Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200357353-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ QUẢNG LƯU
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200340628
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 11:21:00 đến ngày 2020-04-03 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,153,918,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Vét bùn Theo hồ sơ TK được phê duyệt 91,263 m3
2 Vận chuyển bùn đổ đi Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,9126 100m3
3 Đào nền đường, đánh cấp, đất C2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 367,663 m3
4 Đào khuôn, đào rãnh, đất C2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 613,0905 m3
5 Vận chuyển đất đổ đi, đất C2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 47,4687 100m3
6 Mua + vận chuyển đất đắp nền đường, đất cấp III Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1.429,789 m3
7 Đắp nền đường, đắp trả rãnh, K = 0,95 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 12,653 100m3
8 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 43,6119 100m2
9 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 16 cm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 59,2572 100m2
10 Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 20 cm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 59,2572 100m2
11 Đắp cát tạo phẳng dày 3cm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 145,96 m3
12 Lót nilon tái sinh Theo hồ sơ TK được phê duyệt 4.865,41 m2
13 Bê tông mặt đường, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 778,47 m3
14 Đá dăm đệm móng Theo hồ sơ TK được phê duyệt 182,5 m3
15 Bê tông móng rãnh, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 182,5 m3
16 Bê tông thân rãnh, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 307,97 m3
17 Bê tông mũ mố rãnh, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 140,98 m3
18 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 9,7328 tấn
19 Ván khuôn thép rãnh Theo hồ sơ TK được phê duyệt 70,2622 100m2
20 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2.281 cái
21 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 147,81 m3
22 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 10,6881 tấn
23 Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 9,356 tấn
24 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo hồ sơ TK được phê duyệt 8,4579 100m2
25 Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 13,91 m3
26 Bê tông móng, thân rãnh, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 52,53 m3
27 Bê tông mũ mố rãnh, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 13,91 m3
28 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,8855 tấn
29 Ván khuôn thép rãnh Theo hồ sơ TK được phê duyệt 5,562 100m2
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo hồ sơ TK được phê duyệt 155 cái
31 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 13,44 m3
32 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,3656 tấn
33 Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,1412 tấn
34 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,7323 100m2
35 Đá dăm đệm móng Theo hồ sơ TK được phê duyệt 8,54 m3
36 Bê tông móng hố thu, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 8,54 m3
37 Bê tông thân hố thu, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 19,49 m3
38 Bê tông mũ mố hố thu, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 5,5 m3
39 Cốt thép mũ mố hố thu, đường kính <=10mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,3797 tấn
40 Ván khuôn thép hố thu Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3,4888 100m2
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo hồ sơ TK được phê duyệt 89 cái
42 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 5,77 m3
43 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,417 tấn
44 Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,3651 tấn
45 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,33 100m2
46 Đào móng cống, đất C2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,1348 100m3
47 Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,94 m3
48 Bê tông móng, thân cống, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3,51 m3
49 Bê tông phủ bản, M300, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,44 m3
50 Vữa đệm bản, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 4,55 m2
51 Bê tông mũ mố cống, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,98 m3
52 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,0062 tấn
53 Cốt thép mũ mố, đường kính <=18mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,0231 tấn
54 Ván khuôn thép cống Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,234 100m2
55 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ TK được phê duyệt 7 cái
56 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,31 m3
57 Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,2609 tấn
58 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,0531 100m2
59 Đắp đất trả móng, K = 0,95 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,0449 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->