Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200358474-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Minh Tân, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200358280 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 15:58:00 đến ngày 2020-04-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,519,822,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC LÀM MỚI | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 168,3756 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,7543 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,3676 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15,2287 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1448 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,0164 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,0164 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm-đất cấp I | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 19,0295 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm ( Khối lượng theo thiết kế là (1268,3+46,12)=1314,42kg. Khối lượng theo định mức: 285*12,16=3465,6Kg. Tỷ lệ thiết kế/định mức =1314,42/3465,6=0,38 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 285 | 1 mối nối |
| 10 | Ép âm cọc, KT 30x30cm-đất cấp I | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,342 | 100m |
| 11 | Phá dỡ bê tông đầu cọc bằng búa căn | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,2469 | m3 |
| 12 | Nhân công uốn sắt đầu cọc (3,5/7) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 13 | Cọc dẫn đóng âm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,3426 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 33,564 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,5594 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,1188 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,1188 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 16,8421 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 68,383 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,9102 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,6765 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,7098 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,4542 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,7386 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,1826 | tấn |
| 27 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 59,5603 | m3 |
| 28 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,3037 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 39,0863 | m3 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 18,258 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,2524 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,4674 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,3081 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,5779 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,1069 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 20,314 | m3 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 23,3241 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,0463 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,4224 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,4011 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10,5625 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,9256 | tấn |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 75,0416 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 75,64 | m2 |
| 45 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 43,4749 | m3 |
| 46 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 55,776 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,2192 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,2972 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10,0571 | tấn |
| 50 | Trát trần (Ngoài nhà), vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 53,968 | m2 |
| 51 | Trát trần (ngoài nhà), vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 98,3616 | m2 |
| 52 | Trát trần (trong nhà), vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 308,4744 | m2 |
| 53 | Trát trần (Trong nhà), vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 331,364 | m2 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 152,0501 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 25,6947 | m3 |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 17,2858 | m3 |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,3376 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2709 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1771 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,16 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2168 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2073 | tấn |
| 63 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,4118 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,3739 | 100m2 |
| 65 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 37,39 | m2 |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,8505 | m3 |
| 67 | Láng granitô cầu thang | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 26,889 | m2 |
| 68 | Láng lót, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 26,889 | m2 |
| 69 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 50,75 | m |
| 70 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,96 | m |
| 71 | Trụ thang bằng gỗ chò chỉ | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Gia công lan can | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 73 | Lắp dựng lan can sắt | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,9846 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,64 | 1m2 |
| 75 | Gia công xà gồ thép | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,737 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,737 | tấn |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,1566 | 100m2 |
| 78 | Tôn úp nóc | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 51,44 | m |
| 79 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 37,084 | m2 |
| 80 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 21,48 | m2 |
| 81 | Ngâm nước XM chống thấm mái | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 37,084 | kg |
| 82 | Ca máy bơm nước chống thấm mái | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 85 | Ống thoát nước D50 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m |
| 86 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 110mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 60mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 110mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 60mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 92 | Đai giữ ống | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 93 | Đai nối ống | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 692,3319 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 54,757 | m2 |
| 96 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 206,448 | m2 |
| 97 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 130x500m2 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 28,08 | m2 |
| 98 | Gia công lan can | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,3624 | tấn |
| 99 | Lắp dựng lan can sắt | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,304 | m2 |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 32,7106 | 1m2 |
| 101 | Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 73,98 | m2 |
| 102 | Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 46,08 | m2 |
| 103 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,6488 | tấn |
| 104 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m2 |
| 105 | Vách kính TP Window, kính trắng Việt Nhật 5 ly | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 106 | Vách ngăn Compucit khu vệ sinh | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 37,24 | m2 |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,7809 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,6495 | 100m2 |
| 109 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính độ cao 6,0m) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 430,8898 | m2 |
| 110 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Vận chuyển vật liệu lên cao) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 325,471 | m2 |
| 111 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính đến cos +6,0m) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 854,4912 | m2 |
| 112 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 230,7636 | m2 |
| 113 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính đến cos +6,0m) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 249,0894 | m2 |
| 114 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 57,1008 | m2 |
| 115 | Đắp khóa vòm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 116 | Đắp vữa chỗ lan can | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 58 | Cái |
| 117 | Bảng chống lóa 1,25x3,0 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 118 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 152,32 | m |
| 119 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 113,32 | m |
| 120 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.247,3172 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 637,7676 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 733,9472 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 480,9334 | m2 |
| 124 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 67,7806 | m3 |
| 125 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 69,3233 | m3 |
| 126 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,3647 | tấn |
| 127 | Vận chuyển Thép hình, thép tròn, đinh các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,8673 | tấn |
| 128 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,9256 | 100m2 |
| 129 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 31,0113 | tấn |
| 130 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12,1357 | m3 |
| 131 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9,1382 | m3 |
| 132 | Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60cm-chiều dày ≤20cm, chiều cao ≤6m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 52,4278 | m3 |
| 133 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 28,9328 | m2 |
| 134 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 31,9968 | m2 |
| 135 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,3506 | m3 |
| 136 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,1169 | m3 |
| 137 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,4775 | m3 |
| 138 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15,8663 | m3 |
| 139 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,8661 | m3 |
| 140 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0787 | 100m2 |
| 141 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0291 | tấn |
| 142 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1938 | tấn |
| 143 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 32,7644 | m2 |
| 144 | Láng granitô cầu thang | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 32,7644 | m2 |
| 145 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 77,4 | m |
| 146 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 30,7824 | m2 |
| 147 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 30,7824 | m2 |
| 148 | Gia công xà gồ thép | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,6688 | tấn |
| 149 | Lắp dựng xà gồ thép | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,6688 | tấn |
| 150 | Gia công dầm mái thép | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,398 | tấn |
| 151 | Lắp dựng dầm mái thép | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,398 | tấn |
| 152 | Gia công cầu phong thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1473 | tấn |
| 153 | Lắp cầu phong thép khẩu độ ≤18m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1473 | tấn |
| 154 | Tấm aluminium | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 115,2 | m2 |
| 155 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,7808 | 100m2 |
| 156 | Tôn úp nóc | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,72 | m |
| 157 | Máng nước | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 27,24 | m |
| 158 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,5648 | 1m2 |
| 159 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 24,4675 | m3 |
| 160 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,1558 | m3 |
| 161 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1631 | 100m3 |
| 162 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1631 | 100m3 |
| 163 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,7255 | m3 |
| 164 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12,423 | m3 |
| 165 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 82,82 | m2 |
| 166 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9,9869 | m3 |
| 167 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,5474 | m3 |
| 168 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 28,05 | m2 |
| 169 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 61,328 | m2 |
| 170 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,5875 | m3 |
| 171 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,227 | 100m2 |
| 172 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,337 | tấn |
| 173 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 113 | cái |
| 174 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9,4521 | m3 |
| 175 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,0785 | m3 |
| 176 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0637 | 100m3 |
| 177 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0637 | 100m3 |
| 178 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,3615 | 100m |
| 179 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2689 | m3 |
| 180 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,596 | m3 |
| 181 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0166 | 100m2 |
| 182 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,5397 | m3 |
| 183 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,5047 | m3 |
| 184 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,8532 | m2 |
| 185 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,8532 | m2 |
| 186 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,7588 | m2 |
| 187 | Ngâm nước xi măng chống thấm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,8532 | kg |
| 188 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 189 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2831 | m3 |
| 190 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 191 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0633 | tấn |
| 192 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0508 | tấn |
| 193 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,0908 | m2 |
| B | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | gốc |
| 3 | Xe vận chuyển phế thải | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 180,08 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,2778 | tấn |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,8239 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,5442 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,5442 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 166,2 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,3136 | 100m2 |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 184,8413 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 239,9061 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 144,1078 | m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10,8375 | m3 |
| 15 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,7821 | 100m3 |
| 16 | Phá dỡ con tiện lan can | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 586,7094 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 605,2132 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,263 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,7099 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,9729 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,9729 | m3 |
| C | HOÀN TRẢ SÂN | |||
| 1 | Ni lông nhựa tái sinh | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 629 | m2 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 94,35 | m3 |
| 3 | Lát gạch Terazo 400x400 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 629 | m2 |
| D | ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Xà đón cáp 1 sứ L50x50x5 -0,3m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tủ điện KT: 200X300X400 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 3 | Tủ điện KT: 150X200X300 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 2 pha 75A | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 3x25+1x16mm2 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 220 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 572,5 | m |
| 14 | Lắp đặt các loại đèn nêon đôi 2x40w | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 15 | Lắp đặt các loại đèn lốp gắn trần d250, bóng compac 15W | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 16 | Lắp đặt quạt trần | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 17 | Móc treo quạt trần | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 18 | Bộ điều tốc quạt trần | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt treo tường | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 21 | Lắp đặt ô cắm đơn | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt ô cắm đôi | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp âm tường | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 54 | hộp |
| 24 | Lắp đặt hộp nối | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15 | hộp |
| 25 | Băng dính cách điện | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 30 | cuộn |
| 26 | Mũi khoan bê tông D18x300 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 27 | Mũi khoan bê tông D6x300 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Vít + nở nhựa các loại | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 250 | cái |
| 29 | Gia công kim thu sét, dài 1m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 31 | Cọc tiếp địa L63x63x6, | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 112,4 | m |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 56,5 | m |
| 34 | Bật đỡ dây d10 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 35 | Sơn chống rỉ | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | kg |
| 36 | Xi măng PCB30 Phúc Sơn | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 20 | kg |
| 37 | Cát vàng xây dựng | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 38 | Đo tiếp địa | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | điểm |
| 39 | Đào đất | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12,7 | m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,127 | 100m3 |
| 41 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D32 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 42 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 43 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D20 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x32mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x20mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa trơn PPR đường kính 20x20mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa ren PPR đường kính 20x20mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút trơn nhựa PPR đường kính 20mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 20mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25x20 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 57 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 32mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 25mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 20mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 60 | Máy bơm nước động cơ 250W | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Chõ thu nước ở bể sạch | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 32mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 25mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt van 1 chiều ren đồng, ĐK 25mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt van phao đồng, ĐK 20mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt xí bệt 1 nấc nhấn | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 67 | Cò xịt Inax CFV -102A | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi I nax L282V | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 69 | Vòi chậu rửa Inax CFV -12A | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U116V | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 71 | Van xả tiểu nam INax UF 5V | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D15 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 73 | Lắp đặt hộp vệ sinh | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt gương soi | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 89mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 76mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 60mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 42mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa vuông, ĐK 110x110mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x110mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x90mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x60mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 90x60mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 76x60mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 60x60mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 60x42mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 76mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút côn nhựa, ĐK 110x90mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút côn nhựa PVC xiên D76x60 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút côn nhựa, ĐK 60x42mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x76mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x60mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê, ĐK 110mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 60mm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 100 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 101 | Tôn đậy máy bơm | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 102 | Đào đất | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| E | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy 600x500x200 | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4-BC Trung Quốc | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 4 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 BC Trung Quốc | BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi