Gói thầu: Xây lắp công trình (bao gồm cả HMC)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200356499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án XDCSHT huyện Thái Thụy |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình (bao gồm cả HMC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200311337 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 08:47:00 đến ngày 2020-04-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,810,596,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung: | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | nt | 1 | khoản |
| B | Nền, mặt đường: | |||
| 1 | Vét bùn , hữu cơ | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 9,1473 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn, hữu cơ đổ đi | nt | 9,1473 | 100m3 |
| 3 | San bùn, hữu cơ bãi thải | nt | 9,1473 | 100m3 |
| 4 | Đào mặt đường cũ | nt | 10,4807 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đổ đi | nt | 10,4807 | 100m3 |
| 6 | San đá bãi thải | nt | 10,4807 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đánh cấp, đất cấp II | nt | 45,7079 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất lề đường, độ chặt K=0,90 | nt | 21,4684 | 100m3 |
| 9 | Bù vênh nền đường mới, độ chặt K=0,95 | nt | 2,4459 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt K=0,98 | nt | 35,6869 | 100m3 |
| 11 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | nt | 18,0404 | 100m3 |
| 12 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 72,4498 | 100m2 |
| 13 | Vuốt ngõ ngang bằng đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | nt | 1,9758 | 100m2 |
| 14 | Láng mặt đường, vuốt đầu tuyến, ngõ ngang 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 74,4298 | 100m2 |
| C | Vỉa hè, boocđuya: | |||
| 1 | Bê tông lót móng vỉa hè, boocđuya đá 2x4 M100 | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 7 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M50 | nt | 70 | m2 |
| 3 | Lát gạch vỉa hè Terazzo KT 300x300mm | nt | 70 | m2 |
| 4 | Bê tông boocđuya đá 1x2 M200 | nt | 1,426 | m3 |
| 5 | Ván khuôn boocđuya | nt | 0,1941 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt boocđuya | nt | 31 | m |
| 7 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông | nt | 3,575 | tấn |
| 8 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông | nt | 3,575 | tấn |
| 9 | Vận chuyển boocđuya | nt | 0,3575 | 10tấn/km |
| D | Kè mái ta luy bằng đá hộc: | |||
| 1 | Đào đất móng | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 0,272 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 | nt | 0,1702 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài 2,5m, đất C1 | nt | 10,4062 | 100m |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=4 | nt | 10,138 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM M100 | nt | 9,25 | m3 |
| 6 | Xây mái kè đá hộc, vữa XM M100 | nt | 25,419 | m3 |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật | nt | 0,8473 | 100m2 |
| 8 | Ống nhựa PVC D50 | nt | 0,12 | 100m |
| 9 | Đóng cọc tre, dài 3m, đất cấp I | nt | 3,76 | 100m |
| 10 | Nhổ cọc tre K=0,6 | nt | 3,76 | 100m |
| 11 | Thép buộc | nt | 11,71 | kg |
| 12 | Phên nứa | nt | 60,5455 | m2 |
| 13 | Bạt chống thấm | nt | 0,703 | 100m2 |
| 14 | Tre giằng dọc | nt | 0,74 | 100m |
| 15 | Tháo dỡ tre giằng dọc k=0,6 | nt | 0,74 | 100m |
| 16 | Đắp đất đập tạm, độ chặt K=0,85 | nt | 0,222 | 100m3 |
| 17 | Bơm nước hố móng | nt | 0,35 | ca |
| 18 | Phá đập tạm | nt | 0,222 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất | nt | 0,222 | 100m3 |
| 20 | San đất bãi thải | nt | 0,222 | 100m3 |
| E | Cọc tiêu, biển báo an toàn giao thông: | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 1,472 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | nt | 1,28 | m3 |
| 3 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M200 | nt | 0,8 | m3 |
| 4 | Cốt thép cọc tiêu đk<=10mm | nt | 0,0504 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cọc tiêu | nt | 0,12 | 100m2 |
| 6 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông | nt | 2 | tấn |
| 7 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông | nt | 2 | tấn |
| 8 | Vận chuyển cọc, cột bê tông | nt | 0,2 | 10tấn/km |
| 9 | Lắp đặt cọc tiêu | nt | 32 | cái |
| 10 | Sơn cọc tiêu trắng | nt | 14,18 | m2 |
| 11 | Sơn cọc tiêu đỏ | nt | 1,92 | m2 |
| 12 | Biển tam giác | nt | 6 | biển |
| 13 | Biển chữ nhật | nt | 0,6562 | m2 |
| 14 | Cột biển | nt | 35,66 | m |
| 15 | Lắp đặt trụ đỡ | nt | 6 | cái |
| 16 | Làm gờ giảm tốc bằng Carboncor Asphalt (loại CA 9,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | nt | 6,84 | 10m2 |
| 17 | Sơn gờ giảm tốc màu vàng 2mm | nt | 34,2 | m2 |
| F | Bãi đúc cấu kiện: | |||
| 1 | Thuê đất | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 644,64 | m2 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 | nt | 0,196 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt K=0,90 | nt | 1,092 | 100m3 |
| 4 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | nt | 1,092 | 100m3 |
| 5 | Hoàn trả đất, cát bãi đúc cấu kiện, đất cấp II | nt | 1,292 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất | nt | 1,292 | 100m3 |
| 7 | San đất, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | nt | 1,292 | 100m3 |
| 8 | Hoàn trả lớp cấp phối bãi đúc cấu kiện | nt | 1,092 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đổ đi | nt | 1,092 | 100m3 |
| 10 | San đá cấp phối bãi thải | nt | 1,092 | 100m3 |
| G | Rãnh BTCT B=0,5m: | |||
| 1 | Đào đất móng | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 9,606 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 | nt | 3,2226 | 100m3 |
| H | Phần đúc sẵn: | |||
| 1 | Cốt thép rãnh đk<=10mm | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 18,0538 | tấn |
| 2 | Bê tông thân rãnh đá 1x2 M250 | nt | 322,0398 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=4 | nt | 113,082 | m3 |
| 4 | Vữa XM mối nối M100 | nt | 100,25 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | nt | 193,104 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thép thân rãnh | nt | 52,1403 | 100m2 |
| 7 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông | nt | 805,1 | tấn |
| 8 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông | nt | 805,1 | tấn |
| 9 | Vận chuyển rãnh bê tông | nt | 80,51 | 10tấn/km |
| 10 | Lắp dựng máng nước BT đúc sẵn | nt | 1.203 | cái |
| I | Phần đổ tại chỗ: | |||
| 1 | Cốt thép rãnh đk<=10mm | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 0,4746 | tấn |
| 2 | Bê tông rãnh đá 1x2 M250 | nt | 11,1 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép thân rãnh | nt | 1,8497 | 100m2 |
| J | Tấm đan: | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan đk<=10mm | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 10,418 | tấn |
| 2 | Cốt thép tấm đan đk<=18mm | nt | 7,2661 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | nt | 127,9992 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép tấm đan | nt | 12,4246 | 100m2 |
| 5 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông | nt | 320 | tấn |
| 6 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông | nt | 320 | tấn |
| 7 | Vận chuyển bê tông tấm đan | nt | 32 | 10tấn/km |
| 8 | Lắp dựng panen BT đúc sẵn | nt | 2.406 | cái |
| K | Cửa xả: | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài 1,5m, đất cấp I | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 1,3275 | 100m |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=4 | nt | 0,354 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4 M200 | nt | 1,5078 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 M200 | nt | 0,78 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | nt | 0,0306 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn tường đầu | nt | 0,0625 | 100m2 |
| L | Máng xây B=0,7M và B=0,9M: | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 6,7846 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 | nt | 2,1775 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=4 | nt | 85,3434 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 M200 | nt | 139,9836 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng đk<=10mm | nt | 4,1137 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng đk<=18mm | nt | 2,3789 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép móng | nt | 1,992 | 100m2 |
| 8 | Xây tường máng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | nt | 275,5343 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 1.196,412 | m2 |
| 10 | Bê tông giằng máng đá 1x2 M250 | nt | 29,4023 | m3 |
| 11 | Cốt thép giằng đk<=10mm | nt | 2,2314 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép giằng máng | nt | 3,3626 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, văng chống đá 1x2 M250 | nt | 54,4049 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm đan, văng chống đk<=10mm | nt | 2,9087 | tấn |
| 15 | Cốt thép tấm đan đk<=18mm | nt | 5,866 | tấn |
| 16 | Ván khuôn tấm đan, văng chống | nt | 2,1582 | 100m2 |
| 17 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông | nt | 136 | tấn |
| 18 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông | nt | 136 | tấn |
| 19 | Vận chuyển cọc, cột bê tông | nt | 13,6 | 10tấn/km |
| 20 | Lắp dựng panen BT đúc sẵn | nt | 367 | cái |
| M | Cống hộp 75x75cm tại Km0+268,51; Km0+514,04; Km0+841,89: | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông có cốt thép | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 7,65 | m3 |
| 2 | Phá dỡ gạch đá | nt | 10,35 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phê thải đổ đi | nt | 0,18 | 100m3 |
| 4 | San đất, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | nt | 0,18 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài 1,5m, đất cấp I | nt | 23,7555 | 100m |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 | nt | 6,47 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | nt | 23,54 | m3 |
| 8 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 M200 | nt | 4,43 | m3 |
| 9 | Bê tông ống cống đá 1x2 M300 | nt | 12 | m3 |
| 10 | Cốt thép ống cống đk<=10mm | nt | 0,6181 | tấn |
| 11 | Cốt thép ống cống đk<=18mm | nt | 1,835 | tấn |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | nt | 9,58 | m2 |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | nt | 1,037 | 100m2 |
| 14 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông | nt | 30 | tấn |
| 15 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông | nt | 30 | tấn |
| 16 | Vận chuyển cọc, cột bê tông | nt | 3 | 10tấn/km |
| 17 | Lắp đặt cống hộp | nt | 34 | 1 đoạn ống |
| N | Hố ga: | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan đk<=18mm | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 0,1939 | tấn |
| 2 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | nt | 0,79 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép tấm đan | nt | 0,0355 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | nt | 6 | cái |
| 5 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông | nt | 1,975 | tấn |
| 6 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông | nt | 1,975 | tấn |
| 7 | Vận chuyển cọc, cột bê tông | nt | 0,1975 | 10tấn/km |
| 8 | Bê tông giằng hố ga đá 1x2 M250 | nt | 1,6 | m3 |
| 9 | Cốt thép giằng đk<=10mm | nt | 0,0594 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép móng | nt | 0,1468 | 100m2 |
| 11 | Xây hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 11,58 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 11,61 | m2 |
| 13 | Đắp cát hoàn trả, độ chặt K=0,98 | nt | 0,3516 | 100m3 |
| 14 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới (mở rộng mặt đường giáp cống) | nt | 0,0079 | 100m3 |
| 15 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm (mở rộng mặt đường giáp cống) | nt | 0,0315 | 100m2 |
| 16 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (mở rộng mặt đường giáp cống) | nt | 0,0315 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn ống cống | nt | 2,312 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng cống | nt | 0,4628 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn tường đầu | nt | 0,3119 | 100m2 |
| 20 | Đắp đập | nt | 0,22 | 100m3 |
| 21 | Phá đập | nt | 0,22 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất | nt | 0,22 | 100m3 |
| 23 | San đá, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | nt | 0,22 | 100m3 |
| 24 | Ca bơm nước | nt | 1,5 | ca |
| O | Cống đổ tại chỗ 3x2m tại Km0+893.9m: | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông có cốt thép | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 27,25 | m3 |
| 2 | Phá dỡ gạch đá | nt | 30,62 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ đi | nt | 0,5787 | 100m3 |
| 4 | San đá tại bãi thải | nt | 0,5787 | 100m3 |
| 5 | Đào móng chiều rộng <=6m, đất cấp II | nt | 3,9345 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 | nt | 2,7607 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, dài 2,5m, đất cấp I | nt | 33,39 | 100m |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=4 | nt | 4,2 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng đá 2x4 M150 | nt | 4,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép móng | nt | 0,0284 | 100m2 |
| 11 | Bê tông thân cống đá 1x2 M300 | nt | 44,78 | m3 |
| 12 | Cốt thép thân cống đk<=10mm | nt | 0,0623 | tấn |
| 13 | Cốt thép thân cống đk<=18mm | nt | 5,6504 | tấn |
| 14 | Cốt thép thân cống đk >18mm | nt | 1,6599 | tấn |
| 15 | Ván khuôn thân cống | nt | 1,4663 | 100m2 |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | nt | 105 | m2 |
| P | Chân khay: | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 M300 | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 5,54 | m3 |
| 2 | Cốt thép móng đk<=18mm | nt | 0,3284 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép móng | nt | 0,1272 | 100m2 |
| Q | Tường cánh: | |||
| 1 | Bê tông tường đá 1x2 M300 | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 14,26 | m3 |
| 2 | Cốt thép tường cánh đk<=18mm | nt | 1,6086 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tường cánh | nt | 0,7052 | 100m2 |
| R | Bản dẫn: | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=4 | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 6,27 | m3 |
| 2 | Bê tông bản dẫn đá 1x2 M300 | nt | 22,04 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản dẫn đk<=10mm | nt | 0,0213 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép bản dẫn đk<=18mm | nt | 1,9429 | 1 tấn |
| 5 | Ván khuôn thép bản dẫn | nt | 0,2284 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | nt | 0,72 | m2 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt K=0,98 | nt | 1,1628 | 100m3 |
| S | Gờ lan can: | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 2,3 | m3 |
| 2 | Cốt thép gờ lan can đk<=18mm | nt | 0,27 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép gờ lan can | nt | 0,128 | 100m2 |
| T | Lan can: | |||
| 1 | Ống thép mạ kẽm, thép tấm mạ kẽm | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 803,15 | kg |
| 2 | Sản xuất thép lan can thép ống | nt | 0,37 | tấn |
| 3 | Lắp dựng lan can thép | nt | 0,37 | tấn |
| 4 | Sản xuất lan can thép tấm | nt | 0,44 | tấn |
| 5 | Lắp dựng lan can thép tấm | nt | 0,44 | tấn |
| 6 | Sơn vàng, đen lan can cống | nt | 7,5 | m2 |
| U | Gia cố đá hộc xây đầu cống: | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài 2,5m, đất C1 | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 18,75 | 100m |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 | nt | 12,29 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc vữa XM M100 | nt | 2,1 | m3 |
| 4 | Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM M100 | nt | 36,88 | m3 |
| V | Đập tạm: | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài 3,5m, đất cấp I | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 5,2033 | 100m |
| 2 | Nhổ cọc tre | nt | 5,2033 | 100m |
| 3 | Phên nứa | nt | 81,6 | m2 |
| 4 | Thép buộc | nt | 11,66 | kg |
| 5 | Bạt chống thấm | nt | 0,968 | 100m2 |
| 6 | Tre giằng dọc | nt | 0,88 | 100m |
| 7 | Tháo dỡ tre giằng dọc | nt | 0,88 | 100m |
| 8 | Đắp đập tạm, độ chặt K=0,85 | nt | 0,374 | 100m3 |
| 9 | Phá đập tạm | nt | 0,374 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đổ đi | nt | 0,374 | 100m3 |
| 11 | San đất, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | nt | 0,374 | 100m3 |
| 12 | Ca bơm nước | nt | 5 | ca |
| W | Đảm bảo an toàn giao thông: | |||
| 1 | Nhân công đảm bảo an toàn giao thông | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 360 | công |
| 2 | Bê tông tấm bản phân luồng đá 1x2 M150 | nt | 2,81 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm bản | nt | 0,45 | 100m2 |
| 4 | Ống nhựa PVC D75 dài 1,2m | nt | 120 | m |
| 5 | Màng phản quang | nt | 3,53 | m2 |
| 6 | Dây căng | nt | 1.000 | m |
| 7 | Biển báo thi công | nt | 6 | biển |
| 8 | Biển chỉ dẫn | nt | 4 | biển |
| 9 | Đèn báo | nt | 4 | cái |
| 10 | Bóng đèn chiếu sáng | nt | 4 | cái |
| 11 | Đây điện | nt | 100 | m |
| 12 | Sản xuất lắp đặt hàng rào tôn | nt | 90 | m2 |
| 13 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | nt | 90 | m2 |
| 14 | Đóng cọc thép hình - Phần ngập đất | nt | 0,345 | 100m |
| 15 | Đóng cọc thép hình - Phần không ngập đất | nt | 0,575 | 100m |
| 16 | Nhổ cọc thép hình | nt | 0,93 | 100m |
| X | Điều phối đất: | |||
| 1 | Vận chuyển đất | Theo thiết kế bản vè thi công đã được phê duyệt | 37,5323 | 100m3 |
| 2 | San đất tại bãi thải | nt | 37,5323 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi