Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200356328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN PHƯỚC QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356318 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương, ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 06:13:00 đến ngày 2020-04-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,442,738,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\1-Hạng mục: Mặt đường | |||
| 1 | Đào đánh cấp bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 105,94 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4.879,45 | 1 m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 813,05 | 1 m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng <= 6m, Đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 691,33 | 1 m3 |
| 5 | Cát đệm dày 5cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 336,99 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.145,77 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 763,85 | 1 m2 |
| B | *\2-Hạng mục: Công trình trên tuyến | |||
| C | Cống tròn D150 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 472,42 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 52,49 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 174,97 | 1 m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,22 | 1 m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc,Dày <=60 cm, Vữa XM cát vàng M100 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40,02 | 1 m3 |
| 6 | Xây tường thẳng,Dày <= 60 cm, Vữa xi măng M100 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 75,41 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,26 | 1 m3 |
| 8 | Bê tông hố van, hố ga, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 29,36 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông ống cống D <=200cm,vữa M200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 23,4 | 1 m3 |
| 10 | Gia công cốt thép ống cống Đ/kính cốt thép d<=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,54 | Tấn |
| 11 | Gia công cốt thép ống cống Đ/kính cốt thép d<=18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,48 | Tấn |
| 12 | Ván khuôn tường thẳng, dày <= 45 cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 204,89 | 1 m2 |
| 13 | Ván khuôn kim loại ống buy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 294,05 | 1 m2 |
| 14 | Lắp đặt ống buy, trọng lượng <=2T | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 30 | 1ck |
| 15 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m ở trên cạn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | 1 rọ |
| D | Cống tròn D100 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 111,24 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,36 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 41,2 | 1 m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,48 | 1 m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm Vữa XM cát vàng M100 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16,82 | 1 m3 |
| 6 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm Vữa xi măng M100 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,91 | 1 m3 |
| 7 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m ở trên cạn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | 1 rọ |
| 8 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,75 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông hố van, hố ga Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,29 | 1 m3 |
| 10 | Bê tông ống cống D <=200cm,vữa M200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,44 | 1 m3 |
| 11 | Gia công cốt thép ống cống Đ/kính cốt thép d<=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,25 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép ống cống Đ/kính cốt thép d<=18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,61 | Tấn |
| 13 | Ván khuôn tường thẳng, dày <= 45 cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 61,64 | 1 m2 |
| 14 | Ván khuôn kim loại ống buy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 131,19 | 1 m2 |
| 15 | Lắp đặt ống buy, trọng lượng <=2T | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | 1ck |
| E | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại nhà tạm phục vụ thi công công trình | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí chung không xác định được từ thiết kế | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi