Gói thầu: XL: Xây lắp (1.1+1.2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200358853-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn
Tên gói thầu XL: Xây lắp (1.1+1.2)
Số hiệu KHLCNT 20200337976
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn phân cấp có mục tiêu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 16:50:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,273,635,851 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1% x Chi phí hạng mục xây lắp phần xây dựng công trình 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 2,5% x Chi phí hạng mục xây lắp phần xây dựng công trình 1 khoản
3 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1% x Chi phí hạng mục xây lắp phần giao thông nội bộ, cây xanh 1 khoản
4 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 2% x Chi phí hạng mục xây lắp phần giao thông nội bộ, cây xanh 1 khoản
5 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1% x Chi phí hạng mục xây lắp phần hệ thống nước, PCCC tổng thể 1 khoản
6 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 2% x Chi phí hạng mục xây lắp phần hệ thống nước, PCCC tổng thể 1 khoản
B HẠNG MỤC 2: HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Phát hoang, dọn dẹp mặt bằng chuẩn bị thi công San lấp mặt bằng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11,307 100m2
2 Đắp cát từng lớp, máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K>=0,95 San lấp mặt bằng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,508 100m3
3 Đào đất móng, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 214,04 m3
4 Đào đất đà giằng, đất cấp II Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,281 m3
5 Đắp (lấp) đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 175,826 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (1km đầu) Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,415 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,415 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (3km còn lại) Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,415 100m3
9 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,098 m3
10 Bê tông lót đà giằng, đá 1x2, mác 150 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,093 m3
11 Bê tông đài móng, đá 1x2, mác 250 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 29,159 m3
12 Bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,232 m3
13 Bê tông thân cột, đá 1x2 mác 250 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,963 m3
14 Bê tông đà giằng, đá 1x2, mác 250 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5,829 m3
15 Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,727 m3
16 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 250 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,672 m3
17 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,156 tấn
18 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,939 tấn
19 SXLD cốt thép cột, đường kính <=10 mm Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,13 tấn
20 SXLD cốt thép cột, đường kính <=18 mm Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,598 tấn
21 SXLD cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,096 tấn
22 SXLD cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,505 tấn
23 SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,218 tấn
24 SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,822 tấn
25 SXLD cốt thép đà giằng, đường kính <=10 mm Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,151 tấn
26 SXLD cốt thép đà giằng, đường kính <=18 mm Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,729 tấn
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng (BT đổ tại chỗ) Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,52 100m2
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cổ cột (BT đổ tại chỗ) Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,339 100m2
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thân cột (BT đổ tại chỗ) Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,953 100m2
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà giằng (BT đổ tại chỗ) Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,581 100m2
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng (BT đổ tại chỗ) Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,973 100m2
32 SXLD, tháo dỡ ván khuôn giằng tường (BT đổ tại chỗ) Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,703 100m2
33 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10,199 m3
34 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 17,422 m3
35 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,772 m3
36 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 501,537 m2
37 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 95,3 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 118,95 m2
39 Công tác ốp đá granit vào tường Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 15,7 m2
40 GCLD chữ Alu nổi màu vàng (cả dấu) Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 TB
41 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 485,837 M2
42 Bả bằng matít vào cột, dầm ngoài nhà Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 214,25 M2
43 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 485,837 M2
44 Sơn dầm, cột ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 214,25 M2
45 Gia công khung sắt hàng rào hộp 20x40x1.2 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 66,044 M2
46 Lắp dựng khung sắt hàng rào hộp 20x40x1.2 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 66,044 M2
47 Sơn khung sắt, chông sắt hàng rào, 3 nước Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 66,044 M2
48 Gia công khung sắt V50x50x4 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 68,53 M2
49 Lắp dựng khung sắt V50x50x4 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 68,53 M2
50 Cung cấp, lắp đặt lưới B40 Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 68,53 m2
51 GCLD cửa đi cổng phụ, khung sắt hộp pano tôn dày 10mm (cả phụ kiện) Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,15 m2
52 Cung cấp, lắp đặt cổng xếp tự động khung nhôm Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5,5 Mét dài
53 Cung cấp, lắp đặt mô tơ kéo cổng xếp (cả dây điện) Cổng, hàng rào Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Bộ
54 Đào đất móng, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 16,155 m3
55 Đào đất đà kiềng, đất cấp II Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,4 m3
56 Đắp (lấp) đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14,684 m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (1km đầu) Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,313 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,313 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (3km còn lại) Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,313 100m3
60 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,289 m3
61 Bê tông đài móng, đá 1x2, mác 250 Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,456 m3
62 Bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,126 m3
63 Bê tông thân cột, đá 1x2 mác 250 Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,09 m3
64 Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,6 m3
65 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,01 tấn
66 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,112 tấn
67 SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,008 tấn
68 SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,046 tấn
69 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng (BT đổ tại chỗ) Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,026 100m2
70 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cổ cột (BT đổ tại chỗ) Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,017 100m2
71 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thân cột (BT đổ tại chỗ) Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,012 100m2
72 SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng (BT đổ tại chỗ) Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,04 100m2
73 Sản xuất cột bằng thép hình Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,257 tấn
74 Sản xuất khung vì kèo bằng thép hình Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,076 tấn
75 Lắp dựng cột thép hình Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,257 tấn
76 Lắp dựng khung vì kèo bằng thép hình Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,076 tấn
77 Sơn cột thép hình bằng sơn 3 nước Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5,61 m2
78 Sơn vì kèo thép hình bằng sơn 3 nước Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,871 m2
79 Cung cấp, lắp đặt bu lông neo D20, L=600mm Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8 Bộ
80 GCLD bảng tên khung sắt hộp, pano tôn, chữ sơn dầu Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5 m2
81 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Bảng tên - cổng Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,91 100m2
82 Đào đất móng, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 23,478 m3
83 Đào đất đà kiềng, đất cấp II Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 m3
84 Đắp (lấp) đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 23,564 m3
85 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (1km đầu) Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,018 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,018 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (3km còn lại) Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,018 100m3
88 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,42 m3
89 Bê tông đài móng, đá 1x2, mác 250 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,106 m3
90 Bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,612 m3
91 Bê tông thân cột, đá 1x2 mác 250 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,594 m3
92 Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,002 m3
93 Bê tông đà giằng mái, đá 1x2, mác 250 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,28 m3
94 Bê tông ô văng, đá 1x2, mác 250 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,406 m3
95 Bê tông lót nền, đá 1x2, mác 150 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,468 m3
96 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,024 tấn
97 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,232 tấn
98 SXLD cốt thép cột, đường kính <=10 mm Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,009 tấn
99 SXLD cốt thép cột, đường kính <=18 mm Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,089 tấn
100 SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,024 tấn
101 SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,119 tấn
102 SXLD cốt thép giằng mái, đường kính <=10 mm Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,027 tấn
103 SXLD cốt thép giằng mái, đường kính <=18 mm Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,036 tấn
104 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng (BT đổ tại chỗ) Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,036 100m2
105 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cổ cột (BT đổ tại chỗ) Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,102 100m2
106 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thân cột (BT đổ tại chỗ) Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,158 100m2
107 SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng (BT đổ tại chỗ) Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,116 100m2
108 SXLD, tháo dỡ ván khuôn giằng mái (BT đổ tại chỗ) Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,07 100m2
109 SXLD, tháo dỡ ván khuôn ô văng (BT đổ tại chỗ) Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,062 100m2
110 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,853 m3
111 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 22,99 m2
112 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 48,37 m2
113 Láng nền sàn, vữa XM mác 75 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,69 m2
114 Lát nền, sàn bằng gạch KT 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,69 m2
115 Chống thâm ô văng theo qui trình (định mức 2kg/m2) Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,9 m2
116 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 22,99 M2
117 Bả bằng matít vào tường trong nhà Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 48,37 m2
118 Bả bằng matít vào cột, dầm Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 29 m2
119 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 22,99 M2
120 Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 77,37 m2
121 GCLD cửa đi khung nhôm Xingfa hệ 1000, kính cường lực mờ dày 6.3mm Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,03 m2
122 GCLD cửa sổ khung nhôm Xingfa hệ 700, kính cường lực mờ dày 6.3mm Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,44 m2
123 Sản xuất xà gồ thép hình mạ kẽm hộp 60x30x1.2 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,023 tấn
124 Lắp dựng xà gồ thép Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,023 tấn
125 GCLD mái tôn mạ màu dày 0.45mm Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,069 100m2
126 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,333 100m2
127 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,061 100m2
128 Đèn đơn Huỳnh Quang 1x36W, 1.2m Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 bộ
129 Công tắc 1 chiều Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 Cái
130 MCB 6A-1P, 4.5KA Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 cái
131 Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 2.5mm2 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12 m
132 Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 1.5mm2 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20 m
133 Ruột gà D16 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8 m
134 Mặt nạ 1 lỗ + hộp Box Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 Cái
135 Vật tư phụ hệ thống điện - khối nhà chứa rác Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1
136 Ống thoát nước uPVC D90x3.0mm Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,38 100m
137 Cầu chắn rác D100 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
138 Phểu thu D100 Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 cái
139 Lắp đặt co, tê, lơi, Y uPVC Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1
140 Keo dán, kẹp ống, thun quấn,... Khu chứa rác thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1
141 Bê tông lót nền, đá 1x2, mác 150 Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,805 m3
142 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,682 m3
143 Sản xuất cột bằng thép hình Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,037 tấn
144 Sản xuất vì kèo thép hình D90x2 Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,048 tấn
145 Sản xuất giằng vì kèo thép hình Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,022 tấn
146 Sản xuất xà gồ thép hình/ mạ kẽm Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,068 tấn
147 Sơn cột thép hình bằng sơn 3 nước Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,413 m2
148 Sơn vì kèo thép hình bằng sơn 3 nước Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,128 m2
149 Sơn giằng vì kèo thép hình bằng sơn 3 nước Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,385 m2
150 Lắp dựng cột thép hình Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,037 tấn
151 Lắp dựng vì kèo thép hình Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,048 tấn
152 Lắp dựng xà gồ thép hình/ mạ kẽm Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,068 tấn
153 Lắp dựng giằng vì kèo thép hình Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,022 tấn
154 Cung cấp, lắp đặt bu lông neo D16, L=300 Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8 Bộ
155 GCLD mái tôn mạ màu dày 0.45mm Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,181 100m2
156 Uốn vòm ( cong) mái tôn Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5 Md
157 Gia công, lắp dựng máng xối tôn dày 0.75mm Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12,9 Md
158 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,648 100m2
159 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,2 100m2
160 Đèn đơn Huỳnh Quang 1x36W, 1.2m Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 bộ
161 Công tắc 1 chiều Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Cái
162 MCB 6A-1P, 4.5KA Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 cái
163 Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 2.5mm2 Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10 m
164 Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 1.5mm2 Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 15 m
165 Ruột gà D16 Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8 m
166 Mặt nạ 1 lỗ + hộp Box Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Cái
167 Vật tư phụ hệ thống điện - khối nhà xe Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1
168 Ống thoát nước uPVC D90x3.0mm Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,1 100m
169 Cầu chắn rác D100 Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
170 Lắp đặt co, tê, lơi, Y uPVC Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1
171 Keo dán, kẹp ống, thun quấn,... Nhà xe Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1
172 Đào móng, bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp II (90% khối lượng) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,173 100M3
173 Đào móng, bằng thủ công, đất cấp II (dự tính 10% khối lượng) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 46,373 M3
174 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 396,91 M3
175 Vận chuyển đất, phạm vi 1km, ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,772 100M3
176 Vận chuyển đất tiếp, phạm vi 6km, ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,772 100M3
177 Vận chuyển đất tiếp, phạm vi 3km, ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,772 100M3
178 Đắp đất chọn lọc nâng nền, độ chặt yêu cầu K=0,95 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 80,94 M3
179 Đầm lèn lại nền đáy móng, độ chặt yêu cầu K=0.95 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,586 100M2
180 Bê tông lót móng băng (BT thương phẩm), đá 1x2, B10 (Mác 150) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,927 M3
181 Bê tông móng băng (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 58,836 M3
182 Đầm lèn lại nền đà kiềng, độ chặt yêu cầu K=0.95 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,665 100M2
183 Bê tông lót đà kiềng, đá 1x2 B10 (Mác 150) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,325 M3
184 Bê tông đà kiềng (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,989 M3
185 Bê tông cổ cột (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,907 M3
186 Bê tông thân cột (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,68 M3
187 Bê tông dầm lầu (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14,732 M3
188 Bê tông dầm sân thượng (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 15,736 M3
189 Bê tông dầm mái (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,276 M3
190 Bê tông dầm thang (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,348 M3
191 Đầm lèn lại nền nhà, độ chặt yêu cầu K=0.95 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,698 100M2
192 Bê tông lót nền (BT thương phẩm), đá 1x2, B10 (Mác 150) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,49 M3
193 Bê tông nền nhà (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 24,671 M3
194 Đầm lèn lại tam cấp, độ chặt yêu cầu K=0.95 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,111 100M2
195 Bê tông lót tam cấp, đá 1x2 B10 (Mác 150) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,557 M3
196 Bê tông tam cấp, đá 1x2 B20 (Mác 250) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,251 M3
197 Đầm lèn lại ram dốc, độ chặt yêu cầu K=0.95 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,067 100M2
198 Bê tông lót ram dốc, đá 1x2 B10 (Mác 150) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,337 M3
199 Bê tông ram dốc, đá 1x2 B20 (Mác 250) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,689 M3
200 Đầm lèn lại bồn hoa, độ chặt yêu cầu K=0.95 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,113 100M2
201 Bê tông lót bồn hoa, đá 1x2 B10 (Mác 150) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,13 M3
202 Bê tông sàn lầu (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 24,883 M3
203 Bê tông sàn sân thượng (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 26,436 M3
204 Bê tông sàn mái (BT thương phẩm), đá 1x2, B20 (Mác 250) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,85 M3
205 Bê tông cầu thang, đá 1x2 B20 (Mác 250) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,084 M3
206 Bê tông lanh tô, đá 1x2 B15 (Mác 200) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5,073 M3
207 Bê tông đan bếp, đá 1x2 B15 (Mác 200) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,237 M3
208 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, gân móng, đường kính <=10 mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,415 Tấn
209 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, gân móng, đường kính <=18 mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,041 Tấn
210 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, gân móng, đường kính > 18 mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,771 Tấn
211 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <= 10 mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,464 Tấn
212 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <= 18 mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,353 Tấn
213 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính > 18 mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,09 Tấn
214 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính <= 10mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,422 Tấn
215 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính <= 18mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,316 Tấn
216 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm sàn, đường kính <= 10mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,881 Tấn
217 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm sàn, đường kính <= 18mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,513 Tấn
218 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm sàn, đường kính > 18mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,925 Tấn
219 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính <= 10mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,165 Tấn
220 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính <= 18mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,876 Tấn
221 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nhà, đường kính <= 10mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8,076 Tấn
222 Sản xuất lắp dựng cốt thép ram dốc, đường kính <= 10mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,045 Tấn
223 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <= 10mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,165 Tấn
224 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <= 18mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,94 Tấn
225 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <= 10mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,196 Tấn
226 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <= 18mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,55 Tấn
227 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,675 100M2
228 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,969 100M2
229 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cổ cột, cao <=16 m Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,526 100M2
230 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn thân cột, cao <=16 m Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,581 100M2
231 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm lầu, cao <=16 m Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,429 100M2
232 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm sân thượng, cao <=16 m Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,571 100M2
233 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm mái, cao <=16 m Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,759 100M2
234 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm thang, cao <=16 m Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,039 100M2
235 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn lầu, cao <=16 m Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,096 100M2
236 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn sân thượng, cao <=16 m Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,644 100M2
237 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,385 100M2
238 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cầu thang Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,28 100M2
239 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,763 100M2
240 Xây tường bao gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 30,233 M3
241 Xây tường ngoài gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 16m, vữa XM M75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 33,824 M3
242 Xây tường lan can gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 16m, vữa XM M75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 22,651 M3
243 Xây đắp cột, hộp gen, gạch 4x8x18, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,926 M3
244 Xây đắp cột, hộp gen, gạch 4x8x18, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,256 M3
245 Xây tường bao gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,284 M3
246 Xây tường bao gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 16m, vữa XM M75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,508 M3
247 Xây tường ngăn gạch 8x8x18, dầy <= 30cm, cao <= 16m, vữa XM M75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11,102 M3
248 Xây tường ngăn gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 19,775 M3
249 Xây tường ngăn gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 16m, vữa XM M75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 15,253 M3
250 Xây tường bồn hoa gạch 8x8x18, dầy <= 10cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,657 M3
251 Xây bậc cấp cầu thang gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=4m, vữa XM M75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,36 M3
252 Xây bậc cấp tam cấp gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=4m, vữa XM M75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,917 M3
253 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 679,925 M2
254 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1.286,045 M2
255 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 153,197 M2
256 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 28 M2
257 Trát xà dầm, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 337,05 M2
258 Trát trần nhà, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 88,935 M2
259 Láng ô văng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 22,65 M2
260 Láng sân thượng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 298,97 M2
261 Láng sàn mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 51,33 M2
262 Láng vệ sinh lầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,6 M2
263 Quét chống thấm theo quy trình (định mức 1,00kg/m2), ô văng Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 22,65 M2
264 Quét chống thấm theo quy trình (định mức 1,00kg/m2), sân thượng Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 298,97 M2
265 Quét chống thấm theo quy trình (định mức 1,00kg/m2), sàn mái Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 51,33 M2
266 Quét chống thấm theo quy trình (định mức 1,00kg/m2), vệ sinh Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,6 M2
267 Lát nền trệt gạch 600x600mm (Thạch Anh), vữa XM Mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 244,05 M2
268 Lát nền trệt gạch 300x300mm (Thạch Anh), vữa XM Mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,6 M2
269 Lát nền lầu gạch 600x600mm (Thạch Anh), vữa XM Mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 252,925 M2
270 Lát nền lầu gạch 300x300mm (Thạch Anh), vữa XM Mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,6 M2
271 Lát sân thượng gạch 600x600mm (Thạch Anh), vữa XM Mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 21,21 M2
272 Lát sân thượng gạch 400x400mm (Thạch Anh), vữa XM Mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 238,08 M2
273 Lát đá granite ngạch cửa, vữa XM cát mịn mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,13 M2
274 Lát đá granite bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 34,518 M2
275 Lát đá granite bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 15,264 M2
276 Lát đá granite mặt bếp, vữa XM cát mịn mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,33 M2
277 Lát đá granite tam cấp, kẻ ron chống trượt, vữa XM M75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,468 M2
278 ốp tường phòng tầng trệt, gạch 300x600mm (Thạch Anh), vữa XM M75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 200,54 M2
279 ốp tường phòng tầng lầu, gạch 300x600mm (Thạch Anh), vữa XM M75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 23,94 M2
280 ốp tường phòng bếp lầu, gạch 300x600mm (Thạch Anh), vữa XM M75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 36,72 M2
281 ốp tường vệ sinh tầng trệt, gạch 300x600mm (Thạch Anh), vữa XM M75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 79,3 M2
282 ốp tường vệ sinh tầng lầu, gạch 300x600mm (Thạch Anh), vữa XM M75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 76,68 M2
283 ốp len chân tường tầng trệt, gạch 150x600mm (Thạch Anh) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 17,94 M2
284 ốp len chân tường tầng lầu, gạch 150x600mm (Thạch Anh) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 29,7 M2
285 ốp len chân tường sân thượng, gạch 150x600mm (Thạch Anh) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,888 M2
286 ốp len chân tường sân thượng, gạch 150x400mm (Thạch Anh) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10,26 M2
287 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,545 M2
288 Bả bằng matít vào tường ngoài Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 666,38 M2
289 Bả bằng matít vào tường trong Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1.286,045 M2
290 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 518,247 M2
291 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 666,38 M2
292 Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1.286,045 M2
293 Sơn cột, dầm, trần nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 518,247 M2
294 Làm trần phòng bằng thạch cao khung nổi (trần tầng trệt) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 236,86 M2
295 Làm trần phòng bằng thạch cao khung nổi (trần tầng lầu) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 252,445 M2
296 Làm trần vệ sinh bằng thạch cao khung nổi (trần chống ẩm) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 27,2 M2
297 GCLD cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8ly (cả tay nắm) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20,76 M2
298 GCLD cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 6.3ly (cả ổ khóa) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 99,97 M2
299 GCLD cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 6.3ly (cả chốt gài) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 103,12 M2
300 GCLD vách khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 10ly (cả phụ kiện) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 87,665 M2
301 Gia công, lắp dựng lan can cầu thang Inox, tay vịn Inox Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 15,3 M2
302 GCLD cửa, vách ngăn bằng tấm compact 18mm, phụ kiện Inox Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 31,36 M2
303 Gia công, lắp dựng lan can ban công sắt, tay vịn sắt Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,24 M2
304 Sơn lan can ban công sắt, song sắt; sơn 3 nước Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,744 M2
305 Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng Inox D60 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20,9 Mét
306 Gia công, lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa sổ Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 100,12 M2
307 Sơn lan can ban công sắt, song sắt; sơn 3 nước Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 60,072 M2
308 GCLD lan can ram dốc kính cường lực 10ly, tay vịn Inox Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,52 M2
309 GCLD kệ kính phát thuốc, kính cường lực 10ly (cả khụ kiện) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,66 M2
310 CCLD rèm lá dọc, màu xanh nước biển (cả khung, phụ kiện liên kết) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 21,12 M2
311 CCLD rèm vải bóng gấm họa tiết chìm (cả khung, phụ kiện liên kết) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 68 M2
312 GCLD tay vịn Inox trong nhà vệ sinh (cả phụ kiện liên kết) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 Bộ
313 GCLD trụ cột cờ Inox D49 (cả trụ, phụ kiện, lá cờ,...) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Bộ
314 Vận chuyển phân hữu cơ trồng cây dày 300mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8,156 M3
315 Trồng cây thuốc nam, có chiều cao <=1.2m Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,719 10M2/ lần
316 Tưới nước bồn trồng cây thuốc nam Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,273 100M2
317 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8,528 100M2
318 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,553 100M2
319 Đào hầm tự hoại, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 17,446 M3
320 Bê tông lót hầm tự hoại, đá 4x6 B5 (Mác 100) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,833 M3
321 Bê tông đáy hầm tự hoại, đá 1x2 B15 (Mác 200) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,417 M3
322 Bê tông tấm đan hầm tự hoại, đá 1x2 B15 (Mác 200) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,734 M3
323 Lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép, trọng lượng >250 kg Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 Cái
324 Lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép, trọng lượng <=250 kg Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Cái
325 Lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép, trọng lượng <=50 kg Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Cái
326 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông đáy Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,008 100M2
327 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tấm đan Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,019 100M2
328 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hầm tự hoại, đường kính <=10 mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,043 Tấn
329 Xây gạch thẻ 4x8x18, dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,16 M3
330 Xây gạch thẻ 4x8x18, dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,443 M3
331 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20,3 M2
332 Quét chất chống thấm thành trong 2 lớp Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20,3 M2
333 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,005 100M3
334 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,001 100M3
335 Sỏi cuội, than hoạt tính ngăn lắng, lọc Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Bộ
336 Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7,748 M3
337 Vận chuyển đất, phạm vi 1km, ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,09 100M3
338 Vận chuyển đất tiếp, phạm vi 6km, ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,09 100M3
339 Vận chuyển đất tiếp, phạm vi 3km, ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,09 100M3
340 Đèn Led đôi 2x20W, 1.2m Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 28 Bộ
341 Đèn Led đơn 1x20W, 1.2m Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 67 bộ
342 Đèn cao áp 1x200w, cần đèn Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 bộ
343 Lắp đặt đèn thoát hiểm (EXIT) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 Bộ
344 MCCB 60AT/75AF-3P, 50KA Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 cái
345 MCB 45A-3P, 25KA Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 cái
346 MCB 30A-3P, 25KA Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
347 CB 20A-1P, 4.5KA Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 23 cái
348 CB 10A-1P, 4.5KA Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5 cái
349 CB 5A-1P, 4.5KA Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
350 Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu + hộp Box Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 52 Cái
351 Vỏ tủ điện + Busbar + phụ kiện đấu nối Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 Cái
352 Đèn báo pha R, Y, B Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Bộ
353 Cầu chì 5A Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 bộ
354 3xMCT 500A/5A Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 bộ
355 3xMCT 200A/5A Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 bộ
356 Cáp đồng 4x25mm2 Cu/PVC Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 160 m
357 Cáp PE 16mm2 Cu/PVC Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 160 m
358 Cáp đồng 4x16mm2 Cu/PVC Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 220 m
359 Cáp PE 16mm2 Cu/PVC Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 220 m
360 Cáp đồng 4x10mm2 Cu/PVC Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 145 m
361 Cáp PE 10mm2 Cu/PVC Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 145 m
362 Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 10mm2 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 95 m
363 Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 8mm2 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 84 m
364 Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 6mm2 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 342 m
365 Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 4mm2 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 174 m
366 Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 2.5mm2 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1.298 m
367 Cáp điện đơn cách điện Cu/PVC 1.5mm2 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1.434 m
368 Ruột gà D25 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 326 m
369 Ruột gà D20 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 612 m
370 Ống nhựa uPVC D20 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 40 m
371 Ống nhựa uPVC D25 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 212 m
372 Lắp đặt quạt trần + Dimer quạt Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 23 cái
373 Công tắc 1 + mặt nạ 1 lỗ + hộp Box Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 17 Cái
374 Công tắc 2 + mặt nạ 2 lỗ + hộp Box Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 28 Cái
375 Công tắc 3 + mặt nạ 3 lỗ + hộp Box Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 Cái
376 Công tắc 4 + mặt nạ 4 lỗ + hộp Box Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 cái
377 Vật tư phụ hệ thống điện - khối nhà chính Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1
378 Tủ Data 9U, D450 treo tường Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Tủ
379 Switch 16 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 bộ
380 Switch 10 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports PoE Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 bộ
381 ODF 8 đường bao gồm đầu quang SFP Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Cái
382 Converter quang + pathcord quang Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Cái
383 Hàn cáp quang Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8 note
384 Ổ cắm vi tính bao gồm đế và mặt nạ Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14 cái
385 Cáp nhảy Cat 6 3m Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 16 sợi
386 Patch panal 24 port - thanh đấu cáp Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 bộ
387 Thanh nguồn 6 lỗ thường Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Thanh
388 Wifi POE dual sóng 2,4Ghz và 5.0 Ghz Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 bộ
389 Lắp đặt cáp Cat 6 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 720 m
390 Ống điện thi công þ25 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 600 m
391 UPS 3 KVA online Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 bộ
392 Phụ kiện lắp đặt: bu long, tán, que hàn,... Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1
393 Tổng đài điện thoại 06 trung kế, 16 máy nhánh, bao gồm 01 máy điện thoại lập trình, phát câu chào tự động Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 bộ
394 IDF - 50 Pair: tủ đấu nối điện thoại 50 đôi bao gồm thanh chống sét Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Bộ
395 Ổ cấm điện thoại ( không bao đế và mặt nạ) Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14 cái
396 Điện thoại để bàn Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14 bộ
397 Lắp đặt cáp Cat 5e Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 530 m
398 Ống điện thi công Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 300 m
399 Phụ kiện lắp đặt: bu long, tán, que hàn,... Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1
400 Bàn cầu Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10 bộ
401 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10 cái
402 Lavabo + van khóa Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 18 bộ
403 Chậu rửa lavabo chữ nhật 2 vòi lavabo Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 bộ
404 Lắp đặt vòi rửa Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
405 Lắp đặt bồn tiểu Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 bộ
406 Lắp đặt nút nhấn xả tiểu Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 bộ
407 Lắp đặt bồn inox rửa chén Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 bộ
408 Lắp đặt vòi rửa chén Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 bộ
409 Vòi hoa sen + van khóa Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 bộ
410 Van khóa D21 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20 cái
411 Van khóa D27 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10 cái
412 Van khóa D34 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8 cái
413 Van khóa D42 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 cái
414 Van khóa D49 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 cái
415 Ống cấp nước uPVC D21x3.0mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,75 100m
416 Ống cấp nước uPVC D27x3.0mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,28 100m
417 Ống cấp nước uPVC D34x3.0mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,98 100m
418 Ống cấp nước uPVC D42x3.0mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,54 100m
419 Ống cấp nước uPVC D49x3.0mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,42 100m
420 Cầu chắn rác D100 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 18 cái
421 Phểu thu nước D100 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 cái
422 Ống thoát nước uPVC D42x3.0mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,7 100m
423 Ống thoát nước uPVC D60x2.8mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,93 100m
424 Ống thoát nước uPVC D90x3.0mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,96 100m
425 Ống thoát nước uPVC D114x3.8mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,28 100m
426 Ống thoát nước uPVC D168x4.3mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,6 100m
427 Lắp đặt co, tê, lơi, Y uPVC Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1
428 Lắp đặt bể bồn inox 2500l, phao, rơ le,... Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 bể
429 Máy bơm 2.5HP Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 bộ
430 Keo dán, kẹp ống, thun quấn,... Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1
431 Lắp đặt bình chữa cháy CO2-MT5 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10 Bộ
432 Lắp đặt bình chữa cháy ABC-8kg Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10 Bộ
433 Lắp đặt tiêu lệnh nội qui chữa cháy Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10 bộ
434 Vật tư phụ hệ thống PCCC Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1
435 Lắp đặt kim thu sét INGESCO cấp II PDC, Rp = 43m, H=5m Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Bộ
436 Cáp đồng trần S=50mm2 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 30 m
437 Cáp đồng trần S=70mm2 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 22 Mét
438 Ống nhựa PVC D49mm Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 48 m
439 Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng D16 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 Cái
440 Ốc siếc cọc tiếp địa Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 Con
441 Bu lông con tán D22 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8 cái
442 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Cái
443 Vật liệu phụ hệ thống chống sét Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1
444 Cáp giằng D10 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 24 m
445 Ống STK D49 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,02 100m
446 Ống STK D60 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,04 100m
447 Lắp đặt măng sông giảm D60/49 Khối nhà chính Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 cái
448 Đào đất bể chứa, bằng máy đào <= 0,8 M3, đất cấp II Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,269 100M3
449 Đắp đất (lấp đất) hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,085 100M3
450 Đầm lèn nền bể chứa Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,1 100m2
451 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (1km đầu) Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,184 100m3
452 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,184 100m3
453 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (3km còn lại) Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,184 100m3
454 Bê tông lót móng, đá 1x2 B10 (Mác 150) Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,463 M3
455 Bê tông bể chứa, đá 1x2 B20 (Mác 250) - có phụ gia chống thấm Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,531 m3
456 CCLD chống thấm mạch ngừng Sika Waterbar V25 Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12 Mét
457 Lắp dựng nắp thăm bể chứa, trọng lượng <= 50 kg Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5 cái
458 SXLD cốt thép bể chứa, đường kính <= 10mm Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,064 tấn
459 SXLD cốt thép bể chứa, đường kính <= 18mm Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,537 Tấn
460 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bể chứa Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,506 100M2
461 Quét chống thấm theo quy trình (định mức 1kg/m2) Bể chứa bồn nước thải Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,51 M2
462 Đào hồ nước ngầm, bằng máy đào <= 0,8 M3, đất cấp II Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,51 100M3
463 Đắp đất (lấp đất) hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,151 100M3
464 Đầm lèn nền hồ nước Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,182 100m2
465 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (1km đầu) Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,359 100m3
466 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,359 100m3
467 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (3km còn lại) Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,359 100m3
468 Bê tông lót móng, đá 1x2 B10 (Mác 150) Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,912 M3
469 Bê tông hồ nước, đá 1x2 B20 (Mác 250) - có phụ gia chống thấm Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11,793 m3
470 CCLD chống thấm mạch ngừng Sika Waterbar PVC Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 17 Mét
471 Gia công, lắp dựng thang Inox thăm hồ nước Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,1 Mét
472 Lắp dựng nắp thăm hồ nước, trọng lượng <= 250 kg Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Cái
473 SXLD cốt thép hồ nước, đường kính <= 10mm Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,49 tấn
474 SXLD cốt thép hồ nước, đường kính <= 18mm Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,118 Tấn
475 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn hồ nước Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,768 100M2
476 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 26,95 m2
477 Láng nền sàn, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,26 M2
478 Quét chống thấm theo quy trình (định mức 1kg/m2) Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,26 M2
479 Công tác ốp gạch vào tường Ceramic KT 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 26,95 m2
480 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic KT 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Hồ nước ngầm Phần xây dựng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13,26 m2
481 Đầm lèn nền đường, độ chặt yêu cầu K>=0.90 Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,983 100m2
482 Bê tông lót nền, đá 4x6 mác 100, dày 100mm Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,827 m3
483 Bê tông nền, đá 1x2 mác 250, dày 100mm (tạo dốc về phểu thu, hố ga) Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9,827 m3
484 Kẻ joint âm 10x10 cách khoảng 2m Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 58,8 Md
485 Đầm lèn nền đường, độ chặt yêu cầu K>=0.90 Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,085 100m2
486 Bê tông lót nền, đá 4x6 mác 100, dày 100mm Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20,853 m3
487 Đắp lớp cát đệm dày 50mm Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10,427 m3
488 Lát gạch nền sân, gạch con sâu, vữa cát mịn mác 75 Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 208,53 m2
489 Đào đất bó vỉa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4,751 M3
490 Bê tông lót bó vỉa, đá 1x2 B10 (Mác 150) Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,376 M3
491 Xây gạch ống 8x8x18, dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,218 M3
492 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 47,514 M2
493 ốp đá granit tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán Giao thông nội bộ sân bãi Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 27,718 M2
494 Khảo sát định vị vị trí trồng cây Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13 1 vị trí
495 Đào đất hố trồng cây Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,656 M3
496 Vận chuyển đất phân hữu cơ trồng cây, kích thước 80x80x80 Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13 Hố
497 Trồng cây phượng vĩ D20-30cm, cao 3-4m Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7 Cây
498 Trồng cây bằng lăng D8-10cm, cao 3-3.5m Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 Cây
499 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 13 1 cây/ 90 ngày
500 Vận chuyển phân hữu cơ trồng cây dày 300mm Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 115,05 M3
501 Trồng cây thuốc nam, có chiều cao <=1.2m Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 25,82 10M2/ lần
502 Trồng cỏ lá gừng Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,969 100M2/ lần
503 Trồng cây hoa có chiều cao < 0.80m Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,84 10M2/ lần
504 Tưới nước cây thuốc nam, thảm cỏ, hoa Cây xanh Phần giao thông nội bộ cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3,835 100M2
505 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp II Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,178 100M3
506 Đắp cát phui đào, độ chặt K>=0,90 Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,173 100M3
507 Bê tông móng cố định van khóa, đá 1x2 B10 (M150) Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,216 M3
508 Cung cấp, lắp đặt bu lông cố định ống nước Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 16 Cái
509 Cung cấp, lắp đặt kẹp cố định ống nước Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8 Bộ
510 Vòi nước + van khóa D21 Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 28 Cái
511 Ống cấp nước uPVC D21 Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,15 100m
512 Ống cấp nước uPVC D27 Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,66 100m
513 Ống cấp nước uPVC D34x2.0mm Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,43 100m
514 Ống STK D42 Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,13 100m
515 Co, lơi, tê, Y uPVC Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1
516 Keo dán, kẹp ống, thun quấn, vật tư phụ... Hệ thống cấp nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1
517 Đào đất hố ga bằng máy đào, máy <= 0,8M3, đất cấp II Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,254 100m3
518 Đào đất cống bằng máy đào <= 0,8M3, đất cấp II Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,518 100m3
519 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,125 100M3
520 Đắp cát phui đào, độ chặt K>=0,90 Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,108 100M3
521 Đắp đất hố ga bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,104 100M3
522 Đắp cát đệm đáy cống, dày 50mm Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,475 m3
523 Đắp đất cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,359 100M3
524 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (1km đầu) Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,326 100m3
525 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (6km tiếp theo) Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,326 100m3
526 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II (3km còn lại) Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,326 100m3
527 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,272 M3
528 Bê tông lót cống, đá 1x2 B10 (M150) Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,95 M3
529 Bê tông chèn lưng cống, đá 1x2 B10 mác 150 Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,22 M3
530 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,15 M3
531 Bê tông chi tiết lượt rác hố ga, đá 1x2, mác 200 Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,601 m3
532 Bê tông hố ga, đá 1x2 B20 (M250) Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,882 M3
533 Bê tông đà hố ga, đá 1x2 B20 (M250) Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,159 M3
534 Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 B20 (M250) Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,562 M3
535 Lắp dựng tấm đan hố ga, trọng lượng <= 50 kg Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10 Cái
536 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà hầm, tấm đan đường kính cốt thép <= 10mm Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,08 Tấn
537 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà hầm, tấm đan đường kính cốt thép <= 18mm Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,219 Tấn
538 Sản xuất lắp dựng cốt thép máng thu, lưỡi hầm đường kính cốt thép <= 10mm Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,049 Tấn
539 SXLD, tháo dỡ ván khuôn hố ga (BT đỗ tại chỗ) Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,597 100M2
540 SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà hầm (BT đỗ tại chỗ) Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,1 100M2
541 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan (BT đúc sẵn) Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,029 100M2
542 Sản xuất kết cấu thép L50x50x5 bọc đà hầm Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,272 Tấn
543 Lắp đặt kết cấu thép L50x50x5 bọc đà hầm Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,272 Tấn
544 Sản xuất kết cấu thép D=3 bọc tấm đan Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,077 Tấn
545 Lắp đặt kết cấu thép D=3 bọc tấm đan Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,077 Tấn
546 Sản xuất tấm lưới chắn rác Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,297 Tấn
547 Lắp đặt tấm lưới chắn rác Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,297 Tấn
548 Lắp đặt bản lề D16 Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 10 bộ
549 Cung cấp, lắp đặt gối cống BTCT D300 Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12 Cái
550 Cung cấp, lắp đặt gối cống BTCT D400 Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20 Cái
551 Lắp đặt ống BTCT ly tâm, đường kính ống D300H10 Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,24 100M
552 Lắp đặt ống BTCT ly tâm, đường kính ống D400H10 Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,108 100m
553 Lắp đặt ống BTCT ly tâm, đường kính ống D400H30 Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,242 100m
554 Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,5 100m
555 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 Hệ thống thoát nước tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,1 100m
556 Tủ điện + phụ kiện đấu nối Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Bộ
557 MCCB 50A-3P (25KA) Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 cái
558 Dây cáp (1x3C)x16mm2 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 120 m
559 Dây cáp PE 6mm2 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 40 m
560 Dây cáp (1x1C)x10mm2 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20 m
561 Dây cáp (1x3C)x6mm2 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 72 m
562 Dây cáp PE 4mm2 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 24 m
563 Dây cáp (1x1C)x4mm2 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 24 m
564 Dây cáp (1x2C)x2.5mm2 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 160 m
565 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D20 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 40 m
566 Lắp đặt ống thép STK D114 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,42 100m
567 Lắp đặt ống thép STK D90 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,4 100m
568 Lắp đặt ống thép STK D60 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,3 100m
569 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,04 100m
570 Lắp đặt co STK D114 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 cái
571 Lắp đặt tê STK D114 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
572 Lắp đặt co STK D90 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 cái
573 Lắp đặt co STK D60 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8 cái
574 Lắp đặt tê STK D60 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 cái
575 Lắp đặt co nhựa PVC D42 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
576 Lắp đặt măng sông giảm D114/90 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 cái
577 Lắp đặt măng sông giảm D114/60 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 cái
578 Lắp đặt van 1 chiều D114 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 cái
579 Lắp đặt van 1 chiều D60 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 cái
580 Lắp đặt van mở D114 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 cái
581 Lắp đặt ống hút máy bơm Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 bộ
582 Lắp đặt ống chống rung Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 bộ
583 Lắp đặt van Lupbe lược rác Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 cái
584 Lắp đặt trụ tiếp nước cứu hỏa Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 cái
585 Băng keo, tép lông, quấn ống Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1
586 Sơn đỏ đường ống Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20 Kg
587 Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm KT250x350 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Bộ
588 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 Cái
589 Lắp đặt máy bơm điện, Q=39m3/h, H=47m Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 bộ
590 Lắp đặt máy bơm Diesel, Q=39m3/h, H=47m Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 bộ
591 Lắp đặt máy bơm duy trì áp, 3kw, Q=8.4m3/H, H=52m Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 bộ
592 Lắp đặt van khóa D60 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 cái
593 Lắp đặt van an toàn D114 Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 cái
594 Lắp đặt công tắc áp lực Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Cái
595 Lắp đặt bình điều áp Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 bộ
596 Vật tư phụ hệ thống PCCC tổng thể Hệ thống PCCC tổng thể Phần hệ thống cấp nước tổng thể Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->