Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357147-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356930 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (thực hiện CTMTQG xây dựng nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 10:35:00 đến ngày 2020-04-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,366,595,226 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 2: Xây dựng các hạng mục các hạng mục công trình | |||
| C | PHẦN CẦU | |||
| D | Khung định vị và đóng cọc | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình I300, L=12m, trên cạn, cọc ngập đất | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,48 | 100M |
| 2 | Đóng cọc thép hình I300, L=12m, trên cạn, cọc không ngập đất | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,48 | 100M |
| 3 | Đóng cọc thép hình I300, L=12m, dưới nước, cọc ngập đất | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4 | 100M |
| 4 | Đóng cọc thép hình I300, L=12m, dưới nước, cọc không ngập đất | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,56 | 100M |
| 5 | Gia công thép khung định vị | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,114 | Tấn |
| 6 | Lắp dựng KĐV trên cạn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,227 | Tấn |
| 7 | Tháo dỡ KĐV trên cạn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,227 | Tấn |
| 8 | Lắp dựng KĐV dưới nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,227 | Tấn |
| 9 | Tháo dỡ KĐV dưới nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,227 | Tấn |
| 10 | Nhổ cọc thép hình I300 trên cạn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,96 | 100M |
| 11 | Nhổ cọc thép hình I300 dưới nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,96 | 100M |
| 12 | Khấu hao cọc thép hình (3.5+1.17)% | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,008 | Tấn |
| 13 | Khấu hao thép khung định vị | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,454 | Tấn |
| 14 | NC-XM chờ đóng cọc thử | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7 | Ngày |
| 15 | Đóng cọc BTCT 35x35 thẳng trên cạn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,118 | 100M |
| 16 | Đóng cọc BTCT 35x35 xiên trên cạn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,118 | 100M |
| 17 | Đóng cọc BTCT 35x35 xiên dưới nước, cọc ngập đất | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,392 | 100M |
| 18 | Đóng cọc BTCT 35x35 xiên dưới nước, cọc không ngập đất | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,256 | 100M |
| 19 | Đập đầu cọc BTCT | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,058 | M3 |
| E | SX cọc 35x35cm và hộp nối | |||
| 1 | Tạo mặt bằng bãi đúc cọc | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,72 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát bãi đúc cọc K=0,95 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,72 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 M.150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | M3 |
| 4 | Trải tấm nilon lót | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,469 | 100M2 |
| 5 | Cốt thép đk=6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,479 | Tấn |
| 6 | Cốt thép đk=8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,369 | Tấn |
| 7 | Cốt thép đk=12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,642 | Tấn |
| 8 | Cốt thép đk=16mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6,203 | Tấn |
| 9 | Cốt thép đk=22mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,731 | Tấn |
| 10 | Cốt thép đk=32mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,86 | Tấn |
| 11 | SXLĐ thép tấm chờ nối cọc | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,548 | Tấn |
| 12 | BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 120,176 | M3 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cọc | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,086 | 100M2 |
| 14 | SX thép tấm hộp nối cọc | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,156 | Tấn |
| 15 | SX thép hình hộp nối cọc | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,353 | Tấn |
| F | Mố cầu | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6 M.150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,692 | M3 |
| 2 | Ván khuôn BT lót móng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,026 | 100M2 |
| 3 | Cốt thép mố cầu đk=6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,003 | Tấn |
| 4 | Cốt thép mố cầu đk=10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,208 | Tấn |
| 5 | Cốt thép mố cầu đk=12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,758 | Tấn |
| 6 | Cốt thép mố cầu đk=16mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,399 | Tấn |
| 7 | Cốt thép mố cầu đk=18mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,029 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn thép mố | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,425 | 100M2 |
| 9 | Bê tông mố cầu đá 1x2 M.300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15,092 | M3 |
| 10 | Láng vữa dày 3cm M.100 tạo dốc | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,05 | M2 |
| G | Bản quá độ | |||
| 1 | SXLD cốt thép đk=6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,028 | Tấn |
| 2 | SXLD cốt thép đk=12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,567 | Tấn |
| 3 | SXLD cốt thép đk=14mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,639 | Tấn |
| 4 | SXLD cốt thép đk=16mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,027 | Tấn |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M.250 dầm đỡ, BQĐ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14,208 | M3 |
| 6 | Làm lớp đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,57 | M3 |
| 7 | Trải tấm nilon lót | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,455 | 100M2 |
| 8 | Ván khuôn BQĐ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,191 | 100M2 |
| H | Trụ cầu | |||
| 1 | Cốt thép trụ đk=10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,341 | Tấn |
| 2 | Cốt thép trụ đk=12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,73 | Tấn |
| 3 | Cốt thép trụ đk=14mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,453 | Tấn |
| 4 | Cốt thép trụ đk=16mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,309 | Tấn |
| 5 | Cốt thép trụ đk=18mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,34 | Tấn |
| 6 | Cốt thép trụ đk=20mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,672 | Tấn |
| 7 | Bê tông trụ cầu đá 1x2 M.300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25,177 | M3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn trụ cầu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,73 | 100M2 |
| 9 | Sơn mớn nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,4 | M2 |
| 10 | Láng vữa dày 3cm, M.100 tạo dốc | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,2 | M2 |
| I | Hệ dầm cầu | |||
| 1 | Lắp đặt gối cầu cao su 200x150x25 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 36 | Cái |
| 2 | Cung cấp dầm I500 - L=15m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | Dầm |
| 3 | Cung cấp dầm I400 - L=12m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | Dầm |
| 4 | Lắp dựng dầm cầu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18 | Cái |
| 5 | Lắp dựng cốt thép dầm ngang ĐK=12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,225 | Tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép dầm ngang ĐK=16mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,284 | Tấn |
| 7 | Bê tông dầm ngang đá 1x2 M.300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,638 | M3 |
| 8 | Ván khuôn thép dầm ngang | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,335 | 100M2 |
| J | Mặt cầu | |||
| 1 | Cốt thép đk=6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,142 | Tấn |
| 2 | Cốt thép đk=8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,996 | Tấn |
| 3 | Cốt thép đk=12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,49 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn thép mặt cầu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,865 | 100M2 |
| 5 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 M.300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 40,053 | M3 |
| 6 | Lắp đặt ống thoát nước STK D=60mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,076 | 100M |
| K | Lan can | |||
| 1 | Cung cấp lan can theo thiết kế | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2.902,43 | Kg |
| 2 | Cung cấp bulon M22x650 mạ kẽm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 88 | Bộ |
| 3 | Lắp dựng lan can sắt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 46,8 | M2 |
| 4 | Sơn trắng đỏ gờ chắn (sơn 2 lớp) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 19,5 | M2 |
| L | Khe co giãn | |||
| 1 | Cốt thép KCG đk=6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,031 | Tấn |
| 2 | SXLD thép hình khe co giãn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,195 | Tấn |
| 3 | SXLD thép tấm khe co giãn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,402 | Tấn |
| M | Công tác khác | |||
| 1 | SXLĐ biển báo phản quang chữ nhật 120x120cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | Cái |
| 2 | Cung cấp bulon M16x120 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16 | Cái |
| 3 | Khoan lỗ bắt bulon M16 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,6 | 10 lỗ |
| 4 | Phá dỡ bê tông cầu cũ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13,813 | M3 |
| 5 | Nhổ cọc cầu cũ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,64 | 100M |
| N | Đường vào cầu | |||
| O | Phần nền, mặt đường | |||
| 1 | Đóng cừ tràm L>= 4,0m, N>=4cm gia cố taluy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 22,334 | 100M |
| 2 | Cốt thép buộc cừ đk=6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,009 | Tấn |
| 3 | Đào khuôn đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,85 | 100M3 |
| 4 | Đắp lền đường máy đầm 9T K=0,90 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,198 | 100M3 |
| 5 | Thi công lớp cát tôn nền K=0,95 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,417 | 100M3 |
| 6 | Thi công lớp cát tôn nền K=0,98 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,153 | 100M3 |
| 7 | Xếp đá vỉa lề đường 15x25 (cm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,164 | 100M |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,577 | 100M3 |
| 9 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,845 | 100M2 |
| 10 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,845 | 100M2 |
| 11 | Xây tường chắn bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<= 30cm, vữa xi măng Mác 75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6,48 | M3 |
| 12 | Trát vữa dày 1,5cm, vữa XM Mác 75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 76,32 | M2 |
| 13 | Bê tông lót móng tường chắn, M150 đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,96 | M3 |
| P | Biển báo | |||
| 1 | SXLĐ biển báo phản quang tròn fi70cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Cái |
| 2 | SXLĐ biển báo phản quang chữ nhật 30x70cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Cái |
| 3 | SXLĐ biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Cái |
| 4 | Cung cấp trụ biển báo D75,6mm, dày 3,2mm, sơn trắng đỏ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,5 | M |
| 5 | Cung cấp nắp chụp nhựa D76 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | Cái |
| 6 | Cung cấp Bulon M10x100 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | Bộ |
| 7 | Đào móng trụ biển báo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,192 | M3 |
| 8 | Bê tông móng trụ biển đá 1x2 Mác 200 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,24 | M3 |
| Q | Gia cố đầu cầu | |||
| 1 | Đào móng chân khay | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,925 | M3 |
| 2 | Đóng cừ tràm L>= 4,0m, N>=4cm móng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,44 | 100M |
| 3 | Đắp cát đệm móng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,225 | M3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 M.150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,225 | M3 |
| 5 | Cốt thép chân khay đk=6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,007 | Tấn |
| 6 | Cốt thép chân khay đk=12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,032 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn chân khay | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,054 | 100M2 |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M.200 chân khay | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,675 | M3 |
| 9 | Bê tông lót móng taluy đá 4x6 M.150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,283 | M3 |
| 10 | Cốt thép mái taluy đk=8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,071 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn BT mái taluy | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,01 | 100M2 |
| 12 | Bê tông mái taluy đá 1x2 M.200 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,026 | M3 |
| R | Đường dal dân sinh | |||
| 1 | Đào khuôn đường + đào thêm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,861 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất lề đường K=0,90 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,085 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát nền K=0,95 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,948 | 100M3 |
| 4 | Cốt thép đal đk=6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,455 | Tấn |
| 5 | Trải tấm nilon lót | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,434 | 100M2 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,134 | 100M2 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M.250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,47 | M3 |
| S | Tường chắn | |||
| 1 | Đào móng TC | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,192 | 100M3 |
| 2 | Đóng cừ tràm dài L=4,6m, ngọn 4,5 cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 102,756 | 100M |
| 3 | Đắp cát đệm móng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,71 | M3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 M.150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,71 | M3 |
| 5 | Cốt thép đk=8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,213 | Tấn |
| 6 | Cốt thép đk=10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,831 | Tấn |
| 7 | Cốt thép đk=12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,088 | Tấn |
| 8 | Cốt thép đk=18mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,69 | Tấn |
| 9 | Cốt thép đk=20mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,053 | Tấn |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M.250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 66,843 | M3 |
| 11 | Ván khuôn TC | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,373 | 100M2 |
| 12 | Cung cấp thép lan can theo TK | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2.192,36 | Kg |
| 13 | Cung cấp bulon M22x650 mạ kẽm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 64 | Bộ |
| 14 | Lắp dựng lan can sắt | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 36 | M2 |
| 15 | Sơn trắng đỏ gờ chắn (sơn 2 lớp) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi