Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200324521-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/04/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200324059 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao của NHCSXH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 17:40:00 đến ngày 2020-04-04 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,777,644,929 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6031 | 10tấn |
| 2 | Cần trục bánh xích 10T phục vụ công tác hạ cọc xuống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | ca |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc D30(cm), đất cấp I | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,506 | 100m |
| 4 | Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc <=600 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | 1 mối nối |
| 5 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,8714 | 10tấn |
| 6 | Cần trục bánh xích 10T phục vụ công tác hạ cọc xuống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | ca |
| 7 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc D30 (cm), đất cấp I | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,8 | 100m |
| 8 | Ep âm cọc bê tông ly tâm ứng lực trước, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc D30 (cm), đất cấp I | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,495 | 100m |
| 9 | Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc <=600 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 45 | 1 mối nối |
| 10 | Sản xuất cọc dẫn ép âm cọc D300 bằng thép hình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cọc |
| 11 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2878 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2878 | tấn |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9638 | 100m3 |
| 14 | Đào móng cột rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,5634 | m3 |
| 15 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,1328 | m3 |
| 16 | Cắt đầu cọc thí nghiệm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,0663 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông lót | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3206 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250. | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 34,6737 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6289 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông móng dài | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0187 | 100m2 |
| 22 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6758 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5451 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép móng, đường kính >18 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,2368 | tấn |
| 25 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,008 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông cột | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1728 | 100m2 |
| 27 | SXLD cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0612 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6604 | tấn |
| 29 | Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250. | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,087 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2466 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,08 | m3 |
| 32 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,7 | m3 |
| 33 | SXLD cốt thép nền kho tiền, đường kính <=10 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0095 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép nền kho tiền, đường kính <=18 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4539 | tấn |
| 35 | Quét Sikaproof Membrane chống thấm đáy kho tiền (ĐM vật tư theo công bố nhà sản xuất là 2kg/m2) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,8 | m2 |
| 36 | Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,028 | m3 |
| 37 | Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,0443 | m3 |
| 38 | Bê tông lót giằng tường, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,912 | m3 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,552 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,498 | 100m2 |
| 41 | SXLD cốt thép giằng tường móng, đường kính <=10 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2924 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép giằng tường móng, đường kính <=18 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2261 | tấn |
| 43 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,4944 | m3 |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6897 | 100m3 |
| 45 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8713 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,541 | 100m3 |
| 47 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250. | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,255 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,4074 | 100m2 |
| 49 | SXLD cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5714 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,424 | tấn |
| 51 | SXLD cốt thép cột đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,6033 | tấn |
| 52 | Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250. | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,1266 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9786 | 100m2 |
| 54 | SXLD cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <=16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0333 | tấn |
| 55 | SXLD cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <=16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,5346 | tấn |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250. | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 33,318 | m3 |
| 57 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,188 | 100m2 |
| 58 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6419 | tấn |
| 59 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,6796 | tấn |
| 60 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0933 | tấn |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250. | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50,6812 | m3 |
| 62 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,4005 | 100m2 |
| 63 | SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,7295 | tấn |
| 64 | SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4776 | tấn |
| 65 | Bê tông lanh tô, tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1371 | m3 |
| 66 | Ván khuôn cho bê tông lanh tô, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1722 | 100m2 |
| 67 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0228 | tấn |
| 68 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1424 | tấn |
| 69 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,765 | m3 |
| 70 | Ván khuôn cho bê tông nắp đan, tấm chớp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7058 | 100m2 |
| 71 | SXLD cốt thép tấm đan, thép d=<10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0543 | tấn |
| 72 | SXLD cốt thép tấm đan, thép d>10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2789 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 74 | cái |
| 74 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,2441 | m3 |
| 75 | Ván khuôn cho bê tông cầu thang thường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2152 | 100m2 |
| 76 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3191 | tấn |
| 77 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0944 | tấn |
| 78 | Sản xuất xà gồ thép C80x40x15x2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6398 | tấn |
| 79 | Sản xuất L63X40X5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0588 | tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6986 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 90,6667 | m2 |
| 82 | Bu lông M12 liên kết xà gồ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 168 | bộ |
| 83 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0193 | tấn |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0193 | tấn |
| 85 | Bulong liên kết M18x50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 86 | Bulong neo M18x300 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 87 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8099 | tấn |
| 88 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,2728 | m2 |
| 89 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8099 | tấn |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt tấm aluminium xương thép hộp mạ kẽm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 31,472 | m2 |
| 91 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0809 | tấn |
| 92 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0809 | tấn |
| 93 | Đào móng cột rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,358 | m3 |
| 94 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,056 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1476 | 100m3 |
| 96 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,044 | m3 |
| 97 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,013 | 100m2 |
| 98 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3648 | m3 |
| 99 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,034 | 100m2 |
| 100 | SXLD cốt thép đáy bể phốt, đường kính <=10 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0894 | tấn |
| 101 | SXLD cốt thép đáy bể phốt, đường kính <=18 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0483 | tấn |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,5251 | m3 |
| 103 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát lớp đầu) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23,874 | m2 |
| 104 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (trát lớp thứ 2) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23,874 | m2 |
| 105 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,105 | m2 |
| 106 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,784 | m3 |
| 107 | SXLD cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0638 | tấn |
| 108 | Ván khuôn cho bê tông nắp đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0325 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| B | NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,132 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,566 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông móng dài | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0252 | 100m2 |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9113 | m3 |
| 5 | Xây các kết cấu phức tạp bằng gạch bê tông, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6187 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0134 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8399 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,399 | m2 |
| 9 | Lan can inox đường dốc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,7536 | m2 |
| 10 | Kẻ rãnh đường dốc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,399 | m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 72,3523 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38,4803 | m3 |
| 13 | Xây các kết cấu phức tạp bằng gạch bê tông, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,2452 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 660,3456 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 715,712 | m2 |
| 16 | Trát vách kho tiền, vữa XM mác 75, ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,23 | m2 |
| 17 | Trát vách kho tiền, vữa XM mác 75, trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 71,72 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 63,16 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 65,1724 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75, ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 53,116 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75, trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,22 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM mác 75, ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,64 | m2 |
| 23 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 715,712 | m2 |
| 24 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 165,1124 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 801,4916 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 880,8244 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,39 | m2 |
| 28 | Nắp che hộp kỹ thuật trên mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 29 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 53,52 | m2 |
| 30 | Quét Sikaproof Membrane chống thấm sê nô, mái sảnh, nền vệ sinh tầng 2 (ĐM vật tư lấy theo nhà sản xuất là 2kg/m2) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 72,398 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 165,32 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 26,96 | m2 |
| 33 | Cắt gạch 100x600 từ gạch 600x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 449,3333 | viên |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30,03 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 392,12 | m2 |
| 36 | Lát đá dạ cửa bằng đá granite tự nhiên, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,08 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,7125 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,522 | m2 |
| 39 | Nhân công và máy mài bo mũi bậc cầu thang, tam cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | công |
| 40 | Lát đá granite tự nhiên dày 20mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5912 | m2 |
| 41 | Bàn đá granit tự nhiên chậu rửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,2 | m |
| 42 | Hệ khung inox hộp 30x60x2mm đỡ lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 43 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,968 | 100m2 |
| 44 | Làm trần thạch cao chống ẩm 600x600, khung xương nổi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 31,43 | m2 |
| 45 | Làm trần thạch cao tấm thường 600x600, khung xương nổi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 304,13 | m2 |
| 46 | Làm trần thạch cao giật cấp, khung xương chìm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 91,764 | m2 |
| 47 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao sương chìm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 91,764 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 91,764 | m2 |
| 49 | Lan cầu thang bằng inox 304 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,1954 | m2 |
| 50 | Trụ inox cầu thang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 51 | Cửa kính cường lực 12mm (gồm tôi, khoét lỗ, đã bao gồm chi phí lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | m2 |
| 52 | Phụ kiện cửa kính thủy lực (bản lề, kẹp góc, khóa, tay nắm...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt cửa kho tiền (chỉ tính nhân công lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 54 | Sản xuất và lắp đặt cửa sắt bằng thép hộp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,24 | m2 |
| 55 | Sản xuất lắp đặt cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,02 | m2 |
| 56 | Ray dẫn hướng U70 cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,4 | m |
| 57 | Bộ rơ le tự dừng đảo chiều | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 58 | Trục cuộn cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 59 | Mô tơ cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 60 | Bộ lưu điện | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 61 | Hộp điều khiển | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 62 | Điều khiển từ xa có nắp trượt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 63 | Nút bấm âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 64 | Khóa cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 65 | Hộp aluminium dày 3mm khung xương thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,24 | m2 |
| 66 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 44,28 | m2 |
| 67 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,73 | m2 |
| 68 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở trượt, kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,78 | m2 |
| 69 | Cửa lên mái bằng thép (cả khóa, chốt, bản lề...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 70 | Cửa mái ra sê nô nhôm pano đặc kích thước 900x1100mm (đã bao gồm phụ kiện lắp đặt đầy đủ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 71 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở đẩy chữ A, kính an toàn 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40,29 | m2 |
| 72 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 54,51 | m2 |
| 73 | Cửa khuôn nhôm kính, khung nhôm hộp, kính 5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,74 | m2 |
| 74 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8204 | tấn |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 94,8 | m2 |
| 76 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 94,8 | m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn ngoài, chiều cao <=16 m, tạm tính thời gian thi công 2 tháng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,2084 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,5155 | 100m2 |
| 79 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông (lưới thép chống nứt tại các vị trí tiếp giáp giữa cột và tường gạch, giữa dầm và tường gạch trong và ngoài nhà) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 137,09 | m2 |
| C | NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện tổng, KT: 800x450x200 tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 2 | Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 3 | Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9 | hộp |
| 4 | Tủ đựng aptomat 8 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 5 | MCCB 3P-150A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 6 | MCCB 3P-80A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 7 | MCCB 3P-63A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 8 | MCCB 3P-40A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 9 | MCCB 1P-63A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 10 | MCB 1P-45A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 11 | MCB 1P-32A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 12 | MCB 1P-20A (4,5ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 13 | MCB 1P-16A (4,5ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27 | cái |
| 14 | Đèn ốp trần, 2x40W không chóa chống nổ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 15 | Đèn âm trần 300x1200, 2 bóng chóa phản quang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 16 | Đèn âm trần 600x600, 3 bóng chóa phản quang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 17 | Đèn huỳnh quang 1,2m, 2X40W, không chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32 | bộ |
| 18 | Đèn downight âm trần D110,9W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 34 | bộ |
| 19 | Đèn downight âm trần D110,12W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13 | bộ |
| 20 | Đèn LED ốp trần d250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 21 | Đèn gắn tường bóng compac 40w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 22 | Đèn led dây hắt trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24 | m |
| 23 | Quạt thông gió 200x200mm âm tường - 34w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 24 | Quạt thông gió 200x200mm âm trần - 34w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 25 | Công tắc đơn đảo chiều âm tường 6A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 26 | Công tắc đơn âm tường 6A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 27 | Công tắc đôi âm tường 6A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 28 | Công tắc ba âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 29 | Công tắc bốn âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 30 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 62 | cái |
| 31 | Ổ cắm đôi inox, 3 chấu âm sàn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 32 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 90 | hộp |
| 33 | Hộp đấu nối (gồm đế + mặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11 | hộp |
| 34 | Cáp CXV4x16mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 35 | Cáp CXV(3x16+1x10)mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 36 | Cáp CXV2x16mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 37 | Cáp CXV2x10mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 320 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 750 | m |
| 41 | Lắp đặt dây 1x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.460 | m |
| 42 | Lắp đặt dây 1x16mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 43 | Lắp đặt dây 1x10mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 44 | Lắp đặt dây 1x6mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 45 | Lắp đặt dây 1x2,5mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 750 | m |
| 46 | Ống gen chống cháy D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 47 | Ống gen chống cháy D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 110 | m |
| 48 | Ống gen chống cháy D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 750 | m |
| 49 | Ống gen chống cháy D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 700 | m |
| 50 | Kẹp ống D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 51 | Kẹp ống D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 52 | Kẹp ống D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | cái |
| 53 | Kẹp ống D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | cái |
| 54 | Măng sông nối ống gen D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 55 | Măng sông nối ống gen D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 56 | Măng sông nối ống gen D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 180 | cái |
| 57 | Măng sông nối ống gen D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 180 | cái |
| 58 | Bộ chia loại 4 ngả D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 59 | Bộ chia loại 3 ngả D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 60 | Bộ chia loại 4 ngả D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 61 | Bộ chia loại 3 ngả D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 62 | Bộ chia loại 4 ngả D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 55 | cái |
| 63 | Bộ chia loại 3 ngả D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 65 | cái |
| 64 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | máy |
| 65 | Ống đồng điều hòa 9000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 66 | Ống đồng điều hòa 12000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 67 | Ống đồng điều hòa 18000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 68 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,05 | 100m |
| 69 | Cung cấp gas cho máy điều hòa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống PVC D27mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống PVC D21mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 85 | m |
| 72 | Cút nhựa PVC D27 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 73 | Cút nhựa PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 74 | Tê thu nhựa PVC D27/21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 75 | Tê nhựa PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 76 | Măng sông nhựa PVC D27 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 77 | Măng sông nhựa PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 79 | Cút nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 80 | Cút nhựa 135 độ PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 81 | Tê nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 82 | Băng tiếp địa bằng đồng M70mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 83 | Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 84 | Đào đất đặt đường ống có mở mái taluy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | m3 |
| 85 | Đắp đất móng đường ống độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | m3 |
| 86 | Lắp đặt kệ đựng 3 bình chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | bình |
| 88 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bình |
| 89 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 90 | Đèn chiếu sáng sự cố | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 91 | Đèn exit | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 92 | Hộp đấu nối kỹ thuật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 94 | Ống luồn dây chống cháy D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 95 | Tủ rack 6u 19" | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 96 | Ổ cắm đơn internet (gồm mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 97 | Dây cáp internet cat6e | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 450 | m |
| 98 | Ổ cắm đơn điện thoại (gồm mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 99 | Đế âm ổ cắm mạng, điện thoại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22 | hộp |
| 100 | Dây cáp điện thoại 10x2x0,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 101 | Dây cáp điện thoại 2x2x0,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 102 | Model ADSL | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 103 | Bộ chia tín hiệu internet (Switch 16port) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 104 | Thiết bị phát sóng wifi (3 râu/4 cổng LAN, 10//100m BPS và 1 cổng WAN | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 105 | Ống nhựa mềm luồn dây D=32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 107 | Dây cáp UTP cat6e | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 108 | Ống luồn dây chống cháy D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 109 | Cung cấp và lắp đặt camera IP cố định | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 110 | Cung cấp và lắp đặt hộp nguồn camera loại 12V 5A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 111 | Đầu ghi 8 kênh + ổ ghi 4T+ bộ lưu điện 1000VA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt màn hình 32 inch | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị chuyển mạch 10 cổng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 114 | Cung cấp và lắp đặt tủ thiết bị trung tâm 20U | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 115 | Lắp đặt bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình AMP 9762 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 116 | Lắp đặt bộ chia tín hiệu 3 port (splitters 3-S3) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 117 | Ổ cắm truyền hình cáp (zắc BNC-75) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 118 | Cáp truyền hình RG-6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC đường kính 20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 120 | Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cọc |
| 121 | Băng tiếp địa bằng đồng M70mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 122 | Kẹp định vị ống luồn dây thoát sét chuyên dụng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 123 | Kim thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ R=40m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 124 | Lắp đặt kim thu sét | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 125 | Bộ đếm sét | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 126 | Hộp kiểm tra điện trở | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 127 | Hóa chất giảm điện trở | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bao |
| 128 | Trụ đỡ kim thu sét bằng inox cao 3m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 129 | Ốc xiết cáp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 131 | Đào đất đặt đường ống có mở mái taluy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,5 | m3 |
| 132 | Đắp đất móng đường ống độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,5 | m3 |
| D | NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 2 | Ống nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 3 | Ống nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 4 | Ống nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 5 | Ống nhựa cấp nước nóng PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 6 | Cút nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 7 | Cút nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 8 | Cút nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 9 | Tê nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 10 | Tê nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 11 | Tê nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn thu PPR 50/32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 13 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 14 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 15 | Măng sông ren trong nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 16 | Cút ren nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 17 | Van cửa nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 18 | Van cửa nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 19 | Van cửa nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 20 | Răcco nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 21 | Răcco nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 22 | Răcco nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 23 | Răcco nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 24 | Măng sông nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 25 | Măng sông nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 26 | Măng sông nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 27 | Van phao điện D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 29 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (xịt xí) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt lavabo 1 vòi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt gương soi 900x1100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa bát đôi inox | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi chậu rửa bát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox, dung tích 2,0m3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bồn |
| 40 | Máy bơm cấp nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 41 | Máy bơm tăng áp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 42 | Chõ hút máy bơm nước (cả vật tư phụ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt giá treo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt kệ kính | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30 lít | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 47 | Ống PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2 | 100m |
| 48 | Ống PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1 | 100m |
| 49 | Ống PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 50 | Ống PVC D48 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100m |
| 51 | Ống PVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 52 | Cút nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 53 | Tê nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 54 | Ba chạc 45 độ PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 55 | Ba chạc 45 độ PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 56 | Cút nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 57 | Cút nhựa PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 58 | Cút nhựa PVC D48 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 59 | Tê nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 60 | Tê nhựa PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 61 | Tê nhựa PVC D48 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 62 | Tê nhựa PVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 63 | Côn thu nhựa PVC D110/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 64 | Côn thu nhựa PVC D90/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 65 | Côn thu nhựa PVC D90/34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 66 | Cút nhựa PVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 67 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 68 | Quả cầu chắn rác | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 69 | Đai neo ống D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| E | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Kéo rải cáp DSTA 4x25mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 55 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 3 | Ống gen xoắn HDPE D65/50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 55 | m |
| 4 | Ống gen xoắn HDPE D32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 5 | Đào đất đặt đường ống có mở mái taluy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,85 | m3 |
| 6 | Đắp cát móng đường ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,537 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng đường ống độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,313 | m3 |
| 8 | Gạch chủ báo hiệu cáp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 523,8095 | viên |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0954 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE , đường kính ống 32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 11 | Van phao cơ bể nước ngầm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=150mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,45 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=150mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 14 | Đào đất đặt đường ống có mở mái taluy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,1 | m3 |
| 15 | Đắp cát móng đường ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,4688 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0463 | 100m3 |
| 17 | Đào móng cột rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,2555 | m3 |
| 18 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,104 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0479 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1057 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,482 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông móng dài | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0748 | 100m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,612 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,5 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,34 | m2 |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,746 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông nắp đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1208 | 100m2 |
| 28 | SXLD cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2918 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 30 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,32 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0342 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,049 | 100m3 |
| 33 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông móng dài | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,72 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 33 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 33 | m2 |
| 38 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32,93 | m3 |
| 39 | Rải nilon sân | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,293 | 100m2 |
| 40 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 52 | m |
| 41 | Đào móng cột rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,787 | m3 |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0472 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1607 | 100m3 |
| 44 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,066 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0134 | 100m2 |
| 46 | Bê tông đáy bể nước ngầm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3952 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0351 | 100m2 |
| 48 | SXLD cốt thép đáy bể nước, đường kính <=10 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1101 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép đáy bể nước, đường kính <=18 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0497 | tấn |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,9015 | m3 |
| 51 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát lớp đầu) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,106 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (trát lớp thứ 2) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,794 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,56 | m2 |
| 54 | Quét Sikaproof Membrane chống thấm bể nước (ĐM vật tư theo công bố nhà sản xuất là 2kg/m2) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,354 | m2 |
| 55 | Bê tông nắp bể nước, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,208 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0938 | 100m2 |
| 57 | SXLD cốt thép nắp bể nước, đường kính <=10 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0638 | tấn |
| 58 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,379 | 100m3 |
| 59 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,4739 | m3 |
| 60 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,071 | m3 |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1357 | 100m2 |
| 62 | Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,1495 | m3 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,7509 | m3 |
| 64 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5028 | 100m2 |
| 65 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0963 | tấn |
| 66 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5936 | tấn |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,4988 | m3 |
| 68 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông, chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,3459 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 137,6501 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75. trát lần 1 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 69,9259 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75. trát lần 2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,6224 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 57,3165 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 264,8925 | m2 |
| 74 | Cung cấp và lắp dựng hàng rào song sắt đặc 14x14mm, hoa sắt đặc 12x12mm, đã bao gồm sơn chống rỉ 3 nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,298 | 0.0 |
| 75 | Mũi mác bằng thép 18x18 vuốt nhọn (bao gồm chi phí hoàn thiện lắp dựng) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 239 | cái |
| 76 | Sản xuất và lắp dựng cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm, khung hộp 50x50x1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,3 | m2 |
| 77 | Cổng tự động bằng inox 304 điều khiển tự động, cao 1.7m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,285 | m2 |
| 78 | Mô tơ công không đường ray | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 79 | Màn hình điện tử led | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 80 | Tay điều khiển | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 81 | Vệ sinh sạch cột trụ, hàng rào đặc xây gạch để sơn lại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,746 | m2 |
| 82 | Phá dỡ các kết cấu khác cạo rỉ các kết cấu thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,0165 | m2 |
| 83 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,0165 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,746 | m2 |
| 85 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,1941 | 100m3 |
| F | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cửa kho tiền chuyên dụng, cấu tạo theo tiêu chuẩn của ngân hàng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Lỗ thoáng kho tiền cấu tạo theo tiêu chuẩn ngân hàng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 12.000BTU (LG hoặc tương đương) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 4 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 18.000BTU (LG hoặc tương đương) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 5 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 9.000BTU (LG hoặc tương đương) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 6 | Chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi