Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều hành

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200361885-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện A Lưới
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều hành
Số hiệu KHLCNT 20200360647
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia Xây dựng nông thôn mới và đối ứng huyện, xã, nhân dân.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 14:59:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,551,586,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B Phần san nền
1 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đi=máy đào, Máy đào <= 0.8m3, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 59,09 1 m3
2 San đầm đất bằng máy đầm 9 Tấn, Độ chặt yêu cầu K=0.85 (có mua đất) Chương V của E-HSMT 695,1 1 m3
C Phần xây dựng nhà văn hóa
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 113,187 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 29,049 1 m3
3 Bê tông lót móng Vữa bê tông sạn 4x6 M50 Chương V của E-HSMT 15,704 1 m3
4 Xây móng bờ lô 10x20x30, Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 23,969 1 m3
5 Trát tường chân móng dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 21,18 1 m2
6 Ôp tường gạch giả đá Chương V của E-HSMT 18,54 1 m2
7 Sơn tường ngoài nhà ko bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2,64 1m2
8 Lát đá bậc tam cấp gạch Granít tự nhiên Chương V của E-HSMT 51,87 1 m2
9 Bê tông giằng móng Vữa BT đá 1x2 M200 (Dùng bê tông thương phẩm) Chương V của E-HSMT 8,381 1 m3
10 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M200 (Dùng bê tông thương phẩm) Chương V của E-HSMT 17,285 1 m3
11 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M250 (Dùng bê tông thương phẩm) Chương V của E-HSMT 9,1 1 m3
12 Bê tông cổ móng vữa bê tông đá 1x2 M250 (Dùng bê tông thương phẩm) Chương V của E-HSMT 6,518 1 m3
13 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 1,174 Tấn
14 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 1,721 Tấn
15 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d>18mm Chương V của E-HSMT 0,256 Tấn
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 67,628 1 m3
17 Đắp đất 50% tận dụng bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 67,333 1 m3
18 Bê tông nền Vữa bê tông sạn 4x6 M100# Chương V của E-HSMT 42,88 1 m3
19 Lát nền gạch Granit Gạch 60x60cm Chương V của E-HSMT 190,3 1 m2
20 Lát nền WC gạch chống trơn, Gạch 30x30cm Chương V của E-HSMT 22,04 1 m2
21 Sơn nền sân 5 lớp sơn Plexipave Chương V của E-HSMT 210,04 1 m2
22 Ôp tường vệ sinh Gạch 30x45cm Chương V của E-HSMT 55,62 1 m2
23 Ôp tường =đá Granit Chương V của E-HSMT 7,454 1 m2
24 Ôp tường gạch gốm Chương V của E-HSMT 6,84 1 m2
25 Ôp tay vịn lan can đá Granit Chương V của E-HSMT 3,675 1 m2
26 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 ĐS 2-4, Cao <= 16m,vữa bê tông đá 1x2 M250 (Dùng bê tông thương phẩm) Chương V của E-HSMT 11,138 1 m3
27 Bê tông xà, dầm, giằng nhà ĐS 6-8, Vữa bê tông đá 1x2 M250 (Dùng bê tông thương phẩm) Chương V của E-HSMT 24,515 1 m3
28 Bê tông dầm cột khung nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250 (Dùng bê tông thương phẩm) Chương V của E-HSMT 9,989 1 m3
29 Bê tông sàn mái, sê nô ĐS 6-8, Vữa bê tông đá 1x2 M250 (Dùng bê tông thương phẩm) Chương V của E-HSMT 19,424 1 m3
30 Bê tông lanh tô mái hắt ô văng,VM200 Chương V của E-HSMT 5,333 1 m3
31 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 0,453 Tấn
32 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 1,824 Tấn
33 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 1,087 Tấn
34 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 3,019 Tấn
35 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 0,556 Tấn
36 Gia công cốt thép sàn, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 2,04 Tấn
37 Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 16m Chương V của E-HSMT 0,209 Tấn
38 Gia công cốt thép lanh tô , ô văng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Chương V của E-HSMT 0,982 Tấn
39 Xây tường ngoài gạch BT đặc (5.5x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<=16m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 59,475 1 m3
40 Xây tường bằng gạch BT lỗ (95x195x295), Dày > 10cm,Cao <=16m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 43,546 1 m3
41 Xây tường gạch BT đặc (5.5x9.5x20), Dày <=10cm,Cao<=16m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 12,726 1 m3
42 Xây cột, trụ=gạch BT đặc (5.5x9.5x20), Cao <= 4 m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 19,153 1 m3
43 Trát tường ngoài gạch đặc dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 297,375 1 m2
44 Trát tường trong gạch đặc dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 489,435 1 m2
45 Trát tường trong gạch rỗng dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 435,46 1 m2
46 Trát trụ, cột và lam lanh tô, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 409,352 1 m2
47 Trát xà dầm có hồ dầu Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 350,676 1 m2
48 Trát trần có hồ dầu Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 210,16 1 m2
49 Trát gờ chỉ nước Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 200,9 1 m
50 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa M75 Chương V của E-HSMT 139,66 1 m2
51 Quét nước xi măng 2 nước chống thấm Chương V của E-HSMT 139,66 1 m2
52 Quét CT11 chống thấm Chương V của E-HSMT 139,66 1 m2
53 Lắp dựng cửa đi và tấm ngăn Compack dày 25mm, HPL bao gồm phụ kiện cửa Chương V của E-HSMT 24,615 m2
54 SXLD cửa đi uPVC kính 6.38mm 4 cánh Chương V của E-HSMT 13,16 m2
55 Phụ kiện cửa đi 4 cánh mở Chương V của E-HSMT 2 Bộ
56 SXLD cửa đi uPVC kính 6.38mm 2 cánh Chương V của E-HSMT 11,28 m2
57 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở Chương V của E-HSMT 3 Bộ
58 SXLD cửa đi uPVC kính 6.38mm 1 cánh Chương V của E-HSMT 10,025 m2
59 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở Chương V của E-HSMT 5 Bộ
60 SXLD cửa sổ uPVC kính 6.38 mm 2 cánh Chương V của E-HSMT 13,2 m2
61 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở Chương V của E-HSMT 6 Bộ
62 SXLD cửa sổ uPVC kính 6.38mm lật Chương V của E-HSMT 18,15 m2
63 SXLD hoa sắt cửa bằng thép hộp 14x14 Chương V của E-HSMT 19,28 m2
64 Sơn sắt thép các loại, 3 nước Chương V của E-HSMT 13,106 1 m2
65 Lợp mái tôn màu dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 417,03 1 m2
66 Làm trần bằng tôn lạnh dày 0.23mm Chương V của E-HSMT 88,5 1 m2
67 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, Khẩu độ <=12m Chương V của E-HSMT 2,201 Tấn
68 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Chương V của E-HSMT 2,201 Tấn
69 Sơn sắt thép các loại, 3 nước Chương V của E-HSMT 84,324 1 m2
70 Sản xuất giằng mái bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,075 Tấn
71 Lắp dựng giằng thép, Liên kết bằng bu lông Chương V của E-HSMT 0,075 Tấn
72 Tăng đơ thép D16 Chương V của E-HSMT 20 Cái
73 Sản xuất xà gồ bằng thép C 100x50x2mm Chương V của E-HSMT 1,487 Tấn
74 Sản xuất xà gồ bằng mạ kẽm, Đà trần thép hộp 30x60x1.2mm, a=600 Chương V của E-HSMT 0,703 Tấn
75 Lắp dựng xà gồ và đà trần thép Chương V của E-HSMT 2,19 Tấn
76 Sơn sắt thép vì kèo, 3 nước Chương V của E-HSMT 145 1 m2
77 LĐ ống nhựa thoát nước máI, Đkính ống 90mmx3.5mm Chương V của E-HSMT 104,75 1 m
78 LĐ cút nhựa PVC Đkính 90mm Chương V của E-HSMT 26 Cái
79 LĐ ống nhựa thông dầm Đkính ống 50mm Chương V của E-HSMT 7,8 1 m
80 LĐ ống nhựa thoát nước tràn Đkính ống 30mm Chương V của E-HSMT 1,4 1 m
81 Lắp cầu chắn rác Chương V của E-HSMT 13 Cái
82 LĐ ống thép tráng kẽm Đkính ống 76mm Chương V của E-HSMT 3,9 1 m
83 Lợp tôn úp nóc dày 0.4mm đậy khe nhiệt Chương V của E-HSMT 6,4 1md
84 Sơn tường ngoài nhà ko bả= sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 306,395 1m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà ko bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.953,873 1m2
86 Trang trí chữ bằng vữa XM đắp nổi Chương V của E-HSMT 1 Bộ
D Điện chiếu sáng
1 Lắp đặt đèn treo trần LED 120w Chương V của E-HSMT 14 1 Bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m LED, Loại hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 4 1 Bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m LED, Loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 14 1 Bộ
4 Lắp đặt đèn trần hộp vuông KT300x300, LED Chương V của E-HSMT 7 1 Bộ
5 Lắp đặt quạt gắn tường Chương V của E-HSMT 8 Cái
6 Lắp đặt quạt đảo chiều quay 360 độ Chương V của E-HSMT 2 Cái
7 Lắp đặt công tắc Loại công tắc 1 nút bậc Chương V của E-HSMT 3 Cái
8 Lắp đặt công tắc Loại công tắc 2 nút bậc Chương V của E-HSMT 10 Cái
9 Lắp đặt công tắc Loại công tắc 3 nút bậc Chương V của E-HSMT 2 Cái
10 Lắp đặt công tắc - Loại công tắc 4 nút bậc Chương V của E-HSMT 1 Cái
11 Lắp đặt ổ cắm - Loại ổ cắm đôi 3 chấu Chương V của E-HSMT 19 Cái
12 Lắp đặt ổ cắm Loại ổ cắm đôi 2 chấu Chương V của E-HSMT 8 Cái
13 Lắp đặt Automat 1pha, Cường độ dòng điện 20A-6KA Chương V của E-HSMT 7 Cái
14 Lắp đặt Automat 1pha, Cường độ dòng điện 32A-6KA Chương V của E-HSMT 2 Cái
15 Lắp đặt Automat 1 pha, Cường độ dòng điện 50A-10KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
16 Lắp bảng điện 2-8 cực E4FC 2/8LA Chương V của E-HSMT 4 Cái
17 Lđặt hộp nối chống thấm, K/thước hộp <=150x150mm Chương V của E-HSMT 5 Hộp
18 Lắp đặt tủ điện 2 lớp có khoá Kt 320x500x200 Chương V của E-HSMT 1 Cái
19 Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x1.5mm Chương V của E-HSMT 605 1m
20 Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x2.5mm Chương V của E-HSMT 680 1m
21 Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x4mm Chương V của E-HSMT 275 1m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, Loại dây CXV/DSTA(2x16mm2) Chương V của E-HSMT 60 1m
23 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống 20mm Chương V của E-HSMT 225 1 m
24 LĐ ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống 20mm Chương V của E-HSMT 225 1 m
25 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống 25mm Chương V của E-HSMT 90 1 m
26 LĐ ống nhựa xoắn HDPE, Đkính ống 50/60mm Chương V của E-HSMT 60 1 m
27 Đào móng băng có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp II Chương V của E-HSMT 20 1 m3
28 Đắp đất nền móng công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 14 1 m3
29 Đắp cát mương cáp điện Chương V của E-HSMT 6 1 m3
30 Lát gạch BT đặc (5.5x9.5x20) cm Chương V của E-HSMT 500 viên
E Hệ thống nối đất an toàn
1 Đóng cọc thép bọc đồng D14; L=3m Chương V của E-HSMT 8 Cọc
2 Hoá chất giảm điện trở đất, Gem 25, 11.34kg/bao Chương V của E-HSMT 4 Bao
3 Mối hàn hoá nhiệt CADWELD Chương V của E-HSMT 13 Mối
4 Lắp đặt cáp đồng M50mm2 Chương V của E-HSMT 55 1m
5 Đào móng băng có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp II Chương V của E-HSMT 16 1 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 10 1 m3
7 Đắp cát mương cáp điện Chương V của E-HSMT 6 1 m3
F Hệ nối đất chống sét
1 Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo ESE NLP, 2200 R cấp 1 79m Chương V của E-HSMT 1 Cái
2 Đóng cọc thép bọc đồng D14; L=3m Chương V của E-HSMT 7 Cọc
3 Hoá chất giảm điện trở đất, Gem 25, 11.34kg/bao Chương V của E-HSMT 4 Bao
4 Mối hàn hoá nhiệt CADWELD Chương V của E-HSMT 7 Mối
5 Lắp đặt cáp thoát sét CVV50mm2 Chương V của E-HSMT 18 1m
6 Lắp đặt cáp đồng M50mm2 Chương V của E-HSMT 30 1m
7 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống 25mm Chương V của E-HSMT 15 1 m
8 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng PP hàn, Đkính ống 60mmx3.6mm Chương V của E-HSMT 3 1 m
9 Phụ kiện định vị cột chống sét và cáp Chương V của E-HSMT 1 Bộ
10 Đào móng băng có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp II Chương V của E-HSMT 8,64 1 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 5,4 1 m3
12 Đắp cát mương cáp điện Chương V của E-HSMT 3,24 1 m3
G Phần thiết bị vệ sinh
1 Lắp đặt chậu xí bệt + hang xịt, phụ kiện Chương V của E-HSMT 5 1 Bộ
2 Lắp hộp đựng xà phòng,giấy vệ sinh Chương V của E-HSMT 5 Cái
3 Lắp đặt Lavabo, vòi Chương V của E-HSMT 3 1 Bộ
4 Lắp gương soi KT 450x600 Chương V của E-HSMT 3 Cái
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 3 1 Bộ
6 Lắp phễu thu INOX d200mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
7 Lắp đặt van khóa Đkính van 32mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
8 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong ngòai, Đkính 20mm Chương V của E-HSMT 11 Cái
H Vật liệu cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR, Đkính ống 20mmx2.3mm Chương V của E-HSMT 15 1 m
2 Lắp đặt cút nhựa PPR Đkính 20mm Chương V của E-HSMT 19 Cái
3 Lắp đặt tê nhựa PPR Đkính 20mm Chương V của E-HSMT 10 Cái
4 Lắp đặt ống nhựa PPR, Đkính ống 32mm x2.9mm Chương V của E-HSMT 38 1 m
5 Lắp đặt cút nhựa PPR Đkính 32mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
6 Lắp đặt tê nhựa PPR Đkính 32mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
7 Lắp đặt côn nhựa PPR Đkính côn 32mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
I Vật liệu thoát nước
1 LĐ ống nhựa PVC, Đkính ống 42mm x3.0mm Chương V của E-HSMT 3 1 m
2 LĐ cút nhựa PVC Đkính 42mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
3 LĐ ống nhựa PVC Đkính ống 60mm x4.mm Chương V của E-HSMT 11 1 m
4 LĐ cút nhựa PVC Đkính 60mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
5 LĐ ống nhựa PVC Đkính ống 90mm x5mm Chương V của E-HSMT 9 1 m
6 LĐ cút nhựa PVC Đkính 90mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
7 LĐ tê nhựa PVC Đkính 90mm Chương V của E-HSMT 8 Cái
8 LĐ côn nhựa PVC Đkính 90mm Chương V của E-HSMT 9 Cái
9 LĐ ống nhựa PVC, Đkính ống 114mmx5.0mm Chương V của E-HSMT 43 1 m
10 LĐ cút nhựa PVC Đkính 114mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
11 Lắp đặt tê PVC Đkính 114mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
J Bể tự hoại
1 Đào móng bể tự hoại băng máy đào 0.8, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 12,177 1 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 4,059 1 m3
3 Bê tông lót móng Vữa BT sạn 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 1,102 1 m3
4 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,551 1 m3
5 Xây bể chứa=gạch BT đặc (5.5x9.5x20), Vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 3,164 1 m3
6 Trát tường bể bề dày 1 cm, Vữa XM M75 (lần 1) Chương V của E-HSMT 15,4 1 m2
7 Trát tường bể bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 15,4 1 m2
8 Láng đáy bể nước, dày 2.5 cm, Vữa M75 ( chia 2 lần) Chương V của E-HSMT 2,73 1 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan vữa M200 Chương V của E-HSMT 0,307 1 m3
10 Bê tông dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,235 1 m3
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc, sẵn bằng thủ công, Pck<=50 Kg Chương V của E-HSMT 1 Cái
12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc, sẵn bằng thủ công, Pck<=50 Kg Chương V của E-HSMT 5 Cái
13 Cốt thép tấm đan ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,088 1 tấn
K Phần sân bê tông, bậc cấp
1 Đào móng bậc cấp đất cấp III Chương V của E-HSMT 4,575 1 m3
2 Bê tông đá dăm lót móng, bậc cấp, Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 0,98 1 m3
3 Xây móng bờ lô 10x20x30 VXM M75 Chương V của E-HSMT 9,029 1 m3
4 Bê tông xà, dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,61 1 m3
5 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,046 Tấn
6 Láng nền, sàn không đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 Chương V của E-HSMT 14,112 1 m2
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 Chương V của E-HSMT 11,385 1 m2
8 Bê tông nền Vữa bê tông sạn 4x6 M150 Chương V của E-HSMT 31,74 1 m3
9 Chét khe nối bằng nhựa đường Chương V của E-HSMT 150 1 m
10 Láng nền không đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 Chương V của E-HSMT 317,4 1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->