Gói thầu: Gói thầu số 07 – Thi công xây dựng và chi phí hạng mục chung. Công trình: Nhà làm việc 1 cửa và các công trình phụ trợ UBND xã An Sơn, huyện Nam Sách

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200360019-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã An Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 07 – Thi công xây dựng và chi phí hạng mục chung. Công trình: Nhà làm việc 1 cửa và các công trình phụ trợ UBND xã An Sơn, huyện Nam Sách
Số hiệu KHLCNT 20200360011
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 01:22:00 đến ngày 2020-04-01 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,162,632,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% máy thi công) Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7304 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (10%) Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,9711 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật tại chương V -0,0785 100m3
4 Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 99,69 100m
5 Cát đen phủ đầu cọc Mô tả kỹ thuật tại chương V 19,207 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 19,207 m3
7 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7812 100m2
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1029 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 50,8562 m3
10 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 22,631 m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,192 m3
12 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,064 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4192 m3
14 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0672 100m2
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,153 m3
16 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3102 100m2
17 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,6196 m3
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5192 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8765 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,2313 tấn
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9086 100m3
22 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9086 100m3
23 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9909 100m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,1687 m3
25 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6081 100m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,9645 m3
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2705 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,697 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,5352 m3
30 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 52,1528 m2
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,4117 100m2
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 37,7133 m3
33 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 341,17 m2
34 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 211,1584 m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 101,8866 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2 chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,9957 m3
37 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100kg/cm2cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,3123 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 59,2675 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,5853 m3
40 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,518 m3
41 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 479,4907 m2
42 Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 632,1992 m2
43 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 124,0184 m2
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,9905 m3
45 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,858 m3
46 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4197 m3
47 Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7728 m2
48 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,414 m2
49 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 56,58 m2
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0627 100m2
51 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2023 m3
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 29 cái
53 Láng lót bậc TC dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30,6557 m2
54 Mài granito bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật tại chương V 30,6557 m2
55 Mũi bậc mài granito Mô tả kỹ thuật tại chương V 81,779 m
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,259 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 308,5106 m2
58 Bê tông xỉ mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2611 m3
59 Bê tông sàn mái chống thấm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4585 m3
60 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,1415 m2
61 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 135,366 m2
62 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,744 m2
63 Ván khuôn gỗ lan can, trang trí, thu hồi Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7671 100m2
64 Bê tông lan can, trang trí, thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,5135 m3
65 Trát trang trí, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,668 m2
66 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,116 m2
67 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,812 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,812 tấn
69 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1699 tấn
70 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1699 tấn
71 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1971 tấn
72 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1971 tấn
73 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật tại chương V 89,7613 m2
74 Lợp mái tôn Suntek Austnam EC 11 dày 0,4 ly mạ nhôm kẽm sơn màu Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,9978 100m2
75 Lợp mái tôn lạnh Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6036 100m2
76 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,054 md
77 Ống nhựa PVC D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,04 100m
78 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,32 100m
79 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
80 Phễu chắn rác nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
81 Chắn rác nhựa Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
82 Đai INOX D100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 32 cái
83 Vít V3 + nở nhựa Mô tả kỹ thuật tại chương V 80 cái
84 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2585 100m2
85 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,0619 m3
86 Xây bậc thang bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100kg/cm2 cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6284 m3
87 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,85 m2
88 Láng lót bậc thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,8164 m2
89 Mài granito bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,8164 m2
90 Mũi bậc mài granito Mô tả kỹ thuật tại chương V 31,92 m
91 Lan can INOX gia công lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật tại chương V 329,6 kg
92 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x80cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,5 m
93 Tru thang gỗ chò chỉ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
94 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 144,07 m
95 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 143,08 m
96 Công kẻ lõm tường, đắp trang trí Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 công
97 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec Mô tả kỹ thuật tại chương V 628,4361 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.051,372 m2
99 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,551 tấn
100 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,2128 tấn
101 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,7136 tấn
102 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8438 tấn
103 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,098 tấn
104 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,144 tấn
105 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1008 tấn
106 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3036 tấn
107 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0952 tấn
108 Cửa đi TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 65,745 m2
109 Cửa sổ TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 33,6483 m2
110 Vách kính TPWindow kính trắng Việt - Nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,802 m2
111 Hoa sắt cửa sổ INOX gia công lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật tại chương V 345,2 kg
112 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,159 100m3
113 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,023 100m3
114 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,136 100m3
115 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,136 100m3
116 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,9378 m3
117 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0535 100m2
118 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,193 m3
119 Xây bể chứa bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,2405 m3
120 Xây hố ga, gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1892 m3
121 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,912 m2
122 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,912 m2
123 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,6242 m2
124 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0515 100m2
125 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0634 m3
126 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 cái
127 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,089 tấn
128 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,175 tấn
129 Xà đòn cáp 1 sứ L50.50.5 -0,3m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
130 Cáp Cu/XLPE/PVC 1KV 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 70 m
131 Cáp CU/XLPE/PVC 1kv 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 m
132 Hộp điện tôn 0,75 ly, KT 500x400x200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
133 Aptomat 2 pha 75A Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
134 Aptomat 2 pha 60A Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
135 Aptomat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 cái
136 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 140 m
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 200 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 280 m
139 Ông nhựa sun mềm D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 160 m
140 Ống nhựa sun mềm D27 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 m
141 Hộp đèn NEON đơn máng tán quang INOX 40W-12,m Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 bộ
142 Hộp đèn NEON đôi máng tán quang INOX 2x40W-12,m Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 bộ
143 Đèn lốp gắn trần D300 - bóng Compac 20W Mô tả kỹ thuật tại chương V 17 bộ
144 Quạt trần Điện cơ cánh nhôm 80W (không hộp số) Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
145 Bộ điều tốc quạt trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
146 Móc treo quạt trần D14x300 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
147 Hạt công tắc 1 chiều 220V - 10A Mô tả kỹ thuật tại chương V 35 cái
148 Hạt công tắc 2 chiều 220V-10A Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
149 Ổ cắm liền mặt đôi 16A Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 cái
150 Mặt công tắc, ổ cắm các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 cái
151 Hộp âm tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 cái
152 Mũi khoan bê tông D18x300 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
153 Mũi khoan bê tông D6x300 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
154 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cuộn
155 Vít+nở nhựa các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 200 cái
156 Hộp nối dây 220-10A Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 hộp
157 Gia công kim thu sét D20, dài 1000 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
158 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
159 Quả sứ cắm kim thu sét Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 quả
160 Gia công kim thu sét, dài 0,6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 cái
161 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 cái
162 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cọc
163 Dây dẫn sét D=10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 150 m
164 Dây tiếp địa D14 Mô tả kỹ thuật tại chương V 52 m
165 Bật đỡ dây D8mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 55 cái
166 Sơn chống gỉ Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 kg
167 Xi măng PC30 Phúc Sơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 50 kg
168 Cát vàng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 m3
169 Đo kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 điểm
170 Đất đào Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 m3
171 Đất lấp Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 m3
172 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,97 100m
173 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,17 100m
174 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,36 100m
175 Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
176 Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
177 Cút nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
178 Cút nhựa PPR ren ( hàn nhiệt) D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
179 Cút nhựa PPR ren ( hàn nhiệt) D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
180 Cút nhựa PPR ren (hàn nhiệt) D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
181 Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D32x25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
182 Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D32x20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
183 Thập nhựa PPR 20x20 trơn (hàn nhiệt) Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
184 Tê nhựa PPR ren D20x20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 cái
185 Côn nhựa PPR D32x20 (hàn nhiệt) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
186 Xí bệt INAX loại C117 VR màu trắng(1 nấc nhấn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 bộ
187 Vòi đồng D15 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 bộ
188 Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 24 cái
189 Chậu rửa sứ INAX L282V màu trắng Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 bộ
190 Vòi chậu rửa + xi phông Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 bộ
191 Tiểu nam INAX - U116V màu trắng Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
192 Van xả tiểu nam Viglacera VGHX05 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
193 Tiểu nữ (Bide) VB3 Viglacera Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
194 Van xả tiểu nữ Viglacera VG700 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
195 Van phao đồng, đường kính van d= 20mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
196 Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=32mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
197 Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=25mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
198 Van 1 chiều ren đồng D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
199 Máy bơm nước WILO-LG mã hiệu PW 401E 400W Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
200 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
201 Lắp đặt hộp vệ sinh Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
202 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
203 Ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
204 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,07 100m
205 Ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,49 100m
206 Tê nhựa PVC vuông D110x110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
207 Tê nhựa PVC xiên D110x110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
208 Tê nhựa PVC vuông D60x60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
209 Tê nhựa PVC xiên D60x60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
210 Cút nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
211 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
212 Côn nhựa PVC 110x60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
213 Côn nhựa PVC 90x60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
214 Ống kiểm tra D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
215 Phễu thu sàn INOX D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
216 Chắn rác bằng INOX Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
217 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bể
218 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 m3
219 Bình cứu hỏa MFZ4 BC Trung Quốc Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bình
220 Bình cứu hỏa MT3 BC Trung Quốc Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bình
221 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
222 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 82,2176 m3
223 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,6818 m3
224 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,3452 m3
225 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật tại chương V 19,5512 m3
226 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8069 100m3
227 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8069 100m3
228 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,8574 m3
229 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,1689 m3
230 Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 198,7157 m2
231 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,9553 m2
232 Ốp gạch thẻ màu đỏ bồn cây Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,9553 m2
233 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3 m3
234 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 56,93 m2
235 Ống nhựa HDPE D200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,39 100m
236 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 200 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
237 Lắp đặt Tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 200 mm (DDMx1,5) Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
238 Ống cống BTCT D400 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 m
239 Đế cống D400 bê tông mác 200, có cốt thép bản rộng 380 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
240 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, ĐK<=600mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 đoạn
241 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5076 100m2
242 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,2972 m3
243 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 226 cái
244 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 22 cái
245 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,432 tấn
246 Vệ sinh mặt sân Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 công
247 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,62 100m2
248 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn, trạm trộn <=25T/h Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,6203 100tấn
249 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,62 100m2
250 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô 10T Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,6203 100tấn
251 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô 10T Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,6203 100tấn
252 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 94,7 m3
253 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,06 100m3
254 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,152 m3
255 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7035 m3
256 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6185 m3
257 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0125 m3
258 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,08 100m2
259 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9841 m3
260 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9108 m3
261 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,3091 m3
262 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,4155 m3
263 Lát gạch gốm 30x30cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 32,104 m2
264 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7673 m3
265 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,4615 m2
266 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,4615 m2
267 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,004 tấn
268 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,132 tấn
269 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,132 tấn
270 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,143 tấn
271 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,143 tấn
272 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,305 tấn
273 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,305 tấn
274 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật tại chương V 32,8332 m2
275 Lợp mái che tôn Suntek Austnam EC11 dày 0,4 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3961 100m2
276 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,692 md
277 Bu lông M18 Mô tả kỹ thuật tại chương V 32 chiếc
278 Chi phí nhà tạm điều hành thi công Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 Khoản
279 Chi phí một số công việc thuộc hang mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 Khoản
B Hạng mục chi phí hang mục chung
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->