Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban Nhân dân phường Hà Cầu, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343523 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 11:09:00 đến ngày 2020-04-03 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,556,311,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NHÀ LƯU TRO | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 183,996 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,104 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,78 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,327 | tấn |
| 5 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,079 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,079 | tấn |
| 7 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 344 | 1 mối nối |
| 8 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,659 | tấn |
| 9 | Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,659 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho cọc, cột bê tông đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,628 | 100m2 |
| 11 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,256 | 100m |
| 12 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II (Ép âm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,19 | 100m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,4 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | 100m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,014 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,759 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,255 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,682 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 99,792 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,251 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cột tròn, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,367 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,706 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,11 | tấn |
| 24 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,343 | tấn |
| 25 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,203 | tấn |
| 26 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,073 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,435 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,279 | tấn |
| 29 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,134 | tấn |
| 30 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,926 | m3 |
| 31 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,695 | 100m3 |
| 32 | Bê tông nền, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,647 | m3 |
| 33 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,964 | tấn |
| 34 | Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84,78 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cột tròn, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,652 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,476 | tấn |
| 37 | Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,81 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104,779 | m3 |
| 39 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,005 | tấn |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,89 | tấn |
| 42 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,907 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 211,682 | m3 |
| 44 | Ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,671 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,049 | tấn |
| 46 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,456 | tấn |
| 47 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,651 | m3 |
| 48 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,188 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,333 | tấn |
| 50 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,705 | tấn |
| 51 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,38 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,068 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,414 | tấn |
| 54 | Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,599 | tấn |
| 55 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 204,239 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,943 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,229 | m3 |
| 58 | Xây bậc tam cấp, bậc cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,583 | m3 |
| 59 | Ốp gạch thẻ màu đỏ KT 60x240 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,073 | m2 |
| 60 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Chân móng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,758 | m2 |
| 61 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 665,795 | m2 |
| 62 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.190,923 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 743,322 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Cột ngoài nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 191,624 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 800 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.561,32 | m2 |
| 67 | Dán ngói mũi hài 85viên/m2 trên mái nghiêng bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,513 | m2 |
| 68 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Sênô sảnh, bồn hoa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,926 | m2 |
| 69 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 382,14 | m |
| 70 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,6 | m |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 114,5 | m |
| 72 | Láng Granito cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 159,073 | m2 |
| 73 | Quét chống thấm hoặc tương đương định mức 1.5kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 660,176 | m2 |
| 74 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 176,136 | m2 |
| 75 | Lát gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 482,504 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.107,256 | m2 |
| 77 | Sản xuất lan can bằng inox sus 304 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,411 | tấn |
| 78 | Lắp dựng lan can inox Sus 304 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,33 | m2 |
| 79 | Trụ cái cầu thang inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 80 | Chụp inox lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 81 | Công tác sơn, sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 935,103 | m2 |
| 82 | Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4.295,565 | m2 |
| 83 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,08 | m2 |
| 84 | Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,172 | m2 |
| 85 | Sản xuất vách kính cố định, nhôm 1,4mm, kính 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,608 | m2 |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt Cửa thép chống cháy EI 70 phút ( Theo BVTK) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,305 | m2 |
| 87 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,681 | tấn |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104,358 | m2 |
| 89 | Sản xuất thang sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,058 | tấn |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,058 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90,379 | m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,314 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,653 | 100m2 |
| 94 | Sản xuất và lắp dựng con sơn trang trí theo BVTK | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52 | cái |
| 95 | Sản xuất và lắp dựng gạch thông gió | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 134 | cái |
| 96 | Đắp chữ " Nhà lưu tro nghĩa trang Hà Trì " | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | toàn bộ |
| 97 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,88 | m3 |
| 98 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,661 | 100m2 |
| 99 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,795 | tấn |
| 100 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140,992 | m3 |
| 101 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,55 | m3 |
| 102 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.629,382 | m2 |
| 103 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 750 | m2 |
| 104 | Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4.379,382 | m2 |
| 105 | Tủ điện kích thước 600x500x170 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 106 | Aptomat MCB 2P 63A, 20Ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 107 | Aptomat MCB 2P 32A, 10Ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 108 | Aptomat MCB 1P 10A, 6Ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 109 | Aptomat MCB 1P 20A, 6Ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 110 | Aptomat RCBO 2P 20A, 6Ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 111 | Tủ điện kích thước 500x300x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | Tủ |
| 112 | Aptomat MCB 2P 32A, 10Ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 113 | Aptomat RCBO 2P 20A, 6Ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 114 | Aptomat MCB 1P 10A, 6Ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 115 | Aptomat MCB 1P 20A, 6Ka | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 116 | Đèn ốp trần Led 11W/220V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 117 | Bộ đèn LED mã hiệu BD M16L 120/36w | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103 | bộ |
| 118 | Quạt thông gió gắn tường 2000m3/H-220V-500w | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 119 | Công tắc đơn 2 chiều, mặt + đế âm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 120 | Công tắc ba 2 chiều, mặt + đế âm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 121 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 122 | Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 123 | Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 124 | Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.640 | m |
| 125 | Cu/PVC 1x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.270 | m |
| 126 | Cu/PVC 1x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 127 | Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 128 | Ống HDPE 40/30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7 | 100m |
| 129 | Ống luồn dây tròn PVC D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 130 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cọc |
| 131 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 132 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 210 | m |
| 133 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 135 | Chân bật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 136 | Ống luồn dây tròn PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 137 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,125 | m3 |
| 138 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,125 | m3 |
| 139 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,267 | m3 |
| 140 | Bê tông lót đá 2x4 mác 100# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,13 | m3 |
| 141 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,233 | m3 |
| 142 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | 100m2 |
| 143 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | tấn |
| 144 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,052 | m3 |
| 145 | Ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,004 | 100m2 |
| 146 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,005 | tấn |
| 147 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 148 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,253 | m3 |
| 149 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | m2 |
| 150 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,563 | m3 |
| 151 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | 100m3 |
| 152 | Rọ chắn rác D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 153 | Ống nhựa uPVC D110 C2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,56 | 100m |
| 154 | Cút nhựa uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 155 | Chếch D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 156 | Ống nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 157 | Van phao D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 158 | Van chặn D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 159 | Măng sông nhựa uPVC D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 160 | Tê nhựa uPVC D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 161 | Cút nhựa uPVC D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 162 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m3 |
| 163 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,045 | 100m3 |
| 164 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | m3 |
| 165 | Ống nhựa uPVC D150 C2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,08 | 100m |
| 166 | Măng sông nhựa uPVC D150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 167 | Chếch nhựa uPVC D150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 168 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,8 | m3 |
| 169 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,258 | 100m3 |
| C | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông nền, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,9 | m3 |
| D | BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 231,89 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,625 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,694 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 2x4 mác 100# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,732 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, M250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,979 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,852 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường, vách | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,533 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,672 | m3 |
| 10 | Ván khuôn sàn mái cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,597 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,365 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,827 | tấn |
| 13 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,347 | tấn |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,791 | tấn |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,257 | m2 |
| 16 | Ngâm nước xi măng định mức 5kg/m3 + 1m3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 147,536 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 111,741 | m2 |
| 18 | Quét nước ximăng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 166,998 | m2 |
| 19 | Sản xuất nắp bể | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | tấn |
| 20 | Lắp dựng nắp bể | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,49 | m2 |
| 21 | Tôn huỳnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | 100m2 |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,571 | m2 |
| 23 | Bản lề nắp bể | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 24 | Khóa bể | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Sản xuất và lắp đặt bằng cản nước PVC - V30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | m |
| E | NHÀ ĐỂ MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,506 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,143 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,881 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,533 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,071 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,172 | tấn |
| 8 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,19 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,005 | tấn |
| 11 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | tấn |
| 12 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,432 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,039 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,017 | tấn |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,086 | tấn |
| 16 | Đắp cát tôn nền bù chênh cốt sân | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,773 | m3 |
| 17 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,927 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,013 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,124 | tấn |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,137 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,188 | 100m3 |
| 22 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,581 | m3 |
| 23 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,106 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | tấn |
| 25 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,078 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,489 | m3 |
| 27 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | tấn |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,086 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,245 | m3 |
| 31 | Ván khuôn sàn mái cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,146 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,104 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,131 | m3 |
| 34 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,022 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,011 | tấn |
| 36 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,773 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,979 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,438 | m3 |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,969 | m2 |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,514 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,415 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,45 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,59 | m2 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,853 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,64 | m |
| 46 | Quét chống thấm định mức 1.5kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,076 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,23 | m2 |
| 48 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,66 | m2 |
| 49 | Lát gạch lá nem 300x300 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,33 | m2 |
| 50 | Công tác sơn, sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,969 | m2 |
| 51 | Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,969 | m2 |
| 52 | SX khuôn cửa 130 hở bằng thép tấm dày 1.5 mm; KT 130x60x1,5mm, khuôn sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,02 | md |
| 53 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,02 | m |
| 54 | Cửa đi pano kính, đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm 36x80x1,2mm có rãnh để lồng kính, huỳnh dập lồi 02 mặt làm bằng thép mạ kẽm dầy 0,9 mm; nẹp kính làm bằng thép mạ kẽm dày 0,8 mm; kính an toàn dày 6,38 mm cửa được sơn tĩnh điện sần ngoài trời; KT cửa theo yêu cầu; phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,747 | m2 |
| 55 | Cửa sổ pano kính, đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm 36x60x1,2mm có rãnh để lồng kính, huỳnh dập lồi 02 mặt làm bằng thép mạ kẽm dầy 0,9 mm; nẹp kính làm bằng thép mạ kẽm dày 0,8 mm; kính trắng dày 6,38 mm cửa được sơn tĩnh điện sần ngoài trời; KT cửa theo yêu cầu; phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,922 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,669 | m2 |
| 57 | Bộ đèn LED mã hiệu BD M16L 120/18w | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 58 | Aptomat 1P 10A, 6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 60 | Ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Công tắc đôi 1 chiều, mặt + đế âm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 62 | Cu/PVC 1x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 63 | Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 64 | Ống luồn dây tròn PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 65 | Cầu chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | quả |
| 66 | Ống nhựa uPVC D110, class 2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 67 | Ống nhựa uPVC D90, class 2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 68 | Cút nhựa uPVC D110, 135 độ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 69 | Cút nhựa uPVC D90, 135 độ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 70 | Cút nhựa uPVC D110, 90 độ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 71 | Cút nhựa uPVC D90, 90 độ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 72 | Đai giữ ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| F | BỂ NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,628 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,083 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 2x4 mác 100# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,625 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,239 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,042 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,103 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | tấn |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,608 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,606 | m3 |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,056 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | tấn |
| 12 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,005 | tấn |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,133 | 100m3 |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m2 |
| 16 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,948 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,244 | m2 |
| 18 | Quét nước ximăng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,192 | m2 |
| 19 | Ngâm nước xi măng định mức 5kg/m3 + 1m3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,153 | m3 |
| 20 | Nắp bể + Khóa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| G | CỔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp trụ cổng hiện trạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,196 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,73 | m2 |
| 3 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,84 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông, kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,503 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,326 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ đầu đao, mặt nguyệt trang trí hiện trạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 7 | Tháo dỡ cổng sắt hiện trạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,48 | m2 |
| 8 | Cạo lớp sơn cũ trên kim loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,48 | m2 |
| 9 | Cạo lớp sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,547 | m2 |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,803 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 15km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,901 | đ/m3 |
| 12 | Khoan bê tông, lỗ khoan <= 20mm chiều sâu khoan <=20cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | lỗ khoan |
| 13 | Mua keo ramset | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tuýp |
| 14 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện <=0,1m2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gia cố cột, mố, vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,904 | m2 |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột, d <=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,058 | 100kg |
| 17 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột, d <=18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,304 | 100kg |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,845 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,682 | m2 |
| 20 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, d <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,294 | 100kg |
| 21 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, d <= 18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,748 | 100kg |
| 22 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,49 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gia cố, sàn, mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,864 | m2 |
| 24 | Sản xuất lắp đặt cốt thép sàn mái, d <=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,402 | 100kg |
| 25 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 cm xây cột, trụ, Vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,437 | m3 |
| 26 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,098 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,984 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,682 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,134 | m2 |
| 30 | Dán ngói mũi hài 85viên/m2 trên mái nghiêng bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,73 | m2 |
| 31 | Xây bờ nóc hoặc con lươn trên mái bằng gạch chỉ (kể cả trát) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,94 | m |
| 32 | Xây bờ chảy bằng gạch chỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,416 | m |
| 33 | Đắp đầu đao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 34 | Họa tiết trang trí dầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | gói |
| 35 | Công tác sơn, sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,347 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,48 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,48 | m2 |
| 38 | Biển chữ inox ăn mòn mạ vàng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | gói |
| H | NHÀ HÓA VÀNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,492 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 2x4 mác 150# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,384 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,046 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,415 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,252 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,005 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,029 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,073 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,129 | 100m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,252 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,009 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,029 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,635 | m3 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,074 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,051 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,106 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,003 | tấn |
| 22 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,009 | tấn |
| 23 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,301 | m3 |
| 24 | Dán ngói mũi hài 85viên/m2 trên mái nghiêng bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,672 | m2 |
| 25 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,288 | m3 |
| 26 | Sản xuất giá đỡ hóa vàng bằng sắt D20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | tấn |
| 27 | Lắp dựng giá đỡ hóa vàng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,054 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,16 | m2 |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,32 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,862 | m2 |
| 32 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,459 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,16 | m |
| 34 | Tu bổ bờ mái bằng gạch không nung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | m |
| 35 | Công tác sơn, sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,32 | m2 |
| 36 | Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,162 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi