Gói thầu: Thi công xây lắp và thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200316603-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT HUYỆN ĐẦM HÀ TỈNH QUẢNG NINH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200315117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện trích từ nguồn kinh phí GPMB dự án |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 16:58:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,430,987,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | Khối lượng móng cột BTLT đơn MT-20 | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng trụ bằng thủ công đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m3 |
| 2 | Đổ bê rông móng trụ chiều rộng móng <=250cm, đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,04 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông chèn móng, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng cột đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0766 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng cột đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1185 | tấn |
| 6 | Dây thép buộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1795 | kg |
| 7 | Ván khuôn móng cột cho bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,6 | m2 |
| 8 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,0666 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,8266 | m3 |
| C | Móng cột BTLT đôi MTK-20 | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng trụ bằng thủ công đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | m3 |
| 2 | Đổ bê rông móng trụ chiều rộng móng <=250cm, đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,28 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông chèn móng, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng cột đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1354 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng cột đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0709 | tấn |
| 6 | Dây thép buộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4177 | kg |
| 7 | Ván khuôn móng cột cho bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,28 | m2 |
| 8 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,5748 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,8948 | m3 |
| D | Móng néo MN15-5 | |||
| 1 | Đào hố thế, móng néo, móng cột, Diện tích đáy móng =< 5m2, độ sâu hố đào >1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng - độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,502 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông các cấu kiện đúc sẵn - Xà thanh ngang; Móng néo; Móng cột; Cọc; Cọc cừ…đá 1x2 M200, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,098 | m3 |
| 4 | Gia công và Lắp dựng cốt thép các cấu kiện đúc sẵn (xà, thanh ngang, đế móng, cột vuông), Đường kính cốt thép =< 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0302 | tấn |
| 5 | Chi tiết mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,784 | kg |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,098 | m3 |
| E | Tiếp địa, R4C | |||
| 1 | Sản xuất chi tiết tiếp địa mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,88 | kg |
| 2 | Sản xuất cọc tiếp địa và dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 399,44 | kg |
| 3 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | 10cọc |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2784 | 100kg |
| 5 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | 100m3 |
| 6 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | 100m3 |
| F | Móng cột bê tông ly tâm đơn M8.5-1 | |||
| 1 | Đổ bê rông móng trụ chiều rộng móng <=250cm, đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3358 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột cho bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,2 | m2 |
| 3 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng - độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6642 | m3 |
| G | Móng cột bê tông ly tâm đơn M10-1 | |||
| 1 | Đổ bê rông móng trụ chiều rộng móng <=250cm, đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7391 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột cho bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | m2 |
| 3 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,096 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng - độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3569 | m3 |
| H | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi M8.5-2 | |||
| 1 | Đổ bê rông móng trụ chiều rộng móng <=250cm, đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột cho bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,78 | m2 |
| 3 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng - độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
| I | Tiếp đất RLL | |||
| 1 | Chi tiết mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,54 | kg |
| 2 | Dây nối cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,24 | kg |
| 3 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9324 | 100kg |
| 4 | Cọc tiếp địa L50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,24 | kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 10cọc |
| 6 | ống nhựa PVC F21, Class3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | m |
| 7 | Dây nhôm bọc ALuss-1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 8 | Ghíp GN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 9 | Đầu cốt ĐC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 10 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | 100m3 |
| J | Phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Mua Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà NPC.I-20-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 2 | Mua Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà NPC.I-20-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 3 | Mua Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà NPC.I-20-190-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 4 | Nối cột bê tông bằng mặt bích trên trên địa hình sườn đồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mối |
| 5 | Dựng cột bằng thủ công, Chiều cao cột =< 20 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| K | Phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Mua Cột bê ly tâm NPC.I-8,5-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 2 | Mua Cột bê ly tâm NPC.I-8,5-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 3 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 10 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 4 | Mua Cột bê ly tâm NPC.I-10-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| 5 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 10 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| 6 | Mua Cột bê ly tâm NPC.I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 7 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 12 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| L | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Thép làm xà Giằng cột đúp, GC-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,36 | kg |
| 2 | Lắp đặt xà Giằng cột đúp, GC-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Thép làm xà phụ 1 pha XP1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,68 | kg |
| 4 | Lắp đặt xà phụ 1 pha XP1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Thép làm xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,11 | kg |
| 6 | Lắp đặt xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Thép làm xà néo bằng cột đơn sứ chuỗi XNB-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408,39 | kg |
| 8 | Lắp đặt xà néo bằng cột đơn sứ chuỗi XNB-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Thép làm xà chữ Z cột đơn chuỗi néo XNZ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,364 | kg |
| 10 | Lắp đặt xà chữ Z cột đơn chuỗi néo XNZ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Thép làm xà néo bằng kép dọc tuyến, 35kV, sứ chuỗi XNBKD-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,724 | kg |
| 12 | Lắp đặt xà néo bằng kép dọc tuyến, 35kV, sứ chuỗi XNBKD-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Thép làm cổ dề dây néo CDN-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,6 | kg |
| 14 | Lắp đặt cổ dề dây néo CDN-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 15 | Thép làm cổ dề Dây néo TK-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,98 | kg |
| 16 | Lắp đặt cổ dề Dây néo TK-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 17 | Mua Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,866 | km |
| 18 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây =<120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,866 | km |
| 19 | Mua Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,077 | km |
| 20 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây =<50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,077 | km |
| 21 | Xà đỡ <50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Xà néo cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 23 | Mua Sứ đứng 35kV (đường rò 875 mm), ty mạ nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | sứ |
| 24 | Lắp đặt sứ đứng ở cột tròn, trên cột, Loại sứ 15 đến 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | sứ |
| 25 | Mua Chuỗi cách điện Polime 35kV - 100KN (Phụ kiện dây AC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | chuỗi |
| 26 | Lắp đặt cách điện POLIME néo đơn cho dây dẫn loại <=35Kv, chiều cao lắp chuỗi =<20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | chuỗi |
| 27 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông, CC-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cái |
| 28 | Biển báo nguy hiểm và biển số thứ tự cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| M | PHẦNHẠ ÁP | |||
| 1 | Thép làm xà Gông treo 1-3 hòm H3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,8 | kg |
| 2 | Lắp đặt xà Gông treo 1-3 hòm H3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Thép làm xà Gông treo 1 hòm H2 (H4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,6 | kg |
| 4 | Lắp đặt xà Gông treo 1 hòm H2 (H4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 5 | Thép làm xà Gông treo 2 hòm H2 (H4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5 | kg |
| 6 | Lắp đặt xà Gông treo 2 hòm H2 (H4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Thép làm xà Giá đỡ cáp dọc cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,6 | kg |
| 8 | Lắp đặt xà Giá đỡ cáp dọc cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 9 | Mua Dây xuống hộp phân dây AL/XLPE ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 11 | Mua Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3947 | km |
| 12 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3947 | km |
| 13 | Mua Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | km |
| 14 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | km |
| 15 | Kẹp hãm cáp KH4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 16 | Ghíp đấu GN2-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 17 | Cặp cáp nhôm CC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 19 | Đai thép không gỉ 20x0,7 + Khóa đai cột đơn (1,2m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | cái |
| 20 | Đai thép không gỉ 20x0,7 + Khóa đai cột đúp (2,4m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Má ốp cột đk 20 (mạ nhúng nóng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 22 | Tấm ốp cột vòng đơn fi 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 23 | Kẹp bổ trợ cáp đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 24 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 25 | Mua Hộp phân dây 9 lộ ra (MCB 3P 100A-10kA) kèm gông bắt, đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 26 | Lắp đặt Hộp điện kế ( Hộp công tơ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 27 | Mua Cáp vào hòm công tơ, Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 28 | Lắp đặt Cáp vào hòm công tơ, Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 29 | Mua Cáp vào hòm công tơ, Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 30 | Lắp đặt Cáp vào hòm công tơ, Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 31 | Mua Hòm công tơ H4 (gồm cả cầu đấu dây vào ra) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 32 | Lắp đặt Hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 33 | Tháo hạ, đấu trả lại công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 34 | Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 35 | Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 36 | Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 37 | Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 38 | Tháo thu hồi hòm công tơ H1 (TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| N | Móng cột trạm, MT4-10 | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,18 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0212 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | tấn |
| 6 | Thép buộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4541 | kg |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,88 | m2 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | m3 |
| 9 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,66 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông chèn móng, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | m3 |
| 12 | Lưới ni lông lót nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | m2 |
| O | Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT-2 | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng <=3m, sâu <=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1728 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1728 | m3 |
| P | Lắp đặt Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT-2 | |||
| 1 | Chi tiết tiếp địa mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6 | kg |
| 2 | Dây nối cọc, thép f12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,28 | kg |
| 3 | Cọc nối đất L63x63x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,4 | kg |
| 4 | Kéo rải dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | 10m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 10cọc |
| 6 | Thép làm Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,66 | kg |
| 7 | Lắp đặt xà Thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0677 | tấn |
| 8 | Thép làm Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD1-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,51 | kg |
| 9 | Lắp đặt xà Thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0335 | tấn |
| 10 | Thép làm Xà lắp SI và chống sét van XSI-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,1 | kg |
| 11 | Lắp đặt xà Thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0411 | tấn |
| 12 | Thép làm Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,06 | kg |
| 13 | Lắp đặt xà Thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0231 | tấn |
| 14 | Thép làm Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258,01 | kg |
| 15 | Lắp đặt giá đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | tấn |
| 16 | Thép làm Ghế thao tác GCĐ-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307,84 | kg |
| 17 | Lắp đặt giá đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3078 | tấn |
| 18 | Thép làm Thang sắt TT-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,29 | kg |
| 19 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0363 | tấn |
| 20 | Thép làm Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-10D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,59 | kg |
| 21 | Lắp đặt xà Thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0226 | tấn |
| 22 | Thép làm Thang đỡ cáp tổng hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,5 | kg |
| 23 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0335 | tấn |
| 24 | Thép làm Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | kg |
| 25 | Lắp đặt xà Thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0075 | tấn |
| 26 | Thép làm Giá đỡ cáp leo cột TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | kg |
| 27 | Lắp đặt xà Thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | tấn |
| 28 | Mua Cầu chì tự rơi 35 kV-200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 35(22)KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Mua Sứ đứng 35kV (đường rò 875 mm), ty mạ nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | sứ |
| 31 | Lắp sứ đứng cấp điện áp 10-35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | sứ |
| 32 | Mua Thanh cái nhôm bọc cách điện 35kV AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 34 | Mua Ðầu cốt đồng nhôm, Cu-Al 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 35 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 36 | Mua Đầu cốt đồng Cu-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 37 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 38 | Mua Đầu cốt đồng Cu-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 39 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 40 | Mua Đầu cốt đồng Cu-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 41 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 42 | Cặp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 43 | Nắp che đầu sứ cầu chì tự rơi (Bộ /06 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Nắp che đầu sứ chống sét van (Bộ/ 3 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Nắp che đầu sứ trung thế MBA (Bộ/ 3 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Nắp che đầu sứ hạ áp MBA (Bộ/ 4 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 48 | Ống nhựa HDPE 85/65 (màu đen) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 49 | Dây đai (1,2m) + Khóa đai 20x0,7 (Cột đơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 50 | Khóa tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Mua Biển báo nguy hiểm và biển tên trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | biển |
| 52 | Lắp đặt biển cấm,Chiều cao lắp đặt =< 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | biển |
| 53 | Dây thít nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Túi |
| 54 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cuộn |
| 55 | Mua Cáp đồng tròn đơn hạ thế bọc cách điện PVC, Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 57 | Mua Dây đồng bọc nối chống sét van Cu/PVC 0,6/1kV-1x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 59 | Mua Dây đồng nối trung tính MBA Cu/PVC 0,6/1kV-1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây nhôm lõi thép, tiết diện <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 61 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| Q | Phần tháo dỡ thu hồi đường dây trung thế | |||
| 1 | Hạ thu hồi dây nhôm lõi thép AC95 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,477 | km |
| 2 | Hạ thu hồi dây nhôm lõi thép AC50 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,813 | km |
| 3 | Tháo hạ và lắp trả chống sét 22-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tháo hạ sứ đứng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | quả |
| 5 | Tháo hạ chuỗi néo thủy tinh thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 6 | Hạ xà néo trọng lượng <140kg thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | Hạ xà đỡ trọng lượng <50kg thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Hạ cột BTLT 12m thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| R | Phần tháo dỡ thu hồi trạm biến áp | |||
| 1 | Tháo hạ và lắp trả Máy biến áp 100kVA-35/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Tháo hạ và lắp trả tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 3 | Tháo hạ thu hồi dao cách ly 22-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 4 | Tháo hạ thu hồi cầu chì 22-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 5 | Tháo hạ và lắp trả chống sét 22-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 6 | Tháo hạ sứ đứng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | quả |
| 7 | Hạ xà néo cột hình II trọng lượng <140kg thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 8 | Hạ cột BTLT 10m thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| S | Phần tháo dỡ thu hồi hạ áp | |||
| 1 | Tháo hạ cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | m |
| 2 | Tháo hạ dây nhôm bọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.248 | m |
| 3 | Tháo hạ dây nhôm bọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 416 | m |
| 4 | Hạ cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cột |
| 5 | Tháo xà đỡ, trọng lượng xà 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo, trọng lượng xà 25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Vận chuyển vật tư thu hồi về kho ( tt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
| T | Phần thí nghiệm đường dây trung áp | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | vị trí |
| 2 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | quả |
| 3 | TN cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | chuỗi |
| U | Phần thí nghiệm trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp phân phối 3 pha U: 22kv - 35kv, <=1MVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Kiểm định công tơ điện tử xoay chiều ba pha một biểu giá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Thí nghiệm cáp hạ thế 1 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 4 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha 22-35 kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi