Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200359763-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Khối văn hóa xã hội huyện Thanh Thủy
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200323413
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 22:39:00 đến ngày 2020-04-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,452,304,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 81,000,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện<br/> trường để ở và điều hành Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện<br/> trường để ở và điều hành 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 khoản
B PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG CŨ
1 Tháo dỡ mái ngói Tháo dỡ mái ngói 132,3452 m2
2 Tháo dỡ mái fibrô ximăng Tháo dỡ mái fibrô ximăng 219,3932 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép 7,128 m3
4 Tháo dỡ cửa Tháo dỡ cửa 77,52 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Phá dỡ kết cấu gạch đá 168,6819 m3
6 Tháo dỡ bệ xí Tháo dỡ bệ xí 5 cái
7 Tháo dỡ chậu tiểu Tháo dỡ chậu tiểu 3 cái
8 Tháo dỡ chậu rửa Tháo dỡ chậu rửa 2 cái
9 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép 2,9056 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m 266,0397 m3
C PHẦN MÓNG NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Đào xúc đất móng cột, trụ, đất cấp III Đào xúc đất móng cột, trụ, đất cấp III 533,8561 m3
2 Đào móng băng, đất cấp III Đào móng băng, đất cấp III 35,8034 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 60,2735 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,2012 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm 2,4656 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm 1,466 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm 0,3306 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm 2,7023 tấn
9 Ván khuôn móng Ván khuôn móng 1,9453 100m2
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Ván khuôn xà dầm, giằng 1,7577 100m2
11 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 60,9307 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 19,3357 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 22,9332 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 11,5996 m3
15 Bê tông gạch vỡ mác 75 Bê tông gạch vỡ mác 75 9,28 m3
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 84,864 m2
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 4,1467 100m3
D PHẦN THÂN NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm 0,2607 tấn
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm 2,4887 tấn
3 Bê tông cột, đá 2x4, mác 200 Bê tông cột, đá 2x4, mác 200 15,0273 m3
4 Ván khuôn cột Ván khuôn cột 2,3552 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,5718 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,5373 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,3867 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 0,1618 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 3,4894 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m 2,7984 tấn
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Ván khuôn xà dầm, giằng 2,9222 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 32,1434 m3
13 Ván khuôn sàn mái Ván khuôn sàn mái 8,2842 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm 7,2001 tấn
15 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 79,5008 m3
16 Ván khuôn cầu thang thường Ván khuôn cầu thang thường 0,4001 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm 0,3993 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm 0,1415 tấn
19 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 3,7889 m3
20 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,974 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm 0,3806 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm 0,485 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 6,7635 m3
24 Sản xuất xà gồ thép Sản xuất xà gồ thép 2,1866 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 2,1866 tấn
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước Sơn sắt thép các loại 3 nước 111,4775 m2
27 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 4,1535 100m2
28 Tôn úp nóc Tôn úp nóc 35,7 m
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 62,3143 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 63,6957 m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 13,2898 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 1,4784 m3
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 7,2864 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 1,193 m3
35 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 442,2788 m2
36 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 1.021,1971 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 490,234 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 292,22 m2
39 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 828,42 m2
40 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 92,208 m2
41 lót màng bitum (4mm PE – APP) nóng vào chống thấm mái, sê nô, ô văng ... lót màng bitum (4mm PE – APP) nóng vào chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 92,208 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 400,04 m
43 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 1,2732 m3
44 Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM M50 Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM M50 12,7324 m2
45 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 645,4024 m2
46 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 34,3444 m2
47 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 32,116 m2
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 28,912 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 2.647,004 m2
50 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 517,433 m2
51 SX cửa đi bằng cửa nhôm hệ, loại cửa đi 2 cánh mở quay phụ kiện đồng bộ, kính trắng an toàn 6,38 ly SX cửa đi bằng cửa nhôm hệ, loại cửa đi 2 cánh mở quay phụ kiện đồng bộ, kính trắng an toàn 6,38 ly 51,84 m2
52 SX cửa sổ bằng cửa nhựa nhôm hệ, loại cửa sổ 2 cánh mở trượt phụ kiện đồng bộ, kính trắng an toàn 6,38 ly SX cửa sổ bằng cửa nhựa nhôm hệ, loại cửa sổ 2 cánh mở trượt phụ kiện đồng bộ, kính trắng an toàn 6,38 ly 91,2 m2
53 SX vách kính cố định nhôm hệ phụ kiện đồng bộ, kính trắng an toàn 6,38 ly SX vách kính cố định nhôm hệ phụ kiện đồng bộ, kính trắng an toàn 6,38 ly 12,58 m2
54 Cung cấp lắp đặt bẳng chống lóa Cung cấp lắp đặt bẳng chống lóa 8 cái
55 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm 1,4349 tấn
56 Sản xuất lan can Sản xuất lan can 0,8282 tấn
57 Sơn tĩnh điện lan can + hoa sắt cửa sổ Sơn tĩnh điện lan can + hoa sắt cửa sổ 2.304,3 Kg
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Lắp dựng hoa sắt cửa 157,08 m2
59 Nắp lỗ thang thăm mái bằng tôn hoa (cả khóa) Nắp lỗ thang thăm mái bằng tôn hoa (cả khóa) 1 cái
60 Bậc thang bằng sắt chẻ chân lên thăm mái Bậc thang bằng sắt chẻ chân lên thăm mái 8 cái
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm 1,2 100m
62 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm 36 cái
63 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm 36 cái
64 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 12 cái
E PHẦN ĐIỆN NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Lắp đặt quạt điện-Quạt trần 32 cái
2 Móc treo quạt trần, D18 mạ kẽm Móc treo quạt trần, D18 mạ kẽm 32 cái
3 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường 8 cái
4 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp 27 bộ
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 48 bộ
6 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm 869 m
7 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 160 m
8 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm 15 m
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 738 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 710 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 160 m
12 Cáp Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 5 m
13 Cáp Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 Cáp Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 50 m
14 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 16 cái
15 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 12 cái
16 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 2 cái
17 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 2 cái
18 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 32 cái
19 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=300x400mm Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=300x400mm 1 hộp
20 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=300x400mm Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=300x400mm 1 hộp
21 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 34 cái
22 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A 8 cái
23 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A 2 cái
24 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A 1 cái
25 Tủ điện :450x300x150, tôn 1.5 ly Tủ điện :450x300x150, tôn 1.5 ly 1 cái
26 Tủ điện :400x250x150, tôn 1.5 ly Tủ điện :400x250x150, tôn 1.5 ly 1 cái
27 Hộp chứa ATM kèm 06 aptômát 1P Hộp chứa ATM kèm 06 aptômát 1P 8 hộp
28 Gia công và đóng cọc chống sét Gia công và đóng cọc chống sét 10 cọc
29 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm 95 m
30 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm 225 m
31 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m 12 cái
32 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m 12 cái
33 Cọc đỡ dây dẫn sét Cọc đỡ dây dẫn sét 150 cọc
34 Bình sứ trang trí chân kim Bình sứ trang trí chân kim 12 bình
35 Kẹp nối dây tiếp địa Kẹp nối dây tiếp địa 2 bộ
36 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II 22,8 m3
37 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 22,8 m3
F RÃNH THOÁT NƯỚC+HỐ GA XUNG QUANH NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG VÀ RÃNH TRONG KHUÔN VIÊN TRƯỜNG
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II 58,3779 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,2141 100m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 11,1526 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 6,1153 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,406 100m2
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg 215 cái
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg 11 cái
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm 0,4735 tấn
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 39,4724 m3
10 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 131,3204 m2
11 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 13,92 m3
G NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, đất cấp II Đào móng công trình, đất cấp II 0,2657 100m3
2 Đào móng băng, đất cấp II Đào móng băng, đất cấp II 10,5965 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,1239 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0763 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II 0,2478 100m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 12,1471 m3
7 Ván khuôn móng Ván khuôn móng 0,7303 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,1322 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm 1,0059 tấn
10 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 12,6666 m3
11 Ván khuôn cột, trụ Ván khuôn cột, trụ 0,396 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm 0,06 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm 0,3958 tấn
14 Bê tông cột, trụ, đá 1x2, mác 200 Bê tông cột, trụ, đá 1x2, mác 200 2,3958 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Ván khuôn xà dầm, giằng 0,3082 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm 0,1387 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm 0,6074 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 3,0228 m3
19 Ván khuôn sàn mái Ván khuôn sàn mái 1,322 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm 0,8449 tấn
21 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 11,8976 m3
22 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0128 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm 0,012 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm 0,0039 tấn
25 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 0,1848 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 29,7599 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 1,9898 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 6,132 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 169,128 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 188,944 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 16,72 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 30,82 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 Trát trần, vữa XM mác 75 132,2 m2
34 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 75,8072 m2
35 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 58,56 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 308,844 m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 175,26 m2
38 SX cửa đi cửa nhôm hệ bao gồm cả phụ kiện, loại cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 5ly SX cửa đi cửa nhôm hệ bao gồm cả phụ kiện, loại cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 5ly 2,94 m2
39 SX cửa sổ cửa nhôm hệ bao gồm cả phụ kiện, loại cửa sổ mở hất, kính dày 5 ly SX cửa sổ cửa nhôm hệ bao gồm cả phụ kiện, loại cửa sổ mở hất, kính dày 5 ly 4,8 m2
40 SX vách kính nhôm hệ SX vách kính nhôm hệ 2,832 m2
41 SX, lắp dựng tấm ngăn compact khu vệ sinh SX, lắp dựng tấm ngăn compact khu vệ sinh 9 m2
42 Cửa compact nhà vệ sinh (cả phụ kiện) Cửa compact nhà vệ sinh (cả phụ kiện) 37,5 m2
43 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 43,776 m2
44 Sản xuất xà gồ thép Sản xuất xà gồ thép 0,5403 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,5403 tấn
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước Sơn sắt thép các loại 3 nước 55,06 m2
47 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 1,0013 100m2
48 Tôn úp nóc Tôn úp nóc 21,804 m
49 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp 14 bộ
50 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 1 cái
51 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 1 cái
52 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn 1 cái
53 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 1 cái
54 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 75 m
55 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 50 m
56 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm 75 m
57 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm 3 hộp
58 Lắp đặt chậu xí bệt Lắp đặt chậu xí bệt 10 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 10 cái
60 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 8 bộ
61 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 8 bộ
62 Lắp đặt gương soi Lắp đặt gương soi 8 cái
63 Syphong D48 Syphong D48 18 cái
64 Lắp đặt chậu tiểu nam Lắp đặt chậu tiểu nam 9 bộ
65 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm 6 cái
66 Lắp đặt chậu tiểu nữ Lắp đặt chậu tiểu nữ 9 bộ
67 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm 10 cái
68 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
69 Van phao Van phao 1 cái
70 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 1 bể
71 Bơm tăng áp Q=45l/phút, H=25m Bơm tăng áp Q=45l/phút, H=25m 1 cái
72 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm 0,01 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm 0,1 100m
74 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm 0,32 100m
75 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm 0,5 100m
76 Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm 1 cái
77 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm 5 cái
78 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm 5 cái
79 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32mm Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32mm 4 cái
80 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32mm Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32mm 4 cái
81 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm 7 cái
82 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm 15 cái
83 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=20mm Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=20mm 4 cái
84 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=20mm Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=20mm 16 cái
85 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50mm Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50mm 4 cái
86 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50mm Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50mm 1 cái
87 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32mm Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32mm 10 cái
88 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm 10 cái
89 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=20mm Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=20mm 12 cái
90 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=20mm Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=20mm 11 cái
91 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50mm Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50mm 1 cái
92 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm 1 cái
93 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50mm Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50mm 1 cái
94 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm 4 cái
95 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=32mm Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=32mm 1 cái
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm 0,2 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm 0,6 100m
98 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm 0,14 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm 0,18 100m
100 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm 3 cái
101 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm 10 cái
102 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm 2 cái
103 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm 6 cái
104 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm 20 cái
105 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm 6 cái
106 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm 6 cái
107 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=65mm Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=65mm 20 cái
108 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=50mm Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=50mm 20 cái
109 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm 14 cái
110 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=89mm Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=89mm 4 cái
111 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=65mm Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=65mm 10 cái
112 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=50mm Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=50mm 20 cái
113 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm 2 cái
114 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=110mm Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=110mm 2 cái
115 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=89mm Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=89mm 4 cái
H Bể phốt
1 Đào móng công trình, đất cấp III Đào móng công trình, đất cấp III 0,4388 100m3
2 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Đào móng cột, trụ, đất cấp III 4,8754 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 16,2518 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 6,6647 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 0,3948 m3
6 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 41,847 m2
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 10,6506 m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 2,2064 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0622 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,3171 tấn
11 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 1,6306 m3
12 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 3,6265 m3
13 Ván khuôn móng Ván khuôn móng 0,0916 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0306 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,5643 tấn
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg 5 cái
I SAN NỀN + SÂN VƯỜN
1 Đào xúc đất , đất cấp III Đào xúc đất , đất cấp III 4,2955 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III 4,2955 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp III Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp III 4,2955 100m3
4 San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 4,0807 100m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,2148 100m3
6 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm 16 cây
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Phá dỡ kết cấu gạch đá 10,6326 m3
8 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III 1,1396 100m3
9 Ni lon lót nền đổ bê tông Ni lon lót nền đổ bê tông 2.721 m2
10 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 190,47 m3
11 Lát nền, sàn bằng gạch TERAZZO 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Lát nền, sàn bằng gạch TERAZZO 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 2.721 m2
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 6,5626 m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 56,0804 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ 56,0804 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->