Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200357147-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Thi công xây dựng các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20200356930
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (thực hiện CTMTQG xây dựng nông thôn mới)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 10:35:00 đến ngày 2020-04-03 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,366,595,226 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí nhà tạm 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng các hạng mục các hạng mục công trình
C PHẦN CẦU
D Khung định vị và đóng cọc
1 Đóng cọc thép hình I300, L=12m, trên cạn, cọc ngập đất Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 100M
2 Đóng cọc thép hình I300, L=12m, trên cạn, cọc không ngập đất Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 100M
3 Đóng cọc thép hình I300, L=12m, dưới nước, cọc ngập đất Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100M
4 Đóng cọc thép hình I300, L=12m, dưới nước, cọc không ngập đất Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,56 100M
5 Gia công thép khung định vị Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,114 Tấn
6 Lắp dựng KĐV trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,227 Tấn
7 Tháo dỡ KĐV trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,227 Tấn
8 Lắp dựng KĐV dưới nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,227 Tấn
9 Tháo dỡ KĐV dưới nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,227 Tấn
10 Nhổ cọc thép hình I300 trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,96 100M
11 Nhổ cọc thép hình I300 dưới nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,96 100M
12 Khấu hao cọc thép hình (3.5+1.17)% Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,008 Tấn
13 Khấu hao thép khung định vị Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,454 Tấn
14 NC-XM chờ đóng cọc thử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Ngày
15 Đóng cọc BTCT 35x35 thẳng trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,118 100M
16 Đóng cọc BTCT 35x35 xiên trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,118 100M
17 Đóng cọc BTCT 35x35 xiên dưới nước, cọc ngập đất Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,392 100M
18 Đóng cọc BTCT 35x35 xiên dưới nước, cọc không ngập đất Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,256 100M
19 Đập đầu cọc BTCT Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,058 M3
E SX cọc 35x35cm và hộp nối
1 Tạo mặt bằng bãi đúc cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,72 100M3
2 Đắp cát bãi đúc cọc K=0,95 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,72 100M3
3 Bê tông lót đá 4x6 M.150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 M3
4 Trải tấm nilon lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,469 100M2
5 Cốt thép đk=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,479 Tấn
6 Cốt thép đk=8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,369 Tấn
7 Cốt thép đk=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,642 Tấn
8 Cốt thép đk=16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,203 Tấn
9 Cốt thép đk=22mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,731 Tấn
10 Cốt thép đk=32mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,86 Tấn
11 SXLĐ thép tấm chờ nối cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,548 Tấn
12 BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120,176 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,086 100M2
14 SX thép tấm hộp nối cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,156 Tấn
15 SX thép hình hộp nối cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,353 Tấn
F Mố cầu
1 Bê tông lót móng đá 4x6 M.150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,692 M3
2 Ván khuôn BT lót móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,026 100M2
3 Cốt thép mố cầu đk=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,003 Tấn
4 Cốt thép mố cầu đk=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,208 Tấn
5 Cốt thép mố cầu đk=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,758 Tấn
6 Cốt thép mố cầu đk=16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,399 Tấn
7 Cốt thép mố cầu đk=18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,029 Tấn
8 Ván khuôn thép mố Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,425 100M2
9 Bê tông mố cầu đá 1x2 M.300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,092 M3
10 Láng vữa dày 3cm M.100 tạo dốc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,05 M2
G Bản quá độ
1 SXLD cốt thép đk=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,028 Tấn
2 SXLD cốt thép đk=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,567 Tấn
3 SXLD cốt thép đk=14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,639 Tấn
4 SXLD cốt thép đk=16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,027 Tấn
5 Bê tông đá 1x2 M.250 dầm đỡ, BQĐ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,208 M3
6 Làm lớp đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,57 M3
7 Trải tấm nilon lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,455 100M2
8 Ván khuôn BQĐ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,191 100M2
H Trụ cầu
1 Cốt thép trụ đk=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,341 Tấn
2 Cốt thép trụ đk=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,73 Tấn
3 Cốt thép trụ đk=14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,453 Tấn
4 Cốt thép trụ đk=16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,309 Tấn
5 Cốt thép trụ đk=18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,34 Tấn
6 Cốt thép trụ đk=20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,672 Tấn
7 Bê tông trụ cầu đá 1x2 M.300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,177 M3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn trụ cầu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,73 100M2
9 Sơn mớn nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4 M2
10 Láng vữa dày 3cm, M.100 tạo dốc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,2 M2
I Hệ dầm cầu
1 Lắp đặt gối cầu cao su 200x150x25 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 Cái
2 Cung cấp dầm I500 - L=15m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Dầm
3 Cung cấp dầm I400 - L=12m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Dầm
4 Lắp dựng dầm cầu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Cái
5 Lắp dựng cốt thép dầm ngang ĐK=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,225 Tấn
6 Lắp dựng cốt thép dầm ngang ĐK=16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,284 Tấn
7 Bê tông dầm ngang đá 1x2 M.300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,638 M3
8 Ván khuôn thép dầm ngang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,335 100M2
J Mặt cầu
1 Cốt thép đk=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,142 Tấn
2 Cốt thép đk=8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,996 Tấn
3 Cốt thép đk=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,49 Tấn
4 Ván khuôn thép mặt cầu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,865 100M2
5 Bê tông mặt cầu đá 1x2 M.300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,053 M3
6 Lắp đặt ống thoát nước STK D=60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,076 100M
K Lan can
1 Cung cấp lan can theo thiết kế Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2.902,43 Kg
2 Cung cấp bulon M22x650 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 88 Bộ
3 Lắp dựng lan can sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,8 M2
4 Sơn trắng đỏ gờ chắn (sơn 2 lớp) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,5 M2
L Khe co giãn
1 Cốt thép KCG đk=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,031 Tấn
2 SXLD thép hình khe co giãn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,195 Tấn
3 SXLD thép tấm khe co giãn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,402 Tấn
M Công tác khác
1 SXLĐ biển báo phản quang chữ nhật 120x120cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
2 Cung cấp bulon M16x120 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Cái
3 Khoan lỗ bắt bulon M16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6 10 lỗ
4 Phá dỡ bê tông cầu cũ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,813 M3
5 Nhổ cọc cầu cũ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,64 100M
N Đường vào cầu
O Phần nền, mặt đường
1 Đóng cừ tràm L>= 4,0m, N>=4cm gia cố taluy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,334 100M
2 Cốt thép buộc cừ đk=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,009 Tấn
3 Đào khuôn đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,85 100M3
4 Đắp lền đường máy đầm 9T K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,198 100M3
5 Thi công lớp cát tôn nền K=0,95 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,417 100M3
6 Thi công lớp cát tôn nền K=0,98 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,153 100M3
7 Xếp đá vỉa lề đường 15x25 (cm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,164 100M
8 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,577 100M3
9 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,845 100M2
10 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,845 100M2
11 Xây tường chắn bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<= 30cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,48 M3
12 Trát vữa dày 1,5cm, vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76,32 M2
13 Bê tông lót móng tường chắn, M150 đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,96 M3
P Biển báo
1 SXLĐ biển báo phản quang tròn fi70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
2 SXLĐ biển báo phản quang chữ nhật 30x70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
3 SXLĐ biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
4 Cung cấp trụ biển báo D75,6mm, dày 3,2mm, sơn trắng đỏ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,5 M
5 Cung cấp nắp chụp nhựa D76 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
6 Cung cấp Bulon M10x100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Bộ
7 Đào móng trụ biển báo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,192 M3
8 Bê tông móng trụ biển đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 M3
Q Gia cố đầu cầu
1 Đào móng chân khay Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,925 M3
2 Đóng cừ tràm L>= 4,0m, N>=4cm móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,44 100M
3 Đắp cát đệm móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,225 M3
4 Bê tông lót móng đá 4x6 M.150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,225 M3
5 Cốt thép chân khay đk=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,007 Tấn
6 Cốt thép chân khay đk=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,032 Tấn
7 Ván khuôn chân khay Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,054 100M2
8 Bê tông đá 1x2 M.200 chân khay Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,675 M3
9 Bê tông lót móng taluy đá 4x6 M.150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,283 M3
10 Cốt thép mái taluy đk=8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,071 Tấn
11 Ván khuôn BT mái taluy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,01 100M2
12 Bê tông mái taluy đá 1x2 M.200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,026 M3
R Đường dal dân sinh
1 Đào khuôn đường + đào thêm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,861 100M3
2 Đắp đất lề đường K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,085 100M3
3 Đắp cát nền K=0,95 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,948 100M3
4 Cốt thép đal đk=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,455 Tấn
5 Trải tấm nilon lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,434 100M2
6 Ván khuôn mặt đường bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,134 100M2
7 Bê tông đá 1x2 M.250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,47 M3
S Tường chắn
1 Đào móng TC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,192 100M3
2 Đóng cừ tràm dài L=4,6m, ngọn 4,5 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 102,756 100M
3 Đắp cát đệm móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,71 M3
4 Bê tông lót móng đá 4x6 M.150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,71 M3
5 Cốt thép đk=8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,213 Tấn
6 Cốt thép đk=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,831 Tấn
7 Cốt thép đk=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,088 Tấn
8 Cốt thép đk=18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,69 Tấn
9 Cốt thép đk=20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,053 Tấn
10 Bê tông đá 1x2 M.250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 66,843 M3
11 Ván khuôn TC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,373 100M2
12 Cung cấp thép lan can theo TK Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2.192,36 Kg
13 Cung cấp bulon M22x650 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 64 Bộ
14 Lắp dựng lan can sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 M2
15 Sơn trắng đỏ gờ chắn (sơn 2 lớp) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->