Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200360875-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng mới
Số hiệu KHLCNT 20200360538
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất được để lại chi đầu tư
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 10:39:00 đến ngày 2020-04-04 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,694,977,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG NHÀ KHÁCH, NHÀ ĂN UBND HUYỆN, HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II 96,88 M3
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 71,725 M3
3 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp II, kích thước cọc 25x25 12,388 100M
4 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 76 Mối nối
5 Đập đầu cọc ép Trên cạn 1,9 M3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 1,4477 100M3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 3,594 M3
8 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 3,7121 100M2
9 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 22,2723 M3
10 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 16,682 M3
11 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 72,354 M3
12 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 4,25 M3
13 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 19,772 M3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 15,342 M3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 21,545 M3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 18,944 M3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 2,824 M3
18 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 32,248 M3
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 33,9796 M3
20 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 7,9816 M3
21 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 16,155 M3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 2,1372 M3
23 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 29,8062 M3
24 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,7657 100M2
25 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 4,9758 M3
26 Xây móng bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<= 30cm, vữa xi măng Mác 75 8,2584 M3
27 Xây móng bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<= 30cm, vữa xi măng Mác 75 1,7145 M3
28 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,9696 M3
29 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,1272 M3
30 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 0,936 M3
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 0,864 M3
32 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 1,0715 M3
33 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 0,9934 M3
34 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 1,548 M3
35 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 2,4672 M3
36 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 2,9606 M3
37 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 34,9152 M3
38 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 13,7356 M3
39 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 33,1524 M3
40 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 17,4016 M3
41 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 8,2768 M3
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 91,76 M2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 62,94 M2
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 3,18 M2
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 13,335 M2
46 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 36,48 M2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 1.848,085 M2
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 1.028,32 M2
49 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 328,824 M2
50 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 731,8 M2
51 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 172,34 M2
52 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 415,74 M2
53 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 86,4 Mét
54 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 426,27 M2
55 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm 686,76 M2
56 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm 64,91 M2
57 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x300mm 4,79 M2
58 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x300mm 38,88 M2
59 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x300mm 176,58 M2
60 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x100mm 44,37 M2
61 Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán 45,616 M2
62 Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán 52,18 M2
63 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép 7,56 M2
64 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép 19,44 M2
65 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép 46,26 M2
66 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép 110,88 M2
67 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép 6,48 M2
68 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép 3 M2
69 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 49,78 M2
70 Lắp dựng lan can Inox 7,708 M2
71 Lắp dựng vách kính cường lực mặt tiền 21,7 M2
72 Lắp dựng vách Compast trong nhà 1,275 M2
73 Làm trần bằng tấm trần thạch cao, khung sắt 280,8 M2
74 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 1.056,945 M2
75 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 3.189,753 M2
76 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 1.056,945 M2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 3.189,753 M2
78 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp Loại nan 13x26 mm 0,7727 Tấn
79 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm 2,6973 Tấn
80 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm 7,9539 Tấn
81 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 22mm 0,1134 Tấn
82 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0588 Tấn
83 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 1,6294 Tấn
84 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,1062 Tấn
85 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,9551 Tấn
86 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,4113 Tấn
87 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,0181 Tấn
88 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 2,2575 Tấn
89 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm 0,1264 Tấn
90 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,1892 Tấn
91 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 1,8101 Tấn
92 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,2149 Tấn
93 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,1335 Tấn
94 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 1,5912 Tấn
95 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,767 Tấn
96 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,1617 Tấn
97 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 5,0852 Tấn
98 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm 2,1179 Tấn
99 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,5812 Tấn
100 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 4,2136 Tấn
101 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 3,5465 Tấn
102 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,1317 Tấn
103 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0306 Tấn
104 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0676 Tấn
105 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,9778 Tấn
106 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0409 Tấn
107 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,1862 Tấn
108 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,3584 Tấn
109 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 1,292 Tấn
110 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,1078 Tấn
111 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột 2,9068 100M2
112 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 1,0038 100M2
113 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật 6,5531 100M2
114 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 1,5382 100M2
115 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 2,263 100M2
116 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 2,1564 100M2
117 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m 3,2248 100M2
118 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m 4,2076 100M2
119 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,5343 100M2
120 Đào móng cột trụ, rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II 40,4424 M3
121 Đóng cọc tràm Vào đất cấp II 21,15 100M
122 Đắp cát nền móng công trình 1,8 M3
123 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 1,8 M3
124 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,0432 100M2
125 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 2,5056 M3
126 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 1,5314 M3
127 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg 18 Cái
128 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg 6 Cái
129 Xây tường gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 7,3872 M3
130 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,924 M3
131 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 92,3467 M2
132 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 12,84 M2
133 Làm tầng lọc đá dăm1x2 0,0022 100M3
134 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 0,0022 100M3
135 Làm tầng lọc than củi 0,0022 100M3
136 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp 0,036 100M2
137 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp 0,0731 100M2
138 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm 0,0449 Tấn
139 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm 0,0438 Tấn
140 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm 0,1515 Tấn
141 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x8mm2 24 Mét
142 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 249,5 Mét
143 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 56,9 Mét
144 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 546,6 Mét
145 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2mm2 79,2 Mét
146 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 1.310,4 Mét
147 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm 485,2 Mét
148 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 61 Bộ
149 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng 12 Bộ
150 Lắp đặt quạt treo tường 8 Cái
151 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 100A 1 Cái
152 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 100A 2 Cái
153 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 10A 32 Cái
154 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc 53 Cái
155 Lắp ổ cắm điện loại sáu 56 Cái
156 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy treo tường 10 Máy
157 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy treo tường 12 Máy
158 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1 Tủ
159 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 21mm 0,255 100M
160 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 27mm 1,642 100M
161 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 42mm 0,394 100M
162 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 60mm 0,976 100M
163 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90mm 0,617 100M
164 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 114mm 0,745 100M
165 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm 75 Cái
166 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm 82 Cái
167 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm 16 Cái
168 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm 27 Cái
169 Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK tê 60mm 10 Cái
170 Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK tê 114mm 9 Cái
171 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm 28 Cái
172 Lắp đặt co chuyển 21/27 nhựa 84 Cái
173 Lắp đặt van ren, đường kính van 21 2 Cái
174 Lắp đặt van ren, đường kính van 34mm 1 Cái
175 Lắp đặt chậu xí bệt 12 Bộ
176 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi 13 Bộ
177 Lắp đặt chậu tiểu nam 3 Bộ
178 Lắp đặt vòi rửa ĐK 21 6 Bộ
179 Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen 6 Bộ
180 Lắp đặt máy nước nóng 6 Bộ
181 Lắp đặt gương soi 6 Cái
182 Lắp đặt phễu thu sàn inox 14 Cái
183 Lắp đặt van phao tự động 2 Cái
184 Lắp đặt bể nước loại 1000 lít 2 Bộ
185 Lắp đặt bể nước loại 2000 lít 1 Bộ
186 Lắp đặt máy bơm 1,0HP 1 Cái
187 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90mm 1,317 100M
188 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm 14 Cái
189 Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK cút 90mm 2 Cái
190 Lắp đặt quả cầu chắn rác 14 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->