Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200355658-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại Sông Đà
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200355465
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Đồ Sơn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 12:07:00 đến ngày 2020-04-02 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,866,440,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Cắt tường để phá thông phòng hội trường, cắt sê nô mái<br/> Chương V của E-HSMT 18,7 m
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V của E-HSMT 22,6117 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, sàn Chương V của E-HSMT 2,0158 m3
4 Tháo dỡ mái tôn cao &lt;&#x3D; 4 m Chương V của E-HSMT 29,838 m2
5 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V của E-HSMT 24,6275 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2463 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2463 100m3
B PHẦN CẢI TẠO, MỞ RỘNG
1 Đào móng băng, rộng &lt;&#x3D;3 m, sâu &lt;&#x3D;1 m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 37,8526 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng &lt;&#x3D;6 m, bằng máy đào &lt;&#x3D;0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,8833 100m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc &gt;2,5 m vào đất cấp II Chương V của E-HSMT 45,754 100m
4 Đắp cát đen đầu cọc Chương V của E-HSMT 7,3206 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1016 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng &lt; 250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 7,6405 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Chương V của E-HSMT 0,361 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm Chương V của E-HSMT 0,986 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính &gt;18 mm Chương V của E-HSMT 1,336 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,4405 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng &lt;&#x3D;250 cm, mác 250 Chương V của E-HSMT 29,2658 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính &lt;&#x3D;10 mm, cột, trụ cao &lt;&#x3D; 4 m Chương V của E-HSMT 0,0623 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính &lt;&#x3D;18 mm, cột, trụ cao &lt;&#x3D; 4 m Chương V của E-HSMT 0,4099 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột chữ nhật, cao &lt;&#x3D;16 m Chương V của E-HSMT 0,1622 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột &lt;&#x3D;0,1 m2, cao &lt;&#x3D;4 m, mác 250 Chương V của E-HSMT 1,0296 m3
16 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày &lt;&#x3D; 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 21,2335 m3
17 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,3311 m3
18 Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương V của E-HSMT 2,6158 m2
19 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 26,7706 m2
20 Đánh màu tường trong bể xi măng tinh Chương V của E-HSMT 12,648 m2
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,385 m3
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể Chương V của E-HSMT 0,0364 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0204 100m2
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng &lt;&#x3D; 250 kg Chương V của E-HSMT 5 cái
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm, ở độ cao &lt;&#x3D;4 m Chương V của E-HSMT 0,0439 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm, ở độ cao &lt;&#x3D;4 m Chương V của E-HSMT 0,1064 tấn
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm Chương V của E-HSMT 0,1026 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 1,7411 m3
29 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,90 Chương V của E-HSMT 42,0699 m3
30 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 18,7875 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 6,2626 m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,8526 100m3
33 Vận chuyển đất tiếp cự ly &lt;&#x3D;4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,8526 100m3
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính &lt;&#x3D;10 mm, cột, trụ cao &lt;&#x3D;16 m Chương V của E-HSMT 0,2136 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính &lt;&#x3D;18 mm, cột, trụ cao &lt;&#x3D;16 m Chương V của E-HSMT 1,2872 tấn
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao &lt;&#x3D;16 m Chương V của E-HSMT 0,8486 100m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột &lt;&#x3D;0,1 m2, cao &lt;&#x3D;4 m, mác 250 Chương V của E-HSMT 2,6928 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột &lt;&#x3D;0,1 m2, cao &lt;&#x3D;16 m, mác 250 Chương V của E-HSMT 2,6928 m3
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm, ở độ cao &lt;&#x3D;16 m Chương V của E-HSMT 0,4535 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm, ở độ cao &lt;&#x3D;16 m Chương V của E-HSMT 2,0625 tấn
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,1969 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 10,7875 m3
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao &lt;&#x3D;16 m, đường kính &lt;&#x3D;10 mm Chương V của E-HSMT 3,4677 tấn
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 1,8387 100m2
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 13,3874 m3
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính &lt;&#x3D;10 mm, cao &lt;&#x3D;16 m Chương V của E-HSMT 0,1594 tấn
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô Chương V của E-HSMT 0,1918 100m2
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 1,1048 m3
49 Lắp dựng lanh tô cửa Chương V của E-HSMT 23 cái
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10 mm, ở độ cao &lt;&#x3D;16 m Chương V của E-HSMT 0,0824 tấn
51 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0954 100m2
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,5247 m3
53 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,4547 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,4547 tấn
55 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,9383 100m2
56 Lắp đặt tôn úp nóc mái, bó bò mái Chương V của E-HSMT 34,155 m
57 Lắp đặt tôn inox khe nún giữa 2 nhà chống ngấm + xử lý khe nún Chương V của E-HSMT 6,7 m
58 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D;33 cm, cao &lt;&#x3D;4 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 35,9493 m3
59 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D;33 cm, cao &lt;&#x3D;16 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 23,4885 m3
60 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D;11 cm, cao &lt;&#x3D;4 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,7114 m3
61 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D;11 cm, cao &lt;&#x3D;16 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 6,641 m3
62 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao &lt;&#x3D;16 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,3664 m3
63 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao &lt;&#x3D;4 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,829 m3
64 Đắp cát tôn nền hành lang Chương V của E-HSMT 3,654 m3
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng &lt;&#x3D;250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,812 m3
66 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 324,0782 m2
67 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 325,7384 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 119,69 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 75 m2 Chương V của E-HSMT 165,04 m2
70 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 17,821 m2
71 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 75,32 m
72 Đắp phào chỉ trang trí phí trước các ô cửa Chương V của E-HSMT 4 cái
73 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V của E-HSMT 66,403 m2
74 Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường Chương V của E-HSMT 585,4649 m2
75 Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 316,354 m2
76 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 359,7365 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 642,0824 m2
78 Chống thấm giấy dầu khò nóng + vén thành vệ sinh Chương V của E-HSMT 29,0248 m2
79 Bê tông xốp dày 200 tôn nền vệ sinh Chương V của E-HSMT 4,4338 m3
80 Chống thấm giấy dầu khò nóng + vén thành mái, sê nô mái Chương V của E-HSMT 60,4275 m2
81 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75, sàn mái + sê nô mái Chương V của E-HSMT 60,4275 m2
82 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 46,377 m2
83 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 164,952 m2
84 Lắp đặt vách ngăn composite vệ sinh Chương V của E-HSMT 34,1976 m2
85 Lắp đặt đá Granite mặt bàn chậu rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 4,8 m
86 Lắp đặt đá Granite xung quang bàn chậu rửa vệ sinh, cao 0.2m Chương V của E-HSMT 8,4 m
87 Giá inox đỡ mặt bàn ( inox 304 dày 1.5mm ), trọng lượng hộp 30x30: 1.42kg&#x2F;md Chương V của E-HSMT 48,848 kg
88 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 134,503 m2
89 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Chương V của E-HSMT 11,319 m2
90 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 13,1323 m2
91 Lan can con tiện bê tông xi măng + cả sơn bả Chương V của E-HSMT 6 con
92 Lắp đặt lan can inox 304 lan can hành lang Chương V của E-HSMT 8 m
93 Vật liệu khuôn cửa kép gỗ nhóm III Chương V của E-HSMT 73,31 m
94 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V của E-HSMT 73,31 m
95 Vật liệu cửa gỗ nhóm III cửa đi Chương V của E-HSMT 14,63 m2
96 Vật liệu cửa gỗ nhóm III cửa sổ Chương V của E-HSMT 13,167 m2
97 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của E-HSMT 14,63 m2
98 Phụ kiện cửa đi, bản lề, khóa cửa đi Chương V của E-HSMT 5 bộ
99 Phụ kiện cửa sổ, bản lề, chốt cửa sổ Chương V của E-HSMT 7 bộ
100 Nẹp khuôn cửa đi Chương V của E-HSMT 190,8 m
101 Vật liệu cửa nhựa lõi thép cửa đi, cửa sổ Chương V của E-HSMT 11,76 m2
102 Cửa gập nhôm kính đông á Chương V của E-HSMT 15,3 m2
103 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 15,3 m2
104 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V của E-HSMT 0,3402 tấn
105 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 17,2872 m2
106 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 17,2872 m2
107 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 4 bộ
108 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng âm trần + máng phản quang Chương V của E-HSMT 6 bộ
109 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn mắt trâu âm trần Chương V của E-HSMT 18 bộ
110 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần compac d300 Chương V của E-HSMT 12 bộ
111 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường Chương V của E-HSMT 4 cái
112 Tủ điện phòng âm tường 5module Chương V của E-HSMT 4 cái
113 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V của E-HSMT 5 cái
114 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V của E-HSMT 7 cái
115 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V của E-HSMT 20 cái
116 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện &lt;&#x3D;50A Chương V của E-HSMT 7 cái
117 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
118 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 80 m
119 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 160 m
120 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 280 m
121 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính &lt;&#x3D;27mm Chương V của E-HSMT 240 m
122 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat &lt;&#x3D;150x150mm Chương V của E-HSMT 30 hộp
123 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V của E-HSMT 8 cái
124 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 8 bộ
125 Lắp đặt hộp đựng Chương V của E-HSMT 8 cái
126 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 8 cái
127 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 6 bộ
128 Lắp đặt van xả tiểu nam Chương V của E-HSMT 6 cái
129 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 6 cái
130 Lắp đặt kệ kính Chương V của E-HSMT 6 cái
131 Lắp đặt giá treo Chương V của E-HSMT 6 cái
132 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ( chậu để bàn ) Chương V của E-HSMT 6 bộ
133 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 6 bộ
134 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 4 cái
135 Phụ kiện vệ sinh Chương V của E-HSMT 4 bộ
136 Dây cấp Chương V của E-HSMT 14 dây
137 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi ( vòi gắn tường ) Chương V của E-HSMT 4 bộ
138 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
139 Ống PPR đường kính ống d&#x3D;25mm Chương V của E-HSMT 0,9 100m
140 Cút PPR d&#x3D;25mm: Chương V của E-HSMT 30 cái
141 Tê PPR d&#x3D;25mm: Chương V của E-HSMT 18 cái
142 Cút PPR ren trong d&#x3D;25mm: Chương V của E-HSMT 24 cái
143 Van 1 chiều d&#x3D;25mm: Chương V của E-HSMT 2 cái
144 Đầu nối thẳng PPR d&#x3D;25mm Chương V của E-HSMT 6 cái
145 Đầu bịt PPR d&#x3D;25mm: Chương V của E-HSMT 24 cái
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d&#x3D;110mm Chương V của E-HSMT 0,35 100m
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d&#x3D;60mm Chương V của E-HSMT 0,35 100m
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d&#x3D;42mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d&#x3D;34mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
150 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d&#x3D;110mm Chương V của E-HSMT 8 cái
151 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d&#x3D;60mm Chương V của E-HSMT 10 cái
152 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d&#x3D;34mm Chương V của E-HSMT 6 cái
153 Tê PVC đường kính 110mm: Chương V của E-HSMT 8 cái
154 Tê PVC ĐK 60mm: Chương V của E-HSMT 8 cái
155 Tê PVC chuyển bậc 60-34-60: Chương V của E-HSMT 9 cái
156 Măng xông PVC d&#x3D;110mm: Chương V của E-HSMT 5 cái
157 Măng xông PVc d&#x3D;60mm: Chương V của E-HSMT 6 cái
158 Bịt xả thông tắc Chương V của E-HSMT 4 cái
159 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V của E-HSMT 2 cái
160 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d&#x3D;12mm Chương V của E-HSMT 12 m
161 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 4 cọc
162 Nậm đỡ kim thu sét Chương V của E-HSMT 2 Cái
163 Bulong M14 Chương V của E-HSMT 8 Cái
164 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d&#x3D;10mm Chương V của E-HSMT 35 m
165 Trô bật sắt D10 Chương V của E-HSMT 5 Cái
166 Bản mã 150x200x5 Cái Chương V của E-HSMT 2 Cái
167 Mã kẹp kiểm tra thép bản 40x5 (3.3m) Chương V của E-HSMT 1 Cái
168 Bulong,vành đệm M12x25 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
169 Đệm chì lá 40x120 dày 3 mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
170 Ống PVC - C2 - D21 luần dây dẫn sét Chương V của E-HSMT 35 m
171 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V của E-HSMT 1,345 100m2
172 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao &lt;&#x3D;16 m Chương V của E-HSMT 2,8595 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->