Gói thầu: Gói thầu xây lắp (Gói thầu số 07)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357135-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp (Gói thầu số 07) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200357051 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (vốn sự nghiệp) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 11:54:00 đến ngày 2020-04-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,091,229,231 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Đáp ứng Chương V | 8,652 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Đáp ứng Chương V | 7,9718 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Đáp ứng Chương V | 7,9718 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch cũ | Đáp ứng Chương V | 1.077,252 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Đáp ứng Chương V | 153,83 | m2 |
| 6 | Phá bỏ đá ốp bậc cấp, bậc thang | Đáp ứng Chương V | 137,12 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng Chương V | 175,1904 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Đáp ứng Chương V | 47,96 | m |
| 9 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Đáp ứng Chương V | 24,18 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ khuôn cửa | Đáp ứng Chương V | 167,2868 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột mặt ngoài | Đáp ứng Chương V | 1.002,212 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Đáp ứng Chương V | 2.904,109 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Đáp ứng Chương V | 1.603,2 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ trần thạch cao | Đáp ứng Chương V | 321,48 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Đáp ứng Chương V | 39,5078 | đ/m3 |
| 16 | Rèm cửa - Rèm vải tầng 1 | Đáp ứng Chương V | 337,1175 | m2 |
| 17 | Thảm nỉ đỏ trải lối đi giữa | Đáp ứng Chương V | 18,36 | m2 |
| 18 | Cửa đi pa nô kính gỗ nhóm II | Đáp ứng Chương V | 70,8968 | m2 |
| 19 | Cửa sổ kính gỗ nhóm II | Đáp ứng Chương V | 97,6648 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Đáp ứng Chương V | 168,5616 | m2 |
| 21 | Khóa cửa đi Việt Tiệp (hoặc tương đương) | Đáp ứng Chương V | 18 | bộ |
| 22 | Bản lề cửa | Đáp ứng Chương V | 246 | cái |
| 23 | Sơn khuôn cửa-Sơn PU | Đáp ứng Chương V | 188,2818 | m2 |
| 24 | Khuôn cửa gỗ nhóm IIA (KT: 250x60) | Đáp ứng Chương V | 47,96 | m |
| 25 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Đáp ứng Chương V | 47,96 | m |
| 26 | Nẹp khuôn cửa - Gỗ nhóm 3 | Đáp ứng Chương V | 439,2 | m |
| 27 | Nẹp khuôn cửa - Gỗ nhóm 3 (Nẹp góc) | Đáp ứng Chương V | 162,6 | m |
| 28 | Cửa đi thủy lực - Kính dày 12 ly | Đáp ứng Chương V | 9 | m2 |
| 29 | Tay nắm cửa thủy lực | Đáp ứng Chương V | 2 | bộ |
| 30 | Bản lề cửa thủy lực | Đáp ứng Chương V | 2 | Bộ |
| 31 | Cửa sổ kính nhôm hệ, kính dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) | Đáp ứng Chương V | 15,18 | m2 |
| 32 | Vách Compact ngăn khu vệ sinh liền cửa đi | Đáp ứng Chương V | 32,07 | m2 |
| 33 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bù tường thu hồi cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 0,55 | m3 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 4.389,809 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 700,4556 | m2 |
| 36 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Đáp ứng Chương V | 321,48 | m2 |
| 37 | Làm vách bằng tấm thạch cao | Đáp ứng Chương V | 117,5 | m2 |
| 38 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng Chương V | 321,48 | m2 |
| 39 | Bả bằng matít vào tường | Đáp ứng Chương V | 117,5 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 438,98 | m2 |
| 41 | Trần gỗ nhóm 3 (Thành phẩm) | Đáp ứng Chương V | 5 | m2 |
| 42 | Sơn trần gỗ bằng sơn PU | Đáp ứng Chương V | 55 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Đáp ứng Chương V | 31,251 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng Chương V | 153,83 | m2 |
| 45 | Làm mặt sàn gỗ bằng gỗ công nghiệp | Đáp ứng Chương V | 223,26 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch 800x800mm | Đáp ứng Chương V | 865,041 | m2 |
| 47 | Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng Chương V | 10,842 | m2 |
| 48 | Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng Chương V | 184,4435 | m2 |
| 49 | Lát đá granit tự nhiên, bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng Chương V | 19,88 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x800mm | Đáp ứng Chương V | 33,5424 | m2 |
| 51 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Đáp ứng Chương V | 301,7564 | m2 |
| 52 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 0,6732 | m3 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Đáp ứng Chương V | 15,606 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 15,606 | m2 |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tay vịn lan can | Đáp ứng Chương V | 0,058 | 100m2 |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng Chương V | 0,0042 | tấn |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng Chương V | 0,0344 | tấn |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 0,3036 | m3 |
| 59 | Trát tay vịn lan can, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 11,868 | m2 |
| 60 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 0,5404 | m3 |
| 61 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 5,8176 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 17,6856 | m2 |
| 63 | Con tiện lan can LC1 | Đáp ứng Chương V | 42 | con |
| 64 | Họa tiết trang trí trụ lan can | Đáp ứng Chương V | 4 | H.tiết |
| 65 | Phễu thu nước+Cầu chắn rác | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
| 66 | Cút nhựa D90 | Đáp ứng Chương V | 12 | cái |
| 67 | Đai nhựa | Đáp ứng Chương V | 12 | cái |
| 68 | Chụp ống | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
| 69 | Ống nhựa D90 | Đáp ứng Chương V | 0,4 | 100m |
| 70 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Đáp ứng Chương V | 20,1727 | m3 |
| 71 | Đào móng bó vỉa bồn hoa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 12,1615 | m3 |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng Chương V | 4,0538 | m3 |
| 73 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 20,1727 | m3 |
| 74 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Đáp ứng Chương V | 100 | m2 |
| 75 | Cây chuỗi ngọc (hoặc tương đương) | Đáp ứng Chương V | 42 | m2 |
| 76 | Cỏ lá gừng (hoặc tương đương) | Đáp ứng Chương V | 35 | m2 |
| 77 | Cây hoa xác pháo đỏ (hoặc tương đương) | Đáp ứng Chương V | 10 | m2 |
| 78 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 1,568 | m3 |
| 79 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 1,568 | m3 |
| 80 | Bu lông móng M16x700 | Đáp ứng Chương V | 16 | cái |
| 81 | Vít nở M16, L=150mm | Đáp ứng Chương V | 40 | cái |
| 82 | Sản xuất thang sắt | Đáp ứng Chương V | 0,6503 | tấn |
| 83 | Lắp dựng thang sắt | Đáp ứng Chương V | 0,6503 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng Chương V | 44,158 | m2 |
| 85 | Đèn nê-ông loại 1,2m-4x36w/220v | Đáp ứng Chương V | 14 | bộ |
| 86 | Đèn nê-ông loại 1,2m-2x36w/220v | Đáp ứng Chương V | 6 | bộ |
| 87 | Đèn nê-ông loại 1,2m-1x36w/220v | Đáp ứng Chương V | 2 | bộ |
| 88 | Đèn Led trọn bộ bóng đơn 12w/220v | Đáp ứng Chương V | 20 | bộ |
| 89 | Đèn Led trọn bộ bóng đơn 9w/220v | Đáp ứng Chương V | 21 | bộ |
| 90 | Đèn Led gắn trần 10w/220v | Đáp ứng Chương V | 26 | bộ |
| 91 | Đèn chùm trang trí 200w-220v | Đáp ứng Chương V | 3 | bộ |
| 92 | Quạt treo tường | Đáp ứng Chương V | 10 | cái |
| 93 | Bảo dưỡng, thay thế phụ kiện điều hòa không khí | Đáp ứng Chương V | 10 | Máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi