Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200357480-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban Nhân dân phường Hà Cầu, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200343523
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 11:09:00 đến ngày 2020-04-03 11:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,556,311,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B NHÀ LƯU TRO
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 183,996 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,104 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,78 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,327 tấn
5 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,079 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,079 tấn
7 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 344 1 mối nối
8 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,659 tấn
9 Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,659 tấn
10 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho cọc, cột bê tông đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,628 100m2
11 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,256 100m
12 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II (Ép âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,19 100m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,044 100m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,014 100m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,759 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,255 100m3
18 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,682 m3
19 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 99,792 m3
20 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,251 100m2
21 Ván khuôn cột tròn, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,367 100m2
22 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,706 100m2
23 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,11 tấn
24 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,343 tấn
25 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,203 tấn
26 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,073 m3
27 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,435 100m2
28 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,279 tấn
29 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,134 tấn
30 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,926 m3
31 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,695 100m3
32 Bê tông nền, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,647 m3
33 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,964 tấn
34 Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84,78 m3
35 Ván khuôn cột tròn, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,652 100m2
36 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,476 tấn
37 Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,81 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,779 m3
39 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 100m2
40 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,005 tấn
41 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,89 tấn
42 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,907 tấn
43 Bê tông sàn mái, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 211,682 m3
44 Ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,671 100m2
45 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,049 tấn
46 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,456 tấn
47 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,651 m3
48 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,188 100m2
49 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,333 tấn
50 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,705 tấn
51 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,38 m3
52 Ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,068 100m2
53 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,414 tấn
54 Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,599 tấn
55 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 204,239 m3
56 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,943 m3
57 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,229 m3
58 Xây bậc tam cấp, bậc cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,583 m3
59 Ốp gạch thẻ màu đỏ KT 60x240 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,073 m2
60 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Chân móng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,758 m2
61 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 665,795 m2
62 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.190,923 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 743,322 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Cột ngoài nhà) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 191,624 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 800 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.561,32 m2
67 Dán ngói mũi hài 85viên/m2 trên mái nghiêng bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,513 m2
68 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Sênô sảnh, bồn hoa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,926 m2
69 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 382,14 m
70 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,6 m
71 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 114,5 m
72 Láng Granito cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 159,073 m2
73 Quét chống thấm hoặc tương đương định mức 1.5kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 660,176 m2
74 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 176,136 m2
75 Lát gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 482,504 m2
76 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.107,256 m2
77 Sản xuất lan can bằng inox sus 304 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,411 tấn
78 Lắp dựng lan can inox Sus 304 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,33 m2
79 Trụ cái cầu thang inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
80 Chụp inox lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
81 Công tác sơn, sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 935,103 m2
82 Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4.295,565 m2
83 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,08 m2
84 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,172 m2
85 Sản xuất vách kính cố định, nhôm 1,4mm, kính 6,38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,608 m2
86 Cung cấp, lắp đặt Cửa thép chống cháy EI 70 phút ( Theo BVTK) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,305 m2
87 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,681 tấn
88 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,358 m2
89 Sản xuất thang sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,058 tấn
90 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,058 tấn
91 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,379 m2
92 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,314 100m2
93 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,653 100m2
94 Sản xuất và lắp dựng con sơn trang trí theo BVTK Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52 cái
95 Sản xuất và lắp dựng gạch thông gió Chương V: Yêu cầu về xây lắp 134 cái
96 Đắp chữ " Nhà lưu tro nghĩa trang Hà Trì " Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 toàn bộ
97 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 61,88 m3
98 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,661 100m2
99 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,795 tấn
100 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 140,992 m3
101 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,55 m3
102 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.629,382 m2
103 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 750 m2
104 Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4.379,382 m2
105 Tủ điện kích thước 600x500x170 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
106 Aptomat MCB 2P 63A, 20Ka Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
107 Aptomat MCB 2P 32A, 10Ka Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
108 Aptomat MCB 1P 10A, 6Ka Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
109 Aptomat MCB 1P 20A, 6Ka Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
110 Aptomat RCBO 2P 20A, 6Ka Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
111 Tủ điện kích thước 500x300x150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 Tủ
112 Aptomat MCB 2P 32A, 10Ka Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
113 Aptomat RCBO 2P 20A, 6Ka Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
114 Aptomat MCB 1P 10A, 6Ka Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
115 Aptomat MCB 1P 20A, 6Ka Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
116 Đèn ốp trần Led 11W/220V Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
117 Bộ đèn LED mã hiệu BD M16L 120/36w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103 bộ
118 Quạt thông gió gắn tường 2000m3/H-220V-500w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
119 Công tắc đơn 2 chiều, mặt + đế âm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
120 Công tắc ba 2 chiều, mặt + đế âm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
121 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
122 Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
123 Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
124 Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.640 m
125 Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.270 m
126 Cu/PVC 1x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
127 Cu/PVC 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
128 Ống HDPE 40/30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7 100m
129 Ống luồn dây tròn PVC D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
130 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cọc
131 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 m
132 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 210 m
133 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
134 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
135 Chân bật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
136 Ống luồn dây tròn PVC D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 m
137 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,125 m3
138 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,125 m3
139 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,267 m3
140 Bê tông lót đá 2x4 mác 100# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,13 m3
141 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,233 m3
142 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 100m2
143 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,015 tấn
144 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,052 m3
145 Ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,004 100m2
146 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,005 tấn
147 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
148 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,253 m3
149 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 m2
150 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,563 m3
151 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 100m3
152 Rọ chắn rác D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
153 Ống nhựa uPVC D110 C2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,56 100m
154 Cút nhựa uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
155 Chếch D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
156 Ống nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
157 Van phao D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
158 Van chặn D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
159 Măng sông nhựa uPVC D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
160 Tê nhựa uPVC D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
161 Cút nhựa uPVC D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
162 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 m3
163 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,045 100m3
164 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 m3
165 Ống nhựa uPVC D150 C2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,08 100m
166 Măng sông nhựa uPVC D150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
167 Chếch nhựa uPVC D150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
168 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,8 m3
169 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,258 100m3
C SÂN BÊ TÔNG
1 Bê tông nền, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,9 m3
D BỂ NƯỚC PCCC
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 231,89 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,625 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,694 100m3
4 Bê tông lót đá 2x4 mác 100# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,732 m3
5 Bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, M250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,979 m3
6 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 100m2
7 Bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,852 m3
8 Ván khuôn tường, vách Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,533 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,672 m3
10 Ván khuôn sàn mái cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,597 100m2
11 Ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,365 100m2
12 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,827 tấn
13 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,347 tấn
14 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,791 tấn
15 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,257 m2
16 Ngâm nước xi măng định mức 5kg/m3 + 1m3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 147,536 m3
17 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 111,741 m2
18 Quét nước ximăng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 166,998 m2
19 Sản xuất nắp bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 tấn
20 Lắp dựng nắp bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,49 m2
21 Tôn huỳnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 100m2
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,571 m2
23 Bản lề nắp bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
24 Khóa bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Sản xuất và lắp đặt bằng cản nước PVC - V30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 m
E NHÀ ĐỂ MÁY BƠM
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,506 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,143 100m3
3 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,881 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,533 m3
5 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,071 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,172 tấn
8 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,19 m3
9 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,028 100m2
10 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,005 tấn
11 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,046 tấn
12 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,432 m3
13 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,039 100m2
14 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,017 tấn
15 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,086 tấn
16 Đắp cát tôn nền bù chênh cốt sân Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,773 m3
17 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,927 m3
18 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,013 100m2
19 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,124 tấn
20 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,137 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,188 100m3
22 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,581 m3
23 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,106 100m2
24 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 tấn
25 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,078 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,489 m3
27 Ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,044 100m2
28 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 tấn
29 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,086 tấn
30 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,245 m3
31 Ván khuôn sàn mái cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,146 100m2
32 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,104 tấn
33 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,131 m3
34 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,022 100m2
35 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,011 tấn
36 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,773 m3
37 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,979 m3
38 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,438 m3
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,969 m2
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,514 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,415 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,45 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,59 m2
44 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,853 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,64 m
46 Quét chống thấm định mức 1.5kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,076 m2
47 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,23 m2
48 Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,66 m2
49 Lát gạch lá nem 300x300 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,33 m2
50 Công tác sơn, sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,969 m2
51 Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,969 m2
52 SX khuôn cửa 130 hở bằng thép tấm dày 1.5 mm; KT 130x60x1,5mm, khuôn sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,02 md
53 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,02 m
54 Cửa đi pano kính, đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm 36x80x1,2mm có rãnh để lồng kính, huỳnh dập lồi 02 mặt làm bằng thép mạ kẽm dầy 0,9 mm; nẹp kính làm bằng thép mạ kẽm dày 0,8 mm; kính an toàn dày 6,38 mm cửa được sơn tĩnh điện sần ngoài trời; KT cửa theo yêu cầu; phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,747 m2
55 Cửa sổ pano kính, đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm 36x60x1,2mm có rãnh để lồng kính, huỳnh dập lồi 02 mặt làm bằng thép mạ kẽm dầy 0,9 mm; nẹp kính làm bằng thép mạ kẽm dày 0,8 mm; kính trắng dày 6,38 mm cửa được sơn tĩnh điện sần ngoài trời; KT cửa theo yêu cầu; phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,922 m2
56 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,669 m2
57 Bộ đèn LED mã hiệu BD M16L 120/18w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
58 Aptomat 1P 10A, 6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Ổ cắm đôi 3 chấu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
61 Công tắc đôi 1 chiều, mặt + đế âm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
62 Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
63 Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
64 Ống luồn dây tròn PVC D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 m
65 Cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 quả
66 Ống nhựa uPVC D110, class 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
67 Ống nhựa uPVC D90, class 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
68 Cút nhựa uPVC D110, 135 độ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
69 Cút nhựa uPVC D90, 135 độ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
70 Cút nhựa uPVC D110, 90 độ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
71 Cút nhựa uPVC D90, 90 độ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
72 Đai giữ ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
F BỂ NƯỚC SINH HOẠT
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,628 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,083 100m3
3 Bê tông lót đá 2x4 mác 100# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,625 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,239 m3
5 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,042 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,103 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,033 tấn
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,608 m3
9 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,606 m3
10 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,056 100m2
11 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,024 tấn
12 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,005 tấn
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,023 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,133 100m3
15 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m2
16 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,948 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,244 m2
18 Quét nước ximăng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,192 m2
19 Ngâm nước xi măng định mức 5kg/m3 + 1m3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,153 m3
20 Nắp bể + Khóa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
G CỔNG
1 Tháo dỡ gạch ốp trụ cổng hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,196 m2
2 Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,73 m2
3 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,84 m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông, kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,503 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,326 m3
6 Tháo dỡ đầu đao, mặt nguyệt trang trí hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 công
7 Tháo dỡ cổng sắt hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,48 m2
8 Cạo lớp sơn cũ trên kim loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,48 m2
9 Cạo lớp sơn cũ trên xà dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,547 m2
10 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,803 100m2
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 15km bằng ô tô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,901 đ/m3
12 Khoan bê tông, lỗ khoan <= 20mm chiều sâu khoan <=20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 lỗ khoan
13 Mua keo ramset Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tuýp
14 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện <=0,1m2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gia cố cột, mố, vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,904 m2
16 Sản xuất lắp đặt cốt thép cột, d <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,058 100kg
17 Sản xuất lắp đặt cốt thép cột, d <=18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,304 100kg
18 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,845 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gia cố xà dâm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,682 m2
20 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, d <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,294 100kg
21 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, d <= 18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,748 100kg
22 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,49 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gia cố, sàn, mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,864 m2
24 Sản xuất lắp đặt cốt thép sàn mái, d <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,402 100kg
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22 cm xây cột, trụ, Vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,437 m3
26 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,098 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,984 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,682 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,134 m2
30 Dán ngói mũi hài 85viên/m2 trên mái nghiêng bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,73 m2
31 Xây bờ nóc hoặc con lươn trên mái bằng gạch chỉ (kể cả trát) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,94 m
32 Xây bờ chảy bằng gạch chỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,416 m
33 Đắp đầu đao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
34 Họa tiết trang trí dầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 gói
35 Công tác sơn, sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,347 m2
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,48 m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,48 m2
38 Biển chữ inox ăn mòn mạ vàng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 gói
H NHÀ HÓA VÀNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,492 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,046 100m3
3 Bê tông lót đá 2x4 mác 150# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,384 m3
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,046 m3
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,415 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,252 m3
7 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,023 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,005 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,029 tấn
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,073 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,129 100m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,252 m3
13 Ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,023 100m2
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,009 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,029 tấn
16 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,635 m3
17 Ván khuôn sàn mái cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,074 100m2
18 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,051 tấn
19 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,106 m3
20 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m2
21 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,003 tấn
22 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,009 tấn
23 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,301 m3
24 Dán ngói mũi hài 85viên/m2 trên mái nghiêng bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,672 m2
25 Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,288 m3
26 Sản xuất giá đỡ hóa vàng bằng sắt D20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,046 tấn
27 Lắp dựng giá đỡ hóa vàng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,054 m2
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,16 m2
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,32 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3 m2
31 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,862 m2
32 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,459 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,16 m
34 Tu bổ bờ mái bằng gạch không nung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4 m
35 Công tác sơn, sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,32 m2
36 Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,162 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->