Gói thầu: Toàn bộ khối lượng Công trình: Nhà làm việc Ban chỉ huy Quân sự xã Cát Hưng, huyện Phù Cát.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200344972-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ CÁT HƯNG |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng Công trình: Nhà làm việc Ban chỉ huy Quân sự xã Cát Hưng, huyện Phù Cát. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200344896 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước do tỉnh quản lý hỗ trợ chi phí xây dựng 800.000.000 đồng, vốn ngân sách huyện, ngân sách xã Cát Hưng và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 20:13:00 đến ngày 2020-03-31 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,742,972,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Mục III, chương V | 3,2635 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất C3 (đào mở rộng hố móng mỗi bên 0.2m) | Mục III, chương V | 1,2792 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mục III, chương V | 5,41 | m3 |
| 4 | Bê tông móng , M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 19,7803 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mục III, chương V | 0,0498 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mục III, chương V | 1,1114 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục III, chương V | 0,035 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng | Mục III, chương V | 0,7458 | 100m2 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 32,8483 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất thừa tận dụng đắp nâng nền) | Mục III, chương V | 2,8491 | 100m3 |
| 11 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 5,439 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,1029 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 1,2557 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,5394 | 100m2 |
| 15 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục III, chương V | 0,2993 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục III, chương V | 0,428 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 | Mục III, chương V | 11,857 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch bê tông 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 11,1998 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 29,045 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 29,55 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 29,55 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 59,9 | m2 |
| 23 | Kẽ ron chìm 10x20 bồn hoa, chân móng | Mục III, chương V | 37,433 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp | Mục III, chương V | 29,6187 | m2 |
| 25 | Quét vôi 2 nước trắng (ĐG*2/3) | Mục III, chương V | 29,045 | m2 |
| 26 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục III, chương V | 29,045 | m2 |
| B | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 6,741 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ cột | Mục III, chương V | 1,2042 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 0,208 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 1,4418 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 15,9 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 1,8713 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 0,4267 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 2,531 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 1,0454 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái , M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 18,9469 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V | 2,4872 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 2,8801 | tấn |
| 13 | Bê tông cầu thang, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 1,4802 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cầu thang | Mục III, chương V | 0,1229 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,0838 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,2055 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 3,0115 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 0,1 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 0,2381 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục III, chương V | 0,3292 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng lam bê tông, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V | 0,576 | m3 |
| 22 | Thép lam bê tông | Mục III, chương V | 0,0727 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lam bê tông | Mục III, chương V | 0,0576 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng lam bê tông | Mục III, chương V | 12 | cái |
| 25 | Bê tông sàn âm hành lang tầng 2, M150, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 5,9575 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa M75 | Mục III, chương V | 3,2131 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa M75 | Mục III, chương V | 2,944 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa M75 | Mục III, chương V | 32,6845 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa M75 | Mục III, chương V | 36,4025 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày 15cm, cao <=16m, vữa M75 | Mục III, chương V | 1,1132 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bê tông 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 0,7387 | m3 |
| 32 | Xây cột, trụ gạch bê tông 5x10x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 12,317 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa M75 | Mục III, chương V | 3,8514 | m3 |
| 34 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Mục III, chương V | 69,84 | m2 |
| 35 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Mục III, chương V | 2,24 | m2 |
| 36 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 100x500mm | Mục III, chương V | 15,02 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mục III, chương V | 212,59 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mục III, chương V | 19,96 | m2 |
| 39 | Lát đá bậc cầu thang | Mục III, chương V | 17,208 | m2 |
| 40 | SXLD thanh ionox lan can fi 90 | Mục III, chương V | 7,515 | m |
| 41 | SXLD thanh ionox lan can fi 42 | Mục III, chương V | 1,32 | m |
| 42 | SX cửa đi nhôm kính hệ 1000, kính mờ dày 5mm | Mục III, chương V | 31,64 | m2 |
| 43 | SX cửa sổ nhôm kính hệ 700, kính mờ dày 5mm | Mục III, chương V | 33,12 | m2 |
| 44 | SX cửa sổ nhôm kính hệ 700, kính trắng dày 5mm | Mục III, chương V | 1,8 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục III, chương V | 66,56 | m2 |
| 46 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm | Mục III, chương V | 0,3003 | tấn |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V | 44,7604 | m2 |
| 48 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 60x120x2mm | Mục III, chương V | 1,3034 | tấn |
| 49 | Sản xuất cầu phong thép hộp mạ kẽm 30x60x1.8mm a450 | Mục III, chương V | 0,8282 | tấn |
| 50 | Sản xuất li tô thép hộp mạ kẽm 30x30x1.4mm a250 | Mục III, chương V | 0,7918 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III, chương V | 245,5593 | m2 |
| 52 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép mái | Mục III, chương V | 2,923 | tấn |
| 53 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m (trừ li tô và ngói bò) | Mục III, chương V | 1,4167 | 100m2 |
| 54 | Ngói bò (3v/md) | Mục III, chương V | 93,6 | viên |
| 55 | Đóng trần bằng tấm proma khung nổi KT 600x600 | Mục III, chương V | 81,78 | m2 |
| 56 | SXLD tấm đá grainit | Mục III, chương V | 5,925 | m2 |
| C | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 402,9888 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 446,3382 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 142,79 | m2 |
| 4 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 152,9 | m2 |
| 5 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 111,9601 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 174,455 | m2 |
| 7 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 25,6 | m |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 79,8 | m |
| 9 | Đắp chỉ bản, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 2,64 | m2 |
| 10 | Kẽ ron chìm | Mục III, chương V | 2,478 | m2 |
| 11 | Láng sê nô, ô văng, vữa XM 75 | Mục III, chương V | 40,1385 | m2 |
| 12 | Ngâm nước xi măng sàn sê nô | Mục III, chương V | 40,1385 | m2 |
| 13 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng (2 lần) (ĐG*2) | Mục III, chương V | 40,1385 | m2 |
| 14 | Sơn tạo gai tường bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | Mục III, chương V | 7,3228 | m2 |
| 15 | Bả matít vào tường | Mục III, chương V | 849,327 | m2 |
| 16 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Mục III, chương V | 582,106 | m2 |
| 17 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục III, chương V | 650,417 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục III, chương V | 773,693 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống thoát nước mái fi 60 dày 3mm đặt âm trụ | Mục III, chương V | 0,98 | 100m |
| 20 | Lắp đặt co nhựa fi 60 | Mục III, chương V | 20 | cái |
| 21 | Cầu chắn rác | Mục III, chương V | 10 | cái |
| D | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Mục III, chương V | 0,1563 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mục III, chương V | 0,5826 | m3 |
| 3 | Bê tông hầm tự hoại, ĐK <=200cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 1,6928 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | Mục III, chương V | 0,315 | 100m2 |
| 5 | Xây tường gạch bê tông 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 0,56 | m3 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V | 0,394 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục III, chương V | 0,0383 | tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 14,3184 | m2 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 100 | Mục III, chương V | 2,355 | m2 |
| 12 | Làm tầng lọc cát | Mục III, chương V | 0,0079 | 100m3 |
| 13 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mục III, chương V | 0,0079 | 100m3 |
| 14 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mục III, chương V | 0,0079 | 100m3 |
| 15 | Lớp vật liệu làm tầng lọc than xỉ, thang củi | Mục III, chương V | 1 | bể |
| 16 | Các hệ thống ống dẫn, thông hầm cho bể | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mục III, chương V | 1 | bể |
| 18 | Lắp đặt xí bệt | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục III, chương V | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục III, chương V | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục III, chương V | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt van ĐK 34mm | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt van ĐK 27mm | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa dài 6m, ĐK 114mm | Mục III, chương V | 0,25 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa dài 6m, ĐK 90mm | Mục III, chương V | 0,26 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa dài 6m, ĐK 34mm | Mục III, chương V | 0,41 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa dài 6m, ĐK 27mm | Mục III, chương V | 0,25 | 100m |
| 30 | Lắp đặt co nhựa ĐK 114mm | Mục III, chương V | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt co nhựa ĐK 90mm | Mục III, chương V | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt co nhựa ĐK 34mm | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt co nhựa ĐK 27mm | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 34 | SXLD Tê PVC 90 | Mục III, chương V | 9 | cái |
| 35 | SXLD Tứ PVC 90 | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 36 | SXLD Tê PVC 114 | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 37 | SXLD Tê PVC 34 | Mục III, chương V | 7 | cái |
| 38 | SXLD Tứ PVC 34 | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 39 | SXLD co giảm PVC d=34/27 | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 40 | SXLD Tê giảm PVC d=34/27 | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 41 | SXLD lơi PVC d=90 | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 42 | SXLD lơi PVC d=114 | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 43 | Đồng hồ nước, ống dẫn nước sạch, phụ kiện | Mục III, chương V | 1 | toàn bộ |
| E | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A/250V | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A-250V | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A-250V | Mục III, chương V | 30 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục III, chương V | 14 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn neon ốp trần hộp vuông 40W | Mục III, chương V | 10 | bộ |
| 10 | Lắp đặt quạt trần | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục III, chương V | 70 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục III, chương V | 95 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục III, chương V | 295 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục III, chương V | 480 | m |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V | 29 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục III, chương V | 19 | cái |
| 18 | Lắp đặt cầu chì | Mục III, chương V | 35 | cái |
| 19 | Lắp đặt bảng điện | Mục III, chương V | 32 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mục III, chương V | 300 | m |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm | Mục III, chương V | 20 | hộp |
| 22 | Tủ điện bằng tole dày 1.5ly, sơn tĩnh điện, có khoá bảo vệ đặt âm tường | Mục III, chương V | 2 | tủ |
| F | Phần chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mục III, chương V | 7,15 | m3 |
| 2 | Mua và lắp đặt kim thu sét phát tia tiên đạo sớm loại kim INGESCO, có bán kính bảo vệ Rbv = 75m. | Mục III, chương V | 1 | Kim |
| 3 | Công tác tạm tính: Dây dẫn sét cáp đồng trần 50mm2 | Mục III, chương V | 35 | m |
| 4 | Mua và lắp đặt cột đỡ kim thu sét bằng Inox ĐK 60, dày 1,2mm; dài 3,0m | Mục III, chương V | 1 | Cột |
| 5 | Thả cọc tiếp địa mạ đồng D20, L=2,5m | Mục III, chương V | 2 | cọc |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cùm xiết dây cáp đồng | Mục III, chương V | 8 | Cái |
| 7 | Que hàn điện | Mục III, chương V | 2 | Kg |
| 8 | Xi măng PCB40 | Mục III, chương V | 30 | Kg |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mục III, chương V | 0,08 | 100m |
| 10 | CCLĐ bộ khớp nối kiểm tra bằng bulông + hộp nhựa bao che | Mục III, chương V | 2 | Hộp |
| 11 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 7,15 | m3 |
| 12 | Khoang giếng thả cọc chống sét sâu 8,0m. D60 | Mục III, chương V | 2 | Lỗ |
| 13 | Đo kiểm tra điện trở tiếp đất | Mục III, chương V | 1 | CT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi