Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200357795-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Trùng Khánh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200340073
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 15:11:00 đến ngày 2020-04-03 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,448,744,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,3649 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,5248 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1987 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,5248 100m3
5 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 86,8897 100m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5931 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5931 100m3
8 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,392 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 64,704 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,718 m3
11 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,36 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 595,593 m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 136,8 m2
14 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 732,393 m2
15 Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,462 m3
16 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,752 m3
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,49 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 88,02 m2
19 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 138,51 m2
20 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8937 tấn
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 68,9239 m2
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0251 100m3
23 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1465 m3
24 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9408 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9408 m3
26 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,536 m3
27 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,99 m3
28 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,2804 m3
29 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0961 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0961 tấn
31 Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,81 m3
32 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8653 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,81 m2
34 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,807 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,536 m2
36 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,346 m2
37 Chữ inox mầu đồng cao 60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 90 chữ
38 Chữ inox mầu đồng cao 150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29 chữ
39 Cổng xếp kéo tay bằng inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,88 m
40 Lắp đặt cổng Inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
41 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 290,7 m3
42 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,6256 m3
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,35 m3
44 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,0536 m3
45 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 107,28 m2
46 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,2544 m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,39 tấn
48 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,5912 m3
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3204 100m2
50 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 218 cái
51 Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 1 cột
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,97 m3
53 Móc tải nặng fi 20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
54 Móc treo f16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
55 Khóa đai Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
56 Kẹp siết Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
57 Thép đai không rỉ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
58 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100 m
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60 m
60 Cầu đấu dây 100A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
61 Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 1 pha Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
62 Lắp đặt hộp bảo vệ công tơ 650x300x185mm + bộ gông treo hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
63 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
64 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, Khoan xoay tự hành 54 CV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 1 lần lắp và tháo
65 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp I-III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
66 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,6 m3
67 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,6 m3
68 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 m3
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 m3
70 Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,306 m3
71 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,08 m2
72 Máy bơm Pentax AP100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
73 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6 100m
74 Lắp đặt ống thép, đường kính d=150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
75 Lắp bích thép, đường kính ống d=150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cặp bích
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
77 Lắp đầu bịt nhựa nối, đường kính đầu bịt d=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
78 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
79 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính d=25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
80 Lắp đặt kép tráng kẽm, đường kính d=25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
81 Lắp đặt rắc co, đường kính d=25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
82 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0058 tấn
83 Tôn tấm dầy 2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,7 kg
84 Khóa Việt tiệp cầu 10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
85 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
86 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35 m
87 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=250x200mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
88 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
89 Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính d=25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
90 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,216 m3
91 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,193 m3
92 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,312 m3
93 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,792 m3
94 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,2778 m2
95 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,024 100m2
96 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,24 m3
97 Bu lông fi 16 chôn sẵn trong bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3181 m3
99 Sản xuất hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,161 tấn
100 Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút hàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,161 tấn
101 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0622 tấn
102 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0622 tấn
103 Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Polycarbonate Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3764 100m2
B HẠNG MỤC: NHÀ BẾP
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2108 100m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,404 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,314 m3
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5544 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,13 m3
6 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,252 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1486 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0347 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2425 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6513 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2867 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4248 100m3
13 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,9357 m3
14 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5703 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0579 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,042 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3322 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0168 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0445 tấn
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6264 m3
21 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,83 m2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0824 m3
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0263 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0105 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0438 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4378 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,052 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0407 tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5906 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0176 m3
32 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2222 tấn
33 Sản xuất giằng thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,035 tấn
34 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2222 tấn
35 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,035 tấn
36 Tăng đơ giằng vì kèo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
37 Nở thép D14, L=150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
38 Bu lông D14, L=150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
39 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4051 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4051 tấn
41 Lợp mái tôn dày 0.4ly chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0433 100m2
42 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,32 m2
43 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8848 m2
44 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 163,9109 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 177,9568 m2
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,5129 m3
47 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66,4752 m2
48 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,6872 m2
49 Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,715 m2
50 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 163,9109 m2
51 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 177,9568 m2
52 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1012 tấn
53 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1012 tấn
54 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65,3532 m2
55 Phụ kiện cửa đi nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
56 Phụ kiện cửa sổ nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
57 Cửa đi cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,77 m2
58 Cửa sổ cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,8 m2
59 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,57 m2
60 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 tấn
61 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,3025 m2
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,8 m2
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
64 Chếch nhựa PVC đk=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
65 Cút nhựa PVC đk=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
66 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
67 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
68 Quả cầu chắn rác bằng inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
69 Sản xuất sắt đỡ máng bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0246 tấn
70 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,56 m2
71 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
72 Lắp đặt đèn com pắc 25W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
73 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
74 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
75 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
76 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
77 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
78 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
79 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
80 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 m
81 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65 m
82 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55 m
83 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây <=60x60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 hộp
84 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,005 100m
86 Kép tráng kẽm đk=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
87 Côn thu nhựa PPR 1 đầu ren đk=50x32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
88 Cút nhựa PPR đk=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
89 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
90 Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
91 Lắp đặt van khóa, đường kính d=25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
92 Lắp đặt tê nhựa HDPE, đường kính tê 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
94 Cút nhựa PVC đk=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
95 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
97 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
C HẠNG MỤC: NHÀ HỘI ĐỒNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3252 100m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,322 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5862 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,248 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3262 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2851 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,099 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5576 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5703 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2108 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6692 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,9456 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0224 m3
14 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1733 m3
15 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,4601 m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,1355 m2
17 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,1355 m2
18 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,1776 m3
19 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0994 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0557 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2038 tấn
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4472 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7337 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1357 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9407 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,0462 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8647 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1904 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2522 tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,1605 m3
31 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,8821 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 191,8528 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,8 m2
34 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 326,1615 m2
35 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 74,028 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 86,47 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 213,57 m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,5159 m2
39 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,198 m2
40 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,56 m2
41 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,2682 m2
42 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 191,4328 m2
43 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 621,0415 m2
44 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,209 tấn
45 Thép nối, neo xà gồ: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,4 kg
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,209 tấn
47 Sơn sắt dẹt 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 102,0986 m2
48 Lợp mái tôn dày 0,4ly chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,214 100m2
49 tôn úp nóc, úp sườn khổ rộng 300mm, dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,48 m
50 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
51 Đai giữ ống thoát nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
53 Lắp đặt chếch nhựa, đường kính côn d=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
55 Sản xuất lan can Inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,1 kg
56 Phụ kiện cửa đi nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
57 Phụ kiện cửa sổ nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 bộ
58 Cửa đi cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,92 m2
59 Cửa sổ cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,6 m2
60 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62,52 m2
61 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5973 tấn
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,28 m2
63 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,7392 m2
64 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
66 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60 m
67 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 151 m
68 Lắp đặt đèn com pắc 40W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
69 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
70 Lắp đặt đèn com pắc 20W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
71 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
72 Triết áp + đế + bảng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
73 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
74 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
75 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
76 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 2 ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bảng
77 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
78 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
79 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 2 ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bảng
80 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 90 m
81 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây <=60x80mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 hộp
82 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=250x200mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
83 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
86 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m
87 Lắp đặt Kép, đường kính d=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
88 Lắp đặt côn thu nhựa PPR, đường kính d=50x32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
89 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính d=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
90 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
91 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính d=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
92 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, đường kính d=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
93 Lắp đặt Tê thép trãng kẽm ren trong, đường kính côn d=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
94 Lắp đặt côn thu PPR, đường kính d=32x20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
95 Lắp đặt Thông tứ nhựa PPR, đường kính d=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
96 Lắp đặt van khóa PPR, đường kính d=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
97 Lắp đặt van khóa PPR, đường kính d=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
98 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
99 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
100 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
101 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
102 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
104 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
105 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
106 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,09 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
110 Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
111 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
112 Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
113 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
114 Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=42mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
115 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
116 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,01 m3
117 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,89 m3
118 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,6514 m3
119 Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5075 m2
120 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,9185 m2
121 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5075 m2
122 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0728 tấn
123 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8173 m3
124 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1151 100m2
125 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
126 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1732 m2
127 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0567 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->