Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa đường bộ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200205372-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa đường bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200128585 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh Sơn la |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 14:15:00 đến ngày 2020-04-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,003,785,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (Đào đất dưới khuôn (đất C2): 35,37m3; Khai thác và vận chuyển đất đến đắp: 1237,72 m3) | Chương V, E-HSMT | 1.273,09 | m3 |
| 2 | Điều phối đất cự ly <1000m | Chương V, E-HSMT | 1.237,72 | m3 |
| 3 | Đắp đất (Đắp lề K95: 1575,82m3; Đắp đất K98: 94,03m3) | Chương V, E-HSMT | 1.669,85 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất (Đào rãnh đất C3: 547,64m3) | Chương V, E-HSMT | 547,64 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 17.363,73 | m2 |
| 2 | Bù vênh bằng đá dăm dày trung bình 2,7cm | Chương V, E-HSMT | 15.338,24 | m2 |
| 3 | ĐDTC lớp trên dày 10cm | Chương V, E-HSMT | 16.417,61 | m2 |
| 4 | ĐDTC lớp trên dày 12cm | Chương V, E-HSMT | 318,63 | m2 |
| 5 | ĐDTC lớp dưới dày 15cm | Chương V, E-HSMT | 318,63 | m2 |
| 6 | Đào kết cấu mặt đường cũ dày trung bình 33cm | Chương V, E-HSMT | 316,33 | m2 |
| D | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Sửa chữa cống | Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| E | Công trình khác (Kè BTXM, kè rọ thép, ốp mái taluy….) | |||
| 1 | BTXM M200# (BTXM M200 thân tường + hộ lan: 6,70 m3) | Chương V, E-HSMT | 6,7 | m3 |
| 2 | BTXM M150# (ốp mái taluy: 3,40m3; chân khay ốp mái: 3,67m3; móng tường kè: 1,38m3) | Chương V, E-HSMT | 8,45 | m3 |
| 3 | Rọ thép 2x1x1 nhồi đá hộc | Chương V, E-HSMT | 8 | Rọ |
| 4 | Đào móng đất (Đào móng đất cấp 3: 30,20m3; Đào sụt đất cấp 2: 45,37 m3; Đào móng đất cấp 3: 4,13 m3; Đào cấp đất cấp 3: 6,86 m3) | Chương V, E-HSMT | 86,56 | m3 |
| 5 | Đào móng đá (Đào khơi thông đá cấp III: 11,61 m3; Đào móng đá cấp III: 12,44 m3) | Chương V, E-HSMT | 24,05 | m3 |
| 6 | Đắp móng | Chương V, E-HSMT | 64,46 | m3 |
| 7 | Thép D<10mm | Chương V, E-HSMT | 110,77 | kg |
| E | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn 2 lớp | Chương V, E-HSMT | 30,21 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi