Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200358474-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Minh Tân, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200358280
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 15:58:00 đến ngày 2020-04-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,519,822,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC LÀM MỚI
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 168,3756 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,7543 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,3676 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15,2287 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1448 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,0164 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,0164 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm-đất cấp I BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 19,0295 100m
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm ( Khối lượng theo thiết kế là (1268,3+46,12)=1314,42kg. Khối lượng theo định mức: 285*12,16=3465,6Kg. Tỷ lệ thiết kế/định mức =1314,42/3465,6=0,38 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 285 1 mối nối
10 Ép âm cọc, KT 30x30cm-đất cấp I BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,342 100m
11 Phá dỡ bê tông đầu cọc bằng búa căn BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,2469 m3
12 Nhân công uốn sắt đầu cọc (3,5/7) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 công
13 Cọc dẫn đóng âm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,3426 100m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 33,564 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,5594 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,1188 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,1188 100m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16,8421 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 68,383 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,9102 m3
22 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,6765 100m2
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,7098 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,4542 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,7386 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,1826 tấn
27 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 59,5603 m3
28 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,3037 100m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 39,0863 m3
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 18,258 m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,2524 100m2
32 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,4674 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,3081 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,5779 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,1069 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 20,314 m3
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 23,3241 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,0463 100m2
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,4224 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,4011 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,5625 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,9256 tấn
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 75,0416 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 75,64 m2
45 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 43,4749 m3
46 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 55,776 m3
47 Ván khuôn gỗ sàn mái BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,2192 100m2
48 Ván khuôn gỗ sàn mái (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,2972 100m2
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,0571 tấn
50 Trát trần (Ngoài nhà), vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 53,968 m2
51 Trát trần (ngoài nhà), vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 98,3616 m2
52 Trát trần (trong nhà), vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 308,4744 m2
53 Trát trần (Trong nhà), vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 331,364 m2
54 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 152,0501 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 25,6947 m3
56 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 17,2858 m3
57 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,3376 m3
58 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2709 100m2
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1771 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,16 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2168 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2073 tấn
63 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,4118 m3
64 Ván khuôn gỗ cầu thang thường BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,3739 100m2
65 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 37,39 m2
66 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,8505 m3
67 Láng granitô cầu thang BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 26,889 m2
68 Láng lót, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 26,889 m2
69 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 50,75 m
70 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,96 m
71 Trụ thang bằng gỗ chò chỉ BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Gia công lan can BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1 tấn
73 Lắp dựng lan can sắt BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,9846 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,64 1m2
75 Gia công xà gồ thép BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,737 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,737 tấn
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,1566 100m2
78 Tôn úp nóc BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 51,44 m
79 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 37,084 m2
80 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 21,48 m2
81 Ngâm nước XM chống thấm mái BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 37,084 kg
82 Ca máy bơm nước chống thấm mái BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 ca
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,55 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
85 Ống thoát nước D50 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,5 m
86 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 110mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12 cái
87 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
88 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 60mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16 cái
89 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
90 Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 110mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
91 Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 60mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
92 Đai giữ ống BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 50 cái
93 Đai nối ống BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 40 cái
94 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 692,3319 m2
95 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 54,757 m2
96 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 206,448 m2
97 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 130x500m2 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 28,08 m2
98 Gia công lan can BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,3624 tấn
99 Lắp dựng lan can sắt BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,304 m2
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 32,7106 1m2
101 Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 73,98 m2
102 Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 46,08 m2
103 Gia công cửa sắt, hoa sắt BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,6488 tấn
104 Lắp dựng hoa sắt cửa BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 43,2 m2
105 Vách kính TP Window, kính trắng Việt Nhật 5 ly BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,48 m2
106 Vách ngăn Compucit khu vệ sinh BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 37,24 m2
107 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,7809 100m2
108 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,6495 100m2
109 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính độ cao 6,0m) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 430,8898 m2
110 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Vận chuyển vật liệu lên cao) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 325,471 m2
111 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính đến cos +6,0m) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 854,4912 m2
112 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 230,7636 m2
113 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính đến cos +6,0m) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 249,0894 m2
114 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 57,1008 m2
115 Đắp khóa vòm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9 Cái
116 Đắp vữa chỗ lan can BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 58 Cái
117 Bảng chống lóa 1,25x3,0 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
118 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 152,32 m
119 Đắp phào đơn, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 113,32 m
120 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1.247,3172 m2
121 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 637,7676 m2
122 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 733,9472 m2
123 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 480,9334 m2
124 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 67,7806 m3
125 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 69,3233 m3
126 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,3647 tấn
127 Vận chuyển Thép hình, thép tròn, đinh các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,8673 tấn
128 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,9256 100m2
129 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 31,0113 tấn
130 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12,1357 m3
131 Đắp nền móng công trình bằng thủ công BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,1382 m3
132 Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60cm-chiều dày ≤20cm, chiều cao ≤6m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 52,4278 m3
133 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 28,9328 m2
134 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 31,9968 m2
135 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,3506 m3
136 Đắp đất nền móng công trình, nền đường BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,1169 m3
137 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,4775 m3
138 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15,8663 m3
139 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,8661 m3
140 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0787 100m2
141 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0291 tấn
142 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1938 tấn
143 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 32,7644 m2
144 Láng granitô cầu thang BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 32,7644 m2
145 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 77,4 m
146 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 30,7824 m2
147 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 30,7824 m2
148 Gia công xà gồ thép BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,6688 tấn
149 Lắp dựng xà gồ thép BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,6688 tấn
150 Gia công dầm mái thép BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,398 tấn
151 Lắp dựng dầm mái thép BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,398 tấn
152 Gia công cầu phong thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1473 tấn
153 Lắp cầu phong thép khẩu độ ≤18m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1473 tấn
154 Tấm aluminium BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 115,2 m2
155 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,7808 100m2
156 Tôn úp nóc BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,72 m
157 Máng nước BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 27,24 m
158 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,5648 1m2
159 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 24,4675 m3
160 Đắp đất nền móng công trình, nền đường BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,1558 m3
161 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1631 100m3
162 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1631 100m3
163 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,7255 m3
164 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12,423 m3
165 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 82,82 m2
166 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,9869 m3
167 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,5474 m3
168 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 28,05 m2
169 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 61,328 m2
170 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,5875 m3
171 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,227 100m2
172 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,337 tấn
173 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 113 cái
174 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,4521 m3
175 Đắp đất nền móng công trình, nền đường BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,0785 m3
176 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0637 100m3
177 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0637 100m3
178 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,3615 100m
179 Đắp nền móng công trình bằng thủ công BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2689 m3
180 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,596 m3
181 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0166 100m2
182 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,5397 m3
183 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,5047 m3
184 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,8532 m2
185 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,8532 m2
186 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,7588 m2
187 Ngâm nước xi măng chống thấm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,8532 kg
188 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,016 100m2
189 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2831 m3
190 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7 cái
191 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0633 tấn
192 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0508 tấn
193 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,0908 m2
B PHÁ DỠ
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 gốc
3 Xe vận chuyển phế thải BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 ca
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 180,08 m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,2778 tấn
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,8239 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,5442 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,5442 m3
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 166,2 m2
10 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,3136 100m2
11 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 184,8413 m2
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 239,9061 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 144,1078 m3
14 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,8375 m3
15 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,7821 100m3
16 Phá dỡ con tiện lan can BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 công
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 586,7094 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 605,2132 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,263 m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,7099 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,9729 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,9729 m3
C HOÀN TRẢ SÂN
1 Ni lông nhựa tái sinh BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 629 m2
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 94,35 m3
3 Lát gạch Terazo 400x400 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 629 m2
D ĐIỆN NƯỚC
1 Xà đón cáp 1 sứ L50x50x5 -0,3m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Tủ điện KT: 200X300X400 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 hộp
3 Tủ điện KT: 150X200X300 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 hộp
4 Lắp đặt các automat 3 pha 100A BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Lắp đặt các automat 2 pha 75A BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 60A BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Lắp đặt dây dẫn 3x25+1x16mm2 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 75 m
8 Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 30 m
9 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 100 m
10 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 500 m
11 Lắp đặt dây đơn 4mm2 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 220 m
12 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 180 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 572,5 m
14 Lắp đặt các loại đèn nêon đôi 2x40w BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 32 bộ
15 Lắp đặt các loại đèn lốp gắn trần d250, bóng compac 15W BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 19 bộ
16 Lắp đặt quạt trần BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 32 cái
17 Móc treo quạt trần BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 32 cái
18 Bộ điều tốc quạt trần BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 32 cái
19 Lắp đặt quạt treo tường BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
20 Lắp đặt công tắc 1 hạt BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 54 cái
21 Lắp đặt ô cắm đơn BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
22 Lắp đặt ô cắm đôi BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 32 cái
23 Lắp đặt hộp âm tường BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 54 hộp
24 Lắp đặt hộp nối BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15 hộp
25 Băng dính cách điện BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 30 cuộn
26 Mũi khoan bê tông D18x300 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
27 Mũi khoan bê tông D6x300 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
28 Vít + nở nhựa các loại BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 250 cái
29 Gia công kim thu sét, dài 1m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 cái
30 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 cái
31 Cọc tiếp địa L63x63x6, BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 cọc
32 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 112,4 m
33 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 56,5 m
34 Bật đỡ dây d10 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 34 cái
35 Sơn chống rỉ BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 kg
36 Xi măng PCB30 Phúc Sơn BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 20 kg
37 Cát vàng xây dựng BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
38 Đo tiếp địa BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 điểm
39 Đào đất BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12,7 m3
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,127 100m3
41 Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D32 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
42 Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
43 Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D20 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,52 100m
44 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x32mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x20mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Lắp đặt tê nhựa trơn PPR đường kính 20x20mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 14 cái
47 Lắp đặt tê nhựa ren PPR đường kính 20x20mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
48 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
49 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
50 Lắp đặt cút trơn nhựa PPR đường kính 20mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12 cái
51 Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 20mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 19 cái
52 Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
53 Lắp đặt Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25x20 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
54 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 cái
55 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
56 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15 cái
57 Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 32mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
58 Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 25mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 20mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12 cái
60 Máy bơm nước động cơ 250W BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
61 Chõ thu nước ở bể sạch BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
62 Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 32mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
63 Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 25mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
64 Lắp đặt van 1 chiều ren đồng, ĐK 25mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
65 Lắp đặt van phao đồng, ĐK 20mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
66 Lắp đặt xí bệt 1 nấc nhấn BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 bộ
67 Cò xịt Inax CFV -102A BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 cái
68 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi I nax L282V BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 bộ
69 Vòi chậu rửa Inax CFV -12A BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
70 Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U116V BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 bộ
71 Van xả tiểu nam INax UF 5V BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
72 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D15 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 bộ
73 Lắp đặt hộp vệ sinh BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 cái
74 Lắp đặt gương soi BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
75 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,42 100m
76 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 89mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
77 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 76mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
78 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 60mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
79 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 42mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
80 Lắp đặt tê nhựa vuông, ĐK 110x110mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
81 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x110mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 cái
82 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x90mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
83 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x60mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 cái
84 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 90x60mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
85 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 76x60mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
86 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 60x60mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 cái
87 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 60x42mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
88 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 cái
89 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 cái
90 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 76mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
91 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
92 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12 cái
93 Lắp đặt cút côn nhựa, ĐK 110x90mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
94 Lắp đặt cút côn nhựa PVC xiên D76x60 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
95 Lắp đặt cút côn nhựa, ĐK 60x42mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
96 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x76mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
97 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x60mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
98 Lắp đặt tê, ĐK 110mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
99 Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 60mm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16 cái
100 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bể
101 Tôn đậy máy bơm BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 m2
102 Đào đất BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
E PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy 600x500x200 BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4-BC Trung Quốc BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 bình
4 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 BC Trung Quốc BVTC/Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 bình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->