Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200359356-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Giao thông nông thôn Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200340260 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 15:20:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,532,382,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn Km0 + 300 - Km2 + 100 | |||
| B | Phần nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.335,08 | m3 |
| 2 | Đào mặt đường đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,23 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường, K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,01 | m3 |
| C | Chân khay mái taluy | |||
| 1 | Bê tông đá 2x4 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,83 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 2x4 M200 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,32 | m3 |
| D | Mái taluy | |||
| 1 | Bê tông đá 2x4 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,26 | m3 |
| 2 | Cung cấp lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 402,59 | m2 |
| 3 | Bê tông đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,39 | m3 |
| 4 | Cắt khe co mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,7 | m |
| E | Móng đường: Các vị trí vá ổ gà + đào làm móng | |||
| 1 | Lu tăng cường bằng máy từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,63 | m3 |
| 2 | Thi công lớp móng trên đá 4x6 dày 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,75 | m2 |
| 3 | Thi công láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn 1.8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,75 | m2 |
| F | Bó vỉa bằng bê tông | |||
| 1 | Lu tăng cường bằng máy từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360,42 | m3 |
| 2 | Thi công móng CPĐD lề gia cố loại 1 Dmax 25 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,14 | m3 |
| 3 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.201,39 | m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,21 | m3 |
| G | Lề gia cố | |||
| 1 | Lu tăng cường bằng máy từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,21 | m3 |
| 2 | Thi công móng CPĐD lề gia cố loại 1 Dmax 25 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,07 | m3 |
| 3 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270,71 | m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,61 | m3 |
| H | Phần mặt đường BTN : | |||
| 1 | Tưới dính bám bằng nhũ tương, TC 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.543,53 | m2 |
| 2 | Thi công BTN chặt Dmax12.5 dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.543,53 | m2 |
| I | Phần vuốt nối các đường nhánh | |||
| 1 | Lu tăng cường bằng máy từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,9 | m3 |
| 2 | Thi công móng CPĐD Dmax37,5 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,45 | m3 |
| 3 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,32 | m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M300 mặt đường (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,94 | m3 |
| J | Phần hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Cái |
| 2 | Nạo vét rãnh xây hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,72 | m3 |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Cái |
| 4 | Nạo vét cống hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| K | Nâng gờ chắn | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M300 gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| L | Rãnh chữ nhật | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,67 | m3 |
| 2 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 476,7 | m2 |
| 3 | Bê tông móng rãnh đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,71 | m3 |
| 4 | BT đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,52 | m3 |
| M | Thanh giằng | |||
| 1 | Cốt thép thanh giằng D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,26 | kg |
| 2 | Cốt thép thanh giằng D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,52 | kg |
| 3 | Bê tông thanh giằng đúc sẵn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | m3 |
| 4 | Lắp đặt thanh giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cái |
| N | Hố thu rãnh | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 2 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m2 |
| 3 | Bê tông móng rãnh đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 4 | BT đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | m3 |
| O | Đà kiềng | |||
| 1 | GC, LD cốt thép đà kiềng d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,6 | kg |
| 2 | Cung cấp thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315,21 | kg |
| 3 | BT đà kiềng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| P | Tấm đan qua nhà dân | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.785,98 | kg |
| 2 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.174,92 | kg |
| 3 | Cung cấp thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 530,61 | kg |
| 4 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,1 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 639 | Cái |
| 6 | Cung cấp, sản xuất thép hình làm lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,1 | kg |
| 7 | Mạ kẽm lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,1 | kg |
| 8 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| Q | Cửa xả + Chân khay cuối rãnh | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 2 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,61 | m2 |
| 3 | Bê tông móng rãnh đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 4 | BT đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 5 | Bê tông tường cánh đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m3 |
| R | Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn lại cọc tiêu hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | cọc |
| 2 | Sơn lại trụ Km hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 3 | Sơn lại trụ biển báo hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 4 | Cung cấp lắp đặt cọc tiêu (15x15x15) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | cọc |
| 5 | Nhổ và trồng lại cọc tiêu hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cọc |
| 6 | SX, LĐ biển báo phản quang tam giác L=70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 7 | SX, LĐ biển báo phản quang hình vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 8 | SX,LĐ biển phản quang hình chữ nhật BxH=(80x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 10 | Sơn phản quang màu trắng 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | m2 |
| 11 | Sơn phản quang màu vàng 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m2 |
| 12 | Sơn 3 lớp vàng đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,94 | m2 |
| 13 | Cung cấp thanh thép hộp ma kẽm (40x20)mm dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2 | kg |
| 14 | Cung cấp bu lon M8 L=12cm liên kết biển, thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 15 | Cung cấp bu lon M8 L=5cm liên kết biển và thép V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 16 | Cung cấp D14 để hàn vào cột trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | kg |
| S | Đoạn Km10 + 000 - Km11 + 850 và cầu tràn Vĩnh Thái Km11+700 | |||
| T | Phần nền đường : | |||
| 1 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 845,59 | m3 |
| 2 | Đào mặt đường đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường , K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,82 | m3 |
| U | Móng đường: Các vị trí vá ổ gà + đào làm móng | |||
| 1 | Lu tăng cường bằng máy từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,78 | m3 |
| 2 | Thi công móng CPĐD loại 1 Dmax 37,5 dày 16cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,03 | m3 |
| 3 | Thi công lớp móng trên đá 4x6 dày 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,93 | m2 |
| 4 | Thi công láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn 1.8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,93 | m2 |
| V | Bó vỉa bằng bê tông | |||
| 1 | Lu tăng cường bằng máy từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,26 | m3 |
| 2 | Thi công móng CPĐD lề gia cố loại 1 Dmax 25 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,42 | m3 |
| 3 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,2 | m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,15 | m3 |
| W | Lề gia cố | |||
| 1 | Lu tăng cường bằng máy từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,21 | m3 |
| 2 | Thi công móng CPĐD lề gia cố loại 1 Dmax 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,74 | m3 |
| 3 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197,36 | m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,6 | m3 |
| X | Phần mặt đường BTN : | |||
| 1 | Tưới dính bám bằng nhũ tương, TC 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.388,34 | m2 |
| 2 | Thi công BTN chặt Dmax12.5 dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.388,34 | m2 |
| Y | Phần mặt đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | md |
| 2 | Đào mặt đường BTXM hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m3 |
| 3 | Lu tăng cường bằng máy từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,85 | m3 |
| 4 | Thi công móng CPĐD lề gia cố loại 1 Dmax 37,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,47 | m3 |
| 5 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 572,83 | m2 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M300 mặt đường (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,48 | m3 |
| Z | Phần vuốt nối các đường nhánh | |||
| 1 | Lu tăng cường bằng máy từ K95-K98 dày 30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,28 | m3 |
| 2 | Thi công móng CPĐD Dmax37,5 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,64 | m3 |
| 3 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,27 | m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M300 mặt đường (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,17 | m3 |
| AA | Đổ tăng cường BT mặt tràn | |||
| 1 | SX, LD cốt thép mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.802,11 | kg |
| 2 | Bê tông mặt tràn đá 1x2 M300 (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,66 | m3 |
| 3 | Cắt khe dọc khe ngang mặt BT sâu 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,3 | m |
| AB | Nâng gờ chắn hai bên tràn | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M300 gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| AC | Phần hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | Cái |
| 2 | Nạo vét rãnh xây hiện hữu C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,48 | m3 |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | Cái |
| 4 | Nạo vét cống hiện hữu C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m3 |
| AD | Rãnh chữ nhật | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,57 | m3 |
| 2 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 495,7 | m2 |
| 3 | Bê tông móng rãnh đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,36 | m3 |
| 4 | Bê tông rãnh đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,53 | m3 |
| AE | Thanh giằng | |||
| 1 | Cốt thép thanh giằng D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2 | kg |
| 2 | Cốt thép thanh giằng D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,08 | kg |
| 3 | Bê tông thanh giằng đúc sẵn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | m3 |
| 4 | Lắp đặt thanh giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| AF | Hố thu rãnh | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 2 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m2 |
| 3 | Bê tông móng rãnh đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | m3 |
| 4 | BT đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | m3 |
| AG | Đà kiềng | |||
| 1 | GC, LD cốt thép đà kiềng d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,18 | kg |
| 2 | Cung cấp thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,09 | kg |
| 3 | BT đà kiềng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| AH | Tấm đan qua nhà dân | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.929,19 | kg |
| 2 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.551,96 | kg |
| 3 | Cung cấp thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 663,63 | kg |
| 4 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,46 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 618 | Cái |
| 6 | Cung cấp, sản xuất thép hình làm lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,4 | kg |
| 7 | Mạ kẽm lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,4 | kg |
| 8 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| AI | Chân khay cuối rãnh | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | m3 |
| 2 | Lót nhựa nylon (nhựa tái sinh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m2 |
| 3 | BT đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| AJ | Mố cầu: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4 | m3 |
| 2 | Đào móng hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | m3 |
| 3 | Cung cấp thép I(300*150*6.5*9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.808 | kg |
| 4 | Cung cấp thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 852,6 | kg |
| 5 | Cắt thép tấm dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,8 | m |
| 6 | Cắt vặt cọc thép 2I300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | mối |
| 7 | Cung cấp thép d22 liên kết cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.336,2 | kg |
| 8 | Hàn 10li liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368 | m |
| 9 | Đóng cọc thép hình 2I300 ngập đất cọc 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 10 | Sản xuất hệ khung bailey làm sàn đạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,154 | tấn |
| 11 | Lắp dựng sàn đạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,154 | tấn |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu sàn đạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,154 | tấn |
| 13 | Khấu hao thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,959 | tấn |
| 14 | Đào móng hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,2 | m3 |
| 15 | Bê tông đá 2x4 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,62 | m3 |
| 16 | Cốt thép móng 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 830,64 | kg |
| 17 | Bê tông móng mố đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,39 | m3 |
| 18 | Bê tông thân mố và tường cánh đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,01 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 thoát nước sau mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9 | m |
| 20 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 & 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 21 | Vải ĐKT bọc đá dăm tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m2 |
| AK | Mũ mố | |||
| 1 | Cốt thép mố 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,54 | kg |
| 2 | Cốt thép mố D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,76 | kg |
| 3 | Cung cấp thép góc L100x100x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | kg |
| 4 | Bê tông mũ mố 1x2 M350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,12 | m3 |
| AL | Đan tiếp cận | |||
| 1 | Đắp cát hạt thô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 2x4 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 3 | Cốt thép đan tiếp cận 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 507,54 | kg |
| 4 | Cốt thép đan tiếp cận D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,72 | kg |
| 5 | Cung cấp, gia công, lắp đặt thép góc L100x100x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | kg |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M350 đan tiếp cận (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m3 |
| AM | Chân khay mái taluy | |||
| 1 | Bê tông đá 2x4 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 2x4 M200 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m3 |
| AN | Mái taluy | |||
| 1 | Bê tông đá 2x4 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,94 | m3 |
| 2 | Cung cấp lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,44 | m2 |
| 3 | Bê tông đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,42 | m3 |
| 4 | Cắt khe co mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m |
| AO | Cải tạo mặt cầu hiện hữu | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,89 | m3 |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp đặt thép góc L100x100x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177 | kg |
| 3 | Cung cấp thép D14 neo vào thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,25 | kg |
| 4 | Vữa không co ngót sika gount 214 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,18 | m3 |
| AP | Bản mặt cầu làm mới | |||
| 1 | Cốt thép 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.107,26 | kg |
| 2 | Cốt thép D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.335,61 | kg |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp đặt thép góc L100x100x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267 | kg |
| 4 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 M350 (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,24 | m3 |
| AQ | Gờ chắn đầu cầu | |||
| 1 | Bê tông gờ chắn đá 1x2 M350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| AR | Các hạng mục khác | |||
| 1 | Đắp đất hố móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,19 | m3 |
| AS | Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn lại cọc tiêu hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cọc |
| 2 | Sơn lại trụ Km hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 3 | Sơn lại trụ biển báo hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 4 | Cung cấp lắp đặt cọc tiêu (15x15x120) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137 | cọc |
| 5 | Nhổ và trồng lại cọc tiêu hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 6 | SX, LĐ biển báo phản quang tam giác L=70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 7 | SX, LĐ biển báo phản quang hình vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | SX,LĐ biển phản quang hình chữ nhật BxH=(80x50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 9 | SX,LĐ biển phản quang hình chữ nhật BxH=(90x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 10 | Cung cấp lắp đặt trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 11 | Sơn phản quang màu trắng 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 12 | Sơn phản quang màu vàng 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | m2 |
| 13 | Sơn 3 lớp vàng đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,63 | m2 |
| 14 | Cung cấp thanh thép hộp ma kẽm (40x20)mm dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,92 | kg |
| 15 | Cung cấp bu lon M8 L=12cm liên kết biển, thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 16 | Cung cấp bu lon M8 L=5cm liên kết biển và thép V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 17 | Cung cấp D14 để hàn vào cột trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi