 4 + mặt nạ 4 lỗ + hộp Box | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 377 | Vật tư phụ hệ thống điện - khối nhà chính | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Lô |
| 378 | Tủ Data 9U, D450 treo tường | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Tủ |
| 379 | Switch 16 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 380 | Switch 10 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports PoE | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 381 | ODF 8 đường bao gồm đầu quang SFP | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Cái |
| 382 | Converter quang + pathcord quang | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Cái |
| 383 | Hàn cáp quang | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8 | note |
| 384 | Ổ cắm vi tính bao gồm đế và mặt nạ | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 14 | cái |
| 385 | Cáp nhảy Cat 6 3m | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 16 | sợi |
| 386 | Patch panal 24 port - thanh đấu cáp | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 387 | Thanh nguồn 6 lỗ thường | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Thanh |
| 388 | Wifi POE dual sóng 2,4Ghz và 5.0 Ghz | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 389 | Lắp đặt cáp Cat 6 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 720 | m |
| 390 | Ống điện thi công þ25 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 600 | m |
| 391 | UPS 3 KVA online | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 392 | Phụ kiện lắp đặt: bu long, tán, que hàn,... | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Lô |
| 393 | Tổng đài điện thoại 06 trung kế, 16 máy nhánh, bao gồm 01 máy điện thoại lập trình, phát câu chào tự động | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 394 | IDF - 50 Pair: tủ đấu nối điện thoại 50 đôi bao gồm thanh chống sét | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Bộ |
| 395 | Ổ cấm điện thoại ( không bao đế và mặt nạ) | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 14 | cái |
| 396 | Điện thoại để bàn | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 14 | bộ |
| 397 | Lắp đặt cáp Cat 5e | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 530 | m |
| 398 | Ống điện thi công | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 300 | m |
| 399 | Phụ kiện lắp đặt: bu long, tán, que hàn,... | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Lô |
| 400 | Bàn cầu | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10 | bộ |
| 401 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 402 | Lavabo + van khóa | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 18 | bộ |
| 403 | Chậu rửa lavabo chữ nhật 2 vòi lavabo | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 404 | Lắp đặt vòi rửa | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 405 | Lắp đặt bồn tiểu | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 406 | Lắp đặt nút nhấn xả tiểu | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 407 | Lắp đặt bồn inox rửa chén | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 408 | Lắp đặt vòi rửa chén | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 409 | Vòi hoa sen + van khóa | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 410 | Van khóa D21 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 411 | Van khóa D27 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 412 | Van khóa D34 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 413 | Van khóa D42 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 414 | Van khóa D49 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 415 | Ống cấp nước uPVC D21x3.0mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,75 | 100m |
| 416 | Ống cấp nước uPVC D27x3.0mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,28 | 100m |
| 417 | Ống cấp nước uPVC D34x3.0mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,98 | 100m |
| 418 | Ống cấp nước uPVC D42x3.0mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,54 | 100m |
| 419 | Ống cấp nước uPVC D49x3.0mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,42 | 100m |
| 420 | Cầu chắn rác D100 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 421 | Phểu thu nước D100 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 422 | Ống thoát nước uPVC D42x3.0mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,7 | 100m |
| 423 | Ống thoát nước uPVC D60x2.8mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,93 | 100m |
| 424 | Ống thoát nước uPVC D90x3.0mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,96 | 100m |
| 425 | Ống thoát nước uPVC D114x3.8mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,28 | 100m |
| 426 | Ống thoát nước uPVC D168x4.3mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,6 | 100m |
| 427 | Lắp đặt co, tê, lơi, Y uPVC | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Lô |
| 428 | Lắp đặt bể bồn inox 2500l, phao, rơ le,... | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | bể |
| 429 | Máy bơm 2.5HP | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 430 | Keo dán, kẹp ống, thun quấn,... | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Lô |
| 431 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2-MT5 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10 | Bộ |
| 432 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC-8kg | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10 | Bộ |
| 433 | Lắp đặt tiêu lệnh nội qui chữa cháy | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10 | bộ |
| 434 | Vật tư phụ hệ thống PCCC | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | lô |
| 435 | Lắp đặt kim thu sét INGESCO cấp II PDC, Rp = 43m, H=5m | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Bộ |
| 436 | Cáp đồng trần S=50mm2 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 30 | m |
| 437 | Cáp đồng trần S=70mm2 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22 | Mét |
| 438 | Ống nhựa PVC D49mm | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 48 | m |
| 439 | Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng D16 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | Cái |
| 440 | Ốc siếc cọc tiếp địa | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | Con |
| 441 | Bu lông con tán D22 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 442 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Cái |
| 443 | Vật liệu phụ hệ thống chống sét | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Lô |
| 444 | Cáp giằng D10 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 24 | m |
| 445 | Ống STK D49 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,02 | 100m |
| 446 | Ống STK D60 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,04 | 100m |
| 447 | Lắp đặt măng sông giảm D60/49 | Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 448 | Đào đất bể chứa, bằng máy đào <= 0,8 M3, đất cấp II | Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,269 | 100M3 |
| 449 | Đắp đất (lấp đất) hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,085 | 100M3 |
| 450 | Đầm lèn nền bể chứa | Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1 | 100m2 |
| 451 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (1km đầu) | Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,184 | 100m3 |
| 452 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,184 | 100m3 |
| 453 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (3km còn lại) | Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,184 | 100m3 |
| 454 | Bê tông lót móng, đá 1x2 B10 (Mác 150) | Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,463 | M3 |
| 455 | Bê tông bể chứa, đá 1x2 B20 (Mác 250) - có phụ gia chống thấm | Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,531 | m3 |
| 456 | CCLD chống thấm mạch ngừng Sika Waterbar V25 | Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12 | Mét |
| 457 | Lắp dựng nắp thăm bể chứa, trọng lượng <= 50 kg | Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 458 | SXLD cốt thép bể chứa, đường kính <= 10mm | Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,064 | tấn |
| 459 | SXLD cốt thép bể chứa, đường kính <= 18mm | Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,537 | Tấn |
| 460 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bể chứa | Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,506 | 100M2 |
| 461 | Quét chống thấm theo quy trình (định mức 1kg/m2) | Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,51 | M2 |
| 462 | Đào hồ nước ngầm, bằng máy đào <= 0,8 M3, đất cấp II | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,51 | 100M3 |
| 463 | Đắp đất (lấp đất) hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,151 | 100M3 |
| 464 | Đầm lèn nền hồ nước | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,182 | 100m2 |
| 465 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (1km đầu) | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,359 | 100m3 |
| 466 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,359 | 100m3 |
| 467 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (3km còn lại) | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,359 | 100m3 |
| 468 | Bê tông lót móng, đá 1x2 B10 (Mác 150) | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,912 | M3 |
| 469 | Bê tông hồ nước, đá 1x2 B20 (Mác 250) - có phụ gia chống thấm | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 11,793 | m3 |
| 470 | CCLD chống thấm mạch ngừng Sika Waterbar PVC | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 17 | Mét |
| 471 | Gia công, lắp dựng thang Inox thăm hồ nước | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,1 | Mét |
| 472 | Lắp dựng nắp thăm hồ nước, trọng lượng <= 250 kg | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Cái |
| 473 | SXLD cốt thép hồ nước, đường kính <= 10mm | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,49 | tấn |
| 474 | SXLD cốt thép hồ nước, đường kính <= 18mm | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,118 | Tấn |
| 475 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn hồ nước | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,768 | 100M2 |
| 476 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 26,95 | m2 |
| 477 | Láng nền sàn, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,26 | M2 |
| 478 | Quét chống thấm theo quy trình (định mức 1kg/m2) | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,26 | M2 |
| 479 | Công tác ốp gạch vào tường Ceramic KT 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 26,95 | m2 |
| 480 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic KT 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,26 | m2 |
| 481 | Đầm lèn nền đường, độ chặt yêu cầu K>=0.90 | Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,983 | 100m2 |
| 482 | Bê tông lót nền, đá 4x6 mác 100, dày 100mm | Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,827 | m3 |
| 483 | Bê tông nền, đá 1x2 mác 250, dày 100mm (tạo dốc về phểu thu, hố ga) | Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,827 | m3 |
| 484 | Kẻ joint âm 10x10 cách khoảng 2m | Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 58,8 | Md |
| 485 | Đầm lèn nền đường, độ chặt yêu cầu K>=0.90 | Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,085 | 100m2 |
| 486 | Bê tông lót nền, đá 4x6 mác 100, dày 100mm | Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20,853 | m3 |
| 487 | Đắp lớp cát đệm dày 50mm | Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10,427 | m3 |
| 488 | Lát gạch nền sân, gạch con sâu, vữa cát mịn mác 75 | Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 208,53 | m2 |
| 489 | Đào đất bó vỉa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,751 | M3 |
| 490 | Bê tông lót bó vỉa, đá 1x2 B10 (Mác 150) | Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,376 | M3 |
| 491 | Xây gạch ống 8x8x18, dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,218 | M3 |
| 492 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 47,514 | M2 |
| 493 | ốp đá granit tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán | Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 27,718 | M2 |
| 494 | Khảo sát định vị vị trí trồng cây | Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13 | 1 vị trí |
| 495 | Đào đất hố trồng cây | Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,656 | M3 |
| 496 | Vận chuyển đất phân hữu cơ trồng cây, kích thước 80x80x80 | Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13 | Hố |
| 497 | Trồng cây phượng vĩ D20-30cm, cao 3-4m | Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7 | Cây |
| 498 | Trồng cây bằng lăng D8-10cm, cao 3-3.5m | Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | Cây |
| 499 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13 | 1 cây/ 90 ngày |
| 500 | Vận chuyển phân hữu cơ trồng cây dày 300mm | Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 115,05 | M3 |
| 501 | Trồng cây thuốc nam, có chiều cao <=1.2m | Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 25,82 | 10M2/ lần |
| 502 | Trồng cỏ lá gừng | Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,969 | 100M2/ lần |
| 503 | Trồng cây hoa có chiều cao < 0.80m | Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,84 | 10M2/ lần |
| 504 | Tưới nước cây thuốc nam, thảm cỏ, hoa | Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,835 | 100M2 |
| 505 | Đào đất đặt đường ống bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp II | Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,178 | 100M3 |
| 506 | Đắp cát phui đào, độ chặt K>=0,90 | Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,173 | 100M3 |
| 507 | Bê tông móng cố định van khóa, đá 1x2 B10 (M150) | Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,216 | M3 |
| 508 | Cung cấp, lắp đặt bu lông cố định ống nước | Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 16 | Cái |
| 509 | Cung cấp, lắp đặt kẹp cố định ống nước | Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8 | Bộ |
| 510 | Vòi nước + van khóa D21 | Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 28 | Cái |
| 511 | Ống cấp nước uPVC D21 | Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,15 | 100m |
| 512 | Ống cấp nước uPVC D27 | Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,66 | 100m |
| 513 | Ống cấp nước uPVC D34x2.0mm | Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,43 | 100m |
| 514 | Ống STK D42 | Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,13 | 100m |
| 515 | Co, lơi, tê, Y uPVC | Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Lô |
| 516 | Keo dán, kẹp ống, thun quấn, vật tư phụ... | Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Lô |
| 517 | Đào đất hố ga bằng máy đào, máy <= 0,8M3, đất cấp II | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,254 | 100m3 |
| 518 | Đào đất cống bằng máy đào <= 0,8M3, đất cấp II | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,518 | 100m3 |
| 519 | Đào đất đặt đường ống bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,125 | 100M3 |
| 520 | Đắp cát phui đào, độ chặt K>=0,90 | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,108 | 100M3 |
| 521 | Đắp đất hố ga bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,104 | 100M3 |
| 522 | Đắp cát đệm đáy cống, dày 50mm | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,475 | m3 |
| 523 | Đắp đất cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,359 | 100M3 |
| 524 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (1km đầu) | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,326 | 100m3 |
| 525 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,326 | 100m3 |
| 526 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (3km còn lại) | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,326 | 100m3 |
| 527 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,272 | M3 |
| 528 | Bê tông lót cống, đá 1x2 B10 (M150) | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,95 | M3 |
| 529 | Bê tông chèn lưng cống, đá 1x2 B10 mác 150 | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,22 | M3 |
| 530 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,15 | M3 |
| 531 | Bê tông chi tiết lượt rác hố ga, đá 1x2, mác 200 | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,601 | m3 |
| 532 | Bê tông hố ga, đá 1x2 B20 (M250) | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,882 | M3 |
| 533 | Bê tông đà hố ga, đá 1x2 B20 (M250) | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,159 | M3 |
| 534 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 B20 (M250) | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,562 | M3 |
| 535 | Lắp dựng tấm đan hố ga, trọng lượng <= 50 kg | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10 | Cái |
| 536 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà hầm, tấm đan đường kính cốt thép <= 10mm | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,08 | Tấn |
| 537 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà hầm, tấm đan đường kính cốt thép <= 18mm | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,219 | Tấn |
| 538 | Sản xuất lắp dựng cốt thép máng thu, lưỡi hầm đường kính cốt thép <= 10mm | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,049 | Tấn |
| 539 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn hố ga (BT đỗ tại chỗ) | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,597 | 100M2 |
| 540 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà hầm (BT đỗ tại chỗ) | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1 | 100M2 |
| 541 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan (BT đúc sẵn) | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,029 | 100M2 |
| 542 | Sản xuất kết cấu thép L50x50x5 bọc đà hầm | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,272 | Tấn |
| 543 | Lắp đặt kết cấu thép L50x50x5 bọc đà hầm | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,272 | Tấn |
| 544 | Sản xuất kết cấu thép D=3 bọc tấm đan | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,077 | Tấn |
| 545 | Lắp đặt kết cấu thép D=3 bọc tấm đan | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,077 | Tấn |
| 546 | Sản xuất tấm lưới chắn rác | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,297 | Tấn |
| 547 | Lắp đặt tấm lưới chắn rác | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,297 | Tấn |
| 548 | Lắp đặt bản lề D16 | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10 | bộ |
| 549 | Cung cấp, lắp đặt gối cống BTCT D300 | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12 | Cái |
| 550 | Cung cấp, lắp đặt gối cống BTCT D400 | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20 | Cái |
| 551 | Lắp đặt ống BTCT ly tâm, đường kính ống D300H10 | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,24 | 100M |
| 552 | Lắp đặt ống BTCT ly tâm, đường kính ống D400H10 | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,108 | 100m |
| 553 | Lắp đặt ống BTCT ly tâm, đường kính ống D400H30 | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,242 | 100m |
| 554 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,5 | 100m |
| 555 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 | Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1 | 100m |
| 556 | Tủ điện + phụ kiện đấu nối | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Bộ |
| 557 | MCCB 50A-3P (25KA) | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 558 | Dây cáp (1x3C)x16mm2 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 120 | m |
| 559 | Dây cáp PE 6mm2 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 40 | m |
| 560 | Dây cáp (1x1C)x10mm2 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20 | m |
| 561 | Dây cáp (1x3C)x6mm2 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 72 | m |
| 562 | Dây cáp PE 4mm2 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 24 | m |
| 563 | Dây cáp (1x1C)x4mm2 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 24 | m |
| 564 | Dây cáp (1x2C)x2.5mm2 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 160 | m |
| 565 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 40 | m |
| 566 | Lắp đặt ống thép STK D114 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,42 | 100m |
| 567 | Lắp đặt ống thép STK D90 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 568 | Lắp đặt ống thép STK D60 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 569 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,04 | 100m |
| 570 | Lắp đặt co STK D114 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 571 | Lắp đặt tê STK D114 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 572 | Lắp đặt co STK D90 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 573 | Lắp đặt co STK D60 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 574 | Lắp đặt tê STK D60 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 575 | Lắp đặt co nhựa PVC D42 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 576 | Lắp đặt măng sông giảm D114/90 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 577 | Lắp đặt măng sông giảm D114/60 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 578 | Lắp đặt van 1 chiều D114 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 579 | Lắp đặt van 1 chiều D60 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 580 | Lắp đặt van mở D114 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 581 | Lắp đặt ống hút máy bơm | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 582 | Lắp đặt ống chống rung | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 583 | Lắp đặt van Lupbe lược rác | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 584 | Lắp đặt trụ tiếp nước cứu hỏa | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 585 | Băng keo, tép lông, quấn ống | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Lô |
| 586 | Sơn đỏ đường ống | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20 | Kg |
| 587 | Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm KT250x350 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Bộ |
| 588 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | Cái |
| 589 | Lắp đặt máy bơm điện, Q=39m3/h, H=47m | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 590 | Lắp đặt máy bơm Diesel, Q=39m3/h, H=47m | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 591 | Lắp đặt máy bơm duy trì áp, 3kw, Q=8.4m3/H, H=52m | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 592 | Lắp đặt van khóa D60 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 593 | Lắp đặt van an toàn D114 | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 594 | Lắp đặt công tắc áp lực | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Cái |
| 595 | Lắp đặt bình điều áp | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 596 | Vật tư phụ hệ thống PCCC tổng thể | Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | Lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi