Gói thầu: Xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200360423-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đại Từ |
| Tên gói thầu | Xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200339122 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 10:29:00 đến ngày 2020-04-01 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,678,668,959 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ A1 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5226 | 100m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 873,085 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 963,196 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 695,0968 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.658,2928 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 873,085 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8645 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 9 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2604 | m2 |
| 10 | Khuôn cửa kép 250x60 - Gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 11 | Cửa đi pa nô kính - Gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m2 |
| 12 | Cửa sổ pa nô kính - Gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3304 | m2 |
| 13 | Cửa sổ chớp - Gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1344 | m2 |
| 14 | Ô kính trên cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7597 | m2 |
| 15 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | 1m cấu kiện |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8645 | 1m2 cấu kiện |
| 17 | Bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 18 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Nẹp khuôn cửa - Gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,72 | m |
| 20 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,196 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,196 | m2 |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2604 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 338,6607 | m2 |
| 24 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,8934 | m2 |
| 25 | Sơn cửa chớp 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,52 | m2 |
| 26 | Sơn cửa sổ panô 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,2473 | m2 |
| 27 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,6232 | m2 |
| 28 | Quét chất chống thấm mái, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,6232 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,6232 | m2 |
| 30 | Đánh màu sê nô, vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,6232 | m2 |
| 31 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8387 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8387 | m3 |
| 33 | Đèn hành lang ốp trần 22w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 34 | Công tắc đơn 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| B | NHÀ A2 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2042 | 100m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850,0864 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 499,999 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 493,9288 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 993,93 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850,0864 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4599 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,3 | m |
| 9 | Tháo hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5651 | m2 |
| 10 | Khuôn cửa kép 250x60 - Gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m |
| 11 | Cửa đi pa nô kính - Gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m2 |
| 12 | Cửa sổ pa nô kính - Gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,196 | m2 |
| 13 | Cửa sổ chớp - Gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2016 | m2 |
| 14 | Ô kính trên cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7597 | m2 |
| 15 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | 1m ck |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3309 | 1m ck |
| 17 | Bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 18 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 19 | Nẹp khuôn cửa - Gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m |
| 20 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,52 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,52 | m2 |
| 22 | Cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,04 | m2 |
| 23 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,009 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,009 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,5626 | m2 |
| 26 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,6734 | m2 |
| 27 | Sơn cửa chớp 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | m2 |
| 28 | Sơn cửa sổ panô 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,0892 | m2 |
| 29 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,7292 | m2 |
| 30 | Quét chất chống thấm mái, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,7292 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,7292 | m2 |
| 32 | Đánh màu sê nô, vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,7292 | m2 |
| 33 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5519 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5519 | m3 |
| 35 | Đèn hành lang ốp trần 22w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 36 | Công tắc đơn 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| C | NHÀ A3 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,593 | 100m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 721,301 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 805,562 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 563,384 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.371,946 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 721,301 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m2 |
| 8 | Cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,2334 | m2 |
| 10 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,5866 | m2 |
| 11 | Sơn cửa sổ panô 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,6468 | m2 |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,776 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,776 | m2 |
| 14 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,9352 | m2 |
| 15 | Quét chất chống thấm mái, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,9352 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,9352 | m2 |
| 17 | Đánh màu sê nô, vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,9352 | m2 |
| 18 | Đèn hành lang ốp trần 22w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 19 | Công tắc đơn 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 20 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9386 | m2 |
| 21 | Quét chất chống thấm sàn wc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9386 | m2 |
| 22 | Lát sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9386 | m2 |
| 23 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 24 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 25 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 26 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 27 | Tê nhựa DN50 PPR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 28 | Tê nhựa DN32x25 PPR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Tê nhựa DN25x20 PPR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 30 | Tê nhựa DN20 PPR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 31 | Tê nhựa DN25 PPR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Cút nhựa DN50 PPR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Cút nhựa DN50x32 PPR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Cút nhựa DN25 PPR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 35 | Cút nhựa DN25x20 PPR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 36 | Cút nhựa DN20 PPR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 37 | Côn nhựa DN32x25 PPR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3663 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3662 | m3 |
| D | NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0241 | 100m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 466,704 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.198,6853 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 527,9888 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.726,6741 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 466,704 | m2 |
| 7 | Khóa cửa đơn điểm (thay mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| E | NHÀ ĂN | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,514 | 100m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,508 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,434 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,6108 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,434 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,1188 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,445 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2 | m |
| 9 | Khuôn cửa đi - Gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2 | m |
| 10 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2 | 1m cấu kiện |
| 11 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,445 | 1m2 cấu kiện |
| 12 | Nẹp cửa mặt ngoài - Gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | m |
| 13 | Nẹp cửa mặt trong - Gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | m |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,228 | m2 |
| 15 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,306 | m2 |
| 16 | Sơn cửa sổ panô 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,922 | m2 |
| F | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6234 | 100m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,442 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,504 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1064 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,6104 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,442 | m2 |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8864 | m2 |
| 8 | Quét chất chống thấm mái, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8864 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8864 | m2 |
| 10 | Đánh màu sê nô, vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8864 | m2 |
| 11 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9266 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9266 | m3 |
| G | CẤP ĐIỆN BÊN NGOÀI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8323 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3774 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9987 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, vữa M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,24 | m3 |
| 5 | Bu lông M16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Ống u.PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 7 | Cút, chếch 120 độ D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 8 | Cắt bê tông bằng máy - Chiều dày ≤15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,375 | m3 |
| 10 | Đào đất đặt đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,34 | m3 |
| 11 | Đắp cát móng đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,18 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,035 | 100m3 |
| 13 | Hoàn trả mặt đường bê tông mác 250# đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,375 | m3 |
| 14 | Bốc xếp lên gạch xây các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | 1000v |
| 15 | Bốc xếp lên gạch xây các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | 1000v |
| 16 | Gạch không nung để xếp rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.550 | viên |
| 17 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | m |
| 18 | Trồng cỏ hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,185 | 100m2 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2331 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,375 | m3 |
| 21 | Cáp ngầm lõi đồng 0,4KV Cu-XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 22 | Cáp ngầm lõi đồng 0,4KV Cu-XLPE/DSTA/PVC 3x6+1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315,4 | m |
| 23 | Dây điện lên đèn Cu/PVC - 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | m |
| 24 | Khung móng + Móng cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 25 | Cọc thép tiếp địa L63x63x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cọc |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | m |
| 27 | Đầu cốt đồng M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| H | THIẾT BỊ LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cột đèn chiếu sáng bát giác 8m - Cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 2 | Cột đèn sân vườn 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 3 | Bảng điện đèn Led đa sắc có điểu chỉnh nội dung KT 6300x900 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Đèn Led 120w lắp trên cột đèn cao áp 8m (Gồm cả hộp đèn + Chóa đèn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ đèn cầu 5 bóng, công suất mỗi bóng 27W lắp trên cột đèn sân vườn 4m (Gồm cả hộp đèn + Chóa đèn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | T.bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi