Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200357367-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Thi công xây dựng các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20200356806
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (thực hiện CTMTQG xây dựng nông thôn mới)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 10:56:00 đến ngày 2020-04-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,942,802,896 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí nhà tạm 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng các hạng mục các hạng mục công trình
C ĐƯỜNG GIAO THÔNG
D Nền và mặt đường
1 Chặt cây đường kính gốc cây <= 50 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 50 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Gốc
3 Đào bụi dừa nước đường kính > 30 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bụi
4 Đào bụi tre đường kính > 80 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bụi
5 Đào đất đắp lề Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 101,694 100M3
6 Đóng cừ tràm L=3,8m N4cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 82,268 100M
7 Thép buộc đầu cừ D=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,053 Tấn
8 Đắp nền đường máy đầm 9T K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84,594 100M3
9 Đắp cát máy đầm 9T K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,265 100M3
10 Đắp cát máy đầm 9T K=0,95 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,453 100M3
11 Đắp cát máy đầm 9T K=0,98 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,453 100M3
12 Xếp đá vỉa 15x25cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,149 100M
13 Thi công CPĐD loại I dày 15cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,062 100M3
14 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 12 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 92,911 100M2
15 Láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm T/C nhựa 3.0kg/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 92,911 100M2
16 SX&LD cọc tiêu BTCT 15x15x120cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 61 Cọc
17 SX, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
18 SX, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 30x70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
19 SX, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 Cái
20 SXLĐ trụ BB bằng sắt ống fi75.6mm (1 trụ + 2 biển) trụ 3.0m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Trụ
21 SXLĐ trụ BB bằng sắt ống fi75.6mm (1 trụ + 2 biển) trụ 3.1m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Trụ
22 SXLĐ trụ BB bằng sắt ống fi75.6mm (1 trụ + 1 biển) trụ 2.6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22 Trụ
E Tường chắn BTCT
F Cọc 20x20
1 SX bêtông cọc đá 1x2 M250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,48 M3
2 SXLĐ cốt thép cọc đk=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,915 Tấn
3 SXLĐ cốt thép cọc Ø14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,476 Tấn
4 SXLĐ cốt thép cọc Ø16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,783 Tấn
5 SXLĐ cốt thép cọc, Đk 20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,079 Tấn
6 Ván khuôn cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,048 100M2
7 Đóng cọc BTCT 20x20 ngập đất Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,92 100M
8 Đóng cọc BTCT 20x20, không ngập đất Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2 100M
G Tấm đan đúc sẵn
1 SX bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,39 M3
2 Cốt thép Ø6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,171 Tấn
3 Cốt thép d=8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,464 Tấn
4 Cốt thép d=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,07 Tấn
5 Ván khuôn tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,078 100M2
6 Lắp đặt nắp đan trọng lượng > 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 138 Cái
H Giằng tường chắn
1 Bê tông đá 1x2 M250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,16 M3
2 Cốt thép D=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 Tấn
3 Cốt thép D=14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,243 Tấn
4 Ván khuôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,693 100M2
5 Gia cố vải địa kỹ thuật 12KN/m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,804 100M2
I CỐNG THOÁT NƯỚC
J Cống ngang đường dạng bọng thủy lợi
K Thi công cống
1 Đào đất thân cống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,428 100M3
2 Tháo dỡ ống cống D1000mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 72 M
3 SXLD tháo dỡ ván khuôn cống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,632 100M2
4 Lắp dựng cốt thép cống tròn d=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,067 Tấn
5 Lắp dựng cốt thép cống tròn d=12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,692 Tấn
6 SX bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2 M250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,158 M3
7 Xây gạch ống 8x8x18 M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,754 M3
8 Trát vữa dày trát 2cm vữa M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,42 M2
9 Phá dỡ gạch bịt đầu cống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,754 M3
10 Lắp đặt ống cống D1000mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 96 M
L Cọc treo nắp cống 15x15cm
1 SX bê tông cọc đá 1x2 M250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,24 M3
2 SXLD cốt thép cọc đk=6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,109 Tấn
3 SXLĐ cốt thép cọc Ø12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,507 Tấn
4 Ván khuôn cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,432 100M2
5 Đóng cọc BTCT (0,15x0,15), ngập đất Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,056 100M
6 Đóng cọc BTCT (0,15x0,15), không ngập đất Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,384 100M
M Nắp cống
1 Thép tròn cửa cống D18 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 Kg
2 Thép hình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 122,148 Kg
3 Thép tấm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,08 Kg
4 Dây xích fi10 treo cửa cống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 M
5 Gỗ Sao nắp cống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,518 M3
6 Bulong M10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 384 Bộ
7 Khoan lỗ bắt bu lông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 384 Lỗ
8 GCLĐ cửa cống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,28 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->