Gói thầu: 01.XL: Chỉnh trang Tiểu công viên Miếu Rỏi, thị trấn Thạch Hà

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200358897-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Hà
Tên gói thầu 01.XL: Chỉnh trang Tiểu công viên Miếu Rỏi, thị trấn Thạch Hà
Số hiệu KHLCNT 20200358807
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và Chủ đầu tư tự huy động từ các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 17:20:00 đến ngày 2020-04-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,307,280,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá dỡ :
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, dày <=7cm 1,32 100m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn 36 m3
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công 528,45 m2
4 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công 42,811 m3
5 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, thủ công 241,2414 m2
6 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m 6,165 100m3
B Phần xây dựng
1 Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m, máy ủi <=75CV, đất C1 7,3151 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 7,3151 100m3
3 Mua đất mỏ Ngọc Sơn về đắp 972,045 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 9,7205 100m3
5 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 9,7205 100m3
6 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C3 9,7205 100m3
7 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 9,7205 100m3
8 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50cm 126 cây
9 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50cm 126 gốc
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 3,584 m3
11 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 4,928 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 210 m3
13 Rải bạt lót 2.100 m2
14 Lát gạch xi măng 2.100 m2
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 64,5056 m3
16 Rải bạt lót 320 m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 61,686 m3
18 Lát nền, sàn đá , TD đá <=0,25m2 564 m2
19 Lát đá bậc tam cấp 324,2222 m2
20 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá xẻ tự nhiên 401 m
21 mua đất màu trồng cây 201,726 m3
22 Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m- cây chà là cao 2.5m 18 cây
23 Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa - kích thước bầu 40x40cm cây hồng lộc ( cao 1.2m đường kính tán 80-90cm 24 cây
24 Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa - kích thước bầu 40x40cm cây cọ lùn 1-1.2m đường kính tán 80-90cm, đường kính gốc 6-10cm 18 cây
25 Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa - kích thước bầu 40x40cm cây vạn tuế cao 1-1.5m 15 cây
26 Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa - kích thước bầu 40x40cm cây cau vàng h= 80-100cm 8 cây
27 Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa - kích thước bầu 40x40cm cây huỳnh liên hoa vàng h= 1.2-1.5cm; tán 60-80cm, phân nhiều tán 26 cây
28 Trồng hoa công viên - giỏ mồng gà búa tầng 0,156 100 m2
29 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn 75 1cây / 90 ngày
30 Trồng cỏ lá gừng 13 100m2
31 Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m 18 cây
32 Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m 91 cây
33 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III 30 m
34 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm 0,3 100m
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm 0,3 100m
36 Lắp đặt côn nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 100mm 5 cái
37 Ống lọc nước D110 1 cái
38 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm 5 cái
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 50 m
40 máy bơm cấp nước vào bể( may bơm chìm pentax 4s 1hp) 1 cái
41 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 0,0112 100m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 0,1306 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 0,1892 m3
44 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 1,5 m2
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 0,5 m2
46 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,0878 m3
47 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0063 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0082 100m2
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg 4 cái
50 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 0,0113 100m3
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 0,1325 m3
52 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 0,1525 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 0,2147 m3
54 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 1,6 m2
55 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 0,48 m2
56 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,0813 m3
57 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0133 tấn
58 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0033 100m2
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg 4 cái
60 Lắp đặt van ren, ĐK67mm 1 cái
61 Lắp đặt van ren, ĐK50mm 1 cái
62 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm 2 cái
63 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm 2 cái
64 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm 1 cái
65 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm 1 cái
66 Đầu tưới Rainbird hệ 10 van 18 cái
67 Đầu tưới Rainbird hệ 15 van 10 cái
68 Đầu tưới Rotary R13-18F-360 2 cái
69 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm 30 cái
70 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm 30 cái
71 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 0,3004 100m3
72 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 1,296 m3
73 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 2,312 m3
74 Ván khuôn móng dài 0,0272 100m2
75 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,012 tấn
76 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 0,2898 tấn
77 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 4,192 m3
78 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 0,3539 100m2
79 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,04 tấn
80 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,6208 tấn
81 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) 0,1496 m3
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0038 tấn
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,0278 tấn
84 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0238 100m2
85 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 1,156 m3
86 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,1529 tấn
87 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1036 100m2
88 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,0353 m3
89 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0012 tấn
90 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0021 100m2
91 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg 1 cái
92 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 29,6 m3
93 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,296 100m3
94 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm 1,4 100 m
95 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm 1,8 100 m
96 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm 0,2 100 m
97 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm 0,3 100 m
98 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm 2 cái
99 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm 2 cái
100 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm 1 cái
101 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm 13 cái
102 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm 1 cái
103 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm 15 cái
104 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm 3 cái
105 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm 14 cái
106 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm 13 cái
107 Lắp đặt van ren, ĐK67mm 2 cái
108 Máy bơm trục ngang pentax CBT800 7,5kw 1 cái
109 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m 1 tủ
110 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A 1 cái
111 Lắp đặt van ren, ĐK67mm 1 cái
112 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm 2 cái
113 Lắp đặt đồng hồ Rơ le 1 cái
114 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 40 m
115 Lắp giá đỡ tủ 1 bộ
116 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m 1 tủ
117 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 3 cọc
118 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 7 m
119 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 1,4 m3
120 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 1,4 m3
121 Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng thủ công 5 cột
122 Lắp đặt đèn cầu 20 bộ
123 Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng thủ công 16 cột
124 Lắp đặt đèn cầu 16 bộ
125 Lắp đặt đèn chiếu sáng thảm cỏ 114 bộ
126 Lắp đặt đèn chiếu sáng thảm cỏ 59 bộ
127 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 0,2751 100m3
128 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2751 100m3
129 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 3,168 m3
130 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 14,6328 m3
131 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 135 cọc
132 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 202,5 m
133 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 4,303 100m3
134 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 3,2814 100m3
135 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 1,0314 100m3
136 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 214,06 m2
137 Băng báo hiệu cáp 738 m
138 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 20 m
139 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 973 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 305 m
141 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=48mm 973 m
142 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=76mm 20 m
143 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường 1 cái
144 Lắp đặt các automat 3 pha <=100A 2 cái
145 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 0,2643 100m3
146 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 1,8743 m3
147 Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 1,6994 m3
148 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 2,78 m3
149 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0408 100m2
150 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 0,1056 tấn
151 Ván khuôn thép cột tròn, cao <=16m 0,1088 100m2
152 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0306 tấn
153 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,1308 tấn
154 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 1,3989 m3
155 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ 0,9478 tấn
156 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ 0,9478 tấn
157 Bu lông D16 12 cái
158 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 11,1053 m3
159 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,5899 100m2
160 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 10,653 m3
161 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy 201 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->