Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200356970-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Quy Nhơn
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20191109849
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 15:03:00 đến ngày 2020-04-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,678,899,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V E - HSMT 3,077 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V E - HSMT 19,665 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,785 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V E - HSMT 7,591 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 22,654 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V E - HSMT 0,039 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V E - HSMT 1,521 tấn
8 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 30,317 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 2,668 100m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 1,392 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,243 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 1,534 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 12,343 m3
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 1,448 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V E - HSMT 32,413 m3
16 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,835 100m2
17 Ván khuôn thép cột tròn, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,331 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,15 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 1,361 tấn
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 7,238 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 2,583 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,419 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 2,784 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 21,273 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 3,864 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 5,036 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 38,636 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 0,74 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,22 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,267 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 4,881 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,154 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,191 tấn
34 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V E - HSMT 1,865 m3
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V E - HSMT 50 cái
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V E - HSMT 18 cái
37 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20 cm, cao <=4m, vữa M75 Chương V E - HSMT 9,162 m3
38 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V E - HSMT 61,62 m3
39 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa M75 Chương V E - HSMT 7,418 m3
40 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 312,56 m2
41 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 386,4 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 83,52 m2
43 Trát lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 83,422 m2
44 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 418,285 m2
45 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 132,56 m2
46 Láng granitô bậc cấp Chương V E - HSMT 38,976 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 184,4 m
48 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 25,434 m
49 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E - HSMT 113,88 m2
50 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Chương V E - HSMT 72,48 m2
51 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô mái Chương V E - HSMT 14,496 m3
52 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm Chương V E - HSMT 317,93 m2
53 Lát nền, sàn gạch granite KT 300x300mm Chương V E - HSMT 35,15 m2
54 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V E - HSMT 247,88 m2
55 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 100x600mm Chương V E - HSMT 9,67 m2
56 Bả matít vào tường Chương V E - HSMT 550,845 m2
57 Bả matít vào cột, dầm, trần Chương V E - HSMT 865,902 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V E - HSMT 1.188,707 m2
59 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V E - HSMT 132,56 m2
60 Sơn giả đá cột trục A Chương V E - HSMT 12,058 m2
61 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V E - HSMT 620,4 m
62 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E - HSMT 1,967 tấn
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E - HSMT 3,905 100m2
64 SXLD cửa đi, cửa sổ khung nhôm hệ 1000 kính dày 5ly Chương V E - HSMT 86,1 m2
65 SXLD vách kính khung nhôm kính dày 5ly Chương V E - HSMT 28 m2
66 SXLD khung hoa inox SUS 304 bảo vệ 12x12x1.0mm Chương V E - HSMT 109,05 m2
67 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V E - HSMT 8,6 m2
68 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V E - HSMT 1 cái
69 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V E - HSMT 3 cái
70 Lắp đặt cầu chì Chương V E - HSMT 25 cái
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E - HSMT 38 cái
72 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V E - HSMT 48 cái
73 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E - HSMT 9 bộ
74 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E - HSMT 20 bộ
75 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E - HSMT 9 bộ
76 Lắp đặt quạt trần Chương V E - HSMT 9 cái
77 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E - HSMT 6 cái
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E - HSMT 160 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E - HSMT 150 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E - HSMT 250 m
81 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E - HSMT 200 m
82 Lắp đặt mặt nạ 2 thiết bị Chương V E - HSMT 32 cái
83 Lắp đặt mặt nạ 3 thiết bị Chương V E - HSMT 25 cái
84 Lắp đặt đáy đơn âm tường Chương V E - HSMT 58 hộp
85 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=120x120mm Chương V E - HSMT 42 hộp
86 SXLD tủ điện âm tượng mặt nhựa đế nhựa 1-2 Module Chương V E - HSMT 4 cái
87 Lắp đặt ống sứ, dài <=250mm, luồn qua tường gạch Chương V E - HSMT 1 cái
88 Lắp đặt puli sứ kẹp tường Chương V E - HSMT 2 bộ
89 Lắp đặt xí bệt Chương V E - HSMT 9 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E - HSMT 13 cái
91 Lắp đặt xí xổm có két nước Chương V E - HSMT 4 bộ
92 Lắp đặt chậu rửa inox Chương V E - HSMT 2 bộ
93 Lắp đặt vòi rửa chậu inox Chương V E - HSMT 2 bộ
94 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh bằng inox Chương V E - HSMT 13 cái
95 Lắp đặt vòi đồng xả nước d27 Chương V E - HSMT 22 bộ
96 Lắp đặt van ren, ĐK 27mm Chương V E - HSMT 3 cái
97 Lắp đặt van nhựa d34 Chương V E - HSMT 6 bộ
98 Lắp đặt gương soi Chương V E - HSMT 1 cái
99 Lắp đặt lavabo Chương V E - HSMT 17 bộ
100 Lắp đặt vòi rửa lavabo 1 vòi Chương V E - HSMT 17 bộ
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 21mm Chương V E - HSMT 0,65 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 27mm Chương V E - HSMT 0,85 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 34mm Chương V E - HSMT 0,55 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 60mm Chương V E - HSMT 0,75 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 114mm Chương V E - HSMT 0,3 100m
106 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V E - HSMT 22 cái
107 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V E - HSMT 18 cái
108 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V E - HSMT 10 cái
109 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E - HSMT 20 cái
110 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E - HSMT 13 cái
111 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V E - HSMT 10 cái
112 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V E - HSMT 8 cái
113 Lắp đặt co nối gen trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Chương V E - HSMT 41 cái
114 Lắp đặt phễu thu nước sàn inox KT 150x150 Chương V E - HSMT 6 cái
115 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E - HSMT 2 bể
116 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V E - HSMT 0,332 100m3
117 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V E - HSMT 1,165 m3
118 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V E - HSMT 0,995 100m2
119 Bê tông buy SX bằng máy trộn, đổ bẳng thủ công, ĐK <=100cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 4,974 m3
120 Xây tường thẳng gạch bê tông bê tông 2 lỗ 5,5x9x20 cm, dày 9cm, cao <=4m, vữa M50 Chương V E - HSMT 1,024 m3
121 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,038 100m2
122 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Chương V E - HSMT 0,14 tấn
123 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V E - HSMT 1,104 m3
124 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V E - HSMT 2 cái
125 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương V E - HSMT 8 cái
126 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 49,056 m2
127 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 19,56 m2
128 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V E - HSMT 0,128 100m3
129 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V E - HSMT 0,429 m3
130 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V E - HSMT 0,373 100m2
131 Bê tông buy SX bằng máy trộn, đổ bẳng thủ công, ĐK <=100cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 1,865 m3
132 Xây tường thẳng gạch bê tông bê tông 2 lỗ 5,5x9x20 cm, dày 9cm, cao <=4m, vữa M50 Chương V E - HSMT 0,512 m3
133 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,015 100m2
134 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Chương V E - HSMT 0,053 tấn
135 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V E - HSMT 0,439 m3
136 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V E - HSMT 1 cái
137 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương V E - HSMT 3 cái
138 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 18,876 m2
139 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 6,28 m2
140 Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V E - HSMT 2 bộ
141 Lắp đặt Bộ đỡ bình chữa cháy Chương V E - HSMT 2 bộ
142 Lắp đặt bình chữa cháy bột BC-5kg (MFZ4 China) Chương V E - HSMT 4 bình
143 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Chương V E - HSMT 7,065 m3
144 Phá dỡ cổng, thủ công Chương V E - HSMT 11 m2
145 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V E - HSMT 1,581 m3
146 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V E - HSMT 0,232 100m3
147 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V E - HSMT 2,389 m3
148 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,065 100m2
149 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V E - HSMT 0,594 m3
150 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V E - HSMT 0,003 tấn
151 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V E - HSMT 0,101 tấn
152 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 1,435 m3
153 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 0,919 m3
154 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,226 100m3
155 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,022 100m2
156 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,005 tấn
157 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,026 tấn
158 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 0,18 m3
159 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,12 100m2
160 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,017 tấn
161 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,095 tấn
162 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 0,721 m3
163 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,245 100m2
164 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,033 tấn
165 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,089 tấn
166 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 1,604 m3
167 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V E - HSMT 0,075 100m2
168 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,006 tấn
169 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,026 tấn
170 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 0,352 m3
171 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 0,071 100m2
172 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,064 tấn
173 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,044 tấn
174 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 0,708 m3
175 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 0,403 m3
176 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20 cm, cao <=4m, vữa M75 Chương V E - HSMT 3,195 m3
177 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 Chương V E - HSMT 1,874 m3
178 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,03 100m2
179 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,024 tấn
180 Sản xuất và lắp dựng bê tông nan hoa, đá 1x2, M250 Chương V E - HSMT 0,225 m3
181 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V E - HSMT 50 cái
182 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 24,987 m2
183 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 12,96 m2
184 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 30,96 m2
185 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 7,1 m2
186 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V E - HSMT 26,04 m2
187 SXLD chông sắt đầu tường rào Chương V E - HSMT 26,55 m
188 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 25,4 m
189 SXLD cổng chính, cổng phụ kể cả phụ kiện... Chương V E - HSMT 10,8 m2
190 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E - HSMT 7,1 m2
191 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Chương V E - HSMT 7,1 m2
192 SXLD chữ inox mạ màu đồng Chương V E - HSMT 1 bộ
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 60mm Chương V E - HSMT 0,115 100m
194 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E - HSMT 4 cái
195 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V E - HSMT 508,957 m2
196 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 1,464 m3
197 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa M75 Chương V E - HSMT 3,147 m3
198 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,141 100m2
199 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,109 tấn
200 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 0,781 m3
201 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 33,664 m2
202 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 25,296 m2
203 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ 58,96 m2
204 Rải bạt nhựa bảy màu 689,9 m2
205 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 68,99 m3
B PHẦN CHI PHÍ DỰ PHÒNG (Dự phòng cho yến tố khối lượng phát sinh ngoài hợp đồng, với giá trị cố định: 78.026.000 đồng)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->