Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200351073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hải Nam Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346833 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 11:20:00 đến ngày 2020-04-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,428,649,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,2095 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,3479 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 125,03 | m2 |
| 4 | Diện tích ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 141,8242 | m2 |
| 5 | Diện tích tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 373,616 | m2 |
| 6 | Diện tích má cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,326 | m2 |
| 7 | lan can | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,7 | m2 |
| 8 | Trát cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,803 | m2 |
| 9 | Diện tích gờ chỉ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,88 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 136,6298 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 546,5192 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 363,7834 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,672 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,773 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 235,3122 | m2 |
| 18 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 230,013 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 188,483 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 256,4225 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ trần, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 156,1084 | m2 |
| 22 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,7491 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,7491 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,7491 | m3 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 230,013 | m2 |
| 26 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 230,013 | m2 |
| 27 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 230,013 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 188,483 | m2 |
| 29 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,5642 | 100m2 |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,5642 | 100m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 108,265 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,3648 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 861,6354 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 171,5242 | m2 |
| 35 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ việt pháp kính an toàn 6,38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,49 | m2 |
| 36 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ việt pháp an toàn 6,38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,2 | m2 |
| 37 | Cửa sổ nhôm hệ việt pháp kính an toàn 6,38mm: | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 105,34 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,6182 | m2 |
| 39 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,672 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 231,694 | m2 |
| 41 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,773 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 95,45 | m2 |
| 43 | Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt L3x4 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 156,1084 | m2 |
| 44 | Tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x300mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 46 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 2 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn compac 25W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 3 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 53 | Hạt công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | hạt |
| 54 | Mặt che hạt công tắc + ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | 0.0 |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm ba (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 59 | Bộ đế cài aptomat + mặt đậy aptomat | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 275 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 182 | m |
| 65 | Hộp nối điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | bộ |
| 66 | Lắp đặt quạt treo tường (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 77 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100 m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100 m |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 101 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | 100m |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| B | HẠNG MỤC : NHÀ LỚP HỌC + HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 173,56 | m2 |
| 2 | Khuôn cửa đi thép sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 178,84 | m |
| 3 | Khuôn cửa sổ thép sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 253,71 | m |
| 4 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 432,55 | m |
| 5 | Cửa đi 1 cánh thép sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,3412 | m2 |
| 6 | Cửa đi 2 cánh thép sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,6906 | m2 |
| 7 | Cửa sổ thép sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 88,903 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 150,9349 | m2 |
| 9 | Công tác tạm tính | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 814,38 | 0.0 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 651,504 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 162,876 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 162,876 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 507,712 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.322,092 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 507,712 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 507,712 | m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2076 | 100m2 |
| 18 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 332,6015 | m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,226 | 100m2 |
| 20 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | m2 |
| 22 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7931 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7931 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7931 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5446 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4256 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,28 | m3 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 140 | cái |
| 5 | Phá dỡ nền gạch chỉ, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 598 | m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,88 | m3 |
| 7 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.202 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,2649 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6098 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,7906 | m3 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,6548 | 0.0 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 78,6396 | 0.0 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 87,2944 | m2 |
| 14 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 71,787 | m2 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,774 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,081 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,556 | m3 |
| 18 | Sản xuất hệ khung dàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0813 | tấn |
| 19 | Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0813 | tấn |
| 20 | Sản xuất hệ khung dàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0108 | tấn |
| 21 | Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0108 | tấn |
| 22 | bu lông fi 16 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 23 | cột cờ inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,42 | cái |
| 24 | Sản xuất hệ khung dàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0073 | tấn |
| 25 | Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0073 | tấn |
| 26 | bu lông fi 18 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 27 | Lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,179 | 100m2 |
| 28 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,9189 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,9189 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,9189 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ 2 TẦNG 6 LỚP HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 119,52 | m2 |
| 2 | Khuôn cửa đi thép sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 201,78 | m |
| 3 | Khuôn cửa sổ thép sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 127,2 | m |
| 4 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 328,98 | m |
| 5 | Cửa đi 2 cánh thép sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,9112 | m2 |
| 6 | Cửa sổ thép sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,0852 | m2 |
| 7 | Ô thoáng thép sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,1864 | m2 |
| 8 | Công tác tạm tính | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 563,228 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 112,6456 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 112,6456 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 450,5824 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 286,3464 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 807,4544 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền granito cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,3 | m2 |
| 15 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,3 | m2 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9192 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9192 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9192 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,404 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,568 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9907 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,078 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,17 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0864 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,296 | m3 |
| 9 | Bu lông Fi 16 chôn sẵn trong bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,9372 | m3 |
| 11 | Sản xuất hệ khung dàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3205 | tấn |
| 12 | Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3205 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1296 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1296 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6888 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0198 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0198 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,024 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,716 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1716 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,716 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1024 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,024 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,89 | m3 |
| 9 | Sản xuất hệ khung dàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2251 | tấn |
| 10 | Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2251 | tấn |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,196 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,196 | tấn |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9219 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0274 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 6km, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0274 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH SỐ 1 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6732 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ thông điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,4493 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 66,288 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,1 | m2 |
| 6 | diện tích lớp trát tường ngoài | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51,642 | m2 |
| 7 | diện tích lớp trát tường trong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,728 | m2 |
| 8 | diện tích lớp trát dầm sàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,9862 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,011 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,6959 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 99,6493 | m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0927 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0927 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,4926 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,5184 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,6959 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,736 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,4493 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 66,288 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51,642 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,728 | m2 |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 24 | Lắp đặt đèn cổ cò (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 25 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống sứ, dài <=250mm, luồn qua tường gạch (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,17 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 45 | phêu thu D76 inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH SỐ 2 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,39 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,5599 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,488 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,5624 | m2 |
| 6 | Diện tích lớp trát ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,643 | 0.0 |
| 7 | Diện tích lớp trát trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,312 | m2 |
| 8 | Diện tích lớp trát dầm sàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,8003 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,6865 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,1401 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,2685 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,6602 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6938 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6938 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,4929 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,1936 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,1401 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,5599 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,488 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,643 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,1123 | m2 |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | m |
| 24 | Lắp đặt đèn cổ cò (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống sứ, dài <=250mm, luồn qua tường gạch (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 45 | phêu thu D76 inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi