Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200360551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA công trình Cải tạo, nâng cấp Nhà văn hóa trung tâm huyện Giao Thủy |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200359504 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 10:21:00 đến ngày 2020-04-06 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,343,234,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo nhà văn hóa | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 73,7956 | m3 |
| 2 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15,5 | m |
| 3 | Đào móng bằng, rộng ≤10m - Cấp đất III | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 173,0885 | m3 |
| 4 | Phá dỡ phào đua ra trên đỉnh tường phần tường cải tạo đoạn A-K/1-4 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | HT |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 29,9364 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường chân móng đoạn A-K/1-4 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 57,771 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát Chân tường đoạn A-K/4-14: | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 163,026 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà đoạn A-K/1-4 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 440,6022 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.607,8394 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 161,6001 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt dầm, trần ngoài nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 72,1292 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,72 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 80,7284 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 411,2872 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,7729 | 100m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 163,026 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2.004,5946 | m2 |
| 18 | Vệ sinh toàn bộ nhà vệ sinh tầng 1, tầng 2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | HT |
| 19 | Vệ sinh tường phòng hội trường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | công |
| 20 | Sơn tường trong nhà phòng hội trường không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 389,2892 | m2 |
| 21 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 411,2872 | m2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 411,2872 | m2 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,4 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 500x500, XM PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 78,7284 | m2 |
| 25 | Mài, quét dầu bóng granito | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 171,4509 | m2 |
| 26 | Khoan cấy thép bằng hóa chất Hiltire500, khoan sâu 180mm, đường kính lỗ khoan 22mm (đối với thép D18) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 168 | lỗ |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2783 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0768 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4716 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,8779 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, chắn nắng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3309 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1292 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2103 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,3255 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ giằng lan can | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1958 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,057 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,3368 | m3 |
| 38 | Khoan cấy thép bằng hóa chất Hiltire500, khoan sâu 100mm, đường kính lỗ khoan 14mm (đối với thép D10) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22 | lỗ |
| 39 | Khoan cấy thép bằng hóa chất Hiltire500, khoan sâu 180mm, đường kính lỗ khoan 22mm (đối với thép D18) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 102 | lỗ |
| 40 | Khoan cấy thép bằng hóa chất Hiltire500, khoan sâu 220mm, đường kính lỗ khoan 26mm (đối với thép D22) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 44 | lỗ |
| 41 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1531 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0221 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,525 | tấn |
| 44 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,4856 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,6711 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2751 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,0419 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 13,7775 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,7215 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,985 | tấn |
| 51 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,6658 | m3 |
| 52 | Ngâm nước xi măng bảo dưỡng mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 72,1521 | m2 |
| 53 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 72,1521 | m2 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 32,3574 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 38,7095 | m3 |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch BT 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 47,6788 | m3 |
| 57 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,9399 | m3 |
| 58 | Mua sẵn lắp đặt con tiện xi măng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 130 | cái |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 167,1143 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 72,1521 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 422,778 | m2 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 133,6906 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 431,9583 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.094,0027 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 133,6906 | m2 |
| 66 | Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 143,0352 | m |
| 67 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 402,44 | m |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 284,855 | m |
| 69 | Vét chỉ lõm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.182,3166 | m |
| 70 | Đắp, sơn chi tiết trang trí lan can ban công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 71 | Đắp VXM M75 trang trí đầu cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 72 | Đắp VXM M75 trang trí chi tiết chân trụ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 73 | Đắp, sơn chi tiết phù điêu trang trí trên cửa sổ, KT 780x415 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7 | chi tiết |
| 74 | Đắp, sơn chi tiết phù điêu trang trí trên cửa sổ, KT 375x200 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | chi tiết |
| 75 | Đắp, sơn chi tiết phù điêu trên sê nô KT 1200x400 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | chi tiết |
| 76 | Đắp sơn chi tiết trang trí hình tròn trên sê nô | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | chi tiết |
| 77 | Đắp, sơn chi tiết bán cầu nổi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | chi tiết |
| 78 | Đăp chi tiết trang trí dưới lan can giả đoạn IK | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | chi tiết |
| 79 | Đắp, sơn chi tiết khóa vòm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | chi tiết |
| 80 | Đắp, sơn chi tiết trang trí cửa sổ KT 180*180 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | chi tiết |
| 81 | Đắp, sơn chi tiết trang trí con bọ 1 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 32 | con |
| 82 | Đắp, sơn chi tiết trang trí con bọ 2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18 | con |
| 83 | Đắp, sơn chi tiết con bọ chạy quanh mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 197 | con |
| 84 | Đắp, sơn chi tiết răng ngựa chạy quanh mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 59,105 | m |
| 85 | Mua sẵn, lắp đặt Chữ inox màu đồng cao 250mm, chữ "NHÀ VĂN HÓA HUYỆN GIAO THỦY" | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22 | chữ |
| 86 | Đắp, sơn chi tiết phù điêu nổi trang trí cửa sổ giả | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | chi tiết |
| 87 | Đắp, sơn chi tiết phù điêu nổi trang trí cửa sổ giả | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | chi tiết |
| 88 | Đắp, sơn chi tiết phù điêu nổi trang trí cửa sổ giả | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | chi tiết |
| 89 | Xây cột, trụ bằng gạch BT 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,8712 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,5093 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2405 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0988 | tấn |
| 93 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,1141 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 92,5262 | m2 |
| 95 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 39,1674 | m2 |
| 96 | Đắp vữa xi măng đầu trụ (giá đã bao gồm cả sơn) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 97 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 192,913 | m |
| 98 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 23,52 | m |
| 99 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 150 | m |
| 100 | Đắp trang trí chi tiết tròn trên trụ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 96 | chi tiết |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 131,6936 | m2 |
| 102 | Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,4757 | m3 |
| 103 | Khoan cấy thép bằng hóa chất hilti re 500, khoan sâu 120mm, đường kính lỗ khoan 16mm (đối với thép D12) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 326 | lỗ |
| 104 | Khoan cấy thép bằng hóa chất hilti re 500, khoan sâu 180mm, đường kính lỗ khoan 22mm (đối với thép D18) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 60 | lỗ |
| 105 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3285 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0446 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4797 | tấn |
| 108 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,2548 | m3 |
| 109 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1446 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2182 | tấn |
| 111 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,8037 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2014 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0356 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1183 | tấn |
| 115 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,4291 | m3 |
| 116 | Ngâm nước xi măng bảo dưỡng mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19,2402 | m2 |
| 117 | Bê tông xốp tôn nền | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,8048 | m3 |
| 118 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 21,2868 | m2 |
| 119 | Mua sẵn lắp đặt con tiện xi măng, đã bao gồm cả sơn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 148 | con |
| 120 | Mua sẵn lắp đặt con bọ trang trí | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 102 | con |
| 121 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 76,9021 | m2 |
| 122 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16,9362 | m2 |
| 123 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,3917 | m2 |
| 124 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 102,23 | m2 |
| 125 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 195,5592 | m |
| 126 | Mua sẵn khuôn cửa kép bằng gỗ Lim Nam phi KT 60x250mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 91,58 | m |
| 127 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 91,58 | 1m cấu kiện |
| 128 | Mua sẵn lắp đặt nẹp khuôn KT 40*20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 76,74 | m |
| 129 | Mua sẵn lắp đặt nẹp góc KT 20*20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 76,74 | m |
| 130 | Mua sẵn cửa sổ 2 cánh mở quay bằng gỗ Lim Nam phi, kính an toàn dày 6.38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18,527 | m2 |
| 131 | Mua sẵn cửa sổ 2 cánh mở quay bằng gỗ Lim Nam phi, pano chớp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18,527 | m2 |
| 132 | Mua sẵn thông phong cửa bằng gỗ Lim Nam phi, kính an toàn dày 6,38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,9682 | m2 |
| 133 | Mua sẵn thông phong cửa bằng gỗ Lim Nam phi, pa nô chớp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,9682 | m2 |
| 134 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 42,9904 | 1m2 cấu kiện |
| 135 | Chuyển đổi bản lề inox | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 232 | cái |
| 136 | Chuyển đổi chốt đứng inox | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 88 | cái |
| 137 | Khóa clemon | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 28 | bộ |
| 138 | Tay nắm inox | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 28 | bộ |
| 139 | Mua sẵn sen hoa inox 304 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 214,356 | kg |
| 140 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20,2429 | m2 |
| 141 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22,537 | 100m2 |
| 142 | Đào móng tam cấp, Cấp đất III | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 136,0812 | m3 |
| 143 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 45,3594 | m3 |
| 144 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,9072 | 100m3 |
| 145 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2262 | 100m2 |
| 146 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10,3413 | m3 |
| 147 | Xây móng bằng gạch BT 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 26,5567 | m3 |
| 148 | Xây móng bằng gạch BT 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,3604 | m3 |
| 149 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,5837 | 100m2 |
| 150 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5058 | tấn |
| 151 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,4473 | tấn |
| 152 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 25,6776 | m3 |
| 153 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2279 | 100m2 |
| 154 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0374 | tấn |
| 155 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4147 | tấn |
| 156 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,694 | m3 |
| 157 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 131,8652 | m3 |
| 158 | Lót nilong chống thấm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 131,1844 | m2 |
| 159 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 13,1184 | m3 |
| 160 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,5367 | tấn |
| 161 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,6825 | m3 |
| 162 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 265,8023 | m2 |
| 163 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 48,069 | m3 |
| 164 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16,9198 | tấn |
| B | Cải tạo trung tâm thi đấu thể thao | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3.783,1436 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3.783,1436 | m2 |
| 3 | Mài granito, quét dầu bóng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 236,1801 | m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 25,8722 | 100m2 |
| C | Cổng, tường rào, cột cờ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,362 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,7895 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0615 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ cánh cổng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 26,7749 | m2 |
| 5 | Đào móng cột, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22,4853 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0316 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0044 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,5724 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1376 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,026 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0281 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2151 | tấn |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,186 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,9 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1183 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1066 | 100m3 |
| 17 | Gia công cột bằng thép chữ I 150x75x5x7 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,28 | tấn |
| 18 | Lắp cột thép các loại | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,28 | tấn |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15,6023 | m3 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 72,0157 | m2 |
| 21 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 32,32 | m |
| 22 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 96,4 | m |
| 23 | Sơn cột không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 72,0157 | m2 |
| 24 | Phào đắp VXM M75 dày 2cm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,5768 | m2 |
| 25 | Đắp VXM M75 dày 1.5cm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4296 | m2 |
| 26 | Gia công cổng sắt thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1328 | tấn |
| 27 | Gia công cổng sắt thép hộp mạ kẽm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1176 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cổng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 25,0334 | m2 |
| 29 | Sơn tĩnh điện cánh cổng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 25,0334 | m2 |
| 30 | Đèn trụ cổng gang đúc KT 400x400x500 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Đèn trụ cổng gang đúc KT 300x300x400 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 32 | Mua sẵn bản lề thép bản rộng 100mm dày 10 ly | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 33 | Mua sẵn bánh xe | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 34 | Tay nắm thép tròn phi 40 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 35 | Ống thép mạ kẽm D60 dày 3.2ly L=2500 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 40,85 | kg |
| 36 | Chi tiết hoa văn thép vuông đặc 10x10 kích thước 95x190 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 37 | Chi tiết KT 370x155 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 38 | Chi tiết 1640x190 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 39 | Mũi mác 1 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 56 | cái |
| 40 | Chi tiết hoa văn thép vuông đặc 10x10 kích thước 450x180 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 41 | Chi tiết hoa văn số 8 cổng chính | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 42 | Chi tiết số 11 cổng chính | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 43 | Chi tiết số 12 cổng chính | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 44 | Chi tiết số 13 cổng chính | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 45 | Chi tiết số 23 cổng chính | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 46 | Chi tiết số 27 cổng chính | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 47 | Chi tiết số 28 cổng chính | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 48 | Chi tiết số 34 cổng chính | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 49 | Chi tiết số 36 cổng chính | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 50 | Chi tiết số 11 cổng phụ L=1.43m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 51 | Chi tiết số 13 cổng phụ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 52 | Chi tiết số 14 cổng phụ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 53 | Mũi mác 2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 54 | Chi tiết số 16 cổng phụ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 55 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 131,6865 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 131,6865 | 1m2 |
| 57 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.694,7704 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.694,7704 | m2 |
| 59 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.694,7704 | m2 |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 108 | m |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 678,84 | m |
| 62 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1761 | m3 |
| 63 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,1169 | m3 |
| 64 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,039 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0625 | 100m3 |
| 66 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0225 | 100m2 |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,7792 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2019 | 100m2 |
| 69 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,3701 | m3 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,1066 | m2 |
| 71 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,1066 | m2 |
| 72 | Sản xuất cột bằng inox 304 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 444,36 | kg |
| 73 | Lắp cột thép các loại | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4444 | tấn |
| 74 | Mua sẵn, lắp đặt bu lông neo M18*600 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 40 | cái |
| D | Thoát nước mái nhà văn hóa | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,68 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 4 | Cầu chắn rác inox D90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 5 | Măng sông PVC D90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| E | Phần điện chiếu sáng khuôn viên nhà văn hóa | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| 2 | Cắt sân bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 634,8 | m |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,746 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,168 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,168 | m3 |
| 6 | Khung móng cột đèn M24x675mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | bộ |
| 7 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | 1 cột |
| 8 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | 1 cần đèn |
| 9 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao <=12m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | 1 choá |
| 10 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | 1 bảng |
| 11 | Luồn cáp cửa cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 27 | 1 đầu cáp |
| 12 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,26 | 100m |
| 13 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | 1 bộ |
| 14 | Đào đất rãnh cáp ngầm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22,125 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <=40mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,81 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <=32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 17 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,99 | 100m |
| 18 | Cáp điện ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 315 | m |
| 19 | Cáp điện ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x10mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 33 | m |
| 20 | Cáp điện ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 2x10mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 33 | m |
| 21 | Cáp điện ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 2x2.5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18 | m |
| 24 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Bóng đèn Led bulb 14W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bóng |
| F | Phần cải tạo điện chiếu sáng trong nhà văn hóa | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,4784 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,4784 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển bàn ghế hội trường ra ngoài phục vụ thi công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30 | công |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống đèn chiếu sáng cũ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | công |
| 5 | Lắp đặt đèn Led panel KT600x1200mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 38 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn Led panel KT600x600mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 102 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn ốp trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 13 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt M26 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 27 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi