Gói thầu: Toàn bộ giá trị xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357936-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án xây dựng cơ bản và hỗ trợ bồi thường di dân tái định cư huyện Tân Uyên |
| Tên gói thầu | Toàn bộ giá trị xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200128820 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ đầu tư hệ thống đường nội đồng sản xuất trong vùng lúa thuộc Đề án phát triển hạ tầng thiết yếu các khu SXNN hàng hóa tập trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 14:34:00 đến ngày 2020-04-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,137,661,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến Hô Bon, tuyến 1 | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0437 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1054 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,9809 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2276 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9646 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4929 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp I, phạm vi <=300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8339 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp I, phạm vi <=500m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,599 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp I, phạm vi <=700m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6107 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp II, phạm vi <=300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,185 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp II, phạm vi <=500m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9523 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp II, phạm vi <=700m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9009 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp II, phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0673 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,4771 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=500m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8664 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=700m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8306 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,614 | 100m3 |
| 18 | Đào móng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1568 | 100m3 |
| 19 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1129 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,268 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,32 | m3 |
| 22 | Xây móng đá hộc, vữa XM mác 125 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,92 | m3 |
| 23 | Xây tường đá hộc, vữa XM mác 125 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,38 | m3 |
| 24 | Xếp đá khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,62 | m3 |
| 25 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1456 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép mũ mố D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0054 | tấn |
| 27 | Cốt thép mũ mố D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0844 | tấn |
| 28 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,36 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1152 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1832 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6 | m3 |
| 32 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| B | Tuyến Hô Bon, tuyến 3 | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2726 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,9764 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,3877 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6102 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0121 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,0663 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp I, cự ly <=300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7198 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp I, cự ly <=500m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,981 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp I, cự ly <=700m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9778 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp I, cự ly <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2497 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,1km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3443 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp II, cự ly <=300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2801 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp II, cự ly <=500m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9004 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cấp II, cự ly <=700m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9476 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp II, cự ly <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3474 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,1km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8643 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,976 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=500m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7824 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=700m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,9963 | 100m3 |
| 20 | Đào móng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0021 | 100m3 |
| 21 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0076 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0024 | 100m3 |
| 23 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,61 | m3 |
| 24 | Cốt thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 25 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0213 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | cái |
| 27 | Quét nhựa đường chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | mối nối |
| C | Tuyến Nậm Bon | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8527 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,0892 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6219 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5629 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1437 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,9813 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất tại mỏ về đắp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,5033 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp I, cự ly <=300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6396 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp I, cự ly <=500m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9065 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp I, cự ly <=700m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5609 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp I, cự ly <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7457 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp II, cự ly <=300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1636 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp II, cự ly <=500m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5042 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cấp II, cự ly <=700m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4706 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp II, cự ly <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5137 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,5292 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,9123 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,1 km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1041 | 100m3 |
| 19 | Đào móng cống đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0001 | 100m3 |
| 20 | Đào móng cống đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0002 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0002 | 100m3 |
| 22 | Bê tông ống cống mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,17 | m3 |
| 23 | Cốt thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0069 | tấn |
| 24 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0165 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cái |
| 26 | Quét nhựa đường chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | mối nối |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 28 | Bê tông tường cống mác 150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,104 | m3 |
| 29 | Bê tông móng cống mác 150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,132 | m3 |
| 30 | Bê tông tấm đan mác 250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | m3 |
| 31 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0081 | tấn |
| 32 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 33 | Bê tông mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,47 | m3 |
| 34 | Cốt thép mũ mố, D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0652 | tấn |
| 35 | Cốt thép mũ mố, D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0027 | tấn |
| 36 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0343 | 100m2 |
| 37 | Đắp cát công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,58 | m3 |
| 38 | Đào móng cống, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0159 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0239 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất mang cống, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0139 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi