Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200361042-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/04/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bưu Điện Tỉnh Đồng Nai-Chi nhánh Tổng công ty Bưu điện Việt Nam Công ty TNHH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200359851 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và Chi phí SXKD tập trung tại TCT Bưu điện Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 14:38:00 đến ngày 2020-04-05 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,970,883,868 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ GIAO DỊCH CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn + xà gồ trời cao <=16m | Tháo dỡ mái tôn + xà gồ trời cao <=16m | 236,733 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | 9,967 | m3 |
| 3 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | 38,039 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại xà bần | Bốc xếp các loại xà bần | 48,006 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 102,52 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ vách nhôm kính | Tháo dỡ vách nhôm kính | 13,44 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | 2 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | 2 | bộ |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,248 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,225 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,224 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,045 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,058 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m | 0,2 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 0,006 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,03 | tấn |
| 17 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | 0,589 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch bt 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch bt 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | 12,693 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 152,969 | m2 |
| 20 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 33,775 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 33,775 | m2 |
| 22 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=18m | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=18m | 1,747 | tấn |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | 1,747 | tấn |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm | 1,22 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép tráng kẽm | Lắp dựng xà gồ thép tráng kẽm | 1,22 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 89,656 | m2 |
| 27 | Gia công đục tường và lắp kèo, xà gồ vào tường hiện hữu | Gia công đục tường và lắp kèo, xà gồ vào tường hiện hữu | 1 | t. bộ |
| 28 | Giằng kèo mái | Giằng kèo mái | 1 | t. bộ |
| 29 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | 2,834 | 100m2 |
| 30 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | 55,253 | m2 |
| 31 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | 9,215 | m2 |
| 32 | Láng bể nước, giếng nước, sê nô dày 2cm, vữa XM mác 100 | Láng bể nước, giếng nước, sê nô dày 2cm, vữa XM mác 100 | 55,253 | m2 |
| 33 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 55,253 | m2 |
| 34 | Sản xuất cửa lưới chắn rác sênô | Sản xuất cửa lưới chắn rác sênô | 35,043 | m2 |
| 35 | Lắp dựng lưới chắn rác sênô | Lắp dựng lưới chắn rác sênô | 35,043 | m2 |
| 36 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 114mm | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 114mm | 14 | Cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm | 0,5 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | 0,036 | 100m |
| 39 | Lắp đặt cầu chắn rác | Lắp đặt cầu chắn rác | 7 | Cái |
| 40 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | 0,801 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 4,45 | m2 |
| 42 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 0,493 | m2 |
| 43 | Đất nâng nền khu vệ sinh | Đất nâng nền khu vệ sinh | 0,648 | m3 |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,006 | 100m3 |
| 45 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,216 | m3 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch chống rơn 300x300mm | Lát nền, sàn bằng gạch chống rơn 300x300mm | 2,16 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 350x450mm | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 350x450mm | 9,63 | m2 |
| 48 | Đóng trần khung nổi tấm Prima 600x600 | Đóng trần khung nổi tấm Prima 600x600 | 2,16 | m2 |
| 49 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | 4,737 | m2 |
| 50 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 9,68 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,23 | m2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 4,45 | m2 |
| 53 | Lắp đặt chậu xí bệt | Lắp đặt chậu xí bệt | 1 | Bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 1 | Cái |
| 55 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | Bộ |
| 56 | Lắp đặt kệ kính | Lắp đặt kệ kính | 1 | Cái |
| 57 | Lắp đặt gương soi | Lắp đặt gương soi | 1 | Cái |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | Bộ |
| 59 | Lắp đặt phễu thu D90 | Lắp đặt phễu thu D90 | 1 | Cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm | 0,25 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | 0,05 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm | 0,05 | 100m |
| 63 | Dây cấp nước Inox 60cm | Dây cấp nước Inox 60cm | 2 | dây |
| 64 | Phụ kiện đấu nối nước(kho cải tạo thành wc) | Phụ kiện đấu nối nước(kho cải tạo thành wc) | 1 | t. bộ |
| 65 | Đóng trần khung nổi tấm Prima 600x600 | Đóng trần khung nổi tấm Prima 600x600 | 252,065 | m2 |
| 66 | Đất nâng nền | Đất nâng nền | 13,475 | m3 |
| 67 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,135 | 100m3 |
| 68 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 18,138 | m3 |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm | 110,675 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | 6,25 | m2 |
| 71 | Lớp ni lông chống thấm ngược làm nền công trình | Lớp ni lông chống thấm ngược làm nền công trình | 1,414 | 100m2 |
| 72 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | 21,208 | m3 |
| 73 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy | 141,39 | m2 |
| 74 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | 3,691 | m3 |
| 75 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | 26,244 | m2 |
| 76 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | 7,697 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 14,14 | m2 |
| 78 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 71,382 | m2 |
| 79 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | 2,771 | m3 |
| 80 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | 3,14 | m3 |
| 81 | Trát tường phần trổ cửa, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường phần trổ cửa, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM mác 75 | 9,91 | m2 |
| 82 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 95,432 | m2 |
| 83 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 14,14 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 80,495 | m2 |
| 85 | Vệ sinh vách kính khung nhôm | Vệ sinh vách kính khung nhôm | 9,12 | m2 |
| 86 | Cạo sủi, vệ sinh vách kính khung sắt | Cạo sủi, vệ sinh vách kính khung sắt | 16,96 | m2 |
| 87 | Cửa đi khung nhôm kính dày 5ly | Cửa đi khung nhôm kính dày 5ly | 7,54 | m2 |
| 88 | Cửa đi khung sắt kính dày 8ly + hoa sắt | Cửa đi khung sắt kính dày 8ly + hoa sắt | 9,36 | m2 |
| 89 | Cửa sổ khung sắt kính dày 8ly + hoa sắt | Cửa sổ khung sắt kính dày 8ly + hoa sắt | 25,35 | m2 |
| 90 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 42,25 | m2 |
| 91 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | 86,38 | m2 |
| 92 | CCLD Cửa kính cường lực dày 12ly | CCLD Cửa kính cường lực dày 12ly | 13,02 | m2 |
| 93 | Cửa cuốn kéo bằng tay | Cửa cuốn kéo bằng tay | 25,62 | m2 |
| 94 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 25,62 | m2 |
| 95 | ốp Alu ngoài trời, ốp hộp kỹ thuật cửa cuốn | ốp Alu ngoài trời, ốp hộp kỹ thuật cửa cuốn | 14,56 | m2 |
| 96 | Vách kính khung nhôm kính cường lực dày 10ly | Vách kính khung nhôm kính cường lực dày 10ly | 11,2 | m2 |
| 97 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền, vữa XM mác 75 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền, vữa XM mác 75 | 11,2 | m2 |
| 98 | Cạo sủi, vệ sinh lớp sơn cũ trên tường bằng thủ công | Cạo sủi, vệ sinh lớp sơn cũ trên tường bằng thủ công | 277,163 | m2 |
| 99 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 277,163 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 277,163 | m2 |
| 101 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | 0,076 | tấn |
| 102 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,076 | tấn |
| 103 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 0,049 | tấn |
| 104 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,049 | tấn |
| 105 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | 0,272 | 100m2 |
| 106 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | 1,507 | m3 |
| 107 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 23,01 | m2 |
| 108 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Tháo dỡ gạch ốp tường | 174,502 | m2 |
| 109 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 174,503 | m2 |
| 110 | Cạo sủi, vệ sinh lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần | Cạo sủi, vệ sinh lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần | 56,077 | m2 |
| 111 | Cạo sủi, vệ sinh lớp sơn cũ trên tường cột, trụ | Cạo sủi, vệ sinh lớp sơn cũ trên tường cột, trụ | 80,315 | m2 |
| 112 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 254,818 | m2 |
| 113 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 79,088 | m2 |
| 114 | Sơn tường, cột, dầm, sàn ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường, cột, dầm, sàn ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 333,906 | m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | 5,17 | 100m2 |
| 116 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 38 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn Led dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Lắp đặt đèn Led dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ |
| 118 | Đèn trang trí nổi D300 | Đèn trang trí nổi D300 | 6 | bộ |
| 119 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 26 | cái |
| 120 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 25 | cái |
| 121 | Lắp đặt MCB 2P-50A | Lắp đặt MCB 2P-50A | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt CB 2P-25A | Lắp đặt CB 2P-25A | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt MCB 2P-125A | Lắp đặt MCB 2P-125A | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 850 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 450 | m |
| 126 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | 400 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | 60 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=25mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=25mm | 0,25 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | 850 | m |
| 130 | Lắp đặt box + mặt nạ | Lắp đặt box + mặt nạ | 30 | hộp |
| 131 | Lắp đặt dây internet | Lắp đặt dây internet | 300 | m |
| 132 | Đầu phát wifi | Đầu phát wifi | 2 | cái |
| 133 | Đầu chia (16 đầu cắm) | Đầu chia (16 đầu cắm) | 2 | cái |
| 134 | Máy lạnh 1Hp + CB | Máy lạnh 1Hp + CB | 2 | cái |
| 135 | Máy lạnh 2Hp + CB | Máy lạnh 2Hp + CB | 3 | cái |
| 136 | Phụ kiện đấu nối điện | Phụ kiện đấu nối điện | 1 | lô |
| 137 | Hộp bình chữa cháy | Hộp bình chữa cháy | 5 | cái |
| 138 | Bình bột chữa cháy MFz8 | Bình bột chữa cháy MFz8 | 5 | cái |
| 139 | Bình bột chữa cháy CO2 MT5 | Bình bột chữa cháy CO2 MT5 | 5 | cái |
| 140 | Bảng tiêu lệnh PCCC, nội qui | Bảng tiêu lệnh PCCC, nội qui | 5 | cái |
| 141 | Cầu chắn rác Inox | Cầu chắn rác Inox | 7 | cái |
| 142 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm | 14 | Cái |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | 0,5 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | 0,036 | 100m |
| B | KHỐI NHÀ HÀNH CHÍNH CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn + xà gồ trời cao <=16m | Tháo dỡ mái tôn + xà gồ trời cao <=16m | 28,35 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | 1,478 | m3 |
| 3 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | 19,896 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 8,54 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền trệt | Phá dỡ nền trệt | 31,49 | m2 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | 0,031 | 100m3 |
| 7 | Bốc xếp phế thải các loại | Bốc xếp phế thải các loại | 21,374 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất - xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Vận chuyển đất - xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | 0,245 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 0,98 | 100m3/1km |
| 10 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,671 | 100m3 |
| 11 | Tận dụng đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Tận dụng đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 0,671 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | 3,227 | m3 |
| 13 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 9,503 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,174 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 4,274 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,442 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 7,03 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,19 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 1,024 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 11,436 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 1,402 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,686 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 0,263 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | 9,392 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn lầu 1 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn lầu 1 | 0,727 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 0,315 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,5 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | 0,129 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,261 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,338 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,092 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 0,588 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | 0,251 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | 1,923 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | 0,124 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | 1,108 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | 0,923 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | 0,032 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | 0,047 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | 0,172 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=4m | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=4m | 0,074 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=4m | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=4m | 0,228 | tấn |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,587 | m3 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 | 2,513 | m3 |
| 45 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 27,84 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | 30,968 | m3 |
| 47 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | 4,775 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 2,663 | m3 |
| 49 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | 2,532 | m3 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | 113,64 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | 14,51 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 56,986 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 193,725 | m2 |
| 54 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 461,422 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 114,001 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 37,445 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 43,47 | m2 |
| 58 | Láng bể nước, giếng nước, sê nô dày 2cm, vữa XM mác 100 | Láng bể nước, giếng nước, sê nô dày 2cm, vữa XM mác 100 | 50,396 | m2 |
| 59 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 62,436 | m2 |
| 60 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 673,287 | m2 |
| 61 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 194,916 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 656,338 | m2 |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 211,865 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 31 | m |
| 65 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | 15,48 | m2 |
| 66 | Ốp đá Da chân tường | Ốp đá Da chân tường | 3,93 | m2 |
| 67 | Bê tông lót nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông lót nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 6,794 | m3 |
| 68 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm | 118,51 | m2 |
| 69 | Đóng trần thạch cao tấm chống ẩm, KT 600x600 | Đóng trần thạch cao tấm chống ẩm, KT 600x600 | 125,13 | m2 |
| 70 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 0,423 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,423 | tấn |
| 72 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | 0,662 | 100m2 |
| 73 | Lợp mái tôn lấy sáng | Lợp mái tôn lấy sáng | 0,16 | 100m2 |
| 74 | CC Lan can cầu thang sắt hộp | CC Lan can cầu thang sắt hộp | 8,064 | m2 |
| 75 | CC Lan can sắt hộp | CC Lan can sắt hộp | 9,96 | m2 |
| 76 | Lắp dựng lan can | Lắp dựng lan can | 17,484 | m2 |
| 77 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 19,92 | m2 |
| 78 | Cung cấp hệ lam nhôm (Lx0.6m) | Cung cấp hệ lam nhôm (Lx0.6m) | 16,6 | md |
| 79 | Lắp dựng hệ lam nhôm | Lắp dựng hệ lam nhôm | 9,96 | m2 |
| 80 | Cung cấp cửa đi khung sắt kinh 8ly (bao gồm hoa sắt) | Cung cấp cửa đi khung sắt kinh 8ly (bao gồm hoa sắt) | 17,68 | m2 |
| 81 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kinh 5ly | Cung cấp cửa đi khung nhôm kinh 5ly | 13 | m2 |
| 82 | Cung cấp cửa sổ khung sắt kinh 8ly (bao gồm hoa sắt) | Cung cấp cửa sổ khung sắt kinh 8ly (bao gồm hoa sắt) | 18,84 | m2 |
| 83 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 49,52 | m2 |
| 84 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | 73,04 | m2 |
| 85 | CCLD Vách ngăn compact khu vệ sinh (bao gồm hệ cửa đi) | CCLD Vách ngăn compact khu vệ sinh (bao gồm hệ cửa đi) | 6 | m2 |
| 86 | CCLD Vách ngăn tiểu nam | CCLD Vách ngăn tiểu nam | 4 | bộ |
| 87 | CCLD thang thăm mái + nắp dậy Inox | CCLD thang thăm mái + nắp dậy Inox | 1 | bộ |
| 88 | Sản xuất cửa lưới chắn rác sênô | Sản xuất cửa lưới chắn rác sênô | 32,96 | m2 |
| 89 | Lắp dựng lưới chắn rác sênô | Lắp dựng lưới chắn rác sênô | 32,96 | m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | 3,541 | 100m2 |
| 91 | Cầu chắn rác Inox | Cầu chắn rác Inox | 6 | Cái |
| 92 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm | 12 | Cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | 0,5 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | 0,04 | 100m |
| 95 | Hộp bình chữa cháy | Hộp bình chữa cháy | 4 | cái |
| 96 | Bình bột chữa cháy MFz8 | Bình bột chữa cháy MFz8 | 4 | cái |
| 97 | Bình bột chữa cháy CO2 MT5 | Bình bột chữa cháy CO2 MT5 | 4 | cái |
| 98 | Bảng tiêu lệnh PCCC, nội qui | Bảng tiêu lệnh PCCC, nội qui | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 16 | bộ |
| 100 | Đèn trang trí nổi D300 | Đèn trang trí nổi D300 | 15 | bộ |
| 101 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 24 | cái |
| 102 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 14 | cái |
| 103 | Lắp đặt MCB 2P-50A | Lắp đặt MCB 2P-50A | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt CB 2P-25A | Lắp đặt CB 2P-25A | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt MCB 2P-30A | Lắp đặt MCB 2P-30A | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt CB 2P-16A | Lắp đặt CB 2P-16A | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 700 | m |
| 108 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 500 | m |
| 109 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | 300 | m |
| 110 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | 50 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | 700 | m |
| 112 | Lắp đặt box + mặt nạ | Lắp đặt box + mặt nạ | 30 | hộp |
| 113 | Lắp đặt dây internet | Lắp đặt dây internet | 100 | m |
| 114 | Đầu phát wifi | Đầu phát wifi | 2 | cái |
| 115 | Đầu chia (8 đầu cắm) | Đầu chia (8 đầu cắm) | 2 | cái |
| 116 | Máy lạnh 2Hp + CB | Máy lạnh 2Hp + CB | 6 | cái |
| 117 | Phụ kiện đấu nối điện | Phụ kiện đấu nối điện | 1 | lô |
| 118 | Lắp đặt Lavabol + bộ xả | Lắp đặt Lavabol + bộ xả | 6 | bộ |
| 119 | Lắp đặt kệ kính + gương soi | Lắp đặt kệ kính + gương soi | 6 | Cái |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa | Lắp đặt vòi rửa | 12 | bộ |
| 121 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 + chân đế | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 + chân đế | 1 | Bể |
| 122 | Van phao điện | Van phao điện | 1 | bộ |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 21mm bằng phương pháp dán keo | 0,05 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 27mm bằng phương pháp dán keo | 0,1 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 34mm bằng phương pháp dán keo | 0,4 | 100m |
| 126 | Lắp đặt co nhựa uPVC đk 34mm | Lắp đặt co nhựa uPVC đk 34mm | 12 | Cái |
| 127 | Lắp đặt co nhựa uPVC đk 27mm | Lắp đặt co nhựa uPVC đk 27mm | 12 | cái |
| 128 | Lắp đặt co nhựa uPVC đk 21mm | Lắp đặt co nhựa uPVC đk 21mm | 20 | cái |
| 129 | Lắp đặt co giảm đk 34-27mm | Lắp đặt co giảm đk 34-27mm | 2 | Cái |
| 130 | Lắp đặt co giảm đk 27-21mm | Lắp đặt co giảm đk 27-21mm | 20 | Cái |
| 131 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC đk 34mm | Lắp đặt Tê nhựa uPVC đk 34mm | 1 | Cái |
| 132 | Lắp đặt co răng trong, đk21mm | Lắp đặt co răng trong, đk21mm | 6 | Cái |
| 133 | Dây cấp nước Inox 60cm | Dây cấp nước Inox 60cm | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt Van ren 2 chiều đường kính 34mm | Lắp đặt Van ren 2 chiều đường kính 34mm | 2 | Cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 42mm bằng phương pháp dán keo | 0,1 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 60mm bằng phương pháp dán keo | 0,22 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm bằng phương pháp dán keo | 0,15 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | 0,25 | 100m |
| 139 | Lắp đặt co nhựa đk 42mm | Lắp đặt co nhựa đk 42mm | 5 | Cái |
| 140 | Lắp đặt co nhựa đk 60mm | Lắp đặt co nhựa đk 60mm | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt co nhựa đk 90mm | Lắp đặt co nhựa đk 90mm | 6 | Cái |
| 142 | Lắp đặt co nhựa đk 114mm | Lắp đặt co nhựa đk 114mm | 12 | Cái |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa đk 60mm | Lắp đặt tê nhựa đk 60mm | 10 | Cái |
| 144 | Lắp đặt tê nhựa đk 90mm | Lắp đặt tê nhựa đk 90mm | 2 | Cái |
| 145 | Lắp đặt tê nhựa đk 114mm | Lắp đặt tê nhựa đk 114mm | 4 | Cái |
| 146 | Tê bảo vệ thông hơi | Tê bảo vệ thông hơi | 2 | Cái |
| 147 | Lắp đặt phễu thu bằng Inox | Lắp đặt phễu thu bằng Inox | 10 | cái |
| 148 | Lắp đặt chậu xí bệt | Lắp đặt chậu xí bệt | 6 | Bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | Cái |
| 150 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 6 | Cái |
| 151 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | Bộ |
| C | KHỐI NHÀ XE NHÂN VIÊN CẢI TẠO THÀNH BƯU CỤC PHÁT | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn + xà gồ trời cao <=16m | Tháo dỡ mái tôn + xà gồ trời cao <=16m | 69,583 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m | 0,188 | tấn |
| 3 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | 2,448 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 5,04 | m2 |
| 5 | Bốc xếp phế thải các loại | Bốc xếp phế thải các loại | 2,448 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất - xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Vận chuyển đất - xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | 0,024 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 0,096 | 100m3/1km |
| 8 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,256 | 100m3 |
| 9 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | 2,43 | m3 |
| 10 | Tận dụng đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Tận dụng đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 0,28 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | 1,637 | m3 |
| 12 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,533 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,088 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,662 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,173 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,758 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,154 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,342 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,25 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,225 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,139 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 0,171 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,32 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn sê nô mái | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn sê nô mái | 0,058 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,11 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,154 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,091 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 0,443 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | 0,044 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | 0,27 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | 0,032 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | 0,063 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | 0,048 | tấn |
| 34 | Xây tường gạch 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 2,835 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,365 | m3 |
| 36 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | 18,473 | m3 |
| 37 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,278 | m3 |
| 38 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | 3,89 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 14,76 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 97,025 | m2 |
| 41 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 107,451 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 31,867 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 18,42 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 4,5 | m2 |
| 45 | Láng bể nước, giếng nước, sê nô dày 2cm, vữa XM mác 100 | Láng bể nước, giếng nước, sê nô dày 2cm, vữa XM mác 100 | 4,645 | m2 |
| 46 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 4,645 | m2 |
| 47 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | 233,922 | m2 |
| 48 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 54,787 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | 107,415 | m2 |
| 50 | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 126,507 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 54,787 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 25,5 | m |
| 53 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | 0,8 | m2 |
| 54 | Ốp đá Da chân tường | Ốp đá Da chân tường | 3,69 | m2 |
| 55 | Đất nâng nền | Đất nâng nền | 31,9 | m3 |
| 56 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,319 | 100m3 |
| 57 | Bê tông lót nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông lót nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 3,19 | m3 |
| 58 | Lớp ni lông chống thấm ngược làm nền công trình | Lớp ni lông chống thấm ngược làm nền công trình | 0,638 | 100m2 |
| 59 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | 9,57 | m3 |
| 60 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy | 63,8 | m2 |
| 61 | Đóng trần thạch cao tấm chống ẩm, KT 600x600 | Đóng trần thạch cao tấm chống ẩm, KT 600x600 | 63,8 | m2 |
| 62 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 0,31 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,31 | tấn |
| 64 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | 0,701 | 100m2 |
| 65 | Cung cấp cửa đi khung sắt kinh 8ly (bao gồm hoa sắt) | Cung cấp cửa đi khung sắt kinh 8ly (bao gồm hoa sắt) | 3,84 | m2 |
| 66 | Cung cấp cửa sổ khung sắt kinh 8ly (bao gồm hoa sắt) | Cung cấp cửa sổ khung sắt kinh 8ly (bao gồm hoa sắt) | 12 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 15,84 | m2 |
| 68 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | 31,68 | m2 |
| 69 | Cửa cuốn kéo bằng tay | Cửa cuốn kéo bằng tay | 10,24 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 10,24 | m2 |
| 71 | ốp Alu ngoài trời, ốp hộp kỹ thuật cửa cuốn | ốp Alu ngoài trời, ốp hộp kỹ thuật cửa cuốn | 3,2 | m2 |
| 72 | Sản xuất cửa lưới chắn rác sênô | Sản xuất cửa lưới chắn rác sênô | 2,3 | m2 |
| 73 | Lắp dựng lưới chắn rác sênô | Lắp dựng lưới chắn rác sênô | 2,3 | m2 |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | 3,256 | 100m2 |
| 75 | Cầu chắn rác Inox | Cầu chắn rác Inox | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm | 4 | Cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | 0,09 | 100m |
| 78 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 10 | bộ |
| 79 | Đèn trang trí nổi D300 | Đèn trang trí nổi D300 | 1 | bộ |
| 80 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt quạt xoay gắn trần | Lắp đặt quạt xoay gắn trần | 5 | cái |
| 83 | Lắp đặt MCB 2P-50A | Lắp đặt MCB 2P-50A | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 300 | m |
| 85 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 200 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | 100 | m |
| 87 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | 20 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | 300 | m |
| 89 | Lắp đặt box + mặt nạ | Lắp đặt box + mặt nạ | 35 | hộp |
| 90 | Phụ kiện đấu nối điện | Phụ kiện đấu nối điện | 1 | lô |
| 91 | Hộp bình chữa cháy | Hộp bình chữa cháy | 2 | cái |
| 92 | Bình bột chữa cháy MFz8 | Bình bột chữa cháy MFz8 | 2 | cái |
| 93 | Bình bột chữa cháy CO2 MT5 | Bình bột chữa cháy CO2 MT5 | 2 | cái |
| 94 | Bảng tiêu lệnh PCCC, nội qui | Bảng tiêu lệnh PCCC, nội qui | 2 | cái |
| D | KHỐI NHÀ XE XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,157 | 100m3 |
| 2 | Tận dụng đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Tận dụng đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 0,157 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,926 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,61 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,07 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,902 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,194 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,594 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,077 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,213 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,308 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,232 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,89 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 0,14 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,008 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn sê nô mái | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn sê nô mái | 0,167 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,079 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,099 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,092 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 0,477 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | 0,027 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | 0,168 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | 0,13 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | 0,038 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | 0,055 | tấn |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,392 | m3 |
| 27 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | 17,359 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2,505 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 96,439 | m2 |
| 30 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 96,439 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 27,112 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 14,55 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 13,68 | m2 |
| 34 | Láng bể nước, giếng nước, sê nô dày 2cm, vữa XM mác 100 | Láng bể nước, giếng nước, sê nô dày 2cm, vữa XM mác 100 | 14,237 | m2 |
| 35 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 14,237 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 96,439 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 151,781 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 30,5 | m |
| 39 | Bê tông lót nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông lót nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 4,988 | m3 |
| 40 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 5,438 | m3 |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 0,282 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,282 | tấn |
| 43 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | 0,582 | 100m2 |
| 44 | Cung cấp cửa đi khung sắt | Cung cấp cửa đi khung sắt | 31,2 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 31,2 | m2 |
| 46 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | 62,4 | m2 |
| 47 | Sản xuất cửa lưới chắn rác sênô | Sản xuất cửa lưới chắn rác sênô | 8,4 | m2 |
| 48 | Lắp dựng lưới chắn rác sênô | Lắp dựng lưới chắn rác sênô | 8,4 | m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | 2,119 | 100m2 |
| 50 | Cầu chắn rác Inox | Cầu chắn rác Inox | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm | 4 | Cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | 0,09 | 100m |
| 53 | Hộp bình chữa cháy | Hộp bình chữa cháy | 1 | cái |
| 54 | Bình bột chữa cháy MFz8 | Bình bột chữa cháy MFz8 | 1 | cái |
| 55 | Bình bột chữa cháy CO2 MT5 | Bình bột chữa cháy CO2 MT5 | 1 | cái |
| 56 | Bảng tiêu lệnh PCCC, nội qui | Bảng tiêu lệnh PCCC, nội qui | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 7 | bộ |
| 58 | Đèn trang trí nổi D300 | Đèn trang trí nổi D300 | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 10 | cái |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt CB 2P-16A | Lắp đặt CB 2P-16A | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 200 | m |
| 63 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 100 | m |
| 64 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | 50 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | 200 | m |
| 66 | Lắp đặt box + mặt nạ | Lắp đặt box + mặt nạ | 6 | hộp |
| 67 | Phụ kiện đấu nối điện | Phụ kiện đấu nối điện | 1 | lô |
| E | KHỐI NHÀ KHO CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | 0,263 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | 25,8 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Tháo dỡ trần | 19,44 | m2 |
| 4 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | 15,545 | m2 |
| 5 | Láng bể nước, giếng nước, sê nô dày 2cm, vữa XM mác 100 | Láng bể nước, giếng nước, sê nô dày 2cm, vữa XM mác 100 | 15,545 | m2 |
| 6 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 15,545 | m2 |
| 7 | Sản xuất cửa lưới chắn rác sênô | Sản xuất cửa lưới chắn rác sênô | 10,235 | m2 |
| 8 | Lắp dựng lưới chắn rác sênô | Lắp dựng lưới chắn rác sênô | 10,235 | m2 |
| 9 | Gia công hoàn thiện phần sênô cắt bỏ, thoát nước theo hiện hữu | Gia công hoàn thiện phần sênô cắt bỏ, thoát nước theo hiện hữu | 1 | t. bộ |
| 10 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | 0,258 | 100m2 |
| 11 | Đóng trần khung nổi tấm Prima 600x600 | Đóng trần khung nổi tấm Prima 600x600 | 19,44 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 6,48 | m2 |
| 13 | Gia công cửa d1 (0.9x2.2)m hiện hữu thành cửa d1 (0.9x2.0)m do nâng nền | Gia công cửa d1 (0.9x2.2)m hiện hữu thành cửa d1 (0.9x2.0)m do nâng nền | 2 | bộ |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,6 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | 16,56 | m2 |
| 16 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | 16,56 | m2 |
| 17 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,454 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2,52 | m2 |
| 19 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2,52 | m2 |
| 20 | Đất nâng nền | Đất nâng nền | 1,944 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,019 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 1,944 | m3 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm | 19,44 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | 1,08 | m2 |
| 25 | Cạo sủi, vệ sinh lớp sơn cũ trên tường bằng thủ công | Cạo sủi, vệ sinh lớp sơn cũ trên tường bằng thủ công | 22,14 | m2 |
| 26 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 24,66 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 24,66 | m2 |
| 28 | Cạo sủi, vệ sinh lớp sơn cũ trên tường bằng thủ công | Cạo sủi, vệ sinh lớp sơn cũ trên tường bằng thủ công | 53,8 | m2 |
| 29 | Cạo sủi, vệ sinh lớp sơn cũ trên tường cột, trụ | Cạo sủi, vệ sinh lớp sơn cũ trên tường cột, trụ | 22,407 | m2 |
| 30 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 56,32 | m2 |
| 31 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 22,407 | m2 |
| 32 | Sơn tường, cột, dầm, sàn ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường, cột, dầm, sàn ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 78,727 | m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | 0,992 | 100m2 |
| 34 | Hộp bình chữa cháy | Hộp bình chữa cháy | 1 | cái |
| 35 | Bình bột chữa cháy MFz8 | Bình bột chữa cháy MFz8 | 1 | cái |
| 36 | Bình bột chữa cháy CO2 MT5 | Bình bột chữa cháy CO2 MT5 | 1 | cái |
| 37 | Bảng tiêu lệnh PCCC, nội qui | Bảng tiêu lệnh PCCC, nội qui | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ |
| 39 | Đèn trang trí nổi D300 | Đèn trang trí nổi D300 | 2 | bộ |
| 40 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt CB 1P-16A | Lắp đặt CB 1P-16A | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 50 | m |
| 44 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 30 | m |
| 45 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | 20 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | 50 | m |
| 47 | Lắp đặt box + mặt nạ | Lắp đặt box + mặt nạ | 2 | hộp |
| 48 | Phụ kiện đấu nối điện | Phụ kiện đấu nối điện | 1 | lô |
| F | CỔNG - TƯỜNG RÀO CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Phá dỡ hàng rào song sắt | 6,028 | m2 |
| 2 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | 0,213 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,001 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,009 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,07 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,007 | 100m2 |
| 7 | Xây tường gạch 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 1,267 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 8,096 | m2 |
| 9 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 7,392 | m2 |
| 10 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 8,096 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 8,096 | m2 |
| 12 | CCLĐ bộ chữ biển pháp danh | CCLĐ bộ chữ biển pháp danh | 1 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 9,6 | m2 |
| 14 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Phá dỡ hàng rào song sắt | 41,668 | m2 |
| 15 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | 0,407 | m3 |
| 16 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | 1,239 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 1,966 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,006 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,129 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,76 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,158 | 100m2 |
| 22 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 4,857 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 79,306 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 10,798 | m2 |
| 25 | Cạo sủi, vệ sinh lớp sơn cũ trên tường bằng thủ công | Cạo sủi, vệ sinh lớp sơn cũ trên tường bằng thủ công | 7,02 | m2 |
| 26 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 79,306 | m2 |
| 27 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 17,818 | m2 |
| 28 | Sơn cột, dầm sàn, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn cột, dầm sàn, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 97,124 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa song sắt | Sản xuất cửa song sắt | 7,92 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,92 | m2 |
| 31 | Sản xuất hàng rào song sắt | Sản xuất hàng rào song sắt | 31,602 | m2 |
| 32 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Lắp dựng hàng rào song sắt | 31,602 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 79,043 | m2 |
| 34 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,689 | m3 |
| 35 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 10,5 | m2 |
| 36 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Phá dỡ hàng rào song sắt | 40,475 | m2 |
| 37 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | 0,162 | m3 |
| 38 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | 0,551 | m3 |
| 39 | Xây tường gạch 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 1,061 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,007 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,086 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,179 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,113 | 100m2 |
| 44 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 2,224 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 43,104 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 7,41 | m2 |
| 47 | Cạo sủi, vệ sinh lớp sơn cũ trên tường bằng thủ công | Cạo sủi, vệ sinh lớp sơn cũ trên tường bằng thủ công | 12,704 | m2 |
| 48 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 43,104 | m2 |
| 49 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 20,114 | m2 |
| 50 | Sơn cột, dầm sàn, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn cột, dầm sàn, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 43,104 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa song sắt | Sản xuất cửa song sắt | 29,281 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 29,281 | m2 |
| 53 | Gia công, lặp dựng bản lề trượt, rây trượt cổng | Gia công, lặp dựng bản lề trượt, rây trượt cổng | 2 | bộ |
| 54 | Sản xuất hàng rào song sắt | Sản xuất hàng rào song sắt | 22,141 | m2 |
| 55 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Lắp dựng hàng rào song sắt | 22,141 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 102,845 | m2 |
| 57 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,592 | m3 |
| G | SÂN ĐƯỜNG - TỒNG THỂ | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm | 2 | cây |
| 2 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | 2,8 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ khung nhà xe ô tô, mô tô hiện hữu | Tháo dỡ khung nhà xe ô tô, mô tô hiện hữu | 1 | t.bộ |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 15 | m3 |
| 5 | Cắt ron chống nứt 2x2m | Cắt ron chống nứt 2x2m | 100 | m2 |
| 6 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,577 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,577 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 4,714 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 17,395 | m3 |
| 10 | Trát tường mặt trong mương, hố ga chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường mặt trong mương, hố ga chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 121,456 | m2 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | 19,45 | m2 |
| 12 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,596 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,285 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | 0,155 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | 64 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đường kính 400mm có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đường kính 400mm có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m | 0,1 | 100m |
| 17 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,04 | m3 |
| 18 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,211 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,21 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 1,35 | m3 |
| 21 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 3,863 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 28,616 | m2 |
| 23 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | 3,92 | m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,496 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,067 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,879 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | 0,025 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,11 | tấn |
| 29 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | 6 | cái |
| 30 | Tầng lọc bể tự hoại | Tầng lọc bể tự hoại | 2 | bộ |
| 31 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,45 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi