Gói thầu: Gói thầu số 03: Cải tạo, sửa chữa (bao gồm thiết bị)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200358556-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Cải tạo, sửa chữa (bao gồm thiết bị)
Số hiệu KHLCNT 20200339215
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tập trung
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 85 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 11:24:00 đến ngày 2020-04-01 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,679,956,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO HỘI TRƯỜNG A
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột SA.11811 1.376,4226 m2
2 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần AK.82120 585,9126 m2
3 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần AK.82120 790,51 m2
4 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86134 585,9126 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86112 868,95 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86112 344,716 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại SA.11213 2,43 m2
8 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm (tính công tháo ra và lát lại tận dụng gạch cũ) AK.51240 2,43 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại lan can SA.11824 56,07 m2
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp AK.83422 56,07 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 AK.41214 120,8 m2
12 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … AK.92111 120,8 m2
B CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH HỘI TRƯỜNG
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm SA.11331 0,5955 m3
2 Tháo dỡ gạch ốp tường AA.31331 107,79 m2
3 Phá dỡ gạch lát nền AA.21321 37,41 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa đơn SA.21111 55,9 m
5 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính SA.21243 18,52 m2
6 Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.52114 0,1728 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.21124 2,94 m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 AG.11413 0,1908 m3
9 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 0,0389 100m2
10 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn AG.13221 0,0118 tấn
11 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán AK.32120 3,206 m2
12 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm AK.31160 230,261 m2
13 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm nhám AK.51280 37,41 m2
14 Hút hầm tự hoại TT 3 lần
15 Cung cấp lắp đặt cửa nhôm hệ 93 (bao gồm phụ kiện) TT 17,02 m2
16 Cung cấp tay co thủy lực cửa Đ4 TT 2 cái
17 Cung cấp tấm ngăn compact TT 6 bộ
C THIẾT BỊ VỆ SINH HỘI TRƯỜNG + ĐIỆN
1 Tháo dỡ chậu tiểu SA.21304 3 bộ
2 Tháo dỡ bệ xí SA.21303 8 bộ
3 Tháo dỡ chậu rửa SA.21302 2 bộ
4 Tháo dỡ phiểu thu sàn + vòi rửa + vòi rửa lavabo BB.42202 21 cái
5 Lắp đặt chậu xí bệt loại có vòi rửa (bao gồm vật tư bệ xí) BB.41201 8 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nam (chỉ tính công lắp đặt vật tư tận dụng lại) BB.41301 3 bộ
7 Lắp đặt chậu tiểu nam (bao gồm vật tư chậu tiểu) BB.41301 3 bộ
8 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (bao gồm vật tư chậu rửa) BB.41101 2 bộ
9 Lắp đặt máy sấy tay (bao gồm vật tư) BB.41101 1 bộ
10 Lắp đặt bộ cảm ứng tự động (bao gồm bộ cảm biến) BA.15403 6 hộp
11 Lắp đặt vòi rửa có cảm biến tự động (bao gồm vòi cảm biến) BB.41101 4 bộ
12 Lắp đặt phểu thu INOX đường kính 150mm (bao gồm phiểu thu) BB.42202 12 cái
13 Lắp đặt T giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, D27 BB.29121 8 cái
14 Lắp đặt nối ren trong (ren đồng) nối bằng dán keo, đường kính d27/21mm BB.29101 14 cái
15 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng dán keo, ĐK 60mm BB.29104 6 cái
16 Tháo đèn điện hiện trạng BA.18101 13 cái
17 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (bao gồm đèn và phụ kiện) BA.13310 3 bộ
18 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng (bao gồm đèn và phụ kiện) BA.13210 9 bộ
19 Lắp đặt CB 2P-6A BA.19201 2 cái
20 Lắp đặt công tắc đơn (bao gồm công tắc) BA.18101 11 cái
21 Lắp đặt hộp 3 công tắc (bao gồm vật tư) BA.15401 4 hộp
22 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D16mm (bao gồm vật tư) BA.14301 100 m
23 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (bao gồm vật tư) BA.16109 20 m
24 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (bao gồm vật tư) BA.16107 190 m
25 Băng keo TT 2 Cuộn
D LẮP ĐẶT THIẾT BỊ + THAY ĐÈN HỘI TRƯỜNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m AL.61110 0,625 100m2
2 Sản xuất sàn đạo (chỉ tính công sản xuất không tính vật tư) AI.11912 0,4335 tấn
3 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x2 TT 397,488 Kg
4 Cung cấp thép phi 6 TT 35,964 Kg
5 Lắp sàn thao tác AI.61171 0,4335 tấn
6 Tháo MCCB 3P 80A BA.19303 1 cái
7 Tháo dỡ dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 BA.16312 27 m
8 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính SA.21243 7,056 m2
9 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, âm trần (Không tính vật tư máy lạnh + ống) BA.12230 10 máy
10 Cung cấp ty treo dàn lạnh (ty phi 12 và tăng đơ) TT 40 Bộ
11 Lắp đặt ống đồng máy điều hoà phi 12.7 loại dày + phi 19.1 loại dày BA.14150 80 m
12 Lắp đặt MCCB 3P 15A (bao gồm vật tư) BA.19302 10 cái
13 Cung cấp, lắp đặt MCCB 3P 150A (bao gồm vật tư) BA.19304 1 cái
14 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 (bao gồm vật tư) BA.16310 210 m
15 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x50mm2 (bao gồm vật tư) BA.16313 27 m
16 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D25mm BA.14302 210 m
17 Lắp đặt đèn trang trí âm trần (tháo đèn 600x1200, không tính vật tư, nhân công tính 50% lắp) BA.13605 3 bộ
18 Lắp đặt đèn trang trí âm trần (không tính vật tư) BA.13605 3 bộ
19 Lắp đặt đèn trang trí âm trần (tháo đèn d145, không tính vật tư, nhân công tính 50% lắp) BA.13605 10 bộ
20 Lắp đặt đèn trang trí âm trần (không bao gồm vật tư) BA.13605 10 bộ
21 Lắp đặt quạt thông gió trên tường, KT 300x300 - 350x350mm (tháo quạt hút, nhân công tính 50%) BA.11202 6 cái
22 Lắp đặt quạt thông gió trên tường, KT 300x300 - 350x350mm (không tính vật tư) BA.11202 6 cái
23 Băng keo TT 3 Cuộn
E THÁO DỞ NHÀ XE HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ các kết cấu máI, tháo dỡ máI tôn SA.32311 1,656 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu thép bị hàn, rỉ, hư hỏng - xà, dầm, giằng SA.21501 0,1715 tấn
3 Tháo dỡ kết cấu thép bị hàn, rỉ, hư hỏng - vì kèo, xà gỗ SA.21503 0,7396 tấn
4 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép SA.11222 128 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm SA.11332 1,872 m3
6 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép SA.11222 176,6 m3
7 Đào san đất tạo mặt bằng, bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp I AB.21111 0,192 100m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn XP.9211 24,06 M3
F XÂY MỚI NHÀ XE
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I AB.25111 0,8347 100m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I AB.11411 3,9624 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 AB.65110 0,5697 100m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 AF.11313 52,888 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 AF.11212 6,9432 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 AF.11213 10,044 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 AF.12313 7,16 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 AF.12213 1,152 m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 6 mm, cao <= 4 m AF.61411 0,0336 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 14 mm, cao <= 4 m AF.61421 0,2262 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10 mm AF.61110 0,4594 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK= 6 mm, cao <= 4 m AF.61511 0,1797 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 14 mm, cao <= 4 m AF.61521 0,7568 tấn
14 Nilon đen lót nền AL.16121 6,0244 100m2
15 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,3802 100m2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) AF.82111 0,2304 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m AF.82111 0,72 100m2
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp AK.83422 10,128 m2
19 Sản xuất mặt bích đặc Khối lượng một cái <=10 kg (bao gồm vật tư) AI.53111 0,2238 tấn
20 Sản xuất khung kèo thép (không tính vật tư) AI.11911 3,6549 tấn
21 Lắp dựng khung kèo thép AI.61111 3,6549 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép (Không tính vật tư) AI.61131 2,8148 tấn
23 Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x2 TT 1.407,42 kg
24 Cung cấp thép SKT mạ kẽm TT 3.654,9 Kg
25 Lợp mái, che tường tôn múi, mạ màu dày 4.5dem AK.12222 6,4336 100m2
26 Lắp đặt Bulon M16x600 TT 144 Bộ
27 Cắt khe ron nền nhà xe AL.22111 14,52 10m
28 Sơn, kẻ phân tuyến vị trí đậu xe AK.91221 37,02 m2
G THIẾT BỊ
1 Máy lạnh âm trần Daikin FCF140CVM-3pha (6.0Hp) Inverter Gas R32 TT 10 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->