Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200353833-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thanh Sơn, huyện Kiến Thụy |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200332295 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 11:43:00 đến ngày 2020-04-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,729,468,882 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng thi công rãnh, đất cấp II (thi công thủ công 15%) | 319,725 | m3 | |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp II ( thi công 85% bằng máy ) | 18,118 | 100m3 | |
| 3 | Lớp đá 4x6 dày 10cm | 93,9 | m3 | |
| 4 | Bêtông móng rãnh M200, đá 2x4 | 112,68 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | 2,254 | 100m2 | |
| 6 | Xây tường rãnh bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 247,9 | m3 | |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 2 lớp nhựa khe phòng lún | 80,58 | m2 | |
| 8 | Láng mặt rãnh VXM M75 | 469,5 | m2 | |
| 9 | Trát tường rãnh dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 1.690,2 | m2 | |
| 10 | Bêtông đỉnh tường rãnh M200, đá 1x2 | 60,1 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn đỉnh tường rãnh | 7,512 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông nắp rãnh đá 1x2, mác 250 | 65,73 | m3 | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, nắp rãnh, đường kính <=10 mm | 7,33 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn nắp rãnh | 4,695 | 100m2 | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (đất tận dụng) | 10,787 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 10,528 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 10,528 | 100m3 | |
| 18 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 30,375 | 100m | |
| 19 | Lót móng đá 4x6 dày 10cm | 4,5 | m3 | |
| 20 | Cốt théo rãnh FI<10 | 0,462 | tấn | |
| 21 | Cốt théo rãnh FI<18 | 0,762 | tấn | |
| 22 | Ván khuôn thân rãnh | 1,575 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 250 | 20,03 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn tấm đan | 0,468 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông tấm đan | 7,2 | m3 | |
| 26 | Cốt thép tấm đan | 0,687 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng tấm đan | 90 | cái | |
| 28 | Đào móng ga sâu 0.5m | 18,72 | m3 | |
| 29 | Lớp đá 4x6 dày 10cm | 3,6 | m3 | |
| 30 | Bêtông móng rãnh M200, đá 2x4 | 4,32 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | 0,086 | 100m2 | |
| 32 | Xây tường rãnh bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 10,01 | m3 | |
| 33 | Láng mặt rãnh VXM M75 | 18 | m2 | |
| 34 | Trát tường rãnh dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 79,2 | m2 | |
| 35 | Bêtông đỉnh tường rãnh M200, đá 1x2 | 2,3 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn đỉnh tường rãnh | 0,288 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông tấm đan hố thu ( tấm đan M + tấm đan ga), đá 1x2, mác 200 | 5,04 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn tấm đan hố thu | 0,295 | 100m2 | |
| 39 | Cốt thép tấm đan hố thu | 0,67 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng tấm đan hố ga ( tấm đan M2 ) | 72 | cái | |
| 41 | Xây gạch chỉ VXM M75 | 2,34 | m3 | |
| 42 | Bê tông đỡ tấm chắn rác M200, đá 1x2 | 1,64 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn thép đúc bỏ vỉa cửa ga | 0,29 | 100m2 | |
| 44 | Cốt thép bó vỉa cửa thu | 0,17 | tấn | |
| 45 | Bê tông bó vỉa cửa thu đá 1x2 M200 | 2 | m3 | |
| 46 | Lắp đặt bó vỉa cửa thu, trọng lượng 132Kg | 36 | cái | |
| 47 | Lắp đặt tấm chắn rác | 36 | cái | |
| B | Hạng mục 2: Bó vỉa + Đan rãnh | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm | 10 | 100m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 149,9 | m3 | |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | 69,67 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn | 9,318 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | 2,138 | 100m2 | |
| 6 | Lớp đá 4x6 dày 10cm | 62,62 | m3 | |
| 7 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm, vữa XM M100 | 1.068,6 | m | |
| 8 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm | 320,58 | m2 | |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | 3,008 | 100m3 | |
| 10 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | 0,602 | 100m3 | |
| 11 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | 3.007,74 | m2 | |
| 12 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 1,737 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 3,236 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 3,236 | 100m3 | |
| C | Hạng mục 3: Hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đèn LED 120W | 30 | bóng | |
| 2 | Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m | 30 | chóa | |
| 3 | Cột thép tròn côn mạ kẽm 7m | 30 | cột | |
| 4 | Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang ≤8m | 30 | cột | |
| 5 | Cần đèn đơn cao 2m, vươn 1,5m | 30 | cần | |
| 6 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | 30 | cần | |
| 7 | Luồn cáp cửa cột | 60 | 1 đầu cáp | |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột | 30 | 1 bảng | |
| 9 | Lắp cửa cột | 30 | 1 cửa | |
| 10 | Đánh số cột thép | 3 | 10 cột | |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III (đào thủ công 10%) | 3,604 | m3 | |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III ( đào máy 90%) | 0,324 | 100m3 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 1,188 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,31 | m3 | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 25,41 | m3 | |
| 16 | Khung móng M24x300x300x750 | 30 | bộ | |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 8,31 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,277 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,277 | 100m3 | |
| 20 | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3*25+1*16 | 236,028 | m | |
| 21 | Rải cáp ngầm. Cáp đồng bọc PVC 4 ruột (3x25+1x16) | 2,314 | 100m | |
| 22 | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3*16+1*10 | 1.159,026 | m | |
| 23 | Rải cáp ngầm. Cáp đồng bọc PVC 4 ruột (3x16+1x10) | 11,363 | 100m | |
| 24 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5 | 306 | m | |
| 25 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | 3 | 100m | |
| 26 | Dây M10 | 1.159,026 | m | |
| 27 | Rải cáp ngầm. Cáp đồng M10 | 11,363 | 100m | |
| 28 | Đầu cốt M25 | 6 | cái | |
| 29 | Đầu cốt M16 | 182 | cái | |
| 30 | Đầu cốt M10 | 60 | cái | |
| 31 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | 24,8 | 10 đầu cốt | |
| 32 | Sắt mạ các loại | 57,2 | kg | |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 1,44 | m3 | |
| 34 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 0,4 | 10 cọc | |
| 35 | Cáp Cu/PVC 1x10mm2 | 12 | m | |
| 36 | Đầu cốt đồng M10 | 4 | cái | |
| 37 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | 0,4 | 10 đầu cốt | |
| 38 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | 12 | 1 m | |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,44 | m3 | |
| 40 | Sắt mạ các loại | 492,28 | kg | |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 11,16 | m3 | |
| 42 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 3,1 | 10 cọc | |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 11,16 | m3 | |
| 44 | Tủ chiếu sáng | 1 | tủ | |
| 45 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | 1 | 1 tủ | |
| 46 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III (đào thủ công 20%) | 86,069 | m3 | |
| 47 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III ( đào máy 80%) | 3,443 | 100m3 | |
| 48 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 4,782 | 100m2 | |
| 49 | Lưới nilon báo hiệu cáp | 1.195,4 | m | |
| 50 | Cát đen đệm hào cáp | 151,816 | m3 | |
| 51 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 151,816 | m3 | |
| 52 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 278,56 | m3 | |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 1,518 | 100m3 | |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 1,518 | 100m3 | |
| 55 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | 0,276 | 100m | |
| 56 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | 0,828 | m3 | |
| 57 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | 3,008 | m3 | |
| 58 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III (đào thủ công 20%) | 1,518 | m3 | |
| 59 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III ( đào máy 80%) | 0,061 | 100m3 | |
| 60 | Cát đen đệm hào cáp | 1,766 | m3 | |
| 61 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 1,766 | m3 | |
| 62 | Lưới nilon báo hiệu cáp | 13,8 | m | |
| 63 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 0,055 | 100m2 | |
| 64 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 0,03 | 100m3 | |
| 65 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 0,006 | 100m2 | |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,057 | 100m3 | |
| 67 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,057 | 100m3 | |
| 68 | Ống HDPE 65/50 | 1.076,3 | m | |
| 69 | Ống HDPE 85/65 | 231,4 | m | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 76mm | 10,763 | 100m | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm | 2,314 | 100m | |
| 72 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,655 | m3 | |
| 73 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,063 | m3 | |
| D | Khung móng tủ điện | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ | 0,042 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,21 | m3 | |
| 3 | Attomat 3 pha 50A-500V ( lắp trong tủ điện hạ thế của TBA Thanh Sơn) | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=50A | 1 | 1 cái | |
| 5 | Viên sứ báo cáp (20m/ viên) | 60 | viên | |
| E | Hạng mục 4: Thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | 35 | 1 vị trí | |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | 6 | sợi | |
| 3 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi