Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình: cung cấp lắp đặt thiết bị và bảo hiểm công trình trong thời gian thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200333137-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Giáo dục thường xuyên tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình: cung cấp lắp đặt thiết bị và bảo hiểm công trình trong thời gian thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20200332944 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ PT HĐSN của đơn vị lũy kế đến năm 2018; nguồn THCC tiền lương năm 2018 chuyển sang năm 2019 sau khi đã đảm bảo chênh lệch tăng lương CS năm 2019; nguồn quỹ PT HĐSN của ĐV năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-14 16:47:00 đến ngày 2020-03-27 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,070,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Theo TC được phê duyệt | 1 | Khoản |
| B | PHẦN THI CÔNG XÂY DỰNG | |||
| C | NHÀ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 1,6 m3, rộng <= 20 m, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 6,0519 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 23,8433 | m3 |
| 3 | Bê tông bê tông móng, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Theo TC được phê duyệt | 84,0415 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo TC được phê duyệt | 2,8822 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,9787 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo TC được phê duyệt | 2,4902 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Theo TC được phê duyệt | 3,7153 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC được phê duyệt | 45,4177 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TC được phê duyệt | 6,3176 | 100m3 |
| 10 | Đất đắp K90 | Theo TC được phê duyệt | 89,746 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 0,8975 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 10T, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 0,8975 | 100m3/1km |
| 13 | Vận chuyển 18km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 0,8975 | 100m3/1km |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo TC được phê duyệt | 25,3601 | m3 |
| 15 | Đào móng, máy đào <= 1,6 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 0,3369 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 3,3712 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 5,0455 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn đáy bể | Theo TC được phê duyệt | 0,1228 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể, đường kính <=10 mm | Theo TC được phê duyệt | 0,3061 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể, đường kính ≤18mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1086 | tấn |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC được phê duyệt | 8,2597 | m3 |
| 22 | Trát thành bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 46,332 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 15,5036 | m2 |
| 24 | Trát thành bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 49,916 | m2 |
| 25 | Trát thành bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 49,916 | m2 |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo TC được phê duyệt | 1,296 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TC được phê duyệt | 0,0612 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo TC được phê duyệt | 0,0755 | tấn |
| 29 | Lấp đất hố móng | Theo TC được phê duyệt | 6,9123 | m3 |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo TC được phê duyệt | 12 | cái |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo TC được phê duyệt | 6 | cái |
| 32 | Bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤16m | Theo TC được phê duyệt | 19,63 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <= 16 m | Theo TC được phê duyệt | 3,0096 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC được phê duyệt | 0,3484 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo TC được phê duyệt | 1,533 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo TC được phê duyệt | 2,1467 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo TC được phê duyệt | 164,0309 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m | Theo TC được phê duyệt | 5,1635 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC được phê duyệt | 1,4787 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo TC được phê duyệt | 4,6946 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo TC được phê duyệt | 4,3168 | tấn |
| 42 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m | Theo TC được phê duyệt | 9,1712 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC được phê duyệt | 11,9798 | tấn |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 17,7643 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m | Theo TC được phê duyệt | 2,1317 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC được phê duyệt | 1,0365 | tấn |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép bằng thép mạ kẽm | Theo TC được phê duyệt | 0,9956 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC được phê duyệt | 0,9956 | tấn |
| 49 | Lợp mái bằng tôn dày 0,4mm | Theo TC được phê duyệt | 2,6083 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp nóc khổ 600mm, dày 0,4mm | Theo TC được phê duyệt | 29,62 | md |
| 51 | Mũ chụp đinh vít | Theo TC được phê duyệt | 385 | cái |
| 52 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 16m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC được phê duyệt | 281,2119 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng thép bậc thang lên mái D16 | Theo TC được phê duyệt | 0,0193 | tấn |
| 54 | Sơn bậc thang chống gỉ 3 nước | Theo TC được phê duyệt | 0,4823 | m2 |
| 55 | Nắp thang lên mái khung thép đặc 16x16, tôn hoa dày 0,4mm (đày đủ phụ kiện và hoàn thiện) | Theo TC được phê duyệt | 1,9208 | m² |
| 56 | Đào móng bậc lên xuống, bồn hoa, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 4,2641 | m3 |
| 57 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót bậc lên xuống, bồn hoa đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo TC được phê duyệt | 2,171 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC được phê duyệt | 1,6866 | m3 |
| 59 | Ốp tường bồn hoa bằng đá bóc mặt 100x200mm | Theo TC được phê duyệt | 6,8564 | m2 |
| 60 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC được phê duyệt | 7,4898 | m3 |
| 61 | Lát đá granít tự nhiên bậc lên xuống | Theo TC được phê duyệt | 36,6282 | m2 |
| 62 | Sản xuất khung mái kính | Theo TC được phê duyệt | 0,4164 | tấn |
| 63 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo TC được phê duyệt | 0,4164 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC được phê duyệt | 11,5568 | m2 |
| 65 | Chân nhện inox 4 chấu | Theo TC được phê duyệt | 8 | bộ |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện mái kính dán 2 lớp 12,38mm | Theo TC được phê duyệt | 21,66 | m² |
| 67 | Bu lông M20 | Theo TC được phê duyệt | 16 | cái |
| 68 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 949,8248 | m2 |
| 69 | Ốp chân tường bằng đá bóc mặt | Theo TC được phê duyệt | 29,745 | m2 |
| 70 | Ốp tường bằng gạch thẻ ngoại thất | Theo TC được phê duyệt | 189,8256 | m2 |
| 71 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 154,8 | m |
| 72 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo TC được phê duyệt | 1.607,4989 | m2 |
| 73 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 645,0604 | m2 |
| 74 | Thi công xốp tôn nền mái bằng xốp EPS cách nhiệt dày 0,4mm | Theo TC được phê duyệt | 14,0288 | m² |
| 75 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo TC được phê duyệt | 1,1223 | m3 |
| 76 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo TC được phê duyệt | 251,1884 | m2 |
| 77 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch granite 150x600mm cùng loại với gạch lát sàn | Theo TC được phê duyệt | 18,129 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn bằng gạch vân sần giả gỗ 150x800mm, vữa XM mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 379,4386 | m2 |
| 79 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch giả gỗ 150x800mm cùng loại với gạch lát sàn | Theo TC được phê duyệt | 40,7865 | m2 |
| 80 | Lát đá granít tự nhiên chân cửa | Theo TC được phê duyệt | 7,6362 | m2 |
| 81 | Quét flinkote chống thấm | Theo TC được phê duyệt | 211,3845 | m2 |
| 82 | Láng nền sàn tạo dốc, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo TC được phê duyệt | 149,0354 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch granite chống trơn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 100,7811 | m2 |
| 84 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch granite 150x300mm cùng loại với gạch lát sàn | Theo TC được phê duyệt | 5,4135 | m2 |
| 85 | Ốp tường, trụ, cột gạch men kính 300x600mm | Theo TC được phê duyệt | 287,099 | m2 |
| 86 | Vách ngăn vệ sinh compact chịu nước (đã bao gồm phụ kiện inox 304 và thi công lắp đặt hòa thiện) | Theo TC được phê duyệt | 27,3845 | m² |
| 87 | Khung bàn đá bằng inox hộp 304 | Theo TC được phê duyệt | 6,96 | m² |
| 88 | Ốp đá granít tự nhiên mặt bàn lavabo | Theo TC được phê duyệt | 19,556 | m2 |
| 89 | Làm trần bằng hệ trần nhựa tấm thả PVC 600x600 hệ khung xương chuyên dụng | Theo TC được phê duyệt | 61,7454 | m2 |
| 90 | Làm trần bằng hệ trần thạch cao chìm | Theo TC được phê duyệt | 210,3142 | m2 |
| 91 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 16m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC được phê duyệt | 1,782 | m3 |
| 92 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang | Theo TC được phê duyệt | 67,764 | m2 |
| 93 | Lan can cầu thang hoa văn sắt sơn tĩnh điện, tay vịn gỗ D60 | Theo TC được phê duyệt | 18,5004 | m² |
| 94 | Trụ cầu thang gỗ | Theo TC được phê duyệt | 1 | cái |
| 95 | Lan can inox 304 sơn tĩnh điện | Theo TC được phê duyệt | 67,2705 | m² |
| 96 | Bả matít vào tường ngoài nhà | Theo TC được phê duyệt | 949,8248 | m2 |
| 97 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Theo TC được phê duyệt | 1.607,4989 | m2 |
| 98 | Bả matít vào trần | Theo TC được phê duyệt | 855,3746 | m2 |
| 99 | Sơn tường ngoài nhà đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC được phê duyệt | 949,8248 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC được phê duyệt | 2.462,8735 | m2 |
| 101 | Vách kính cố định hệ nhựa uPVC có lõi thép gia cường... Kính dán an toàn 6,38mm | Theo TC được phê duyệt | 40,465 | m² |
| 102 | Cửa sổ mở hất nhựa uPVC có lõi thép gia cường... Kính dán an toàn 6,38mm | Theo TC được phê duyệt | 25,328 | m² |
| 103 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa uPVC có lõi thép gia cường... Kính dán an toàn 6,38mm | Theo TC được phê duyệt | 53,77 | m² |
| 104 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhựa uPVC có lõi thép gia cường... Kính dán an toàn 6,38mm | Theo TC được phê duyệt | 67,62 | m² |
| 105 | Cửa đi 2 cánh mở quay nhựa uPVC có lõi thép gia cường... Kính dán an toàn 6,38mm | Theo TC được phê duyệt | 36,45 | m² |
| 106 | Hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 14x14 sơn 3 nước | Theo TC được phê duyệt | 62,7 | m² |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (tạm tính thời gian hoàn thiện 2 tháng) | Theo TC được phê duyệt | 9,4262 | 100m2 |
| 108 | Đào móng rãnh thoát nước, bằng thủ công, đất cấp III | Theo TC được phê duyệt | 18,2302 | m3 |
| 109 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 2,8947 | m3 |
| 110 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC được phê duyệt | 4,6955 | m3 |
| 111 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 40,1748 | m2 |
| 112 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 1,7942 | m3 |
| 113 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC được phê duyệt | 0,0745 | tấn |
| 114 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TC được phê duyệt | 0,1047 | 100m2 |
| 115 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC được phê duyệt | 41 | cái |
| 116 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC D300 | Theo TC được phê duyệt | 0,087 | 100m |
| 118 | Đắp cát móng đường ống, bằng thủ công | Theo TC được phê duyệt | 2,61 | m3 |
| 119 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC được phê duyệt | 0,0348 | 100m3 |
| 120 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 4 m | Theo TC được phê duyệt | 363,605 | m2 |
| 121 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, cao <= 4 m | Theo TC được phê duyệt | 1,818 | tấn |
| 122 | Phá dỡ tường, nền nhà xe, bằng máy đào ≤1,6m3 | Theo TC được phê duyệt | 0,299 | 100m3 |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn panel led âm trần 300x1200mm-48W | Theo TC được phê duyệt | 15 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn lốp D250 bóng led 12W | Theo TC được phê duyệt | 50 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn huỳnh quang bóng LED 15W-1,2m | Theo TC được phê duyệt | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn led dây âm trần | Theo TC được phê duyệt | 33 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt hút gió trên tường | Theo TC được phê duyệt | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo TC được phê duyệt | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi ngầm tường 3 tiếp điểm+đế âm | Theo TC được phê duyệt | 39 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn downlight led âm trần D110-12W | Theo TC được phê duyệt | 24 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt điện - quạt treo tường | Theo TC được phê duyệt | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn gắn tường | Theo TC được phê duyệt | 9 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn chùm | Theo TC được phê duyệt | 3 | bộ |
| 12 | Lắp đặt công tắc đơn+đế âm | Theo TC được phê duyệt | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc đôi+đế âm | Theo TC được phê duyệt | 20 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc ba+đế âm | Theo TC được phê duyệt | 17 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc đổi chiều 1 cực+đế âm | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc thẻ từ phòng | Theo TC được phê duyệt | 9 | cái |
| 17 | Lắp đặt tủ điện thép dày 1,5mm 300x400x200 | Theo TC được phê duyệt | 1 | hộp |
| 18 | Lắp đặt đèn báo pha 3 đèn xanh đỏ vàng | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt cầu chì báo pha 2A | Theo TC được phê duyệt | 3 | bộ |
| 20 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-100A | Theo TC được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-50A | Theo TC được phê duyệt | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-40A | Theo TC được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-32A | Theo TC được phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A | Theo TC được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A | Theo TC được phê duyệt | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt tủ điện thép dày 1,5mm 300x400x200 | Theo TC được phê duyệt | 2 | hộp |
| 27 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-50A | Theo TC được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A | Theo TC được phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A | Theo TC được phê duyệt | 10 | cái |
| 30 | Lắp tủ aptomat đế sắt mặt meka loại 12 modul | Theo TC được phê duyệt | 1 | hộp |
| 31 | Lắp tủ aptomat đế sắt mặt meka loại 4 modul | Theo TC được phê duyệt | 14 | hộp |
| 32 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-25A | Theo TC được phê duyệt | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A | Theo TC được phê duyệt | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-20A | Theo TC được phê duyệt | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A | Theo TC được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A | Theo TC được phê duyệt | 37 | cái |
| 37 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A | Theo TC được phê duyệt | 1 | cái |
| 38 | Kéo rải cáp XLPE/DSTA/PVC/CU 3x50+1x35mm2 | Theo TC được phê duyệt | 40 | m |
| 39 | Kéo rải cáp XLPE/PVC/CU 3x16+1x10mm2 | Theo TC được phê duyệt | 25 | m |
| 40 | Kéo rải dây điện CU/PVC 1x6mm2 | Theo TC được phê duyệt | 25 | m |
| 41 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 | Theo TC được phê duyệt | 840 | m |
| 42 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x2,5mm2 | Theo TC được phê duyệt | 1.080 | m |
| 43 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x4mm2 | Theo TC được phê duyệt | 208 | m |
| 44 | Lắp đặt ống gen ruột gà D16 | Theo TC được phê duyệt | 400 | m |
| 45 | Lắp đặt ống gen ruột gà D20 | Theo TC được phê duyệt | 750 | m |
| 46 | Lắp đặt ống cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn D40 | Theo TC được phê duyệt | 15 | m |
| 47 | Kéo rải dây tiếp địa tủ điện M16 | Theo TC được phê duyệt | 18 | m |
| 48 | Kéo rải dây tiếp địa tủ điện M2,5 | Theo TC được phê duyệt | 670 | m |
| 49 | Đóng cọc thép bọc đồng tiếp đất D14 dài 2,4m | Theo TC được phê duyệt | 4 | cọc |
| 50 | Gông bắt cọc đồng | Theo TC được phê duyệt | 5 | cái |
| 51 | Kéo rải dây nối đất bằng dây đồng dẹt (trừ VL dây thép) | Theo TC được phê duyệt | 16 | m |
| 52 | Dây đồng dẹt 24x4 | Theo TC được phê duyệt | 16 | m |
| 53 | Đầu cốt đồng M10 | Theo TC được phê duyệt | 8 | cái |
| 54 | Đầu cốt đồng M16 | Theo TC được phê duyệt | 6 | cái |
| 55 | Dây thép mạ kẽm D4 căng cáp tổng | Theo TC được phê duyệt | 30 | m |
| 56 | Lắp đặt kim thu sét D14 L600 | Theo TC được phê duyệt | 5 | cái |
| 57 | Kéo rải dây chống sét bằng thép D12 | Theo TC được phê duyệt | 50 | m |
| 58 | Kéo rải dây nối đất bằng thép dẹt (trừ VL dây thép) | Theo TC được phê duyệt | 24 | m |
| 59 | Thép dẹt D40x4mm | Theo TC được phê duyệt | 24 | m |
| 60 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 L2,5m | Theo TC được phê duyệt | 8 | cọc |
| 61 | Mấu đỡ D10 | Theo TC được phê duyệt | 20 | m |
| 62 | Lắp đặt nút mạng, mặt hạt, đế âm | Theo TC được phê duyệt | 7 | cái |
| 63 | Lắp đặt Modem | Theo TC được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 64 | Modem TP-LINK TD-W8970 | Theo TC được phê duyệt | 1 | thiết bị |
| 65 | Lắp đặt hộp nối âm tường | Theo TC được phê duyệt | 7 | hộp |
| 66 | Lắp đặt cáp mạng UTP CAT6 | Theo TC được phê duyệt | 12 | 10m |
| 67 | Lắp đặt ống PVC chống cháy D10 | Theo TC được phê duyệt | 100 | m |
| 68 | Lắp đặt hộp tôn dày 1,5mm 200x200x100 | Theo TC được phê duyệt | 1 | hộp |
| 69 | Bộ chia tín hiệu 6 đường PACIFIC 4206AP | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 70 | Bộ chia tín hiệu 2 đường PACIFIC 4202AP | Theo TC được phê duyệt | 2 | bộ |
| 71 | Bộ chia tín hiệu 3 đường PACIFIC 4203AP | Theo TC được phê duyệt | 6 | bộ |
| 72 | Bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình cáp Pacific PDA 8640 | Theo TC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt hạt tivi+mặt hạt+đế âm | Theo TC được phê duyệt | 7 | cái |
| 74 | Kéo rải cáp đồng trục75 ohm RG6 | Theo TC được phê duyệt | 120 | m |
| 75 | Lắp đặt ống PVC chống cháy D10 | Theo TC được phê duyệt | 100 | m |
| E | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nước lạnh CN-HDPE D32 | Theo TC được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D20 | Theo TC được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D25 | Theo TC được phê duyệt | 0,65 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D32 | Theo TC được phê duyệt | 0,54 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D40 | Theo TC được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nước lạnh CN-PPR D50 | Theo TC được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nước nóng CN-PPR D20 | Theo TC được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D20 | Theo TC được phê duyệt | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D25 | Theo TC được phê duyệt | 50 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D32 | Theo TC được phê duyệt | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D40 | Theo TC được phê duyệt | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa CN-PPR D50 | Theo TC được phê duyệt | 15 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa CN-PPR D20 | Theo TC được phê duyệt | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa CN-PPR D25 | Theo TC được phê duyệt | 60 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa CN-PPR D32 | Theo TC được phê duyệt | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa CN-PPR D40 | Theo TC được phê duyệt | 15 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa CN-PPR D50 | Theo TC được phê duyệt | 20 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa ren trong CN-PPR D20 | Theo TC được phê duyệt | 100 | cái |
| 19 | Lắp đặt nút bịt nhựa ren ngoài CN-PPR D20 | Theo TC được phê duyệt | 100 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25x20 | Theo TC được phê duyệt | 60 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D32x25 | Theo TC được phê duyệt | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D50x32 | Theo TC được phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D50x40 | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D20 | Theo TC được phê duyệt | 20 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D25 | Theo TC được phê duyệt | 30 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D32 | Theo TC được phê duyệt | 20 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D40 | Theo TC được phê duyệt | 20 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa CN-PPR D50 | Theo TC được phê duyệt | 15 | cái |
| 29 | Lắp đặt van khóa D25 | Theo TC được phê duyệt | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt van khóa D32 | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt van khóa D40 | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt van khóa D50 | Theo TC được phê duyệt | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt van D32+phao điều khiển tự động | Theo TC được phê duyệt | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt van một chiều D32 | Theo TC được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo TC được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo TC được phê duyệt | 0,85 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75 | Theo TC được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo TC được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo TC được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ D60 | Theo TC được phê duyệt | 30 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ D75 | Theo TC được phê duyệt | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ D90 | Theo TC được phê duyệt | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ D110 | Theo TC được phê duyệt | 15 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D34 | Theo TC được phê duyệt | 60 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D60 | Theo TC được phê duyệt | 25 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D75 | Theo TC được phê duyệt | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90 | Theo TC được phê duyệt | 15 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110 | Theo TC được phê duyệt | 30 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ D34 | Theo TC được phê duyệt | 50 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ D60 | Theo TC được phê duyệt | 20 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ D75 | Theo TC được phê duyệt | 9 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ D90 | Theo TC được phê duyệt | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ D110 | Theo TC được phê duyệt | 18 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa PVC D60 | Theo TC được phê duyệt | 25 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa PVC D75 | Theo TC được phê duyệt | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90 | Theo TC được phê duyệt | 15 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110 | Theo TC được phê duyệt | 30 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa PVC D60x34 | Theo TC được phê duyệt | 18 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90x60 | Theo TC được phê duyệt | 15 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110x60 | Theo TC được phê duyệt | 15 | cái |
| 61 | Lắp đặt nút bịt nhựa PVC D60 | Theo TC được phê duyệt | 15 | cái |
| 62 | Lắp đặt nút bịt nhựa PVC D110 | Theo TC được phê duyệt | 15 | cái |
| 63 | Lắp đặt ga thu sàn inox D60 | Theo TC được phê duyệt | 15 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc PVC D90 | Theo TC được phê duyệt | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc PVC D110 | Theo TC được phê duyệt | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa lavabo đơn | Theo TC được phê duyệt | 5 | bộ |
| 67 | Lắp đặt lavabo âm bàn | Theo TC được phê duyệt | 14 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa lavabo đôi | Theo TC được phê duyệt | 9 | bộ |
| 69 | Lắp đặt gương soi | Theo TC được phê duyệt | 14 | cái |
| 70 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo TC được phê duyệt | 17 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TC được phê duyệt | 17 | cái |
| 72 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 3m3 | Theo TC được phê duyệt | 2 | bể |
| 73 | Lắp đặt chậu tiểu nam+van nhấn xả | Theo TC được phê duyệt | 3 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Theo TC được phê duyệt | 9 | bộ |
| 75 | Lắp đặt giá treo khăn tắm | Theo TC được phê duyệt | 9 | cái |
| 76 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Theo TC được phê duyệt | 9 | bộ |
| 77 | Máy bơm nước CS 0,5KW | Theo TC được phê duyệt | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo TC được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90 | Theo TC được phê duyệt | 16 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ D90 | Theo TC được phê duyệt | 16 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90 | Theo TC được phê duyệt | 16 | cái |
| 82 | Lắp đặt rọ chắn rác D90 | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 83 | Đai giữ inox | Theo TC được phê duyệt | 30 | cái |
| F | PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 5 kênh | Theo TC được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 2 | Acquy khô dự phòng | Theo TC được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 3 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt+đế | Theo TC được phê duyệt | 17 | bộ |
| 4 | Lắp đặt thiết bị kiểm soát cuối đường dây 10KOHM-1/2W | Theo TC được phê duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Theo TC được phê duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo TC được phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo TC được phê duyệt | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt hộp nối cáp | Theo TC được phê duyệt | 6 | hộp |
| 9 | Lắp đặt dây cấp nguồn dây CU/PVC 2x0,75mm2 | Theo TC được phê duyệt | 270 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 2x5px0,5mm2 | Theo TC được phê duyệt | 40 | m |
| 11 | Lắp đặt dây cấp nguồn dây CU/PVC 2x2,5mm2 | Theo TC được phê duyệt | 10 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống cứng D16 | Theo TC được phê duyệt | 270 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống cứng D32 | Theo TC được phê duyệt | 40 | m |
| 14 | Lắp đặt đèn Exit | Theo TC được phê duyệt | 3 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn sự cố | Theo TC được phê duyệt | 3 | bộ |
| 16 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo TC được phê duyệt | 6 | bình |
| 17 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 - ABC | Theo TC được phê duyệt | 12 | bình |
| 18 | Nội quy tiêu lệnh | Theo TC được phê duyệt | 6 | bộ |
| 19 | Lắp đặt hộp dựng bình chữa cháy 600x500x200 | Theo TC được phê duyệt | 6 | hộp |
| 20 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 2 cửa D65 | Theo TC được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà 800x600x180, sơn tĩnh điện | Theo TC được phê duyệt | 1 | hộp |
| 22 | Lắp đặt vòi chữa cháy D65-15 dài 20m | Theo TC được phê duyệt | 2 | cuộn |
| 23 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65-15 | Theo TC được phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt khớp nối vòi chữa cháy | Theo TC được phê duyệt | 4 | mối nối |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống100mm, độ dày 3,2mm | Theo TC được phê duyệt | 1,26 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Theo TC được phê duyệt | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt bích thép tráng kẽm, đường kính 100mm | Theo TC được phê duyệt | 1 | cặp bích |
| 28 | Sơn đỏ đường ống | Theo TC được phê duyệt | 39,564 | m2 |
| G | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| H | Phòng làm việc (5 phòng) | |||
| 1 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc | Theo TC được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 2 | Túi đựng tài liệu | Theo TC được phê duyệt | 5 | Cái |
| 3 | Bộ bàn ghế tiếp khách | Theo TC được phê duyệt | 5 | Bộ |
| I | Phòng họp 60m2 (1 phòng) | |||
| 1 | Ghế | Theo TC được phê duyệt | 60 | Cái |
| 2 | Bàn đại biểu | Theo TC được phê duyệt | 2 | Cái |
| 3 | Hệ thống âm thanh | Theo TC được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Phông màn, khẩu hiệu, rèm… | Theo TC được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Bục phát biều | Theo TC được phê duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Bục để tượng Bác Hồ | Theo TC được phê duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Tượng Bác Hồ | Theo TC được phê duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Máy chiếu HD + màn chiếu (gồm: phụ kiện, dây HDMI, lắp đặt…) | Theo TC được phê duyệt | 1 | Bộ |
| J | Phòng nghỉ (9 phòng) | |||
| 1 | Giường đơn | Theo TC được phê duyệt | 18 | Cái |
| 2 | Tạp đầu giường | Theo TC được phê duyệt | 18 | Cái |
| 3 | Tủ quần áo | Theo TC được phê duyệt | 9 | Cái |
| 4 | Tivi | Theo TC được phê duyệt | 9 | Cái |
| 5 | Kệ tivi | Theo TC được phê duyệt | 9 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi