Gói thầu: Gói thầu số 07 – Thi công xây dựng và chi phí hạng mục chung. Công trình: Nhà làm việc 1 cửa và các công trình phụ trợ UBND xã An Sơn, huyện Nam Sách
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200360019-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã An Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07 – Thi công xây dựng và chi phí hạng mục chung. Công trình: Nhà làm việc 1 cửa và các công trình phụ trợ UBND xã An Sơn, huyện Nam Sách |
| Số hiệu KHLCNT | 20200360011 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 01:22:00 đến ngày 2020-04-01 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,162,632,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% máy thi công) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7304 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (10%) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,9711 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | -0,0785 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 99,69 | 100m |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19,207 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19,207 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7812 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1029 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50,8562 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22,631 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,192 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,064 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4192 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,153 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3102 | 100m2 |
| 17 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,6196 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,5192 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8765 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,2313 | tấn |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9086 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9086 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9909 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,1687 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6081 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,9645 | m3 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,2705 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,697 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,5352 | m3 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 52,1528 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,4117 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 37,7133 | m3 |
| 33 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 341,17 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 211,1584 | m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 101,8866 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2 chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,9957 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100kg/cm2cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,3123 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 59,2675 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,5853 | m3 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,518 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 479,4907 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 632,1992 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 124,0184 | m2 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,9905 | m3 |
| 45 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,858 | m3 |
| 46 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4197 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7728 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,414 | m2 |
| 49 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 56,58 | m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0627 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,2023 | m3 |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 29 | cái |
| 53 | Láng lót bậc TC dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,6557 | m2 |
| 54 | Mài granito bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,6557 | m2 |
| 55 | Mũi bậc mài granito | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 81,779 | m |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,259 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 308,5106 | m2 |
| 58 | Bê tông xỉ mác 50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,2611 | m3 |
| 59 | Bê tông sàn mái chống thấm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4585 | m3 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 26,1415 | m2 |
| 61 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 135,366 | m2 |
| 62 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,744 | m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ lan can, trang trí, thu hồi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7671 | 100m2 |
| 64 | Bê tông lan can, trang trí, thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,5135 | m3 |
| 65 | Trát trang trí, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,668 | m2 |
| 66 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,116 | m2 |
| 67 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,812 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,812 | tấn |
| 69 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1699 | tấn |
| 70 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1699 | tấn |
| 71 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1971 | tấn |
| 72 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1971 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 89,7613 | m2 |
| 74 | Lợp mái tôn Suntek Austnam EC 11 dày 0,4 ly mạ nhôm kẽm sơn màu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,9978 | 100m2 |
| 75 | Lợp mái tôn lạnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6036 | 100m2 |
| 76 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 26,054 | md |
| 77 | Ống nhựa PVC D50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,04 | 100m |
| 78 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,32 | 100m |
| 79 | Cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 80 | Phễu chắn rác nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 81 | Chắn rác nhựa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 82 | Đai INOX D100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32 | cái |
| 83 | Vít V3 + nở nhựa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 80 | cái |
| 84 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2585 | 100m2 |
| 85 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,0619 | m3 |
| 86 | Xây bậc thang bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100kg/cm2 cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6284 | m3 |
| 87 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25,85 | m2 |
| 88 | Láng lót bậc thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,8164 | m2 |
| 89 | Mài granito bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,8164 | m2 |
| 90 | Mũi bậc mài granito | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 31,92 | m |
| 91 | Lan can INOX gia công lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 329,6 | kg |
| 92 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x80cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,5 | m |
| 93 | Tru thang gỗ chò chỉ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 94 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 144,07 | m |
| 95 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 143,08 | m |
| 96 | Công kẻ lõm tường, đắp trang trí | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | công |
| 97 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 628,4361 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.051,372 | m2 |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,551 | tấn |
| 100 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,2128 | tấn |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,7136 | tấn |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8438 | tấn |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,098 | tấn |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,144 | tấn |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1008 | tấn |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3036 | tấn |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0952 | tấn |
| 108 | Cửa đi TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 65,745 | m2 |
| 109 | Cửa sổ TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 33,6483 | m2 |
| 110 | Vách kính TPWindow kính trắng Việt - Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,802 | m2 |
| 111 | Hoa sắt cửa sổ INOX gia công lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 345,2 | kg |
| 112 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,159 | 100m3 |
| 113 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,023 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,136 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,136 | 100m3 |
| 116 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,9378 | m3 |
| 117 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0535 | 100m2 |
| 118 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,193 | m3 |
| 119 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,2405 | m3 |
| 120 | Xây hố ga, gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1892 | m3 |
| 121 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,912 | m2 |
| 122 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,912 | m2 |
| 123 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,6242 | m2 |
| 124 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0515 | 100m2 |
| 125 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,0634 | m3 |
| 126 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13 | cái |
| 127 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,089 | tấn |
| 128 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,175 | tấn |
| 129 | Xà đòn cáp 1 sứ L50.50.5 -0,3m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 130 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1KV 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 70 | m |
| 131 | Cáp CU/XLPE/PVC 1kv 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | m |
| 132 | Hộp điện tôn 0,75 ly, KT 500x400x200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | hộp |
| 133 | Aptomat 2 pha 75A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 134 | Aptomat 2 pha 60A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 135 | Aptomat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | cái |
| 136 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 140 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 200 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 280 | m |
| 139 | Ông nhựa sun mềm D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 160 | m |
| 140 | Ống nhựa sun mềm D27 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30 | m |
| 141 | Hộp đèn NEON đơn máng tán quang INOX 40W-12,m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | bộ |
| 142 | Hộp đèn NEON đôi máng tán quang INOX 2x40W-12,m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 143 | Đèn lốp gắn trần D300 - bóng Compac 20W | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | bộ |
| 144 | Quạt trần Điện cơ cánh nhôm 80W (không hộp số) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 145 | Bộ điều tốc quạt trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 146 | Móc treo quạt trần D14x300 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 147 | Hạt công tắc 1 chiều 220V - 10A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35 | cái |
| 148 | Hạt công tắc 2 chiều 220V-10A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 149 | Ổ cắm liền mặt đôi 16A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 150 | Mặt công tắc, ổ cắm các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 151 | Hộp âm tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 152 | Mũi khoan bê tông D18x300 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 153 | Mũi khoan bê tông D6x300 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 154 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cuộn |
| 155 | Vít+nở nhựa các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 200 | cái |
| 156 | Hộp nối dây 220-10A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | hộp |
| 157 | Gia công kim thu sét D20, dài 1000 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 158 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 159 | Quả sứ cắm kim thu sét | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | quả |
| 160 | Gia công kim thu sét, dài 0,6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 161 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 162 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cọc |
| 163 | Dây dẫn sét D=10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 150 | m |
| 164 | Dây tiếp địa D14 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 52 | m |
| 165 | Bật đỡ dây D8mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 55 | cái |
| 166 | Sơn chống gỉ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | kg |
| 167 | Xi măng PC30 Phúc Sơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | kg |
| 168 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2 | m3 |
| 169 | Đo kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | điểm |
| 170 | Đất đào | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | m3 |
| 171 | Đất lấp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | m3 |
| 172 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,97 | 100m |
| 173 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,17 | 100m |
| 174 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,36 | 100m |
| 175 | Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 176 | Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 177 | Cút nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 178 | Cút nhựa PPR ren ( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 179 | Cút nhựa PPR ren ( hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 180 | Cút nhựa PPR ren (hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 181 | Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 182 | Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 183 | Thập nhựa PPR 20x20 trơn (hàn nhiệt) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 184 | Tê nhựa PPR ren D20x20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | cái |
| 185 | Côn nhựa PPR D32x20 (hàn nhiệt) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 186 | Xí bệt INAX loại C117 VR màu trắng(1 nấc nhấn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 187 | Vòi đồng D15 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 188 | Răng cấy nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24 | cái |
| 189 | Chậu rửa sứ INAX L282V màu trắng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 190 | Vòi chậu rửa + xi phông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 191 | Tiểu nam INAX - U116V màu trắng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 192 | Van xả tiểu nam Viglacera VGHX05 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 193 | Tiểu nữ (Bide) VB3 Viglacera | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 194 | Van xả tiểu nữ Viglacera VG700 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 195 | Van phao đồng, đường kính van d= 20mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 196 | Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=32mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 197 | Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=25mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 198 | Van 1 chiều ren đồng D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 199 | Máy bơm nước WILO-LG mã hiệu PW 401E 400W | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 201 | Lắp đặt hộp vệ sinh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 202 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 203 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2 | 100m |
| 204 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,07 | 100m |
| 205 | Ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,49 | 100m |
| 206 | Tê nhựa PVC vuông D110x110 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 207 | Tê nhựa PVC xiên D110x110 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 208 | Tê nhựa PVC vuông D60x60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 209 | Tê nhựa PVC xiên D60x60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 210 | Cút nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 211 | Cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 212 | Côn nhựa PVC 110x60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 213 | Côn nhựa PVC 90x60 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 214 | Ống kiểm tra D110 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 215 | Phễu thu sàn INOX D110 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 216 | Chắn rác bằng INOX | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 217 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bể |
| 218 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | m3 |
| 219 | Bình cứu hỏa MFZ4 BC Trung Quốc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bình |
| 220 | Bình cứu hỏa MT3 BC Trung Quốc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bình |
| 221 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 222 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 82,2176 | m3 |
| 223 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,6818 | m3 |
| 224 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,3452 | m3 |
| 225 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19,5512 | m3 |
| 226 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8069 | 100m3 |
| 227 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8069 | 100m3 |
| 228 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,8574 | m3 |
| 229 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 26,1689 | m3 |
| 230 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 198,7157 | m2 |
| 231 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,9553 | m2 |
| 232 | Ốp gạch thẻ màu đỏ bồn cây | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,9553 | m2 |
| 233 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3 | m3 |
| 234 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 56,93 | m2 |
| 235 | Ống nhựa HDPE D200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,39 | 100m |
| 236 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 200 mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 237 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 200 mm (DDMx1,5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 238 | Ống cống BTCT D400 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | m |
| 239 | Đế cống D400 bê tông mác 200, có cốt thép bản rộng 380 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 240 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, ĐK<=600mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | đoạn |
| 241 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5076 | 100m2 |
| 242 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,2972 | m3 |
| 243 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 226 | cái |
| 244 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22 | cái |
| 245 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,432 | tấn |
| 246 | Vệ sinh mặt sân | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | công |
| 247 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,62 | 100m2 |
| 248 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn, trạm trộn <=25T/h | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,6203 | 100tấn |
| 249 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,62 | 100m2 |
| 250 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,6203 | 100tấn |
| 251 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,6203 | 100tấn |
| 252 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 94,7 | m3 |
| 253 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,06 | 100m3 |
| 254 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,152 | m3 |
| 255 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7035 | m3 |
| 256 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6185 | m3 |
| 257 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,0125 | m3 |
| 258 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,08 | 100m2 |
| 259 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9841 | m3 |
| 260 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9108 | m3 |
| 261 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,3091 | m3 |
| 262 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,4155 | m3 |
| 263 | Lát gạch gốm 30x30cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32,104 | m2 |
| 264 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7673 | m3 |
| 265 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,4615 | m2 |
| 266 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,4615 | m2 |
| 267 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,004 | tấn |
| 268 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,132 | tấn |
| 269 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,132 | tấn |
| 270 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,143 | tấn |
| 271 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,143 | tấn |
| 272 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,305 | tấn |
| 273 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,305 | tấn |
| 274 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32,8332 | m2 |
| 275 | Lợp mái che tôn Suntek Austnam EC11 dày 0,4 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3961 | 100m2 |
| 276 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,692 | md |
| 277 | Bu lông M18 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32 | chiếc |
| 278 | Chi phí nhà tạm điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Khoản |
| 279 | Chi phí một số công việc thuộc hang mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục chi phí hang mục chung | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi