Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200359631-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Trùng Khánh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200340424
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 22:16:00 đến ngày 2020-04-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,230,063,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ PHỤ TRỢ
1 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,59 m3
2 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4659 100m3
3 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0025 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0025 100m3
5 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,2265 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1659 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1659 100m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,2822 m3
9 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,52 m3
10 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 m3
12 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,52 m3
13 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,58 m3
14 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0014 100m3
15 Ống nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,3 m
16 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,2 m2
17 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,0895 m3
18 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,6634 m3
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 76,692 m2
20 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 78,7501 m2
21 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 155,4421 m2
22 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8513 tấn
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67,3815 m2
24 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 74,3445 m2
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,144 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,384 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0042 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0741 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8265 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0368 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0104 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0671 tấn
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0793 100m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5148 m3
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0545 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,204 tấn
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1328 100m2
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1254 m3
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3441 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0831 tấn
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4227 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,6347 m3
43 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1773 m3
44 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,0546 m2
45 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,592 m
46 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,5487 m2
47 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,4587 m2
48 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,9966 m2
49 Chữ inox màu đồng cao 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 78 ký tự
50 Chữ inox màu đồng cao 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17 ký tự
51 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1171 tấn
52 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1171 tấn
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,2352 m2
54 Mũi mác 340mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
55 Mũi mác 220mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
56 Mũi mác 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
57 Chốt khóa cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
58 Khóa cổng việt tiệp cầu 10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Bản lề Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
60 Bánh xe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
61 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,79 m3
62 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,83 m3
63 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,7625 m3
64 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 71,35 m2
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,5 m3
66 Bạt lót đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 187,5 m2
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m3
68 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,37 10m
69 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6839 m3
70 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6839 m3
71 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7461 m3
72 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0057 100m2
73 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0017 tấn
74 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0094 tấn
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1243 m3
76 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6385 m3
77 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cống vòm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0294 100m2
78 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0308 tấn
79 BT mái vòm, hình bán nguyệt bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3019 m3
80 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0273 tấn
81 Lắp dựng cột thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0273 tấn
82 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0179 tấn
83 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0179 tấn
84 Bu lông liên kết chân cột, D16, L=400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
85 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,6448 m2
86 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0421 tấn
B HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1653 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,1891 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,6334 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,4283 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,857 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,223 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5794 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3149 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,9371 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,122 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4609 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8094 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,1383 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3751 100m3
15 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1179 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1297 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1297 100m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,3334 m3
19 Lớp vữa lót chân tường vxm mác 100# dày 20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,9806 m2
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3322 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2583 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6278 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0772 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,8849 m3
25 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 81,4725 m3
26 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0367 m3
27 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,1553 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4223 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1231 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2468 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4949 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1643 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2706 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7877 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,7546 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7787 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8527 tấn
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,7136 m3
39 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2579 tấn
40 Bu lông lên kết bản mã D18, L=200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56 cái
41 Bu lông lên kết bản mã D18, L=100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48
42 Bu lông lên kết vk, bk với xà gồ, giằng D16, L=100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 144 cái
43 Tăng đơ giằng đứng kèo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
44 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2579 tấn
45 Sản xuất giằng mái thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2844 tấn
46 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2844 tấn
47 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3218 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3218 tấn
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 306,7676 m2
50 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,452 100m2
51 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 265,356 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53,871 m2
53 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 610,523 m2
54 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,32 m2
55 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 86,8466 m2
56 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,366 m2
57 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,366 m2
58 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 648,0496 m2
59 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 319,227 m2
60 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 266,0262 m2
61 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm (ct) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,6373 m2
62 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,1224 m2
63 Vách ngăn compactsite vệ sinh chịu nước và phụ kiện inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,62 m2
64 Cửa đi cửa nhôm Việt Pháp kính dày 6,38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,13 m2
65 Phụ kiện cửa đi Việt Pháp (khóa Việt Tiệp, bản lề, chốt trên, dưới) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
66 Cửa sổ cửa nhôm Việt Pháp kính dày 6,38ly mở trượt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,88 m2
67 Phụ kiện cửa đi Việt Pháp (khóa Việt Tiệp, bản lề, chốt trên, dưới) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
68 Vách khuôn nhôm Việt Pháp kính an toàn 6,38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27
69 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,01 m2
70 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1723 tấn
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65,88 m2
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,6664 m2
73 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
74 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
75 Bầu sứ kim thu sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
76 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cọc
77 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 88 m
78 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 152 m
79 Bật sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 64 cái
80 Hộp kiểm tra điện trở nối đất SEW 1120 ER Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
81 Thép bản Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,13 kg
82 Ống nhựa mềm D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
83 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
84 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
85 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần bóng compact 40w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
86 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
87 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
88 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
89 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
90 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
91 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
92 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,5 m
93 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
94 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 278 m
95 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=200x200mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
96 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=150x200mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 hộp
97 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
98 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
99 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
100 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
101 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
102 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 170 m
103 Lồng sắt chắn rác bằng inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12
104 Lắp đặt ống luồn qua tường bê tông, chiều dài ống <=250mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
105 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
106 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
109 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ đk=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
110 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ đk=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
111 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 độ đk=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
112 Đai giữ ống nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 cái
113 Máng thu nước khổ 300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 77 m
114 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0972 tấn
115 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0972 tấn
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m
117 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,28 100m
118 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,28 100m
119 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
120 Đầu nối thẳng PPR 1 đầu ren ngoài đk=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
121 Chếch nhựa PPR đk=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
122 Lắp đặt van nhựa PPR, đường kính van d=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
123 Cút nhựa PPR 90 độ đk=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
124 Côn thu nhựa PPR đk=50x32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
125 Rắc co nhựa PPR đk=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
126 Rắc co nhựa PPR đk=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
127 Tê thu nhựa PPR đk=32x20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
128 Cút thu nhựa PPR 90 độ đk=32x20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
129 Cút nhựa PPR 90 độ đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
130 Tê nhựa PPR đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
131 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
132 Tê nhựa PPR 1 đầu ren trong đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
133 Lắp đặt van PPR, đường kính van d=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
134 Tê thu nhựa PPR đk=50x20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
135 Tê tráng kẽm ren trong đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
136 Kép tráng kẽm đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
137 Kép nhựa PPR 1 đầu ren ngoài đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
138 Lắp đặt van xả cặn, đường kính van d=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
139 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,35 100m
140 Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
141 Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
142 Lắp đặt tê nhựa HDPE, đường kính tê 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
143 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
144 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
145 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
146 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
147 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
148 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
149 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m
151 Cút nhựa PVC đk=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
153 Tê nhựa PVC đk=48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
154 Cút nhựa PVC đk=48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19 cái
155 Cút nhựa PVC đk=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
156 Tê nhựa PVC đk=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
158 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
159 Đầu nối thẳng PVC đk=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
160 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,136 m3
161 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,904 m3
162 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4228 m3
163 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5363 m2
164 Láng lần 2 vxm mác 50 dày 1.0 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5363 m2
165 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,115 m2
166 Đánh bóng thành bể bằng ximăng nguyên chất Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,115 m2
167 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0416 100m2
168 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0673 tấn
169 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,952 m3
170 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->