Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200311272-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Quảng Điền |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200305369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-07 13:41:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,861,573,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1 - Hè phố, dải phân cách : | |||
| B | Bó vỉa loại 1: | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa, Vữa bê tông đá 1x2 M250 (bao gồm ván khuôn) | 13,52 | 1 m3 | |
| 2 | Lắp đặt bó vỉa | 176,27 | 1 m | |
| 3 | Bê tông lót móng, Vữa bê tông đá 2x4 M100 | 7,05 | 1 m3 | |
| 4 | Phá dỡ, vận chuyển bê tông bó vỉa cũ đổ đi | 13,52 | 1 m3 | |
| C | Bó vỉa loại 2: | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa, Vữa bê tông đá 1x2 M250 (bao gồm ván khuôn) | 1,18 | 1 m3 | |
| 2 | Lắp đặt bó vỉa | 15,06 | 1 m | |
| 3 | Bê tông lót móng, Vữa bê tông đá 2x4 M100 | 0,6 | 1 m3 | |
| 4 | Phá dỡ, vận chuyển bê tông bó vỉa cũ đổ đi | 1,18 | 1 m3 | |
| D | Bó vỉa loại 3: | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa, Vữa bê tông đá 1x2 M250 (bao gồm ván khuôn) | 0,49 | 1 m3 | |
| 2 | Cốt thép bó vỉa, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | 0,0034 | Tấn | |
| 3 | Cốt thép bó vỉa, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | 0,0181 | Tấn | |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa | 10,8 | 1 m | |
| 5 | Phá dỡ, vận chuyển bê tông bó vỉa cũ đổ đi | 0,83 | 1 m3 | |
| E | Bó vỉa loại 4: | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa, Vữa bê tông đá 1x2 M250 (bao gồm ván khuôn) | 6,77 | 1 m3 | |
| 2 | Lắp đặt bó vỉa | 148,73 | 1 m | |
| 3 | Vữa xi măng M100 lót móng dày 2cm | 44,5 | 1 m2 | |
| 4 | Phá dỡ, vận chuyển bê tông bó vỉa cũ đổ đi | 10,26 | 1 m3 | |
| F | Bó vỉa loại 5: | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | 0,65 | 1 m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | 0,74 | 1 m2 | |
| 3 | Lắp đặt bó vỉa | 10,68 | 1 m | |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M100 | 0,43 | 1 m3 | |
| G | Rãnh vỉa loại 1: | |||
| 1 | Bê tông rãnh vỉa, Vữa bê tông đá 1x2 M250 (bao gồm ván khuôn) | 10,1 | 1 m3 | |
| 2 | Lắp đặt rãnh vỉa | 355,68 | 1 m | |
| H | Rãnh vỉa loại 2: | |||
| 1 | Bê tông rãnh vỉa, Vữa bê tông đá 1x2 M250 (bao gồm ván khuôn) | 0,46 | 1 m3 | |
| 2 | Lắp đặt rãnh vỉa | 15,06 | 1 m | |
| 3 | Phá dỡ, vận chuyển bê tông bó vỉa cũ đổ đi | 0,46 | 1 m3 | |
| I | Bó hè: | |||
| 1 | Xây bó hè bằng gạch không nung VXM M100 | 12,69 | 1 m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, Vữa bê tông đá 2x4 M100 | 6,35 | 1 m3 | |
| J | Lát gạch : | |||
| 1 | Lát gạch Terrazzo 30x30x3cm, Lót vữa xi măng M100 dày 2cm | 1.205,23 | 1 m2 | |
| 2 | Bê tông móng lát gạch, Vữa bê tông đá 2x4 M150 (bao gồm ván khuôn) | 104,55 | 1 m3 | |
| 3 | Đào móng công trình | 22,55 | 1 m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất đào đổ đi | 22,55 | 1 m3 | |
| K | Ô trồng cây : | |||
| 1 | Xây đá chẻ ô trồng cây VXM M100 | 4,63 | 1 m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, Vữa bê tông đá 2x4 M100 | 4,63 | 1 m3 | |
| 3 | Đào móng công trình | 223,04 | 1 m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất đào đổ đi | 223,04 | 1 m3 | |
| L | Vị trí hạ lề : | |||
| 1 | Lát gạch Terrazzo 30x30x3cm, Lót vữa xi măng M100 dày 2cm | 631,72 | 1 m2 | |
| 2 | Bê tông hạ lề dày 20cm, Vữa bê tông đá 2x4 M300 (bao gồm ván khuôn) | 132,21 | 1 m3 | |
| 3 | Lót giấy dầu | 676,85 | 1 m2 | |
| 4 | Móng CPĐD loại 1 Dmax37.5mm dày 15cm | 101,53 | 1 m3 | |
| 5 | Lu nền đường đạt K98 sâu 30cm | 676,85 | 1 m2 | |
| 6 | Xây gạch không nung VXM M100 | 12,52 | 1 m3 | |
| 7 | Lát gạch Hạ Long 30x30x3cm, Lót vữa xi măng M100 dày 2cm | 83,44 | 1 m2 | |
| 8 | Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá dăm 2x4 M100 | 8,29 | 1 m3 | |
| M | Trồng cây xanh : | |||
| 1 | Trồng cây Sao Đen cao 4m, ĐK thân>=15cm, Kích thước bầu 0.5x0.5x0.5m (Bao gồm bảo dưỡng cây 3 tháng) | 27 | Cây | |
| 2 | Trồng cây Phượng Vỹ cao 4m, ĐK thân>=15cm, Kích thước bầu 0.5x0.5x0.5m (Bao gồm bảo dưỡng cây 3 tháng) | 11 | Cây | |
| 3 | Trồng Cỏ lá gừng | 164,29 | 1 m2 | |
| 4 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh | 5 | Bån | |
| 5 | Trồng khóm hoa | 5 | Bån | |
| 6 | Trồng cây cọ | 15 | Cây | |
| 7 | Trồng cây cau cảnh | 10 | Cây | |
| 8 | Trồng cây hoàng lộc | 33 | Cây | |
| 9 | Tưới nước b.dưỡng bồn hoa, thảm cỏ 1 tháng | 164,29 | 1 m2 | |
| 10 | Đào đất hố trồng cây | 15,34 | 1 m3 | |
| 11 | Đắp đất màu trồng cây | 101,29 | 1 m3 | |
| 12 | Đá cuội tự nhiên | 1,25 | 1 m3 | |
| 13 | Quét vôi cổng, hàng rào mặt trước, 1 nước trắng, 2 nước màu | 410,9 | m2 | |
| N | 2- Hệ thống thoát nước mưa : | |||
| O | Hố thu : | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 3 | 249,64 | 1 m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất đào đổ đi | 69,96 | 1 m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | 179,68 | 1 m3 | |
| 4 | Cát sỏi đệm móng | 4,1 | 1 m3 | |
| 5 | Bê tông hố thu, Vữa bê tông đá 1x2 M150 | 22,29 | 1 m3 | |
| 6 | Bê tông giằng hố thu + giằng mương Vữa bê tông đá 1x2 M200 | 5,36 | 1 m3 | |
| 7 | Cốt thép giằng hố tụ, giằng mương, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | 0,3555 | Tấn | |
| 8 | Sản xuất thép góc giằng hố thu | 1,3469 | Tấn | |
| 9 | Lắp dựng thép góc giằng hố thu | 1,3469 | Tấn | |
| 10 | Ván khuôn bê tông hố thu | 287,88 | 1 m2 | |
| 11 | Bê tông tấm đan, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | 5,94 | 1 m3 | |
| 12 | Gia công cốt thép tấm đan, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | 0,9456 | Tấn | |
| 13 | Sản xuất thép góc viền tấm đan | 1,9762 | Tấn | |
| 14 | Lắp dựng thép góc viền tấm đan | 1,9762 | Tấn | |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | 75 | C.kiện | |
| 16 | Bê tông móng họng thu nước, Vữa bê tông đá 1x2 M150 | 1,05 | 1 m3 | |
| 17 | Bê tông thân họng thu nước, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | 1,83 | 1 m3 | |
| 18 | Ván khuôn họng thu nước | 43,65 | 1 m2 | |
| 19 | Bê tông tấm chắn rác, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | 0,32 | 1 m3 | |
| 20 | Gia công cốt thép tấm chắn rác, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | 0,0541 | Tấn | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm chắn rác | 9,6 | 1 m2 | |
| 22 | Lắp đặt tấm chắn rác | 32 | C.kiện | |
| 23 | LĐ ống nhựa PVC D200mm dày 9.6mm | 54 | 1 m | |
| 24 | Đắp cát móng đường ống | 4,87 | 1 m3 | |
| 25 | Cắt gạch terrazzo dày 3cm | 7,2 | 1 m | |
| 26 | Lát gạch Terrazzo 30x30x3cm, Lót vữa xi măng M100 dày 2cm | 35,28 | 1 m2 | |
| P | Cống dọc : | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp 3 | 1.080,57 | 1 m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất đào đổ đi | 11,4996 | 1 m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | 946,08 | 1 m3 | |
| 4 | Cát sỏi đệm móng | 22,24 | 1 m3 | |
| 5 | Bê tông móng cống, Vữa bê tông đá 4x6 M150 | 66,52 | 1 m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cống | 137,04 | 1 m2 | |
| 7 | Lắp đặt ống cống BTCT D600mm, Loại chịu lực, đoạn ống dài 2.5m | 100 | 1 m | |
| 8 | Lắp đặt ống cống BTCT D600mm, Loại không chịu lực, đoạn ống dài 2.5m | 199 | 1 m | |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, Đường kính ống D600mm | 104 | Mối nối | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi