Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357911-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Chính trị tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200332536 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 16:48:00 đến ngày 2020-04-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,051,854,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 28,48 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | bộ |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 150,46 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,819 | m3 |
| 7 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,9834 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 76,9905 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 158,62 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,8928 | m3 |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12,461 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12,461 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12,461 | m3 |
| 14 | Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 34,3052 | 1m2 |
| 15 | Đục bê tông sàn làm hộp kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | công |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,9655 | m3 |
| 17 | Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 116,016 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 68,6104 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 183,624 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 116,016 | 1m2 |
| 21 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 68,6104 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17,28 | m2 |
| 23 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11,52 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 28,8 | m2 |
| 25 | Làm vách COMPAC nhà vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 92,24 | m2 |
| 26 | Tay co thủy lực cửa nhà vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | bộ |
| 27 | Đèn led vuông 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | bộ |
| 28 | Lắp đặt LED vuông 300x300, 24W | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 130 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn fi 20 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 100 | m |
| 34 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | bộ |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | bộ |
| 36 | Dây cấp chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | bộ |
| 37 | Xifon chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | bộ |
| 38 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 39 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | bộ |
| 40 | Dây cấp xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | cái |
| 42 | Lắp đặt bàn gương | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 43 | Kệ xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 44 | Giá treo khăn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 45 | Hộp giấy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | cái |
| 46 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | bộ |
| 47 | Van xả tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | chiếc |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,28 | 100m |
| 49 | tê nhựa fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 50 | Cút góc nhựa fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 51 | rắc co nhựa fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 52 | chếch nhựa fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 53 | Măng sông fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt van khóa PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn PPR fi 50-25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 56 | Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,96 | 100m |
| 58 | Tê nhựa fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 72 | cái |
| 59 | cút góc fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 32 | cái |
| 60 | Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 80 | cái |
| 61 | Ren INOX 2 dầu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 80 | cái |
| 62 | Mang sông fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 63 | Lắp đặt van khóa fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt van gạt PPR fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,76 | 100m |
| 66 | Tê nhựa fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 32 | cái |
| 67 | Cút góc fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 48 | cái |
| 68 | Chếch nhựa fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 69 | Y nhựa fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa PVC fi110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 71 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 73 | Tê nhựa fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 28 | cái |
| 74 | Cút góc fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 44 | cái |
| 75 | Y nhựa fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 76 | Chếch nhựa fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 77 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn PVC fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt phễu thu sàn fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 81 | Cút góc nhựa fi 42 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 83 | Tê nhựa fi 34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 84 | Cút góc nhựa fi 34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,13 | 100m |
| 86 | cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15 | cái |
| 87 | Y nhựa fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 88 | Cút góc nhựa fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14 | cái |
| 89 | Chếch nhựa fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 31 | cái |
| 90 | Đai INOX giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 127 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4 | 100 m |
| 92 | Cút góc nhựa fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 93 | Tê nhựa fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0 | cái |
| 94 | Cút nối fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 95 | Van phao tự ngắt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt van khóa HDPE fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 97 | Rắc co fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 98 | Van khóa fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 150,4618 | m2 |
| 2 | Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 99,3568 | 1m2 |
| 3 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 99,3568 | m2 |
| 4 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 51,105 | m2 |
| 5 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 51,105 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | m2 |
| 7 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1 | 100m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 23,061 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | bộ |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 353,059 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 138,5884 | m2 |
| 14 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24,44 | m |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,8455 | m3 |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12,1795 | m3 |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,3632 | m3 |
| 18 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 149,5084 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 68,328 | m2 |
| 20 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 45,9158 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 45,9158 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 45,9158 | m3 |
| 23 | Đục bê tông sàn làm hộp kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | công |
| 24 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11,1328 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, đá 2x4, vữa BT M100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,8861 | m3 |
| 26 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,8786 | m3 |
| 27 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,7994 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,5687 | m3 |
| 29 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,5641 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,5641 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,5641 | m3 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0768 | m3 |
| 33 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,078 | 100kg |
| 34 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,4658 | m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,4678 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4593 | m3 |
| 37 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 443,658 | m2 |
| 38 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 138,5884 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 582,2464 | 1m2 |
| 40 | Lát gạch ceramic chống trơn 30x30cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 59,2956 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 133,568 | m2 |
| 42 | Lát gạch ceramic 60x60cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 90,6528 | m2 |
| 43 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 59,3939 | m2 |
| 44 | Làm vách COMPAC nhà vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 56,76 | m2 |
| 45 | Tay co thủy lực cửa nhà vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | bộ |
| 46 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,563 | m2 |
| 47 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 48 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,8 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16,443 | m2 |
| 51 | Làm khung giá đỡ cho bàn đá chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 38,0665 | kg |
| 52 | Lắp đặt khung giá đỡ cho bàn đá chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0381 | tấn |
| 53 | Ốp đá granit tự nhiên vào bàn sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9,002 | m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,9992 | 100m2 |
| 55 | Tháo rỡ toàn bộ thiết bị điện, dây dẫn điện trong WC tầng 1; 8 bóng đèn 2 phòng tầng 2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | Lô |
| 56 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22, tiết diện lỗ ≤0,09m2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | lỗ |
| 57 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | bộ |
| 58 | Lắp đặt LED vuông 300x300, 24W | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | bộ |
| 59 | Lắp đặt quạt thông hơi 40W trên tường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 62 | Tủ điện 3-6 MODUL | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt các automat 2P- 25A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt các automat 1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 280 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 110 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn fi 20 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 220 | m |
| 68 | Đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | cái |
| 69 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | bộ |
| 70 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bộ |
| 71 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | bộ |
| 72 | Toàn bộ ống cấp thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | T bộ |
| 73 | Tháo rỡ, lợp lại mái tôn để lắp đặt téc nước | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | t. bộ |
| 74 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | bộ |
| 76 | Dây cấp chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | bộ |
| 77 | Xifon chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | bộ |
| 78 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | bộ |
| 80 | Dây cấp xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | bộ |
| 81 | Hộp giấy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 82 | Lắp đặt bàn gương | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 83 | Kệ xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 84 | Giá treo khăn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 86 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | bộ |
| 87 | Van xả tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | chiếc |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,46 | 100m |
| 89 | tê nhựa fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 90 | Cút góc nhựa fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 91 | rắc co nhựa fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 92 | chếch nhựa fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 93 | Măng sông fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt van khóa PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn PPR fi 50-25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 96 | Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PPR fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 98 | Tê nhựa fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 48 | cái |
| 99 | cút góc fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 100 | Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 52 | cái |
| 101 | Mang sông fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 102 | Lắp đặt van khóa fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt van gạt PPR fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 105 | Tê nhựa fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 28 | cái |
| 106 | Cút góc fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 48 | cái |
| 107 | Chếch nhựa fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 108 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,33 | 100m |
| 110 | Tê nhựa fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 111 | Cút góc fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 112 | Chếch nhựa fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 113 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn PVc fi 90-34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt phễu thu fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 117 | Cút góc nhựa fi 34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 118 | Tê nhựa fi 34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 119 | Hút cặn bể phốt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 121 | cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 122 | Chếch nhựa fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | cái |
| 123 | Cút góc nhựa fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 124 | Đai INOX giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 90 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4 | 100 m |
| 126 | Cút góc nhựa fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 127 | Cút nối fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 128 | Van phao tự ngắt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bể |
| 130 | Lắp đặt van khóa HDPE fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 131 | Rắc co fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 132 | Van 1 chiều fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 133 | Tháo dỡ mái tôn để lắp téc nước, đục mái đi đường ống, cắt xà gồ, hàn lại rồi lợp lại mái tôn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | công |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ KÝ TÚC XÁ 3 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lát hiện trạng, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 267,4782 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lớp grani tô bậc tam cấp hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 35,9631 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 675,6 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 105,6 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | bộ |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường ngoài (40%) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 833,7083 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường trong (30%) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.814,8104 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (20%) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 443,0492 | m2 |
| 10 | Đánh giáp tường cũ để sơn lại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5.485,12 | m2 |
| 11 | Đánh giáp dầm trần cũ để sơn lại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.772,197 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 124,7243 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 235,136 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát má cửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 518,1 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 30,744 | m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,534 | m3 |
| 17 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 173,0234 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 173,0234 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 4m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 173,0234 | m3 |
| 20 | Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 303,0431 | 1m2 |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,534 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 124,7243 | m2 |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 35,9631 | m2 |
| 24 | Trát vá, đánh bóng lại Granito cầu thang tính bằng 35% nhân công làm mới | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 99,423 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 272,0982 | m2 |
| 26 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 623,76 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, cột dày 2cm, vữa M75 (40%) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 833,7083 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, cột dày 2cm, vữa M75 (30%) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.814,8104 | m2 |
| 29 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa M75 (20%) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 443,0492 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, má cửa dày 2cm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 753,236 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8.782,7142 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2.319,4067 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 30,744 | m2 |
| 34 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn cao cấp 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,2143 | m2 |
| 35 | Cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 84 | m2 |
| 36 | Cửa sổ 1 cánh mở hất bằng nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 105,6 | m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 19,6697 | 100m2 |
| 39 | Bịt khe lún hành lang bằng Aluminium | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 40 | Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,4 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 42 | Tháo dỡ đèn tuýt đơn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 120 | bộ |
| 43 | Tháo dỡ đèn ốp trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 143 | bộ |
| 44 | Tháo dỡ cây nước nóng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cây |
| 45 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 120 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đèn LED vuông 300x300; 24W | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 86 | bộ |
| 47 | Lắp đặt COMPACT 20W | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | bộ |
| 48 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15 | cái |
| 49 | Móc treo quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15 | cái |
| 50 | Lắp đặt quạt trần (tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 45 | cái |
| 51 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 52 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | cái |
| 53 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | máy |
| 54 | Bơm ga, bảo dưỡng điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | máy |
| 55 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 142 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 57 | Công tắc 2 chiều + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 183 | cái |
| 59 | Tủ điện 600x400x200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 60 | Tủ điện 500x350x200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 61 | Tủ điện chiếu sáng 3-6 MODUL | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 62 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 400 Ampe | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt các automat 3 pha 250A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt các automat 2P-25A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 1P- 16A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 183 | cái |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2.850 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3.174 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 180 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 420 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x50+1x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 40 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn fi20 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2.904 | m |
| 73 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 183 | hộp |
| 74 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | bộ |
| 75 | Xi phông chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | bộ |
| 76 | Dây cấp chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | bộ |
| 78 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 79 | Lắp đặt bàn gương | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 80 | Kệ xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 81 | Giá treo khăn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 82 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | bộ |
| 83 | Hộp giấy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 84 | Dây cấp xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 86 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | bộ |
| 87 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 88 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 89 | Tháo dỡ bình đun nước nóng, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | cái |
| 90 | Đục bê tông tạo lỗ, đục lớp bê tông sàn dày <=3,5cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2355 | m2 |
| 91 | Tháo dỡ đường ống hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | công |
| 92 | Vận chuyển thiết bị sau tháo dỡ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | công |
| 93 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục (tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | bộ |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR fi50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,85 | 100m |
| 95 | Tê nhựa PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 80 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút góc PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 48 | cái |
| 97 | Lắp đặt rắc co PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt chếch nhựa PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 99 | Măng sông PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 50 | cái |
| 100 | Lắp đặt van khóa PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa PPR fi 50-25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | cái |
| 102 | Cút góc ren trong PPR fi 50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PPR fi25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,8 | 100m |
| 104 | Lắp đặt tê nhựa PPR fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 363 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa PPR fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 306 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút góc ren trong fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 543 | cái |
| 107 | Kẹp đồng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 543 | cái |
| 108 | Lắp nút bịt nhựa PPR fi25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 543 | cái |
| 109 | Van gạt fi 25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 63 | cái |
| 110 | Lắp đặt van khóa PPR fi25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,2 | 100m |
| 113 | Tê nhựa PVC fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 70 | cái |
| 114 | Cút nhựa PVC fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 120 | cái |
| 115 | Chếch nhựa PVC fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 40 | cái |
| 116 | Lắp nút bịt nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 117 | Y nhựa PVC fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,35 | 100m |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa PVC fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 180 | cái |
| 120 | Lắp đặt chếch nhựa PVC fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 40 | cái |
| 121 | Cút nhựa PVC fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 180 | cái |
| 122 | Lắp nút bịt nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90-34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 124 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 125 | Y nhựa PVC fi 90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 127 | Tê nhựa PVC fi 34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa PVC fi 34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 66 | cái |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,2 | 100 m |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa HDPE fi 32 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 40 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa HDPE fi 32 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 132 | Van 1 chiều HDPE fi 32 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt van , ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 134 | Van phao tự ngắt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 135 | Rắc co HDPE | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,68 | 100m |
| 137 | Cút nhựa PVC fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13 | cái |
| 138 | Chếch nhựa PVC fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26 | cái |
| 139 | Cầu INOX chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13 | cái |
| 140 | Đai INOX giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 160 | cái |
| 141 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,62 | m3 |
| 142 | Đào đường chôn ống, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15,4 | m3 |
| 143 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,5 | m3 |
| 144 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11,9 | m3 |
| 145 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,62 | m3 |
| 146 | Lát gạch chỉ, vữa XM M50, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11,2 | m2 |
| 147 | Nilon báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14 | m2 |
| 148 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,75 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi