Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200353751-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an huyện Quỳnh Nhai
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200333871
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Bổ sung cân đối ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 10:36:00 đến ngày 2020-04-03 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,275,636,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B PHÁ RỠ
1 PHÁ NHÀ 1 TẦNG CẤP 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7859 m3
3 Tháo rỡ cửa sắt xếp, vách ngăn nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Công
4 Tháo dỡ mái fibrô ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,6 m2
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,294 tấn
6 Vận chuyển phế thải ra bãi rác ( 7Km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chuyến
7 NHÀ ĐỂ XE Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
8 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m2
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3294 tấn
10 Vận chuyển phế thải ra bãi rác ( 7Km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chuyến
C PHẦN XÂY DỰNG
1 PHẦN MÓNG 0 0 0.0
2 Đào san đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5439 100m3
3 Đào móng băng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,2459 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,2617 m3
5 Xây gạch không nung móng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1822 m3
6 Xây gạch không nung gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9896 m3
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,61 m2
8 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2793 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1428 100m2
10 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1449 tấn
11 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông, Vxmcv mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 cái
12 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,35 m3
13 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3133 100m2
14 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,229 tấn
15 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0278 tấn
16 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3091 tấn
17 Bê tông cột, đá 1x2,, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3084 m3
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5277 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2267 m3
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9571 100m2
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2273 tấn
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1675 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3524 tấn
24 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,839 100m3
25 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,1796 m2
26 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,566 m3
27 PHẦN THÂN 0 0 0.0
28 Bê tông cột, đá 1x2,,, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8396 m3
29 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4504 100m2
30 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2362 tấn
31 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0326 tấn
32 Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,409 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5494 m3
34 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3062 100m2
35 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2984 tấn
36 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4313 tấn
37 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1007 tấn
38 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4803 tấn
39 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2008 tấn
40 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,0906 m3
41 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8809 100m2
42 Cốt thép sàn mái,, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1759 tấn
43 Cốt thép sàn mái,, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5395 tấn
44 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4794 m3
45 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7083 100m2
46 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1351 tấn
47 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4788 tấn
48 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4277 m3
49 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2756 100m2
50 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1437 tấn
51 Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1388 tấn
52 Xây gạch không nung kết cấu phức tạp, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7326 m3
53 Xây gạch không nung tường thẳng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,8829 m3
54 Xây gạch không nung tường thẳng,, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,0234 m3
55 Xây gạch không nung cột, trụ vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4373 m3
56 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8657 m3
57 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3274 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3274 tấn
59 Bu lông fi14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 cái
60 Sơn sắt dẹt 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,38 m2
61 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1298 100m2
62 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,58 m
63 Sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3257 tấn
64 Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3257 tấn
65 Sơn sắt dẹt 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,551 m2
66 ống thép tráng kẽm D25 lam thang lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,72 m
67 Tôn hoa làm cửa mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cửa
68 Thép dẹt làm tay kéo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
69 Bản lề lá Minh Khai Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
70 Thép D6 kẹp viền tôn3,6*0,222 = 0,799 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7992 kg
71 PHẦN HOÀN THIỆN 0 0 0.0
72 Cửa đi nhôm kính dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,196 m2
73 Cửa sổ nhôm kính dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,48 m2
74 Cửa sổ nhôm thường kính dày 5 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,525 m2
75 Khóa cửa đi hai cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 0.0
76 Khóa cửa đi một cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 0.0
77 Hoa sắt cửa sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 521,3 kg
78 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,3072 m2
79 Trụ cầu thang Inox D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
80 Lan can INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 m
81 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,3152 m2
82 Ngâm nước xi măng chống thấm 5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,3152 0.0
83 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 299,8792 m2
84 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,3262 m2
85 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,0984 m2
86 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,515 m2
87 rát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 411,4052 m2
88 rát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 771,2362 m2
89 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3642 m2
90 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,1055 m2
91 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,14 m
92 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,66 m
93 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,69 m
94 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,07 m
95 Vét mạch lõm trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,72 0.0
96 Công tác ốp gốm sần vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0058 m2
97 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 297,0108 m2
98 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3469 m2
99 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,156 m2
100 Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.149,4416 m2
101 Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 662,0186 m2
102 Lắp dựng dàn giáo thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7444 100m2
103 BỂ TỰ HOẠI 0 0 0.0
104 Đào san đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1626 100m3
105 Đắp đất nền móng công trình K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,252 m3
106 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,856 m3
107 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0272 m3
108 Ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0147 100m2
109 Cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 tấn
110 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7372 m3
111 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0731 100m2
112 Cốt thép sàn mái,, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0221 tấn
113 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông, Vxmcv mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
114 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8478 m3
115 Xây gạch không nung tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2453 m3
116 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7098 m2
117 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7098 m2
118 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất 5kg/m2 tường trong bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,5488 kg
119 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,875 m2
120 Ngâm nước xi măng nguyên chất 5kg/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 kg
121 LẮP ĐẶT 0 0 0.0
122 Dây cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
123 Dây cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 3x6+1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
124 Dây cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
125 Dây cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
126 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 145 m
127 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 145 m
128 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 282 m
129 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 282 m
130 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 458 m
131 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.000 m
132 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bộ
133 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
134 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
135 Chiết áp quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
136 Lắp đặt aptomat loại 3 pha <=100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
137 Lắp đặt aptomat loại 3 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
138 Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
139 Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
140 Mặt áp tô mát Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
141 Đế âm áp tô mát Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
142 Mặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
143 Mặt 2 lỗ 1 ổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
144 Mặt 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
145 Đế âm bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
146 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
147 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
148 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
149 Giá đón điện thép góc1 = 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
150 Lắp đặt puli sứ loại >=35x35 trên trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
151 Bu lông fi6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
152 Đinh vít 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 326 cái
153 Đinh vít 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 615 cái
154 Bình cứu hỏa MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
155 Bảng nội quy tiêu chuẩn PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bảng
156 Hộp nhôm để bình cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
157 Cầu nối tủ bằng thép 25x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
158 Dây nối cọc tiếp địa 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
159 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
160 Kéo rải dây chống sét thép loại d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
161 Lắp đặt hộp kỹ thuật<=200x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 hộp
162 Dây nối đất No85WG Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
163 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cuộn
164 Tủ điện tầng 250x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
165 PHẦN THU SÉT 0 0 0.0
166 Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
167 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
168 Kéo rải dây chống sét thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
169 Thép dẹt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 m2
170 Kéo rải dây chống sét thép loại d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
171 Bật sắt fi10; fi12, L=200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109 cái
172 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
173 Quả hồ lô fi200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
174 Miếng chì fi100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
175 Kẹp kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
176 Đào kênh mương, rãnh thoát nước đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,13 m3
177 Đắp đất móng đường ống, đường cống K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,13 m3
178 PHẦN CẤP NƯỚC 0 0 0.0
179 Lắp đặt ống thép tráng kẽm d<=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m
180 Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,548 100m
181 Lắp đặt cút chếch tráng kẽm d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
182 Lắp đặt cút tráng kẽm d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
183 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm d= 15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
184 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm d= 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
185 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm d= 15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
186 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm d= 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
187 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
188 Van D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
189 Kẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
190 Lắp đặt cút tráng kẽm d=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
191 Van D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
192 Van D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
193 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm d= 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
194 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm d= 15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
195 Lắp đặt van phao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 0.0
196 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
197 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
198 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
199 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
200 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
201 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
202 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
203 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
204 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
205 Móc treo quần áo Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
206 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
207 PHẦN THOÁT NƯỚC 0 0 0.0
208 Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 100m
209 Lắp đặt cút nhựa miệng bát d=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
210 Lắp đặt côn, cút nhựa d= 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
211 Lắp đặt ống nhựa PVC d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m
212 Lắp đặt ống nhựa PVC d=75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
213 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
214 Lắp đặt côn, cút nhựa d= 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
215 Lắp đăt cút nhựa d=76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
216 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
217 Lắp đăt tê nhựa d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
218 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
219 Chóp thông hơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
220 Móc giữ ống fi110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
221 Móc giữ ống fi76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
222 PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI 0 0 0.0
223 Rọ chắn rác fi150, thép fi6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
224 ống lồng D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
225 Đai giữ ống D6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
226 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát d=125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
227 Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 100m
228 Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
229 Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->