Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200360372-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN HỢP
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200360144
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên; Ngân sách xã điều tiết từ nguồn đấu giá đất và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 10:30:00 đến ngày 2020-04-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,611,947,474 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC: PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng băng, đất C2 Theo HSTK đã được phê duyệt 86,7005 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 69,475 100m
3 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK đã được phê duyệt 11,116 m3
4 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1434 100m2
5 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,116 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3623 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2,3394 tấn
8 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,538 100m2
9 Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 38,1511 m3
10 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 0,268 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0394 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5386 tấn
13 Bê tông cột, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,6843 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6x10x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 Theo HSTK đã được phê duyệt 33,396 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1438 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5122 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3772 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,7252 m3
19 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2628 100m3
20 Vận chuyển đất, đất C2 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6042 100m3
21 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,023 100m3
22 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, PC30, đá 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,5093 m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,367 m3
24 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,93 m3
25 Bê tông móng , M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,218 m3
26 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0171 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1351 tấn
28 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,904 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 33,15 m2
30 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,48 m2
31 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,812 m3
32 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0282 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0595 tấn
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
35 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,159 m3
36 Vận chuyển đất, đất C2 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0621 100m3
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1577 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo HSTK đã được phê duyệt 1,5515 tấn
39 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1668 100m2
40 Bê tông cột, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,318 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7538 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo HSTK đã được phê duyệt 1,9581 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2794 tấn
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 1,7383 100m2
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,3849 m3
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK đã được phê duyệt 3,3997 tấn
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1368 tấn
48 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK đã được phê duyệt 2,7429 100m2
49 Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 31,165 m3
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,138 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2168 tấn
52 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4085 100m2
53 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,9826 m3
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1466 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2685 tấn
56 Ván khuôn cầu thang thường Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1782 100m2
57 Bê tông cầu thang thường, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,9532 m3
58 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 2 lỗ 6x10x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6435 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6x10x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 72,979 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6x10x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 10,4278 m3
61 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 2 lỗ 6x10x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 17,288 m3
62 Bê tông lót móng, M150, PC30, đá 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,9118 m3
63 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 2 lỗ 6x10x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,0934 m3
64 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK đã được phê duyệt 0,513 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK đã được phê duyệt 0,513 tấn
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo HSTK đã được phê duyệt 39,9856 m2
67 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK đã được phê duyệt 1,6266 100m2
68 Tôn úp nóc khổ rộng 600mm, dày 0,42mm, lắp đặt hoàn chỉnh Theo HSTK đã được phê duyệt 33,62 m
69 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 44,3324 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 230,955 m2
71 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 279,698 m2
72 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 395,4852 m2
73 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 540,05 m2
74 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 124,6232 m2
75 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 22,943 m2
76 Láng granitô cầu thang dày 1,5cm Theo HSTK đã được phê duyệt 22,943 m2
77 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 52,86 m
78 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 147,36 m
79 Cắt chỉ tường Theo HSTK đã được phê duyệt 115,08 m
80 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 36,72 m2
81 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK đã được phê duyệt 18,542 m2
82 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo HSTK đã được phê duyệt 232,6056 m2
83 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo HSTK đã được phê duyệt 4,1422 m2
84 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm Theo HSTK đã được phê duyệt 15,527 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 914,2134 m2
86 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 387,8472 m2
87 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhựa lõi thép, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 30,24 m2
88 Phụ kiện kim khí cửa đi (6 bản lề 3D, tay nắm đôi, khoá đa điểm chốt liền) Theo HSTK đã được phê duyệt 8 bộ
89 Sản xuất cửa đi 01 cánh mở quay, cửa khung nhựa lõi thép, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 1,62 m2
90 Phụ kiện kim khí cửa đi (3 bản lề 3D, tay nắm đôi, khoá đa điểm chốt liền) Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
91 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa khung nhựa lõi thép, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 34,56 m2
92 Phụ kiện kim khí cửa sổ (bản lề chữ A, tay nắm, khoá đa điểm, chốt phụ) Theo HSTK đã được phê duyệt 12 bộ
93 Sản xuất cửa sổ 01 cánh mở hất, cửa khung nhựa lõi thép, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 0,36 m2
94 Phụ kiện kim khí cửa sổ mở hất (bản lề chữ A, tay nắm, thanh chống gió) Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
95 Sản xuất vách kính khung nhựa lõi thép, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 4,32 m2
96 Sản xuất xiên hoa sắt, cửa sổ sắt vuông 14x14mm Theo HSTK đã được phê duyệt 34,56 m2
97 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK đã được phê duyệt 34,56 m2
98 Sản xuất lan can cầu thang inox Theo HSTK đã được phê duyệt 9,06 m
99 Tay vịn cầu thang gỗ nhóm 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,06 m
100 Lắp dựng lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 9,06 m2
101 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo HSTK đã được phê duyệt 3,8716 100m2
B NHÀ LÀM VIỆC: PHẦN ĐIỆN:
1 Tủ điện sơn tĩnh điện 400x300x200mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
2 Tủ điện phòng loại 2x4 module Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK đã được phê duyệt 16 bộ
4 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSTK đã được phê duyệt 6 bộ
5 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Theo HSTK đã được phê duyệt 2 bộ
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK đã được phê duyệt 10 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK đã được phê duyệt 20 cái
9 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
10 Móc quạt trần Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
11 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) Theo HSTK đã được phê duyệt 8 máy
12 Mua điều hòa 2 cục, treo tường, 1 chiều, 9000btu Theo HSTK đã được phê duyệt 8 máy
13 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo HSTK đã được phê duyệt 416 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x16mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 51 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x10mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 10 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x6mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 105 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 538 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 153 m
24 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
25 Bầu đỡ kim thu sét Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
26 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 56 m
27 Thép dẹt 40x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 15,072 kg
28 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cọc
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,72 m3
30 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,72 m3
C NHÀ LÀM VIỆC: PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC:
1 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,42 100m
2 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
3 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Theo HSTK đã được phê duyệt 16 cái
4 Rọ chắn rác Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
5 Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
6 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
7 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
8 Lắp đặt măng sông nhựa PVC nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
9 Lắp đặt măng sông nhựa PVC nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
10 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
11 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
12 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
13 Lắp đặt nút bịt nhựa PVC nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
14 Lắp đặt nút bịt nhựa PVC nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
15 Lắp đặt nút bịt nhựa PVC nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
16 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,12 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,18 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,06 100m
19 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
20 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
21 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
22 Lắp đặt gương soi Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
23 Lắp đặt kệ kính Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
24 Lắp đặt giá treo Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
25 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
27 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bể
28 Van phao cơ tự ngắt Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
29 Van phao điện tự ngắt Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
30 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,08 100m
31 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,12 100m
32 Lắp đặt van khóa, ĐK 40mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
33 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
34 Lắp đặt van khóa, ĐK 20mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
35 Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
36 Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSTK đã được phê duyệt 6 cái
37 Lắp đặt kép nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
38 Lắp đặt kép nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSTK đã được phê duyệt 6 cái
39 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo HSTK đã được phê duyệt 28 cái
40 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSTK đã được phê duyệt 16 cái
41 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo HSTK đã được phê duyệt 10 cái
42 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
D KÈ BỜ ĐÁ
1 Đào móng công trình, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 1,7371 100m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 1,7371 100m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 103,6969 100m
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6637 100m2
5 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK đã được phê duyệt 16,5915 m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 16,5915 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 53,0928 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 88,5157 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 1,095 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5258 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 1,3043 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 14,9324 m3
E SAN LẤP
1 Đào san đất, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 3,2515 100m3
2 Vận chuyển đất tiếp, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 3,2515 100m3
3 Mua đất từ mỏ về công trường Theo HSTK đã được phê duyệt 1.546,4514 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7732 100m3
5 San đầm đất mặt, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 14,6913 100m3
6 Mua đá dăm hỗn hợp rải mặt sân Theo HSTK đã được phê duyệt 122,52 m3
7 Đắp đá công trình bằng đá hỗn hợp Theo HSTK đã được phê duyệt 12,252 100m3
8 Mua và lắp đặt ống cống BTCT, đk 1000mm, dày 8cm Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
9 Mua và lắp đặt đế cống Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
10 Mua và lắp đặt gioăng nối ống cống Theo HSTK đã được phê duyệt 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->