Gói thầu: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Kim Tiến, Lê Lợi. CQT Đinh Xá 1, Liêm Tuyền 2, Trịnh Xá 3 - Điện lực Phủ Lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200356027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Kim Tiến, Lê Lợi. CQT Đinh Xá 1, Liêm Tuyền 2, Trịnh Xá 3 - Điện lực Phủ Lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309393 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 18:59:00 đến ngày 2020-04-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,785,492,128 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Kim Tiến, Lê Lợi - Điện lực Phủ Lý | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x95mm2 | Như chương V | 28,52 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp nhôm VX 4x95mm2 | Như chương V | 26 | m |
| 3 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x70mm2 | Như chương V | 593 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp nhôm VX 4x70mm2 | Như chương V | 572 | m |
| 5 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x50mm2 | Như chương V | 1.513 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp nhôm VX 4x50mm2 | Như chương V | 1.457 | m |
| 7 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x35mm2 | Như chương V | 123 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp nhôm VX 4x35mm2 | Như chương V | 117 | m |
| 9 | Cung cấp cáp nhôm VX 2x50mm2 | Như chương V | 277 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp nhôm VX 2x50mm2 | Như chương V | 265 | m |
| 11 | Cung cấp lắp đặt tiếp địa RLL | Như chương V | 8 | bộ |
| 12 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 107 | Cái |
| 13 | Cung cấp KH 4x(35-50) | Như chương V | 109 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | Như chương V | 107 | Cái |
| 15 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 580 | Cái |
| 16 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 172 | cái |
| 17 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 100,8 | m |
| 18 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 34 | m |
| 19 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 4 | m |
| 20 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 28,4 | m |
| 21 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 1.155 | cái |
| 22 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 187 | cái |
| 23 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 36 | cái |
| 24 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 500 | Cái |
| 25 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V | 8 | Cái |
| 26 | Cung cấp Đầu cốt AM70 | Như chương V | 4 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt xà XNVX-H | Như chương V | 25 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt xà XNVX-T | Như chương V | 22 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-H-2 | Như chương V | 3 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV-4 | Như chương V | 71 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRT-4 | Như chương V | 29 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt GĐC - M | Như chương V | 2 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt GĐC - D | Như chương V | 2 | bộ |
| 34 | Cung cấp Cổ dề CDLT-1(1A) | Như chương V | 5 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt sứ A20+ty | Như chương V | 408 | quả |
| 36 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-7,5-160-3 kết hợp máy thi công | Như chương V | 1 | cột |
| 37 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 5 | cột |
| 38 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-5 kết hợp máy thi công | Như chương V | 1 | cột |
| 39 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-10-190-4,3 kết hợp máy thi công | Như chương V | 11 | cột |
| 40 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-12-190-5,4 (thi công bằng thủ công ) | Như chương V | 9 | cột |
| 41 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-12-190-5,4 (kết hợp máy thi công) | Như chương V | 6 | cột |
| 42 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-14-190-8,5 kết hợp máy thi công | Như chương V | 2 | cột |
| 43 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT7,5-160-3 | Như chương V | 1 | móng |
| 44 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 5 | móng |
| 45 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-5 | Như chương V | 1 | móng |
| 46 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT12-190-5,4 | Như chương V | 15 | móng |
| 47 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT-10-190-4,3 | Như chương V | 11 | móng |
| 48 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT-14-190-8,5 | Như chương V | 2 | móng |
| 49 | Tháo hạ căng lại dây VX4x95 | Như chương V | 677 | m |
| 50 | Tháo hạ căng lại dây VX4x70 | Như chương V | 251 | m |
| 51 | Tháo hạ căng lại dây VX4x50 | Như chương V | 124 | m |
| 52 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x95 | Như chương V | 26 | m |
| 53 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x70 | Như chương V | 18 | m |
| 54 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x50 | Như chương V | 761 | m |
| 55 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x35 | Như chương V | 117 | m |
| 56 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 19 | Cái |
| 57 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 128 | Cái |
| 58 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 18 | Cái |
| 59 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Như chương V | 1 | Cái |
| 60 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 36 | Cái |
| 61 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 5 | Cái |
| 62 | Di chuyển hộp tụ bù | Như chương V | 14 | Cái |
| 63 | Tháo hạ dây AV70 | Như chương V | 1.219 | m |
| 64 | Tháo hạ dây AV50 | Như chương V | 3.082 | m |
| 65 | Tháo hạ dây AV35 | Như chương V | 1.471 | m |
| 66 | Tháo hạ dây AC35 | Như chương V | 1.240 | m |
| 67 | Tháo hạ xà hạ thế các loại | Như chương V | 108 | bộ |
| 68 | Sứ các loại | Như chương V | 524 | quả |
| 69 | Tháo hạ cột >8m | Như chương V | 30 | Cột |
| 70 | Tháo hạ cột ≤ 8m | Như chương V | 13 | Cột |
| B | Hạng mục SCL: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA CQT Đinh Xá 1, Liêm Tuyền 2, Trịnh Xá 3 - Điện lực Phủ Lý | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x95mm2 | Như chương V | 16,28 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp nhôm VX 4x95mm2 | Như chương V | 14 | m |
| 3 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x70mm2 | Như chương V | 1.147,2 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp nhôm VX 4x70mm2 | Như chương V | 1.110 | m |
| 5 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x50mm2 | Như chương V | 474,12 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp nhôm VX 4x50mm2 | Như chương V | 456 | m |
| 7 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x35mm2 | Như chương V | 126 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp nhôm VX 4x35mm2 | Như chương V | 122 | m |
| 9 | Cung cấp cáp nhôm VX 2x35mm2 | Như chương V | 32 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp nhôm VX 2x35mm2 | Như chương V | 31 | m |
| 11 | Cung cấp cáp nhôm VX 2x50mm2 | Như chương V | 3.184,48 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp nhôm VX 2x50mm2 | Như chương V | 3.074 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | Như chương V | 8 | bộ |
| 14 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 117 | Cái |
| 15 | Cung cấp KH 4x(35-50) | Như chương V | 210 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | Như chương V | 290 | Cái |
| 17 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 1.103 | Cái |
| 18 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 200 | cái |
| 19 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 104,8 | m |
| 20 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 38,4 | m |
| 21 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 24 | m |
| 22 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 59,6 | m |
| 23 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 2.355 | cái |
| 24 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 198 | cái |
| 25 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 32 | cái |
| 26 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 524 | Cái |
| 27 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V | 8 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-H | Như chương V | 5 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-LT | Như chương V | 17 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV-4 | Như chương V | 76 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRT-4 | Như chương V | 81 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt sứ A20+ty | Như chương V | 628 | quả |
| 33 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-7,5-160-3 (trong đó kết hợp máy thi công 01 cột) | Như chương V | 12 | cột |
| 34 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-4,3 (trong đó kết hợp máy thi công 11 cột) | Như chương V | 16 | cột |
| 35 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-5 | Như chương V | 3 | cột |
| 36 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-12-190-4,3 kết hợp máy thi công | Như chương V | 2 | cột |
| 37 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT7,5-160-3 | Như chương V | 12 | móng |
| 38 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-4,3 | Như chương V | 16 | móng |
| 39 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-5 | Như chương V | 3 | móng |
| 40 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT12-190-4,3 | Như chương V | 2 | móng |
| 41 | Tháo hạ căng dây VX4x95 | Như chương V | 599 | m |
| 42 | Tháo hạ căng dây VX4x70 | Như chương V | 118 | m |
| 43 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x95 | Như chương V | 14 | m |
| 44 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x70 | Như chương V | 954 | m |
| 45 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x50 | Như chương V | 173 | m |
| 46 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x50 | Như chương V | 1.488 | m |
| 47 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x35 | Như chương V | 122 | m |
| 48 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x35 | Như chương V | 31 | m |
| 49 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 1 | Cái |
| 50 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 170 | Cái |
| 51 | Tháo đấu đầu cáp hộp H6 | Như chương V | 2 | Cái |
| 52 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 27 | Cái |
| 53 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 28 | Cái |
| 54 | Di chuyển hòm công tơ H6 | Như chương V | 1 | Cái |
| 55 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 3 | Cái |
| 56 | Di chuyển hộp tụ bù | Như chương V | 2 | Cái |
| 57 | Tháo hạ dây AV70 | Như chương V | 669 | m |
| 58 | Tháo hạ dây AV50 | Như chương V | 3.470 | m |
| 59 | Tháo hạ dây AC35 | Như chương V | 997 | m |
| 60 | Xà hạ thế các loại | Như chương V | 134 | bộ |
| 61 | Sứ các loại | Như chương V | 600 | quả |
| 62 | Tháo hạ cột >8m | Như chương V | 12 | Cột |
| 63 | Tháo hạ cột ≤ 8m | Như chương V | 26 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi