Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200356970-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Quy Nhơn |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20191109849 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 15:03:00 đến ngày 2020-04-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,678,899,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Chương V E - HSMT | 3,077 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V E - HSMT | 19,665 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,785 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 7,591 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 22,654 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V E - HSMT | 0,039 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V E - HSMT | 1,521 | tấn |
| 8 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 30,317 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 2,668 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 1,392 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,243 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 1,534 | tấn |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 12,343 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 1,448 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 32,413 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,835 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép cột tròn, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,331 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,15 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 1,361 | tấn |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 7,238 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 2,583 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,419 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 2,784 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 21,273 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 3,864 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 5,036 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 38,636 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 0,74 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,22 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,267 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 4,881 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,154 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,191 | tấn |
| 34 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V E - HSMT | 1,865 | m3 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương V E - HSMT | 50 | cái |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 37 | Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20 cm, cao <=4m, vữa M75 | Chương V E - HSMT | 9,162 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 | Chương V E - HSMT | 61,62 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa M75 | Chương V E - HSMT | 7,418 | m3 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 312,56 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 386,4 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 83,52 | m2 |
| 43 | Trát lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 83,422 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 418,285 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 132,56 | m2 |
| 46 | Láng granitô bậc cấp | Chương V E - HSMT | 38,976 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 184,4 | m |
| 48 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 25,434 | m |
| 49 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E - HSMT | 113,88 | m2 |
| 50 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Chương V E - HSMT | 72,48 | m2 |
| 51 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô mái | Chương V E - HSMT | 14,496 | m3 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | Chương V E - HSMT | 317,93 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch granite KT 300x300mm | Chương V E - HSMT | 35,15 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V E - HSMT | 247,88 | m2 |
| 55 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 100x600mm | Chương V E - HSMT | 9,67 | m2 |
| 56 | Bả matít vào tường | Chương V E - HSMT | 550,845 | m2 |
| 57 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Chương V E - HSMT | 865,902 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.188,707 | m2 |
| 59 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 132,56 | m2 |
| 60 | Sơn giả đá cột trục A | Chương V E - HSMT | 12,058 | m2 |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Chương V E - HSMT | 620,4 | m |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 1,967 | tấn |
| 63 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V E - HSMT | 3,905 | 100m2 |
| 64 | SXLD cửa đi, cửa sổ khung nhôm hệ 1000 kính dày 5ly | Chương V E - HSMT | 86,1 | m2 |
| 65 | SXLD vách kính khung nhôm kính dày 5ly | Chương V E - HSMT | 28 | m2 |
| 66 | SXLD khung hoa inox SUS 304 bảo vệ 12x12x1.0mm | Chương V E - HSMT | 109,05 | m2 |
| 67 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V E - HSMT | 8,6 | m2 |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt cầu chì | Chương V E - HSMT | 25 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E - HSMT | 38 | cái |
| 72 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V E - HSMT | 48 | cái |
| 73 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V E - HSMT | 9 | bộ |
| 74 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E - HSMT | 20 | bộ |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E - HSMT | 9 | bộ |
| 76 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 77 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V E - HSMT | 160 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E - HSMT | 150 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 250 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E - HSMT | 200 | m |
| 82 | Lắp đặt mặt nạ 2 thiết bị | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 83 | Lắp đặt mặt nạ 3 thiết bị | Chương V E - HSMT | 25 | cái |
| 84 | Lắp đặt đáy đơn âm tường | Chương V E - HSMT | 58 | hộp |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=120x120mm | Chương V E - HSMT | 42 | hộp |
| 86 | SXLD tủ điện âm tượng mặt nhựa đế nhựa 1-2 Module | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống sứ, dài <=250mm, luồn qua tường gạch | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt puli sứ kẹp tường | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E - HSMT | 9 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E - HSMT | 13 | cái |
| 91 | Lắp đặt xí xổm có két nước | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 92 | Lắp đặt chậu rửa inox | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 93 | Lắp đặt vòi rửa chậu inox | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 94 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh bằng inox | Chương V E - HSMT | 13 | cái |
| 95 | Lắp đặt vòi đồng xả nước d27 | Chương V E - HSMT | 22 | bộ |
| 96 | Lắp đặt van ren, ĐK 27mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt van nhựa d34 | Chương V E - HSMT | 6 | bộ |
| 98 | Lắp đặt gương soi | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt lavabo | Chương V E - HSMT | 17 | bộ |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa lavabo 1 vòi | Chương V E - HSMT | 17 | bộ |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 21mm | Chương V E - HSMT | 0,65 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 27mm | Chương V E - HSMT | 0,85 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 34mm | Chương V E - HSMT | 0,55 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 60mm | Chương V E - HSMT | 0,75 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 114mm | Chương V E - HSMT | 0,3 | 100m |
| 106 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V E - HSMT | 22 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 108 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E - HSMT | 13 | cái |
| 111 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 113 | Lắp đặt co nối gen trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Chương V E - HSMT | 41 | cái |
| 114 | Lắp đặt phễu thu nước sàn inox KT 150x150 | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E - HSMT | 2 | bể |
| 116 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Chương V E - HSMT | 0,332 | 100m3 |
| 117 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 1,165 | m3 |
| 118 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Chương V E - HSMT | 0,995 | 100m2 |
| 119 | Bê tông buy SX bằng máy trộn, đổ bẳng thủ công, ĐK <=100cm, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 4,974 | m3 |
| 120 | Xây tường thẳng gạch bê tông bê tông 2 lỗ 5,5x9x20 cm, dày 9cm, cao <=4m, vữa M50 | Chương V E - HSMT | 1,024 | m3 |
| 121 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 122 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | Chương V E - HSMT | 0,14 | tấn |
| 123 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V E - HSMT | 1,104 | m3 |
| 124 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 126 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 49,056 | m2 |
| 127 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 19,56 | m2 |
| 128 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Chương V E - HSMT | 0,128 | 100m3 |
| 129 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 0,429 | m3 |
| 130 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Chương V E - HSMT | 0,373 | 100m2 |
| 131 | Bê tông buy SX bằng máy trộn, đổ bẳng thủ công, ĐK <=100cm, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 1,865 | m3 |
| 132 | Xây tường thẳng gạch bê tông bê tông 2 lỗ 5,5x9x20 cm, dày 9cm, cao <=4m, vữa M50 | Chương V E - HSMT | 0,512 | m3 |
| 133 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 134 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | Chương V E - HSMT | 0,053 | tấn |
| 135 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V E - HSMT | 0,439 | m3 |
| 136 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 138 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 18,876 | m2 |
| 139 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 6,28 | m2 |
| 140 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 141 | Lắp đặt Bộ đỡ bình chữa cháy | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 142 | Lắp đặt bình chữa cháy bột BC-5kg (MFZ4 China) | Chương V E - HSMT | 4 | bình |
| 143 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Chương V E - HSMT | 7,065 | m3 |
| 144 | Phá dỡ cổng, thủ công | Chương V E - HSMT | 11 | m2 |
| 145 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Chương V E - HSMT | 1,581 | m3 |
| 146 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Chương V E - HSMT | 0,232 | 100m3 |
| 147 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V E - HSMT | 2,389 | m3 |
| 148 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,065 | 100m2 |
| 149 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 0,594 | m3 |
| 150 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V E - HSMT | 0,003 | tấn |
| 151 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V E - HSMT | 0,101 | tấn |
| 152 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 1,435 | m3 |
| 153 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 0,919 | m3 |
| 154 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,226 | 100m3 |
| 155 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 156 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,005 | tấn |
| 157 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,026 | tấn |
| 158 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 0,18 | m3 |
| 159 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 160 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,017 | tấn |
| 161 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,095 | tấn |
| 162 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 0,721 | m3 |
| 163 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,245 | 100m2 |
| 164 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,033 | tấn |
| 165 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,089 | tấn |
| 166 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 1,604 | m3 |
| 167 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Chương V E - HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 168 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,006 | tấn |
| 169 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,026 | tấn |
| 170 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 0,352 | m3 |
| 171 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 0,071 | 100m2 |
| 172 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,064 | tấn |
| 173 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,044 | tấn |
| 174 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 0,708 | m3 |
| 175 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 0,403 | m3 |
| 176 | Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20 cm, cao <=4m, vữa M75 | Chương V E - HSMT | 3,195 | m3 |
| 177 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 | Chương V E - HSMT | 1,874 | m3 |
| 178 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 179 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,024 | tấn |
| 180 | Sản xuất và lắp dựng bê tông nan hoa, đá 1x2, M250 | Chương V E - HSMT | 0,225 | m3 |
| 181 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V E - HSMT | 50 | cái |
| 182 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 24,987 | m2 |
| 183 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 12,96 | m2 |
| 184 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 30,96 | m2 |
| 185 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 7,1 | m2 |
| 186 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V E - HSMT | 26,04 | m2 |
| 187 | SXLD chông sắt đầu tường rào | Chương V E - HSMT | 26,55 | m |
| 188 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 25,4 | m |
| 189 | SXLD cổng chính, cổng phụ kể cả phụ kiện... | Chương V E - HSMT | 10,8 | m2 |
| 190 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E - HSMT | 7,1 | m2 |
| 191 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Chương V E - HSMT | 7,1 | m2 |
| 192 | SXLD chữ inox mạ màu đồng | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 60mm | Chương V E - HSMT | 0,115 | 100m |
| 194 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 195 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 508,957 | m2 |
| 196 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | 1,464 | m3 | |
| 197 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa M75 | Chương V E - HSMT | 3,147 | m3 |
| 198 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,141 | 100m2 | |
| 199 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,109 | tấn | |
| 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 0,781 | m3 | |
| 201 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 33,664 | m2 | |
| 202 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | 25,296 | m2 | |
| 203 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 58,96 | m2 | |
| 204 | Rải bạt nhựa bảy màu | 689,9 | m2 | |
| 205 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 68,99 | m3 | |
| B | PHẦN CHI PHÍ DỰ PHÒNG (Dự phòng cho yến tố khối lượng phát sinh ngoài hợp đồng, với giá trị cố định: 78.026.000 đồng) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi