Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn xã Hua La, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200360914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn xã Hua La, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200253693 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 11:02:00 đến ngày 2020-04-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 725,723,296 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,700,000 VNĐ ((Tám triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bó cằm Hua la TP | |||
| B | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Công xôn đỡ 3 pha cột vuông CXĐ-0,4V-1,6M | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 40 | bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | m |
| 10 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 428 | quả |
| 11 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 102 | cái |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 283 | cái |
| 15 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 16 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 17 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bình |
| 18 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 19 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| C | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8.632 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.673 | m |
| D | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo xà công xôn đỡ 3 pha cột vuông XCXĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 40 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8,463 | km |
| 9 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,621 | km |
| 10 | Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,033 | km |
| 11 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 428 | Quả |
| E | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| F | Lô 02: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Co Phung Hua La TP | |||
| G | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo vuông MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | mg |
| 3 | Móng cột kép vuông MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| H | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | cột bê tông vuông H-8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 77 | bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 7 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | cờ tiếp địa ngọn cột dây av CTĐ-AV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 10 | cờ tiếp địa ngọn cột CTĐ-VX | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 836 | quả |
| 12 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 13 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 14 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Kẹp treo KT 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 16 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | kg |
| 17 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 18 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 38 | cái |
| 20 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM 50/10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 314 | cái |
| 21 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 587 | cái |
| 22 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Kg |
| 23 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 24 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | bình |
| 25 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 26 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 27 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| I | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16.044 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.593 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 171 | m |
| J | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,2968 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 77 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15,729 | km |
| 11 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,483 | km |
| 12 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,168 | km |
| 13 | Tháo sứ hạ thế A20 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 836 | Quả |
| 14 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha H3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 18 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| K | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi