Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200329195-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200329193 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn dự toán ngân sách 2020, 2021 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 09:06:00 đến ngày 2020-04-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,462,865,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VỈA HÈ | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch vỉa hè cũ, đưa lên ô tô vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 4.208,86 | m2 |
| 2 | Vận chuyển gạch vỉa hè cũ đến nơi tập kết bằng ô tô, cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2,1044 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp bằng ô tô gạch vỉa hè cũ, cự ly 3 Km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2,1044 | 100m3/1km |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 250,391 | m3 |
| 5 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào có dung tích gầu <=1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2,5039 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2,5039 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá hỗn hợp 3000m tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2,5039 | 100m3/1km |
| 8 | Đào móng vỉa hè bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 11,6956 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô, cự ly 1Km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 11,6956 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 11,6956 | 100m3 |
| 11 | Lu lèn tăng cường móng vỉa hè bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K>= 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 89,8342 | 100m3 |
| 12 | Làm móng vỉa hè đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 86,9576 | 100m2 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 8.695,76 | m2 |
| 14 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo, kích thước 400x400x30mm màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 8.695,76 | m2 |
| B | HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 0,4858 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô, cự ly 1Km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 0,4858 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 0,4858 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 9,7152 | 100m2 |
| 5 | Làm lớp đá dăm + cát đệm đáy móng hố trồng cây, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 9,384 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố trồng cây đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 36,432 | m3 |
| C | BÓ NỀN | |||
| 1 | Đào móng bó nền bằng máy đào, xúc đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 0,717 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bó nền bằng nhân công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 119,502 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô, cự ly 1Km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1,912 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 1,912 | 100m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép bó nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 19,1203 | 100m2 |
| 6 | Làm lớp đá dăm + cát đệm đáy móng bó nền, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 47,8008 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bó nền đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 143,4024 | m3 |
| D | BÓ VỈA | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 293,7031 | m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào có dung tích gầu <=1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2,937 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2,937 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá hỗn hợp 3000m tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly <=4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2,937 | 100m3/1km |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa đổ lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 11,4927 | 100m2 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 153,2364 | m3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 293,7031 | m3 |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê bông lên bằng xe cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2.554 | 1 cấu kiện |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê bông xuống bằng xe cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2.554 | 1 cấu kiện |
| 10 | Vận chuyển bó vỉa lắp ghép bằng ô tô vận tải thùng 5 tấn trong phạm vi <= 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 69,0202 | 10 tấn/1km |
| 11 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2.554 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi