Gói thầu: Nhân công đào móng, dựng trụ, tháp đà, thay dây trung áp và thay bộ dây chằng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357222-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực TP Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Nhân công đào móng, dựng trụ, tháp đà, thay dây trung áp và thay bộ dây chằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200357186 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 10:56:00 đến ngày 2020-04-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 694,158,370 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,400,000 VNĐ ((Mười triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bộ tiếp địa cáp thép trụ 12m | |||
| 1 | Cáp thép tráng kẽm TK35 (3/8) | A cấp | 200 | m |
| 2 | Cọc nối đất và kẹp | A cấp | 20 | bộ |
| 3 | Kẹp bulon U cỡ 70-95 | A cấp | 20 | cái |
| 4 | Kẹp WR 815 | A cấp | 20 | cái |
| 5 | Ống PVC 21 | A cấp | 80 | m |
| 6 | Đai thép loại cuộn | A cấp | 70 | m |
| 7 | Khóa đai | A cấp | 120 | m |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m đất cấp 2 | A cấp | 20 | cọc |
| 9 | Lắp tiếp địa ngọn, dây đồng hoặc dây thép (trụ cao <=10 m) | Theo bản vẽ đính kèm | 20 | bộ |
| 10 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m | Theo bản vẽ đính kèm | 5 | m3 |
| 11 | Đắp rãnh tiếp địa độ chặt K = 0,90 | Theo bản vẽ đính kèm | 5 | m3 |
| B | Móng bêtông 1x1x0.6m | |||
| 1 | Xi măng | A cấp | 1.950 | kg |
| 2 | Cát xây dựng | A cấp | 2,5 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | A cấp | 5 | m3 |
| 4 | Ván cosfa 15mm | A cấp | 14,4 | m2 |
| 5 | Đào đất diện tích đáy móng <=1m, độ sâu hố đào >1m đất cấp I (không sử dụng đà cản) | Theo bản vẽ đính kèm | 9 | m3 |
| 6 | Đấp đất hố móng, k=0,95 | Theo bản vẽ đính kèm | 9 | m3 |
| 7 | Đổ bêtông móng trụ chiều rộng móng <=250cm, đá 2x4, M 200 | Theo bản vẽ đính kèm | 6 | m3 |
| C | Móng bêtông 1,8x1,2x1,5m3 (trụ 14m ghép) | |||
| 1 | Xi măng | A cấp | 13.320 | kg |
| 2 | Cát xây dựng | A cấp | 21,45 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | A cấp | 39,6 | m3 |
| 4 | Ván cosfa 15mm | A cấp | 90 | m2 |
| 5 | Đào đất diện tích đáy móng <=1m, độ sâu hố đào >1m đất cấp I (không sử dụng đà cản) | Theo bản vẽ đính kèm | 59,25 | m3 |
| 6 | Đấp đất hố móng, k=0,95 | Theo bản vẽ đính kèm | 6,51 | m3 |
| 7 | Đổ bêtông móng trụ chiều rộng móng <=250cm, đá 2x4, M 200 | Theo bản vẽ đính kèm | 48,6 | m3 |
| D | Dựng trụ BTLT 14m đơn | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m/650 (k=2 không tiếp đia) | A cấp | 10 | trụ |
| 2 | Sơn kẻ biển màu trắng | A cấp | 0,34 | kg |
| 3 | Sơn kẻ biển màu đen | A cấp | 0,18 | kg |
| 4 | Sơn kẻ biển màu đỏ | A cấp | 0,16 | kg |
| 5 | Dựng cột bê tông trụ cao <= 14m bằng thủ công | Theo bản vẽ đính kèm | 10 | trụ |
| E | Dựng trụ BTLT 14m ghép | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m/650 (k=2 không tiếp đia) | A cấp | 30 | trụ |
| 2 | Sơn kẻ biển màu trắng | A cấp | 0,51 | kg |
| 3 | Sơn kẻ biển màu đen | A cấp | 0,27 | kg |
| 4 | Sơn kẻ biển màu đỏ | A cấp | 0,24 | kg |
| 5 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x450 | A cấp | 15 | cái |
| 6 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x700 | A cấp | 15 | cái |
| 7 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 60 | cái |
| 8 | Dựng cột bê tông trụ cao <= 14m bằng thủ công | Theo bản vẽ đính kèm | 30 | trụ |
| F | Lắp bộ dây chằng xuống trụ 12m tháp | |||
| 1 | Sứ chằng | A cấp | 49 | cái |
| 2 | Yếm cáp 3/8" | A cấp | 98 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bùlon 3/8" | A cấp | 392 | cái |
| 4 | Cáp thép tráng kẽm TK35 (3/8) | A cấp | 833 | m |
| 5 | Máng che dây chằng | A cấp | 49 | cái |
| 6 | Lắp dây néo cột | Theo bản vẽ đính kèm | 49 | Bộ |
| G | Lắp bộ dây chằng hẹp trụ 12m tháp | |||
| 1 | Sứ chằng | A cấp | 3 | cái |
| 2 | Yếm cáp 3/8" | A cấp | 6 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bùlon 3/8" | A cấp | 24 | cái |
| 4 | Cáp thép tráng kẽm TK35 (3/8) | A cấp | 51 | m |
| 5 | Chỏi chằng hẹp Þ60 dày 5mm, dài 1600mm | A cấp | 3 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng | A cấp | 3 | cái |
| 7 | Lắp dây néo cột | Theo bản vẽ đính kèm | 3 | Bộ |
| H | Lắp Bộ đà tháp U120 dài 3m (đơn) | |||
| 1 | Đà mạ kẽm U120 - 3m | A cấp | 10 | cái |
| 2 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | A cấp | 20 | cái |
| 3 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 20 | cái |
| 4 | Lắp đà sắt đỡ <= 40kg | Theo bản vẽ đính kèm | 10 | bộ |
| I | Lắp Bộ đà tháp U120 dài 3m (kép) | |||
| 1 | Đà mạ kẽm U120 - 3m | A cấp | 48 | cái |
| 2 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x300 | A cấp | 72 | cái |
| 3 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | A cấp | 48 | cái |
| 4 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 192 | cái |
| 5 | Lắp đà sắt đỡ <= 40kg | Theo bản vẽ đính kèm | 48 | bộ |
| J | Lắp Bộ đà tháp U160 dài 3m (đơn) | |||
| 1 | Đà mạ kẽm U160 - 3m | A cấp | 26 | cái |
| 2 | Lắp đà sắt đỡ <= 50kg | Theo bản vẽ đính kèm | 26 | bộ |
| K | Lắp Bộ đà tháp U160 dài 3m (kép) | |||
| 1 | Đà mạ kẽm U160 - 3m | A cấp | 150 | cái |
| 2 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x350 | A cấp | 225 | cái |
| 3 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | A cấp | 150 | cái |
| 4 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 600 | cái |
| 5 | Lắp đà sắt néo <= 50kg | Theo bản vẽ đính kèm | 150 | bộ |
| L | Lắp bộ đà 24Đ | |||
| 1 | Đà mạ kẽm L75x75x8 dài 2,4m | A cấp | 9 | cái |
| 2 | Chỏi đà PL 60x6 - 0,92m MK | A cấp | 18 | cái |
| 3 | Lắp đà sắt đỡ <= 25kg | Theo bản vẽ đính kèm | 9 | bộ |
| M | Lắp bộ đà 24K | |||
| 1 | Đà mạ kẽm L75x75x8 dài 2,4m | A cấp | 28 | cái |
| 2 | Chỏi đà PL 60x6 - 0,92m MK | A cấp | 56 | cái |
| 3 | Bù lon mạ kẽm 16x50 | A cấp | 56 | cái |
| 4 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | A cấp | 28 | cái |
| 5 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 140 | cái |
| 6 | Lắp đà sắt néo <= 50kg | Theo bản vẽ đính kèm | 14 | bộ |
| N | Lắp bộ xà trụ pi tim 3,2m trụ ngừng thẳng | |||
| 1 | Đà mạ kẽm L75x75x8 dài 3,4m | A cấp | 4 | cái |
| 2 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | A cấp | 4 | cái |
| 3 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x300 | A cấp | 6 | cái |
| 4 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 16 | cái |
| 5 | Lắp đà sắt đỡ <= 25kg | Theo bản vẽ đính kèm | 4 | bộ |
| O | Lắp bộ đà gió trụ pi tim 3,2m ngừng thẳng | |||
| 1 | Thanh chống L75x75x8 dài 4,5m | A cấp | 2 | cái |
| 2 | Cổ dê D210-Fe8x100 nhúng kẽm (7,2kg) | A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Cổ dê D215-Fe8x100 nhúng kẽm (7,3kg) | A cấp | 2 | bộ |
| 4 | Bù lon mạ kẽm 16x50 | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x100 | A cấp | 8 | cái |
| 6 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 9 | cái |
| 7 | Lắp đà sắt đỡ <= 50kg | Theo bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 8 | Thay bộ cổ dê | Theo bản vẽ đính kèm | 4 | Bộ |
| P | Phần dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp AC bọc 24kV - 50mm2 | A cấp | 107 | m |
| 2 | Cáp AC bọc 24kV - 95mm2 | A cấp | 3.235 | m |
| 3 | Cáp AC bọc 24kV 185mm2 | A cấp | 1.108 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | A cấp | 45 | m |
| 5 | Cáp đồng trần 25mm2 | A cấp | 10 | kg |
| 6 | Cáp nhôm trần lõi thép 95 mm2 | A cấp | 23,91 | kg |
| 7 | Kẹp WR 279 | A cấp | 36 | cái |
| 8 | Kẹp WR 379 | A cấp | 42 | cái |
| 9 | LBFCO 27kV - 200A (Polyme) | A cấp | 24 | cái |
| 10 | Sứ treo polimer 24kV-70kN | A cấp | 80 | cái |
| 11 | Móc treo chữ U (Ma ní) | A cấp | 229 | cái |
| 12 | Sứ đứng 24kV và ty sứ | A cấp | 83 | bộ |
| 13 | Bộ toppin + sứ đứng 24kV đỡ thẳng | A cấp | 3 | bộ |
| 14 | Khóa néo 50 - 70 | A cấp | 1 | cái |
| 15 | Khóa néo 95 - 120 | A cấp | 12 | cái |
| 16 | Giáp níu dây AV24kV - 50mm2 | A cấp | 2 | cái |
| 17 | Giáp niu dây AV24kV - 95mm2 + yếm | A cấp | 72 | cái |
| 18 | Giáp niu dây AV24kV - 185mm2 + yếm | A cấp | 12 | cái |
| 19 | Giáp buộc đầu sứ đơn 50mm2 | A cấp | 3 | cái |
| 20 | Giáp buộc đầu sứ đơn 95mm2 | A cấp | 33 | cái |
| 21 | Giáp buộc đầu sứ đôi 95mm2 | A cấp | 34 | cái |
| 22 | Giáp buộc đầu sứ đơn 185mm2 | A cấp | 18 | cái |
| 23 | Ống nối dây AC95 | A cấp | 15 | cái |
| 24 | Ống nối dây AC185 | A cấp | 12 | cái |
| 25 | Thanh nối PL 60x6-410 | A cấp | 32 | cái |
| 26 | Thanh nối PL 60x6-780 | A cấp | 114 | cái |
| 27 | Nắp chụp sứ đứng 24kV loại đơn | A cấp | 146 | Cái |
| 28 | Nắp chụp sứ đứng 24kV loại đôi gốc | A cấp | 71 | Cái |
| 29 | Bù lon mạ kẽm 16x50 | A cấp | 64 | cái |
| 30 | Bù lon mạ kẽm 16x250 | A cấp | 33 | cái |
| 31 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | A cấp | 44 | cái |
| 32 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | A cấp | 14 | cái |
| 33 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x250 | A cấp | 12 | cái |
| 34 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x300 | A cấp | 47 | cái |
| 35 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x450 | A cấp | 19 | cái |
| 36 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A cấp | 289 | cái |
| 37 | Chai xịt tẩy rỉ sét RP7 | A cấp | 10 | chai |
| 38 | Chai xịt côn trùng | A cấp | 10 | chai |
| 39 | Thay dây lấy độ võng AC 50 bằng TC cao 10-20m | Theo bản vẽ đính kèm | 0,1 | km |
| 40 | Thay dây lấy độ võng AC 185 bằng TC cao 10-20m | Theo bản vẽ đính kèm | 1,09 | km |
| 41 | Thay dây lấy độ võng AC 95 bằng TC cao 10-20m | Theo bản vẽ đính kèm | 3,17 | km |
| 42 | Lắp sứ đứng 15 - 22 kV | Theo bản vẽ đính kèm | 83 | bộ |
| 43 | Thay cách điện polymer néo đơn <=35kV (chiều cao 20m) | Theo bản vẽ đính kèm | 80 | Bộ |
| 44 | Thay cầu chì, FCO ( cho 1 cái) | Theo bản vẽ đính kèm | 24 | bộ |
| 45 | Lắp kẹp cáp | Theo bản vẽ đính kèm | 105 | Cái |
| 46 | Lắp dây néo cột | Theo bản vẽ đính kèm | 86 | Bộ |
| 47 | Lắp nắp chụp | Theo bản vẽ đính kèm | 217 | bộ |
| 48 | Lắp xà sắt đỡ <= 15kg | Theo bản vẽ đính kèm | 3 | bộ |
| Q | Tháo lắp lại bộ đà 20Đ | |||
| 1 | Đà mạ kẽm L75x75x8 dài 2m | Sử dụng lại | 58 | cái |
| 2 | Chỏi đà lệch L50x50x5 dài 1,132m | Sử dụng lại | 116 | cái |
| 3 | Bù lon mạ kẽm 16x50 | A cấp | 116 | cái |
| 4 | Tháo đà sắt đơn <= 25kg | Theo bản vẽ đính kèm | 58 | bộ |
| 5 | Lắp đà sắt đỡ <= 25kg | Theo bản vẽ đính kèm | 58 | bộ |
| R | Tháo lắp lại bộ đà 20K | |||
| 1 | Đà mạ kẽm L75x75x8 dài 2m | Sử dụng lại | 58 | cái |
| 2 | Chỏi đà lệch L50x50x5 dài 1,132m | Sử dụng lại | 116 | cái |
| 3 | Bù lon mạ kẽm 16x50 | A cấp | 58 | cái |
| 4 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x300 | A cấp | 58 | cái |
| 5 | Tháo đà sắt đơn <= 25kg | Theo bản vẽ đính kèm | 58 | bộ |
| 6 | Lắp đà sắt đỡ <= 25kg | Theo bản vẽ đính kèm | 58 | bộ |
| S | Tháo lắp lại bộ đà 24Đ | |||
| 1 | Đà mạ kẽm L75x75x8 dài 2,4m | Sử dụng lại | 11 | cái |
| 2 | Chỏi đà PL 60x6 - 0,92m MK | Sử dụng lại | 22 | cái |
| 3 | Bù lon mạ kẽm 16x50 | A cấp | 22 | cái |
| 4 | Tháo đà sắt đơn <= 25kg | Theo bản vẽ đính kèm | 11 | bộ |
| 5 | Lắp đà sắt đỡ <= 25kg | Theo bản vẽ đính kèm | 11 | bộ |
| T | Tháo lắp lại bộ đà 24Đ | |||
| 1 | Đà mạ kẽm L75x75x8 dài 2,4m | Sử dụng lại | 1 | cái |
| 2 | Chỏi đà PL 60x6 - 0,92m MK | Sử dụng lại | 2 | cái |
| 3 | Bù lon mạ kẽm 16x50 | A cấp | 2 | cái |
| 4 | Tháo đà sắt đơn <= 25kg | Theo bản vẽ đính kèm | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đà sắt đỡ <= 25kg | Theo bản vẽ đính kèm | 1 | bộ |
| U | Tháo lắp lại bộ đà 24K | |||
| 1 | Đà mạ kẽm L75x75x8 dài 2,4m | Sử dụng lại | 8 | cái |
| 2 | Chỏi đà PL 60x6 - 0,92m MK | Sử dụng lại | 16 | cái |
| 3 | Bù lon mạ kẽm 16x50 | A cấp | 16 | cái |
| 4 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x300 | A cấp | 8 | cái |
| 5 | Tháo đà sắt đơn <= 25kg | Theo bản vẽ đính kèm | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đà sắt đỡ <= 25kg | Theo bản vẽ đính kèm | 4 | bộ |
| V | Tháo lắp lại bộ giá đỡ chân sứ đỉnh đơn | |||
| 1 | Giá đỡ chân sứ đỉnh | Sử dụng lại | 13 | cái |
| 2 | Tháo đà sắt đơn <= 15kg | Theo bản vẽ đính kèm | 13 | bộ |
| 3 | Lắp xà sắt đỡ <= 15kg | Theo bản vẽ đính kèm | 13 | bộ |
| W | Tháo lắp lại bộ giá đỡ chân sứ đỉnh kép | |||
| 1 | Giá đỡ chân sứ đỉnh | Sử dụng lại | 34 | cái |
| 2 | Tháo đà sắt đơn <= 15kg | Theo bản vẽ đính kèm | 34 | bộ |
| 3 | Lắp xà sắt đỡ <= 15kg | Theo bản vẽ đính kèm | 34 | bộ |
| X | Lắp sứ phụ kiện | |||
| 1 | Tháo sứ đứng 15 - 22 kV | Theo bản vẽ đính kèm | 317 | bộ |
| 2 | Lắp sứ đứng 15 - 22 kV | Theo bản vẽ đính kèm | 317 | bộ |
| 3 | Tháo chuỗi sứ đỡ đơn cho dây <= 2 bát, trụ <= 20m | Theo bản vẽ đính kèm | 142 | bộ |
| 4 | Lắp chuỗi sứ đỡ đơn cho dây <= 2 bát, trụ <= 20m | Theo bản vẽ đính kèm | 142 | bộ |
| 5 | Tháo đà sắt đơn <= 15kg | Theo bản vẽ đính kèm | 14 | bộ |
| 6 | Lắp xà sắt đỡ <= 15kg | Theo bản vẽ đính kèm | 14 | bộ |
| 7 | Lắp khóa néo dây dẫn <=70mm2 | Theo bản vẽ đính kèm | 133 | bộ |
| 8 | Tháo khóa néo dây dẫn <=70mm2 | Theo bản vẽ đính kèm | 133 | bộ |
| 9 | Tháo nắp chụp cách điện | Theo bản vẽ đính kèm | 151 | bộ |
| 10 | Lắp nắp chụp cách điện | Theo bản vẽ đính kèm | 151 | bộ |
| Y | Thu hồi trụ BTLT 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m/650 (k=2 không tiếp đia) | Thu hồi | 25 | trụ |
| 2 | Tháo trụ cao <= 14m bằng thủ công | Theo bản vẽ đính kèm | 25 | trụ |
| 3 | V/c trụ bêtông bằng TC (<=100m) | Theo bản vẽ đính kèm | 25 | tấn |
| Z | Tháo thu hồi bộ đà tháp U120 dài 2m (đơn) | |||
| 1 | Đà mạ kẽm U120 - 3m | Thu hồi | 5 | cái |
| 2 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | Thu hồi | 10 | cái |
| 3 | Lắp đà sắt đỡ <= 40kg | Theo bản vẽ đính kèm | 5 | bộ |
| AA | Tháo thu hồi bộ xà 20Đ | |||
| 1 | Đà mạ kẽm L75x75x8 dài 2m | Thu hồi | 2 | cái |
| 2 | Chỏi đà PL 60x6 - 0,92m MK | Thu hồi | 4 | cái |
| 3 | Bù lon mạ kẽm 16x250 | Thu hồi | 4 | cái |
| 4 | Tháo đà sắt đơn <= 25kg | Theo bản vẽ đính kèm | 2 | bộ |
| AB | Tháo thu hồi bộ xà 20K | |||
| 1 | Đà mạ kẽm L75x75x8 dài 2m | Thu hồi | 26 | cái |
| 2 | Chỏi đà PL 60x6 - 0,92m MK | Thu hồi | 52 | cái |
| 3 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | Thu hồi | 26 | cái |
| 4 | Tháo đà sắt đơn <= 25kg | Theo bản vẽ đính kèm | 26 | bộ |
| AC | Tháo thu hồi bộ xà trụ pi tim 3,2m | |||
| 1 | Đà mạ kẽm L75x75x8 dài 3,4m | Thu hồi | 4 | cái |
| 2 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | Thu hồi | 4 | cái |
| 3 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x300 | Thu hồi | 6 | cái |
| AD | Tháo thu hồi bộ đà gió trụ pi tim 3,2m | |||
| 1 | Thanh chống L75x75x8 dài 4,5m | Thu hồi | 2 | cái |
| 2 | Cổ dê D210-Fe8x100 nhúng kẽm (7,2kg) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 3 | Cổ dê D215-Fe8x100 nhúng kẽm (7,3kg) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 4 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x100 | Thu hồi | 8 | cái |
| AE | Thu hồi dây chằng xuống trụ 12m | |||
| 1 | Sứ chằng | Thu hồi | 67 | cái |
| 2 | Yếm cáp 3/8" | Thu hồi | 134 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bùlon 3/8" | Thu hồi | 536 | cái |
| 4 | Cáp thép tráng kẽm TK35 (3/8) | Thu hồi | 670 | m |
| 5 | Máng che dây chằng | Thu hồi | 67 | cái |
| AF | Thu hồi dây chằng hẹp trụ 12m | |||
| 1 | Sứ chằng | Thu hồi | 3 | cái |
| 2 | Yếm cáp 3/8" | Thu hồi | 6 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bùlon 3/8" | Thu hồi | 24 | cái |
| 4 | Cáp thép tráng kẽm TK35 (3/8) | Thu hồi | 30 | m |
| 5 | Chỏi chằng hẹp Þ60 dày 5mm, dài 1600mm | Thu hồi | 3 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng | Thu hồi | 3 | cái |
| AG | Thu hồi dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp AC bọc 24kV 185mm2 | Thu hồi | 192 | m |
| 2 | Cáp nhôm trần lõi thép 50 mm2 | Thu hồi | 20,88 | kg |
| 3 | Cáp nhôm trần lõi thép 95 mm2 | Thu hồi | 1.244,24 | kg |
| 4 | Cáp nhôm trần lõi thép 185 mm2 | Thu hồi | 701,45 | kg |
| 5 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | Thu hồi | 12 | m |
| 6 | Sứ đứng 24kV và ty sứ | Thu hồi | 59 | bộ |
| 7 | Sứ treo thủy tinh 70 | Thu hồi | 3 | cái |
| 8 | Khóa néo 95 - 120 | Thu hồi | 3 | cái |
| 9 | Bù lon mạ kẽm 16x250 | Thu hồi | 211 | cái |
| 10 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x250 | Thu hồi | 21 | cái |
| 11 | Cổ dê D195-Fe8x100 nhúng kẽm | Thu hồi | 15 | bộ |
| 12 | LBFCO 27kV - 200A | Thu hồi | 24 | cái |
| 13 | Tháo sứ đứng 15 - 22 kV | Theo bản vẽ đính kèm | 59 | bộ |
| 14 | Tháo chuỗi sứ đỡ đơn cho dây <= 2 bát, trụ <= 20m | Theo bản vẽ đính kèm | 3 | bộ |
| 15 | Tháo bộ cổ dê | Theo bản vẽ đính kèm | 15 | Bộ |
| AH | Ghi chú: Tất cả vật tư mới và thu hồi (dây cáp và phụ kiện): được nhận và bàn giao tại Kho Công Ty Điện Lực TP Cần Thơ (kho Phước Thới - Quận. Ô Môn). Bên B tự tính toán chào giá vận chuyển cho từng công tác vào đơn giá dự thầu. | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi