Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200360875-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200360538 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất được để lại chi đầu tư |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 10:39:00 đến ngày 2020-04-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,694,977,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG NHÀ KHÁCH, NHÀ ĂN UBND HUYỆN, HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II | 96,88 | M3 | |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 | 71,725 | M3 | |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp II, kích thước cọc 25x25 | 12,388 | 100M | |
| 4 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 | 76 | Mối nối | |
| 5 | Đập đầu cọc ép Trên cạn | 1,9 | M3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,4477 | 100M3 | |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 3,594 | M3 | |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 3,7121 | 100M2 | |
| 9 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | 22,2723 | M3 | |
| 10 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | 16,682 | M3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 72,354 | M3 | |
| 12 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | 4,25 | M3 | |
| 13 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | 19,772 | M3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 15,342 | M3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 21,545 | M3 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 18,944 | M3 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 2,824 | M3 | |
| 18 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | 32,248 | M3 | |
| 19 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | 33,9796 | M3 | |
| 20 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | 7,9816 | M3 | |
| 21 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | 16,155 | M3 | |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 2,1372 | M3 | |
| 23 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 29,8062 | M3 | |
| 24 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,7657 | 100M2 | |
| 25 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | 4,9758 | M3 | |
| 26 | Xây móng bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<= 30cm, vữa xi măng Mác 75 | 8,2584 | M3 | |
| 27 | Xây móng bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<= 30cm, vữa xi măng Mác 75 | 1,7145 | M3 | |
| 28 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,9696 | M3 | |
| 29 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,1272 | M3 | |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,936 | M3 | |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 | 0,864 | M3 | |
| 32 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 1,0715 | M3 | |
| 33 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 0,9934 | M3 | |
| 34 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 1,548 | M3 | |
| 35 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 2,4672 | M3 | |
| 36 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 2,9606 | M3 | |
| 37 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 34,9152 | M3 | |
| 38 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 13,7356 | M3 | |
| 39 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 33,1524 | M3 | |
| 40 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 17,4016 | M3 | |
| 41 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 8,2768 | M3 | |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 91,76 | M2 | |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 62,94 | M2 | |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 3,18 | M2 | |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 13,335 | M2 | |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 36,48 | M2 | |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 1.848,085 | M2 | |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 1.028,32 | M2 | |
| 49 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | 328,824 | M2 | |
| 50 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | 731,8 | M2 | |
| 51 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 172,34 | M2 | |
| 52 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 415,74 | M2 | |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | 86,4 | Mét | |
| 54 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 426,27 | M2 | |
| 55 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | 686,76 | M2 | |
| 56 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | 64,91 | M2 | |
| 57 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x300mm | 4,79 | M2 | |
| 58 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x300mm | 38,88 | M2 | |
| 59 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x300mm | 176,58 | M2 | |
| 60 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x100mm | 44,37 | M2 | |
| 61 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán | 45,616 | M2 | |
| 62 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán | 52,18 | M2 | |
| 63 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | 7,56 | M2 | |
| 64 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | 19,44 | M2 | |
| 65 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | 46,26 | M2 | |
| 66 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | 110,88 | M2 | |
| 67 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | 6,48 | M2 | |
| 68 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | 3 | M2 | |
| 69 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 49,78 | M2 | |
| 70 | Lắp dựng lan can Inox | 7,708 | M2 | |
| 71 | Lắp dựng vách kính cường lực mặt tiền | 21,7 | M2 | |
| 72 | Lắp dựng vách Compast trong nhà | 1,275 | M2 | |
| 73 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao, khung sắt | 280,8 | M2 | |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 1.056,945 | M2 | |
| 75 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 3.189,753 | M2 | |
| 76 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.056,945 | M2 | |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 3.189,753 | M2 | |
| 78 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp Loại nan 13x26 mm | 0,7727 | Tấn | |
| 79 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | 2,6973 | Tấn | |
| 80 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm | 7,9539 | Tấn | |
| 81 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 22mm | 0,1134 | Tấn | |
| 82 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0588 | Tấn | |
| 83 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | 1,6294 | Tấn | |
| 84 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,1062 | Tấn | |
| 85 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,9551 | Tấn | |
| 86 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,4113 | Tấn | |
| 87 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,0181 | Tấn | |
| 88 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 2,2575 | Tấn | |
| 89 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | 0,1264 | Tấn | |
| 90 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,1892 | Tấn | |
| 91 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 1,8101 | Tấn | |
| 92 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,2149 | Tấn | |
| 93 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | 0,1335 | Tấn | |
| 94 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 1,5912 | Tấn | |
| 95 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,767 | Tấn | |
| 96 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,1617 | Tấn | |
| 97 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 5,0852 | Tấn | |
| 98 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | 2,1179 | Tấn | |
| 99 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,5812 | Tấn | |
| 100 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 4,2136 | Tấn | |
| 101 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | 3,5465 | Tấn | |
| 102 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,1317 | Tấn | |
| 103 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0306 | Tấn | |
| 104 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0676 | Tấn | |
| 105 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,9778 | Tấn | |
| 106 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0409 | Tấn | |
| 107 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,1862 | Tấn | |
| 108 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,3584 | Tấn | |
| 109 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 1,292 | Tấn | |
| 110 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,1078 | Tấn | |
| 111 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | 2,9068 | 100M2 | |
| 112 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | 1,0038 | 100M2 | |
| 113 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | 6,5531 | 100M2 | |
| 114 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 1,5382 | 100M2 | |
| 115 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 2,263 | 100M2 | |
| 116 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 2,1564 | 100M2 | |
| 117 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | 3,2248 | 100M2 | |
| 118 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | 4,2076 | 100M2 | |
| 119 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,5343 | 100M2 | |
| 120 | Đào móng cột trụ, rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II | 40,4424 | M3 | |
| 121 | Đóng cọc tràm Vào đất cấp II | 21,15 | 100M | |
| 122 | Đắp cát nền móng công trình | 1,8 | M3 | |
| 123 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 1,8 | M3 | |
| 124 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,0432 | 100M2 | |
| 125 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 2,5056 | M3 | |
| 126 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | 1,5314 | M3 | |
| 127 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | 18 | Cái | |
| 128 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | 6 | Cái | |
| 129 | Xây tường gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 7,3872 | M3 | |
| 130 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,924 | M3 | |
| 131 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 92,3467 | M2 | |
| 132 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 12,84 | M2 | |
| 133 | Làm tầng lọc đá dăm1x2 | 0,0022 | 100M3 | |
| 134 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0022 | 100M3 | |
| 135 | Làm tầng lọc than củi | 0,0022 | 100M3 | |
| 136 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | 0,036 | 100M2 | |
| 137 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | 0,0731 | 100M2 | |
| 138 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | 0,0449 | Tấn | |
| 139 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | 0,0438 | Tấn | |
| 140 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | 0,1515 | Tấn | |
| 141 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x8mm2 | 24 | Mét | |
| 142 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 249,5 | Mét | |
| 143 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 56,9 | Mét | |
| 144 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 546,6 | Mét | |
| 145 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2mm2 | 79,2 | Mét | |
| 146 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 | 1.310,4 | Mét | |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | 485,2 | Mét | |
| 148 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 61 | Bộ | |
| 149 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | 12 | Bộ | |
| 150 | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | Cái | |
| 151 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 100A | 1 | Cái | |
| 152 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 100A | 2 | Cái | |
| 153 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 10A | 32 | Cái | |
| 154 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 53 | Cái | |
| 155 | Lắp ổ cắm điện loại sáu | 56 | Cái | |
| 156 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy treo tường | 10 | Máy | |
| 157 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy treo tường | 12 | Máy | |
| 158 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | 1 | Tủ | |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 21mm | 0,255 | 100M | |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 27mm | 1,642 | 100M | |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 42mm | 0,394 | 100M | |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 60mm | 0,976 | 100M | |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90mm | 0,617 | 100M | |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 114mm | 0,745 | 100M | |
| 165 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | 75 | Cái | |
| 166 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | 82 | Cái | |
| 167 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | 16 | Cái | |
| 168 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | 27 | Cái | |
| 169 | Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK tê 60mm | 10 | Cái | |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK tê 114mm | 9 | Cái | |
| 171 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | 28 | Cái | |
| 172 | Lắp đặt co chuyển 21/27 nhựa | 84 | Cái | |
| 173 | Lắp đặt van ren, đường kính van 21 | 2 | Cái | |
| 174 | Lắp đặt van ren, đường kính van 34mm | 1 | Cái | |
| 175 | Lắp đặt chậu xí bệt | 12 | Bộ | |
| 176 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | 13 | Bộ | |
| 177 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | Bộ | |
| 178 | Lắp đặt vòi rửa ĐK 21 | 6 | Bộ | |
| 179 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | 6 | Bộ | |
| 180 | Lắp đặt máy nước nóng | 6 | Bộ | |
| 181 | Lắp đặt gương soi | 6 | Cái | |
| 182 | Lắp đặt phễu thu sàn inox | 14 | Cái | |
| 183 | Lắp đặt van phao tự động | 2 | Cái | |
| 184 | Lắp đặt bể nước loại 1000 lít | 2 | Bộ | |
| 185 | Lắp đặt bể nước loại 2000 lít | 1 | Bộ | |
| 186 | Lắp đặt máy bơm 1,0HP | 1 | Cái | |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90mm | 1,317 | 100M | |
| 188 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | 14 | Cái | |
| 189 | Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK cút 90mm | 2 | Cái | |
| 190 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | 14 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi