Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200340625-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư Quang Thắng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200340599
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-21 17:28:00 đến ngày 2020-03-31 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,984,633,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến chính
1 Đánh cấp bằng thủ công, đất C1 Chương V của E-HSMT 56 m3
2 Đào khuôn đường, đất C1 thủ công Chương V của E-HSMT 324,987 m3
3 Đào khuôn đường, đất C1, bằng máy Chương V của E-HSMT 7,583 100m3
4 Đào hữu cơ bằng thủ công, đất C1 Chương V của E-HSMT 179,754 m3
5 Đào hữu cơ bằng máy Chương V của E-HSMT 4,194 100m3
6 Đào bùn đặc bằng thủ công Chương V của E-HSMT 45,711 m3
7 Đào bùn đặc bằng máy Chương V của E-HSMT 1,067 100m3
8 Đóng cọc tre, dài <=2,5m gia cố chân taluy Chương V của E-HSMT 10,12 100m
9 Chắn phên nứa gia cố chân taluy Chương V của E-HSMT 101,2 m
10 Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 6,513 100m3
11 Đắp đất lề đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của E-HSMT 15,197 100m3
12 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 1,455 100m3
13 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 3,395 100m3
14 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V của E-HSMT 13,494 100m3
15 Móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại II Chương V của E-HSMT 5,931 100m3
16 Đắp nền tạo phẳng bằng cát vàng, thủ công Chương V của E-HSMT 165,86 m3
17 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 3,861 100m2
18 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 918,04 m3
19 Đất mua ngoài Chương V của E-HSMT 737,02 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V của E-HSMT 15,328 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T, tiếp 3km, đất C1 Chương V của E-HSMT 15,328 100m3
22 Đào móng cọc tiêu, đất cấp I Chương V của E-HSMT 6,55 m3
23 Bê tông xi măng mác 150 đá 2x4, móng cọc tiêu Chương V của E-HSMT 6,01 m3
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,189 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu Chương V của E-HSMT 0,481 100m2
26 Sản xuất bê tông cọc tiêu, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,44 m3
27 Lắp đặt cọc tiêu, cấu kiện đúc sẵn Chương V của E-HSMT 91 cái
28 Sơn cọc tiêu Chương V của E-HSMT 31,89 m2
29 Đào móng, đất C1 thủ công (30%KL) Chương V của E-HSMT 439,464 m3
30 Đào móng, đất C1 máy đào (70%KL) Chương V của E-HSMT 10,254 100m3
31 Đắp cát hố móng, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,702 100m3
32 Đắp đất móng chân khay tường kè, đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 1,837 100m3
33 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Chương V của E-HSMT 345,384 100m
34 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá dăm 2x4 Chương V của E-HSMT 62,49 m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 20,13 m3
36 Ván khuôn thép đổ bê tông tại chỗ Chương V của E-HSMT 0,605 100m2
37 Xây tường gạch không nung, vữa XM M75, dày <=33cm Chương V của E-HSMT 25,47 m3
38 Xây tường gạch không nung, vữa XM M75, dày >33cm Chương V của E-HSMT 17,68 m3
39 Trát tường, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 165,34 m2
40 Cung cấp, lắp đặt đế cống, ĐK 800mm Chương V của E-HSMT 29 cái
41 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 800mm (TT HL93) Chương V của E-HSMT 18 đoạn
42 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm Chương V của E-HSMT 15 m/nối
43 Cung cấp, lắp đặt đế cống, ĐK 600mm Chương V của E-HSMT 43 cái
44 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 600mm (TT HL93) Chương V của E-HSMT 25 đoạn
45 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm Chương V của E-HSMT 21 m/ nối
46 Xây rãnh thoát nước, gạch không nung vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 14,29 m3
47 Xây hố van, hố ga, gạch không nung vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,65 m3
48 Ván khuôn thép bê tông xà mũ rãnh, hố ga Chương V của E-HSMT 0,614 100m2
49 Bê tông xà mũ rãnh, hố ga mác M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,57 m3
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,299 100m2
51 Sản xuất bê tông tấm đan M250 đúc sẵn, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,96 m3
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,432 tấn
53 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V của E-HSMT 100 c/k
54 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 384,99 m3
55 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày >60cm, cao <=2m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 430,26 m3
56 Sản xuất, lắp đặt ống nhựa PVC D100 tầng lọc ngược Chương V của E-HSMT 1,66 100m
57 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V của E-HSMT 0,228 100m3
58 Vải địa kỹ thuật Chương V của E-HSMT 107,4 m2
59 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 81,73 m2
B Đoạn nhánh
1 Đào khuôn đường, đất C1 thủ công (30%)<br/> Chương V của E-HSMT 41,874 m3
2 Đào khuôn đường, đất C1, bằng máy (70%) Chương V của E-HSMT 0,977 100m3
3 Đào hữu cơ bằng thủ công, đất C1 (30%KL) Chương V của E-HSMT 15,924 m3
4 Đào hữu cơ bằng máy (70%KL) Chương V của E-HSMT 0,372 100m3
5 Đào bùn đặc bằng thủ công (30%KL) Chương V của E-HSMT 32,541 m3
6 Đào bùn đặc bằng máy(70%KL) Chương V của E-HSMT 0,759 100m3
7 Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 (30%KL) Chương V của E-HSMT 0,919 100m3
8 Đắp đất lề đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,9 (70%KL) Chương V của E-HSMT 2,145 100m3
9 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 (30%KL) Chương V của E-HSMT 0,278 100m3
10 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 (70%KL) Chương V của E-HSMT 0,65 100m3
11 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,98 Chương V của E-HSMT 1,444 100m3
12 Móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại II Chương V của E-HSMT 0,585 100m3
13 Đắp nền tạo phẳng bằng cát vàng, thủ công Chương V của E-HSMT 11,21 m3
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 0,493 100m2
15 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày &lt;&#x3D;25cm, M250, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 74,73 m3
16 Đất mua ngoài Chương V của E-HSMT 218,708 m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C1 Chương V của E-HSMT 2,295 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 5T, tiếp 3km, đất C1 Chương V của E-HSMT 2,295 100m3
19 Đào móng, đất C1 thủ công (30%KL) Chương V của E-HSMT 26,124 m3
20 Đào móng, đất C1 máy đào (70%KL) Chương V của E-HSMT 0,61 100m3
21 Đắp cát hố móng, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Chương V của E-HSMT 0,2 100m3
22 Đắp đất móng chân khay tường kè, đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 (đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 0,1 100m3
23 Đóng cọc tre, dài &lt;&#x3D;2,5m, thủ công, đất C1 Chương V của E-HSMT 29,221 100m
24 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá dăm 2x4 Chương V của E-HSMT 4,67 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 2,77 m3
26 Ván khuôn thép đổ bê tông tại chỗ Chương V của E-HSMT 0,091 100m2
27 Xây tường gạch không nung, vữa XM M75, dày &lt;&#x3D;33cm Chương V của E-HSMT 2,98 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 17,43 m2
29 Cung cấp, lắp đặt đế cống, ĐK 800mm Chương V của E-HSMT 10 cái
30 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 800mm (TT HL93) Chương V của E-HSMT 6 đoạn
31 Nối ống bê tông bằng p&#x2F;p xảm, ĐK 800mm Chương V của E-HSMT 5 m/ nối
32 Cung cấp, lắp đặt đế cống, ĐK 600mm Chương V của E-HSMT 6 cái
33 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 600mm (TT HL93) Chương V của E-HSMT 4 đoạn
34 Nối ống bê tông bằng p&#x2F;p xảm, ĐK 600mm Chương V của E-HSMT 3 m/nối
35 Xây móng bằng đá hộc, dày &lt;&#x3D;60cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 23,65 m3
36 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày &lt;&#x3D;60cm, cao &lt;&#x3D;2m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 27,25 m3
37 Sản xuất, lắp đặt ống nhựa PVC D100 tầng lọc ngược Chương V của E-HSMT 0,1 100m
38 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V của E-HSMT 0,013 100m3
39 Vải địa kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6 m2
40 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 2,34 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->