Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200324521-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/04/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200324059
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao của NHCSXH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 17:40:00 đến ngày 2020-04-04 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,777,644,929 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN KẾT CẤU
1 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6031 10tấn
2 Cần trục bánh xích 10T phục vụ công tác hạ cọc xuống Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 ca
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc D30(cm), đất cấp I Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,506 100m
4 Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc <=600 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 1 mối nối
5 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,8714 10tấn
6 Cần trục bánh xích 10T phục vụ công tác hạ cọc xuống Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 ca
7 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc D30 (cm), đất cấp I Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,8 100m
8 Ep âm cọc bê tông ly tâm ứng lực trước, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc D30 (cm), đất cấp I Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,495 100m
9 Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc <=600 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 45 1 mối nối
10 Sản xuất cọc dẫn ép âm cọc D300 bằng thép hình Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cọc
11 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2878 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2878 tấn
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9638 100m3
14 Đào móng cột rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,5634 m3
15 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,1328 m3
16 Cắt đầu cọc thí nghiệm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
17 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,0663 m3
18 Ván khuôn cho bê tông lót Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3206 100m2
19 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250. Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 34,6737 m3
20 Ván khuôn cho bê tông móng cột Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6289 100m2
21 Ván khuôn cho bê tông móng dài Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0187 100m2
22 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6758 tấn
23 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5451 tấn
24 SXLD cốt thép móng, đường kính >18 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,2368 tấn
25 Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,008 m3
26 Ván khuôn cho bê tông cột Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1728 100m2
27 SXLD cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0612 tấn
28 SXLD cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6604 tấn
29 Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250. Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,087 m3
30 Ván khuôn cho bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2466 100m2
31 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,08 m3
32 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,7 m3
33 SXLD cốt thép nền kho tiền, đường kính <=10 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0095 tấn
34 SXLD cốt thép nền kho tiền, đường kính <=18 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4539 tấn
35 Quét Sikaproof Membrane chống thấm đáy kho tiền (ĐM vật tư theo công bố nhà sản xuất là 2kg/m2) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,8 m2
36 Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,028 m3
37 Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,0443 m3
38 Bê tông lót giằng tường, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,912 m3
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,552 m3
40 Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,498 100m2
41 SXLD cốt thép giằng tường móng, đường kính <=10 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2924 tấn
42 SXLD cốt thép giằng tường móng, đường kính <=18 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2261 tấn
43 Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21,4944 m3
44 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6897 100m3
45 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8713 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,541 100m3
47 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250. Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,255 m3
48 Ván khuôn cho bê tông cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,4074 100m2
49 SXLD cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5714 tấn
50 SXLD cốt thép cột đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,424 tấn
51 SXLD cốt thép cột đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,6033 tấn
52 Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250. Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,1266 m3
53 Ván khuôn cho bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9786 100m2
54 SXLD cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <=16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0333 tấn
55 SXLD cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <=16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,5346 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250. Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 33,318 m3
57 Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,188 100m2
58 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6419 tấn
59 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,6796 tấn
60 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0933 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250. Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50,6812 m3
62 Ván khuôn cho bê tông sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,4005 100m2
63 SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,7295 tấn
64 SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4776 tấn
65 Bê tông lanh tô, tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1371 m3
66 Ván khuôn cho bê tông lanh tô, tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1722 100m2
67 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0228 tấn
68 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1424 tấn
69 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,765 m3
70 Ván khuôn cho bê tông nắp đan, tấm chớp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7058 100m2
71 SXLD cốt thép tấm đan, thép d=<10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0543 tấn
72 SXLD cốt thép tấm đan, thép d>10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2789 tấn
73 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 74 cái
74 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,2441 m3
75 Ván khuôn cho bê tông cầu thang thường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2152 100m2
76 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3191 tấn
77 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0944 tấn
78 Sản xuất xà gồ thép C80x40x15x2mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6398 tấn
79 Sản xuất L63X40X5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0588 tấn
80 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6986 tấn
81 Sơn sắt thép các loại 3 nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 90,6667 m2
82 Bu lông M12 liên kết xà gồ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 168 bộ
83 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0193 tấn
84 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0193 tấn
85 Bulong liên kết M18x50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
86 Bulong neo M18x300 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
87 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8099 tấn
88 Sơn sắt thép các loại 3 nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,2728 m2
89 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8099 tấn
90 Cung cấp và lắp đặt tấm aluminium xương thép hộp mạ kẽm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 31,472 m2
91 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0809 tấn
92 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0809 tấn
93 Đào móng cột rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,358 m3
94 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,056 100m3
95 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1476 100m3
96 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,044 m3
97 Ván khuôn cho bê tông móng cột Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,013 100m2
98 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3648 m3
99 Ván khuôn cho bê tông móng cột Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,034 100m2
100 SXLD cốt thép đáy bể phốt, đường kính <=10 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0894 tấn
101 SXLD cốt thép đáy bể phốt, đường kính <=18 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0483 tấn
102 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,5251 m3
103 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát lớp đầu) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 23,874 m2
104 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (trát lớp thứ 2) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 23,874 m2
105 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,105 m2
106 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,784 m3
107 SXLD cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0638 tấn
108 Ván khuôn cho bê tông nắp đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0325 100m2
109 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
B NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN KIẾN TRÚC
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,132 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,566 m3
3 Ván khuôn cho bê tông móng dài Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0252 100m2
4 Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9113 m3
5 Xây các kết cấu phức tạp bằng gạch bê tông, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6187 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0134 100m3
7 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8399 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,399 m2
9 Lan can inox đường dốc Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,7536 m2
10 Kẻ rãnh đường dốc Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,399 m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 72,3523 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 38,4803 m3
13 Xây các kết cấu phức tạp bằng gạch bê tông, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,2452 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 660,3456 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 715,712 m2
16 Trát vách kho tiền, vữa XM mác 75, ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,23 m2
17 Trát vách kho tiền, vữa XM mác 75, trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 71,72 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 63,16 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 65,1724 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM mác 75, ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 53,116 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM mác 75, trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28,22 m2
22 Trát trần, vữa XM mác 75, ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,64 m2
23 Bả bằng matít vào tường trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 715,712 m2
24 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 165,1124 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 801,4916 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 880,8244 m2
27 Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24,39 m2
28 Nắp che hộp kỹ thuật trên mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
29 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 53,52 m2
30 Quét Sikaproof Membrane chống thấm sê nô, mái sảnh, nền vệ sinh tầng 2 (ĐM vật tư lấy theo nhà sản xuất là 2kg/m2) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 72,398 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 165,32 m2
32 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 26,96 m2
33 Cắt gạch 100x600 từ gạch 600x600 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 449,3333 viên
34 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30,03 m2
35 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 392,12 m2
36 Lát đá dạ cửa bằng đá granite tự nhiên, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,08 m2
37 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28,7125 m2
38 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,522 m2
39 Nhân công và máy mài bo mũi bậc cầu thang, tam cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 công
40 Lát đá granite tự nhiên dày 20mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5912 m2
41 Bàn đá granit tự nhiên chậu rửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,2 m
42 Hệ khung inox hộp 30x60x2mm đỡ lavabo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
43 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,968 100m2
44 Làm trần thạch cao chống ẩm 600x600, khung xương nổi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 31,43 m2
45 Làm trần thạch cao tấm thường 600x600, khung xương nổi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 304,13 m2
46 Làm trần thạch cao giật cấp, khung xương chìm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 91,764 m2
47 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao sương chìm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 91,764 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 91,764 m2
49 Lan cầu thang bằng inox 304 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,1954 m2
50 Trụ inox cầu thang Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
51 Cửa kính cường lực 12mm (gồm tôi, khoét lỗ, đã bao gồm chi phí lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 m2
52 Phụ kiện cửa kính thủy lực (bản lề, kẹp góc, khóa, tay nắm...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
53 Lắp đặt cửa kho tiền (chỉ tính nhân công lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
54 Sản xuất và lắp đặt cửa sắt bằng thép hộp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,24 m2
55 Sản xuất lắp đặt cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,02 m2
56 Ray dẫn hướng U70 cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,4 m
57 Bộ rơ le tự dừng đảo chiều Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
58 Trục cuộn cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
59 Mô tơ cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
60 Bộ lưu điện Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
61 Hộp điều khiển Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
62 Điều khiển từ xa có nắp trượt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
63 Nút bấm âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
64 Khóa cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
65 Hộp aluminium dày 3mm khung xương thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,24 m2
66 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 44,28 m2
67 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,73 m2
68 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở trượt, kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,78 m2
69 Cửa lên mái bằng thép (cả khóa, chốt, bản lề...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
70 Cửa mái ra sê nô nhôm pano đặc kích thước 900x1100mm (đã bao gồm phụ kiện lắp đặt đầy đủ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
71 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở đẩy chữ A, kính an toàn 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40,29 m2
72 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 54,51 m2
73 Cửa khuôn nhôm kính, khung nhôm hộp, kính 5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,74 m2
74 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8204 tấn
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 94,8 m2
76 Sơn sắt thép các loại 3 nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 94,8 m2
77 Lắp dựng dàn ngoài, chiều cao <=16 m, tạm tính thời gian thi công 2 tháng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,2084 100m2
78 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,5155 100m2
79 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông (lưới thép chống nứt tại các vị trí tiếp giáp giữa cột và tường gạch, giữa dầm và tường gạch trong và ngoài nhà) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 137,09 m2
C NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN ĐIỆN
1 Tủ điện tổng, KT: 800x450x200 tôn tráng kẽm 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
2 Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 hộp
3 Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9 hộp
4 Tủ đựng aptomat 8 modul lắp âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 hộp
5 MCCB 3P-150A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
6 MCCB 3P-80A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
7 MCCB 3P-63A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
8 MCCB 3P-40A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
9 MCCB 1P-63A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
10 MCB 1P-45A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
11 MCB 1P-32A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
12 MCB 1P-20A (4,5ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16 cái
13 MCB 1P-16A (4,5ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27 cái
14 Đèn ốp trần, 2x40W không chóa chống nổ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
15 Đèn âm trần 300x1200, 2 bóng chóa phản quang Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
16 Đèn âm trần 600x600, 3 bóng chóa phản quang Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
17 Đèn huỳnh quang 1,2m, 2X40W, không chóa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 32 bộ
18 Đèn downight âm trần D110,9W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 34 bộ
19 Đèn downight âm trần D110,12W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13 bộ
20 Đèn LED ốp trần d250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 bộ
21 Đèn gắn tường bóng compac 40w Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
22 Đèn led dây hắt trần Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24 m
23 Quạt thông gió 200x200mm âm tường - 34w Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
24 Quạt thông gió 200x200mm âm trần - 34w Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
25 Công tắc đơn đảo chiều âm tường 6A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
26 Công tắc đơn âm tường 6A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
27 Công tắc đôi âm tường 6A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13 cái
28 Công tắc ba âm tường 10A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
29 Công tắc bốn âm tường 10A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
30 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 62 cái
31 Ổ cắm đôi inox, 3 chấu âm sàn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
32 Đế âm công tắc, ổ cắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 90 hộp
33 Hộp đấu nối (gồm đế + mặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11 hộp
34 Cáp CXV4x16mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
35 Cáp CXV(3x16+1x10)mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 m
36 Cáp CXV2x16mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 m
37 Cáp CXV2x10mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 320 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 750 m
41 Lắp đặt dây 1x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.460 m
42 Lắp đặt dây 1x16mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
43 Lắp đặt dây 1x10mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
44 Lắp đặt dây 1x6mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
45 Lắp đặt dây 1x2,5mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 750 m
46 Ống gen chống cháy D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
47 Ống gen chống cháy D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 110 m
48 Ống gen chống cháy D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 750 m
49 Ống gen chống cháy D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 700 m
50 Kẹp ống D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
51 Kẹp ống D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
52 Kẹp ống D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 120 cái
53 Kẹp ống D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 120 cái
54 Măng sông nối ống gen D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
55 Măng sông nối ống gen D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 cái
56 Măng sông nối ống gen D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 180 cái
57 Măng sông nối ống gen D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 180 cái
58 Bộ chia loại 4 ngả D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
59 Bộ chia loại 3 ngả D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 cái
60 Bộ chia loại 4 ngả D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
61 Bộ chia loại 3 ngả D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 cái
62 Bộ chia loại 4 ngả D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 55 cái
63 Bộ chia loại 3 ngả D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 65 cái
64 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 máy
65 Ống đồng điều hòa 9000btu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
66 Ống đồng điều hòa 12000btu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35 m
67 Ống đồng điều hòa 18000btu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
68 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,05 100m
69 Cung cấp gas cho máy điều hòa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
70 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống PVC D27mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
71 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống PVC D21mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 85 m
72 Cút nhựa PVC D27 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
73 Cút nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 cái
74 Tê thu nhựa PVC D27/21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
75 Tê nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 cái
76 Măng sông nhựa PVC D27 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
77 Măng sông nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
78 Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,15 100m
79 Cút nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
80 Cút nhựa 135 độ PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
81 Tê nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
82 Băng tiếp địa bằng đồng M70mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
83 Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cọc
84 Đào đất đặt đường ống có mở mái taluy, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 m3
85 Đắp đất móng đường ống độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 m3
86 Lắp đặt kệ đựng 3 bình chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 hộp
87 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 bình
88 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bình
89 Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
90 Đèn chiếu sáng sự cố Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
91 Đèn exit Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
92 Hộp đấu nối kỹ thuật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 hộp
93 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
94 Ống luồn dây chống cháy D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
95 Tủ rack 6u 19" Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 hộp
96 Ổ cắm đơn internet (gồm mặt+hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13 cái
97 Dây cáp internet cat6e Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 450 m
98 Ổ cắm đơn điện thoại (gồm mặt+hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9 cái
99 Đế âm ổ cắm mạng, điện thoại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22 hộp
100 Dây cáp điện thoại 10x2x0,5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
101 Dây cáp điện thoại 2x2x0,5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 250 m
102 Model ADSL Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
103 Bộ chia tín hiệu internet (Switch 16port) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
104 Thiết bị phát sóng wifi (3 râu/4 cổng LAN, 10//100m BPS và 1 cổng WAN Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
105 Ống nhựa mềm luồn dây D=32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 600 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 120 m
107 Dây cáp UTP cat6e Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 120 m
108 Ống luồn dây chống cháy D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 120 m
109 Cung cấp và lắp đặt camera IP cố định Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
110 Cung cấp và lắp đặt hộp nguồn camera loại 12V 5A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
111 Đầu ghi 8 kênh + ổ ghi 4T+ bộ lưu điện 1000VA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
112 Cung cấp và lắp đặt màn hình 32 inch Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
113 Cung cấp và lắp đặt thiết bị chuyển mạch 10 cổng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
114 Cung cấp và lắp đặt tủ thiết bị trung tâm 20U Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
115 Lắp đặt bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình AMP 9762 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
116 Lắp đặt bộ chia tín hiệu 3 port (splitters 3-S3) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
117 Ổ cắm truyền hình cáp (zắc BNC-75) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
118 Cáp truyền hình RG-6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
119 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC đường kính 20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
120 Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cọc
121 Băng tiếp địa bằng đồng M70mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
122 Kẹp định vị ống luồn dây thoát sét chuyên dụng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
123 Kim thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ R=40m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
124 Lắp đặt kim thu sét Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
125 Bộ đếm sét Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
126 Hộp kiểm tra điện trở Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
127 Hóa chất giảm điện trở Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bao
128 Trụ đỡ kim thu sét bằng inox cao 3m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
129 Ốc xiết cáp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
130 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
131 Đào đất đặt đường ống có mở mái taluy, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,5 m3
132 Đắp đất móng đường ống độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,5 m3
D NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Ống nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,05 100m
2 Ống nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
3 Ống nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
4 Ống nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
5 Ống nhựa cấp nước nóng PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1 100m
6 Cút nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
7 Cút nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
8 Cút nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
9 Tê nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
10 Tê nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
11 Tê nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
12 Lắp đặt côn thu PPR 50/32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
13 Tê thu nhựa PPR D32/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
14 Tê thu nhựa PPR D25/20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 cái
15 Măng sông ren trong nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 cái
16 Cút ren nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 cái
17 Van cửa nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
18 Van cửa nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
19 Van cửa nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
20 Răcco nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
21 Răcco nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
22 Răcco nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
23 Răcco nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
24 Măng sông nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
25 Măng sông nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
26 Măng sông nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
27 Van phao điện D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
28 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
29 Lắp đặt chậu xí bệt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
30 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (xịt xí) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
31 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
32 Lắp đặt lavabo 1 vòi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
33 Lắp đặt vòi rửa lavabo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
34 Lắp đặt gương soi 900x1100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
35 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
36 Lắp đặt chậu rửa bát đôi inox Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
37 Lắp đặt vòi chậu rửa bát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
38 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
39 Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox, dung tích 2,0m3 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bồn
40 Máy bơm cấp nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
41 Máy bơm tăng áp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
42 Chõ hút máy bơm nước (cả vật tư phụ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
43 Lắp đặt giá treo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
44 Lắp đặt kệ kính Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
45 Lắp đặt hộp đựng xà bông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
46 Lắp đặt bình nóng lạnh 30 lít Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
47 Ống PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2 100m
48 Ống PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1 100m
49 Ống PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4 100m
50 Ống PVC D48 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,18 100m
51 Ống PVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
52 Cút nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 cái
53 Tê nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
54 Ba chạc 45 độ PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
55 Ba chạc 45 độ PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
56 Cút nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 cái
57 Cút nhựa PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
58 Cút nhựa PVC D48 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
59 Tê nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
60 Tê nhựa PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
61 Tê nhựa PVC D48 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
62 Tê nhựa PVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
63 Côn thu nhựa PVC D110/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
64 Côn thu nhựa PVC D90/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
65 Côn thu nhựa PVC D90/34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
66 Cút nhựa PVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 cái
67 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
68 Quả cầu chắn rác Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
69 Đai neo ống D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 cái
E HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Kéo rải cáp DSTA 4x25mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 55 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
3 Ống gen xoắn HDPE D65/50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 55 m
4 Ống gen xoắn HDPE D32/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
5 Đào đất đặt đường ống có mở mái taluy, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,85 m3
6 Đắp cát móng đường ống Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,537 m3
7 Đắp đất móng đường ống độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,313 m3
8 Gạch chủ báo hiệu cáp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 523,8095 viên
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0954 100m3
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE , đường kính ống 32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
11 Van phao cơ bể nước ngầm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
12 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=150mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,45 100m
13 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=150mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
14 Đào đất đặt đường ống có mở mái taluy, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,1 m3
15 Đắp cát móng đường ống Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,4688 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0463 100m3
17 Đào móng cột rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,2555 m3
18 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,104 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0479 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1057 100m3
21 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,482 m3
22 Ván khuôn cho bê tông móng dài Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0748 100m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,612 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25,5 m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,34 m2
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,746 m3
27 Ván khuôn cho bê tông nắp đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1208 100m2
28 SXLD cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2918 tấn
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 38 cái
30 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,32 m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0342 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,049 100m3
33 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6 m3
34 Ván khuôn cho bê tông móng dài Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1 100m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,72 m3
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 33 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 33 m2
38 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 32,93 m3
39 Rải nilon sân Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,293 100m2
40 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 52 m
41 Đào móng cột rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,787 m3
42 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0472 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1607 100m3
44 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,066 m3
45 Ván khuôn cho bê tông móng cột Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0134 100m2
46 Bê tông đáy bể nước ngầm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3952 m3
47 Ván khuôn cho bê tông móng cột Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0351 100m2
48 SXLD cốt thép đáy bể nước, đường kính <=10 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1101 tấn
49 SXLD cốt thép đáy bể nước, đường kính <=18 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0497 tấn
50 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,9015 m3
51 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát lớp đầu) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,106 m2
52 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (trát lớp thứ 2) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,794 m2
53 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,56 m2
54 Quét Sikaproof Membrane chống thấm bể nước (ĐM vật tư theo công bố nhà sản xuất là 2kg/m2) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21,354 m2
55 Bê tông nắp bể nước, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,208 m3
56 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0938 100m2
57 SXLD cốt thép nắp bể nước, đường kính <=10 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0638 tấn
58 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,379 100m3
59 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,4739 m3
60 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,071 m3
61 Ván khuôn cho bê tông lót móng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1357 100m2
62 Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,1495 m3
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,7509 m3
64 Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5028 100m2
65 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0963 tấn
66 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5936 tấn
67 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,4988 m3
68 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông, chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,3459 m3
69 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 137,6501 m2
70 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75. trát lần 1 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 69,9259 m2
71 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75. trát lần 2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,6224 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 57,3165 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 264,8925 m2
74 Cung cấp và lắp dựng hàng rào song sắt đặc 14x14mm, hoa sắt đặc 12x12mm, đã bao gồm sơn chống rỉ 3 nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 46,298 0.0
75 Mũi mác bằng thép 18x18 vuốt nhọn (bao gồm chi phí hoàn thiện lắp dựng) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 239 cái
76 Sản xuất và lắp dựng cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm, khung hộp 50x50x1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,3 m2
77 Cổng tự động bằng inox 304 điều khiển tự động, cao 1.7m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,285 m2
78 Mô tơ công không đường ray Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
79 Màn hình điện tử led Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
80 Tay điều khiển Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
81 Vệ sinh sạch cột trụ, hàng rào đặc xây gạch để sơn lại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 46,746 m2
82 Phá dỡ các kết cấu khác cạo rỉ các kết cấu thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,0165 m2
83 Sơn sắt thép các loại 3 nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,0165 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 46,746 m2
85 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,1941 100m3
F PHẦN THIẾT BỊ
1 Cửa kho tiền chuyên dụng, cấu tạo theo tiêu chuẩn của ngân hàng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
2 Lỗ thoáng kho tiền cấu tạo theo tiêu chuẩn ngân hàng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
3 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 12.000BTU (LG hoặc tương đương) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
4 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 18.000BTU (LG hoặc tương đương) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
5 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 9.000BTU (LG hoặc tương đương) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
6 Chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->